Gói thầu: Sửa chữa Trụ sở làm việc Chi cục Thuế khu vực Đông Giang - Tây Giang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200941536-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thuế tỉnh Quảng Nam
Tên gói thầu Sửa chữa Trụ sở làm việc Chi cục Thuế khu vực Đông Giang - Tây Giang
Số hiệu KHLCNT 20200890807
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sửa chữa tài sản do Tổng cục Thuế cấp năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 08:55:00 đến ngày 2020-09-28 15:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,322,186,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC CHÍNH
1 Phá lớp vữa trát tường bong tróc Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 175,49 m2
2 Phá lớp vữa trát tường chân tường Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 10,2 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2.776,504 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1.269,278 m2
5 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2,0181 m3
6 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 69,192 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp trụ sảnh Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 6,98 m2
8 Phá dỡ nền gạch 600x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1.187,45 m2
9 Phá dỡ nền gạch vệ sinh 300x300 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 50,49 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 113,28 m2
11 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 33,66 m2
12 Vệ sinh sê nô mái Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 110,16 m2
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 185,69 m2
14 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 244,682 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1.118,648 m2
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2.927,134 m2
17 Ốp chân tường đá chẻ tự nhiên Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 10,2 m2
18 Lát nền, sang tiết diện gạch 600x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1.187,45 m2
19 Lát nền, sàn gạch granit 300x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 50,49 m2
20 Ốp tường gạch granit 300x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 181,08 m2
21 Ốp tường lamri tường gạch 500x850 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 110,5 m2
22 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 143,82 m2
23 Xử lý chống thấm các cổ ống thoát nước mái Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 21 cái
24 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 6,98 m2
25 CCLD trần khung xương nổi chống ẩm Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 33,66 m2
26 CCLD tấm ngăn compat dày 18ly Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 11,4 m2
27 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 576,46 m
28 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 310,986 m2
29 CCLD cửa đi 4 cánh mở quay ra ngoài an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Eurowindow dùng thanh profile nhựa của Kommerling hoặc Tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 15,84 m2
30 CCLD vách kính an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Eurowindow dùng thanh profile nhựa của Kommerling hoặc Tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 3,4344 m2
31 CCLD cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 10,56 m2
32 CCLD vách kính an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2,3904 m2
33 CCLD cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 71,28 m2
34 CCLD vách kính an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 16,1352 m2
35 CCLD cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài an toàn màu 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 10,296 m2
36 CCLD cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1,17 m2
37 CCLD cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 10,56 m2
38 CCLD cửa sổ 1 cánh mở quay ra ngoài an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2,8608 m2
39 CCLD vách kính an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2,3904 m2
40 CCLD vách kính an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2,3824 m2
41 CCLD cửa sổ 2 cánh mở quay +vách kính ra ngoài an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 114,24 m2
42 CCLD vách kính an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 40,6368 m2
43 CCLD cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 6,72 m2
44 CCLD vách kính an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2,3904 m2
45 CCLD cửa sổ 1 cánh mở hất kính an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 3,6 m2
46 CCLD vách kính an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 5,44 m2
47 CCLD vách kính an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 3,5856 m2
48 CCLD cửa sổ 1 cánh mở quay ra ngoài an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 10,08 m2
49 CCLD vách kính an toàn 8,38ly (hệ nhôm Euro Window (EA55) hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 7,08 m2
50 CCLD vách kính an toàn 8,38ly (hệ nhôm Euro Window (EA55) hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 18,56 m2
51 CCLD vách kính an toàn 8,38ly (hệ nhôm Euro Window (EA55) hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 9,6 m2
52 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 12,192 100m2
B Hệ thống nước
1 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 12 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 6 bộ
3 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 6 bộ
4 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 12 bộ
5 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 6 bộ
7 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 6 bộ
C Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn led đơn dài 0,6m, 220-1x9W Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 6 bộ
2 Lắp đặt đèn led đơn dài 1,2m, 220-1x18W Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 9 bộ
3 Lắp đặt đèn led đôi dài 1,2m, 220-2x18W Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 60 bộ
4 Lắp đặt đèn led âm trần 220v-1x12W Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 48 bộ
5 Lắp đặt quạt treo tường 50w Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 8 cái
6 Lắp đặt quạt trần 100W Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 28 cái
7 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều+mặt nạ Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 41 cái
8 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều + mặt nạ Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 12 cái
9 Lắp đặt công tắc ba 1 chiều + mặt nạ Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1 cái
10 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều+mặt nạ Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 3 cái
11 Lắp đặt ổ cắm ba + mặt nạ Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 85 cái
12 Lắp đặt các automat 16A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 5 cái
13 Lắp đặt các automat 25A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 7 cái
14 Lắp đặt các automat 32A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 3 cái
15 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 15 hộp
16 Lắp đặt dây 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 17 m
17 Lắp đặt dây dẫn 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 6 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2x4+1x2,5 mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 200 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5+1x1,5 mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 585 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 900 m
21 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 17 m
22 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 180 m
23 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1.160 m
24 Nối L,T, hộp chia 4 ngã, Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 481 cái
25 Lắp đặt máng trunking thép sơn tĩnh điện 150x75 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 62 m
26 Lắp đặt máng trunking thép sơn tĩnh điện 100x75 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 23 m
D TỦ ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN TỦ ĐIỆN CHÍNH
1 Vỏ tủ điện điều khiển tủ điện chính (TĐC) bằng tôn sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt các automat 3 pha -150A-10KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 3 pha -50A-10KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các automat 3 pha -40A-10KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha -32A-10KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 3 pha -25A-10KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 3 cái
7 Lắp đặt các automat 2 pha -16A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1 cái
E TỦ ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN TẦNG 1(TĐ-T1)
1 Vỏ tủ điện điều khiển tủ điện chính (TĐ-T1) bằng tôn sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt các automat 3 pha -40A-10KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 2 pha 32A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 3 cái
4 Lắp đặt các automat 2 pha 25A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 6 cái
5 Lắp đặt các automat 2 pha 16A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2 cái
F TỦ ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN TẦNG 2(TĐ-T2)
1 Vỏ tủ điện điều khiển tủ điện chính (TĐ-T2) bằng tôn sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt các automat 3 pha -50A-10KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 2 pha 32A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 6 cái
4 Lắp đặt các automat 2 pha 25A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 3 cái
5 Lắp đặt các automat 2 pha 20A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2 cái
6 Lắp đặt các automat 2 pha 16A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2 cái
G TỦ ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN TẦNG 3(TĐ-T3)
1 Vỏ tủ điện điều khiển tủ điện chính (TĐ-T3) bằng tôn sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1 tủ
2 Lắp đặt các automat 3 pha -40A-10KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 2 pha 63A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các automat 2 pha 32A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2 cái
5 Lắp đặt các automat 2 pha 25A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2 cái
6 Lắp đặt các automat 2 pha 16A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1 cái
7 Lắp đặt dây dẫn 3x50+1x25mm2(dự kiến) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 100 m
8 Lắp đặt dây dẫn 4x6mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 30 m
9 Kéo rải dây tiếp địa, d=10mm Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 20 m
10 Kéo rải dây tiếp địa, d=16mm Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 5 m
11 Kéo rải dây tiếp địa, d=25mm Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 20 m
12 Đóng cọc tiếp địa D16 bằng đồng dài 1,4m Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 6 cọc
13 Lắp đặt ống nhựa thành cứng D63 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1 100m
14 Lắp đặt ống nhựa thành cứng D25 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 0,3 100m
H XÂY LẮP NHÀ CÔNG VỤ
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 53,84 m2
2 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 53,84 m2
3 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 64,712 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 425,78 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 154,6485 m2
6 Vệ sinh sê nô mái Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 40,0285 m2
7 Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước mái Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 20 cái
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 76,2 m2
9 Phá dỡ nền gạch gạch 300x300 vệ sinh Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 18,405 m2
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 159,6 m2
11 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 77,4 m
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 32,92 m2
13 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 0,3171 m3
14 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 10,872 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 177,032 m2
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 403,3965 m2
17 Lát nền, sàn gạch granit 600x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 159,6 m2
18 Lát nền, sàn gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 18,405 m2
19 Ốp tường gạch 300x600 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 106,67 m2
20 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 40,0285 m2
21 Ốp tường gạch 500x850 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 60,52 m2
22 CCLD cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 7,04 m2
23 CCLD vách kính an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1,5936 m2
24 CCLD cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2,64 m2
25 CCLD vách kính an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 0,5976 m2
26 CCLD cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài an toàn màu 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 6,864 m2
27 CCLD cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 16,8 m2
28 CCLD vách kính an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 5,976 m2
29 CCLD cửa sổ 1 cánh mở hất kính an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1,2 m2
30 Cửa sắt kéo đài loan Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 7,56 m2
31 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2 bộ
32 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2 bộ
33 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2 bộ
34 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2 bộ
35 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 2 bộ
I ĐIỆN NHÀ CÔNG VỤ
1 Lắp đặt đèn led loại đơn 1,2m 220v-1x18W Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 17 bộ
2 Lắp đặt đèn led vuông ốp trần 400x400,220v-36W Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 4 bộ
3 Lắp đặt quạt trần 100w Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 5 cái
4 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều+mặt nạ Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 10 cái
5 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều + mặt nạ Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 3 cái
6 Lắp đặt ổ cắm hai chấu+ mặt nạ Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 16 cái
7 Lắp đặt dây dẫn 2x10+1x6 mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 50 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2x4+1x2,5 mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 30 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 100 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 200 m
11 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 50 m
12 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 25 m
13 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 230 m
14 Nối L,T, hộp chia 4 ngã, Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 107 cái
15 Vỏ tủ điện điều khiển tủ điện chính (TĐ) bằng tôn sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1 tủ
16 Lắp đặt các automat 2 pha 63A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1 cái
17 Lắp đặt các automat 2 pha 32A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 5 cái
18 Lắp đặt các automat 2 pha 16A-6KA Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->