Gói thầu: Sửa chữa Trụ sở làm việc Chi cục Thuế khu vực Đông Giang - Tây Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200941536-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Thuế tỉnh Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa Trụ sở làm việc Chi cục Thuế khu vực Đông Giang - Tây Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200890807 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sửa chữa tài sản do Tổng cục Thuế cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 08:55:00 đến ngày 2020-09-28 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,322,186,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC CHÍNH | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường bong tróc | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 175,49 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường chân tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 10,2 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2.776,504 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1.269,278 | m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2,0181 | m3 |
| 6 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 69,192 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp trụ sảnh | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 6,98 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch 600x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1.187,45 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch vệ sinh 300x300 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 50,49 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 113,28 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ trần nhựa | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 33,66 | m2 |
| 12 | Vệ sinh sê nô mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 110,16 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 185,69 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 244,682 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1.118,648 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2.927,134 | m2 |
| 17 | Ốp chân tường đá chẻ tự nhiên | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 10,2 | m2 |
| 18 | Lát nền, sang tiết diện gạch 600x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1.187,45 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch granit 300x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 50,49 | m2 |
| 20 | Ốp tường gạch granit 300x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 181,08 | m2 |
| 21 | Ốp tường lamri tường gạch 500x850 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 110,5 | m2 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 143,82 | m2 |
| 23 | Xử lý chống thấm các cổ ống thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 21 | cái |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 6,98 | m2 |
| 25 | CCLD trần khung xương nổi chống ẩm | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 33,66 | m2 |
| 26 | CCLD tấm ngăn compat dày 18ly | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 11,4 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 576,46 | m |
| 28 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 310,986 | m2 |
| 29 | CCLD cửa đi 4 cánh mở quay ra ngoài an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Eurowindow dùng thanh profile nhựa của Kommerling hoặc Tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 15,84 | m2 |
| 30 | CCLD vách kính an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Eurowindow dùng thanh profile nhựa của Kommerling hoặc Tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 3,4344 | m2 |
| 31 | CCLD cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 10,56 | m2 |
| 32 | CCLD vách kính an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2,3904 | m2 |
| 33 | CCLD cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 71,28 | m2 |
| 34 | CCLD vách kính an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 16,1352 | m2 |
| 35 | CCLD cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài an toàn màu 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 10,296 | m2 |
| 36 | CCLD cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1,17 | m2 |
| 37 | CCLD cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 10,56 | m2 |
| 38 | CCLD cửa sổ 1 cánh mở quay ra ngoài an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2,8608 | m2 |
| 39 | CCLD vách kính an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2,3904 | m2 |
| 40 | CCLD vách kính an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2,3824 | m2 |
| 41 | CCLD cửa sổ 2 cánh mở quay +vách kính ra ngoài an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 114,24 | m2 |
| 42 | CCLD vách kính an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 40,6368 | m2 |
| 43 | CCLD cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 6,72 | m2 |
| 44 | CCLD vách kính an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2,3904 | m2 |
| 45 | CCLD cửa sổ 1 cánh mở hất kính an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 3,6 | m2 |
| 46 | CCLD vách kính an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 5,44 | m2 |
| 47 | CCLD vách kính an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 3,5856 | m2 |
| 48 | CCLD cửa sổ 1 cánh mở quay ra ngoài an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 10,08 | m2 |
| 49 | CCLD vách kính an toàn 8,38ly (hệ nhôm Euro Window (EA55) hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 7,08 | m2 |
| 50 | CCLD vách kính an toàn 8,38ly (hệ nhôm Euro Window (EA55) hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 18,56 | m2 |
| 51 | CCLD vách kính an toàn 8,38ly (hệ nhôm Euro Window (EA55) hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 9,6 | m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 12,192 | 100m2 |
| B | Hệ thống nước | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 6 | bộ |
| C | Hệ thống điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led đơn dài 0,6m, 220-1x9W | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led đơn dài 1,2m, 220-1x18W | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 9 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led đôi dài 1,2m, 220-2x18W | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 60 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn led âm trần 220v-1x12W | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 48 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường 50w | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt trần 100W | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 28 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều+mặt nạ | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 41 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều + mặt nạ | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc ba 1 chiều + mặt nạ | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều+mặt nạ | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm ba + mặt nạ | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 85 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 16A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 25A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 7 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 32A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 15 | hộp |
| 16 | Lắp đặt dây 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 17 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 6 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2x4+1x2,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 200 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5+1x1,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 585 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 900 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 17 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 180 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1.160 | m |
| 24 | Nối L,T, hộp chia 4 ngã, | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 481 | cái |
| 25 | Lắp đặt máng trunking thép sơn tĩnh điện 150x75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 62 | m |
| 26 | Lắp đặt máng trunking thép sơn tĩnh điện 100x75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 23 | m |
| D | TỦ ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN TỦ ĐIỆN CHÍNH | |||
| 1 | Vỏ tủ điện điều khiển tủ điện chính (TĐC) bằng tôn sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha -150A-10KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha -50A-10KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha -40A-10KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha -32A-10KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha -25A-10KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 2 pha -16A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1 | cái |
| E | TỦ ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN TẦNG 1(TĐ-T1) | |||
| 1 | Vỏ tủ điện điều khiển tủ điện chính (TĐ-T1) bằng tôn sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha -40A-10KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2 | cái |
| F | TỦ ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN TẦNG 2(TĐ-T2) | |||
| 1 | Vỏ tủ điện điều khiển tủ điện chính (TĐ-T2) bằng tôn sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha -50A-10KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2 | cái |
| G | TỦ ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN TẦNG 3(TĐ-T3) | |||
| 1 | Vỏ tủ điện điều khiển tủ điện chính (TĐ-T3) bằng tôn sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha -40A-10KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 3x50+1x25mm2(dự kiến) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 100 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 4x6mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 30 | m |
| 9 | Kéo rải dây tiếp địa, d=10mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 20 | m |
| 10 | Kéo rải dây tiếp địa, d=16mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 5 | m |
| 11 | Kéo rải dây tiếp địa, d=25mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 20 | m |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa D16 bằng đồng dài 1,4m | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 6 | cọc |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa thành cứng D63 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa thành cứng D25 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 0,3 | 100m |
| H | XÂY LẮP NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 53,84 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 53,84 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 64,712 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 425,78 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 154,6485 | m2 |
| 6 | Vệ sinh sê nô mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 40,0285 | m2 |
| 7 | Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 20 | cái |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 76,2 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch gạch 300x300 vệ sinh | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 18,405 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 159,6 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 77,4 | m |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 32,92 | m2 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 0,3171 | m3 |
| 14 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 10,872 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 177,032 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 403,3965 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 159,6 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch 300x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 18,405 | m2 |
| 19 | Ốp tường gạch 300x600 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 106,67 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 40,0285 | m2 |
| 21 | Ốp tường gạch 500x850 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 60,52 | m2 |
| 22 | CCLD cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 7,04 | m2 |
| 23 | CCLD vách kính an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1,5936 | m2 |
| 24 | CCLD cửa đi 2 cánh mở quay ra ngoài an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2,64 | m2 |
| 25 | CCLD vách kính an toàn 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 0,5976 | m2 |
| 26 | CCLD cửa đi 1 cánh mở quay ra ngoài an toàn màu 8,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 6,864 | m2 |
| 27 | CCLD cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 16,8 | m2 |
| 28 | CCLD vách kính an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 5,976 | m2 |
| 29 | CCLD cửa sổ 1 cánh mở hất kính an toàn 6,38ly (Hệ cửa nhựa Asiawindow dùng thanh profile của Window hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1,2 | m2 |
| 30 | Cửa sắt kéo đài loan | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 7,56 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 2 | bộ |
| I | ĐIỆN NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led loại đơn 1,2m 220v-1x18W | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 17 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led vuông ốp trần 400x400,220v-36W | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần 100w | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều+mặt nạ | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều + mặt nạ | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt ổ cắm hai chấu+ mặt nạ | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 16 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2x10+1x6 mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 50 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2x4+1x2,5 mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 30 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 100 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 200 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 50 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 25 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 230 | m |
| 14 | Nối L,T, hộp chia 4 ngã, | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 107 | cái |
| 15 | Vỏ tủ điện điều khiển tủ điện chính (TĐ) bằng tôn sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1 | tủ |
| 16 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A-6KA | Mô tả kỹ thuật tại chương V HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi