Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200962057-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Lãng |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200883414 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 10:30:00 đến ngày 2020-10-03 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,076,389,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.480,8 | m3 |
| 2 | Cát đen | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 555,3 | m3 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 555,3 | m3 |
| 4 | Lưới ni lông báo hiệu cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3.702 | m |
| 5 | Viên sứ báo hiệu cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 185 | viên |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,7742 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,0258 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,0258 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,76 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,696 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,008 | m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,592 | m3 |
| 13 | Cát đen | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,592 | m3 |
| 14 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,592 | m3 |
| 15 | Lưới ni lông báo hiệu cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 88 | m |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4506 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4506 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 89,024 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,424 | 100m2 |
| 20 | Bu lông khung móng cột M24x300x675 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 107 | bộ |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 68,48 | m3 |
| 22 | Ống nhựa HDPE D65/50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 321 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ống HDPE D65/50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,21 | 100m |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,544 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2054 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2054 | 100m3 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 68,48 | m2 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4368 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0208 | 100m2 |
| 30 | Bu lông móng M16x350 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,264 | m3 |
| 32 | Ống nhựa HDPE D65/50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ống HDPE D65/50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,03 | 100m |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 37 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.665,36 | kg |
| 38 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,328 | m3 |
| 39 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,8 | 10 cọc |
| 40 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, đường kính Ø8÷10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,0044 | 100kg |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2333 | 100m3 |
| 42 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 165,6 | kg |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,38 | m3 |
| 44 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 10 cọc |
| 45 | Dây đồng M10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,5 | m |
| 46 | Đầu cốt M10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 47 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 10 đầu cốt |
| 48 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0738 | 100m3 |
| 49 | Cột thép bát giác côn liền cần đơn 10m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 107 | cột |
| 50 | Lắp dựng Cột thép bát giác côn liền cần đơn 10m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 107 | cột |
| 51 | Pha đèn LED 150W/220V | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 107 | bộ |
| 52 | Lắp Pha đèn LED 150W/220V | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 107 | 1 chóa |
| 53 | Ống thép D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 107,5 | m |
| 54 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,075 | 100m |
| 55 | Ống nhựa HDPE D65/50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3.697,5 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ống HDPE D65/50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 36,975 | 100m |
| 57 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4.320,98 | m |
| 58 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 43,2098 | 100m |
| 59 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 46,72 | m |
| 60 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4672 | 100m |
| 61 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25+1x16mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 58 | m |
| 62 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,15 | 100m |
| 63 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.123,5 | m |
| 64 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,235 | 100m |
| 65 | Luồn cáp cửa cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 214 | 1 đầu cáp |
| 66 | Đầu cốt M25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 67 | Đầu cốt M16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14 | cái |
| 68 | Đầu cốt M6-M10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 842 | cái |
| 69 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 84,2 | 10 đầu cốt |
| 70 | Bảng điện cửa cột trọn bộ (01 ATM 1P-5A, 01 cầu đấu 4P-60A, 01 bảng điện) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 107 | bộ |
| 71 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 107 | 1 bảng |
| 72 | Tủ điều khiển chiếu sáng trọn bộ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 73 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 1 tủ |
| 74 | Tủ công tơ (trọn bộ) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 75 | Lắp đặt tủ công tơ, độ cao >=2m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 1 tủ |
| 76 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0826 | 100m3 |
| 77 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,088 | 100m3 |
| 78 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,616 | 100m2 |
| 79 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 50 -60 T/h | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0984 | 100tấn |
| 80 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,0368 | 100m2 |
| 81 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,616 | 100m2 |
| 82 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 50 -60 T/h | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0747 | 100tấn |
| 83 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,16 | 100m2 |
| B | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, tủ điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 112 | 1 vị trí |
| C | TRỒNG CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 474 | 1 cây |
| 2 | Cây sấu (hoặc cây phượng) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 474 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi