Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200963506-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Phú Quốc |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200960606 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền sử dụng đất + nguồn thu bán vé Casino |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 15:29:00 đến ngày 2020-10-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,602,416,149 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng mới | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,044 | 100M3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,0234 | M3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0578 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6049 | 100M3 |
| 5 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,326 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,65 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,879 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 91,3309 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,4294 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,0636 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 81,2945 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 79,929 | m3 |
| 13 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8315 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,0682 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3339 | 100M2 |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,1692 | 100M2 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8991 | 100M2 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,79 | 100M2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1759 | 100M2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,0393 | 100M2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,8398 | 100M2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,232 | 100M2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,16 | 100M2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6167 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3173 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5878 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5098 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1479 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0761 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3381 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7047 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4661 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6835 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5692 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4266 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9924 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3513 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6223 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1444 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4602 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1355 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9445 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1452 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0673 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4764 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8194 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5443 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9405 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,939 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,429 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,5013 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,3947 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0239 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2529 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4973 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,411 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1363 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4078 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3296 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8502 | tấn |
| 61 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x19cm câu gạch thẻ không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 172,5794 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,6337 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,5808 | m3 |
| 64 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x19cm câu gạch thẻ không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2592 | m3 |
| 65 | Xây tường bằng gạch đất sét không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3072 | m3 |
| 66 | Xây tường bằng gạch đất sét không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,52 | m3 |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,076 | m3 |
| 68 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1937 | m3 |
| 69 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 297,99 | M2 |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.318,736 | m2 |
| 71 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.142,5294 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,156 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 76,7376 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 422,03 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 903,93 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,59 | m2 |
| 77 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 376,45 | m2 |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 259,5 | m |
| 79 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 160 | m |
| 80 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 281,23 | m2 |
| 81 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 236,48 | M2 |
| 82 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.717,342 | m2 |
| 83 | Bả bằng bột bả vào tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.498,657 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.717,342 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.498,657 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 592,675 | M2 |
| 87 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,26 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 250x250mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,155 | M2 |
| 89 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 191,4 | M2 |
| 90 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,03 | M2 |
| 91 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33,294 | M2 |
| 92 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,8399 | M2 |
| 93 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,9168 | M2 |
| 94 | Thi công trần bằng tấm Prima | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,16 | m2 |
| 95 | Lắp dựng xà gồ thép (L=670m) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9986 | Tấn |
| 96 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,0042 | 100M2 |
| 97 | Lắp dựng cửa đi khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,32 | M2 |
| 98 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,934 | M2 |
| 99 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,56 | M2 |
| 100 | Lắp dựng cửa sổ lùa khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 87,72 | M2 |
| 101 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt cố định | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,16 | M2 |
| 102 | Lắp dựng cửa sổ lật khung sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,72 | M2 |
| 103 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,335 | m2 |
| 104 | Lắp dựng cửa sắt kéo không lá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,5 | M2 |
| 105 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,12 | M2 |
| 106 | Lắp đặt ổ khóa tay nắm gạt Inox 304 (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 107 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,0899 | M3 |
| 108 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9828 | M3 |
| 109 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,6097 | M3 |
| 110 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,758 | m3 |
| 111 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,26 | m3 |
| 112 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,326 | m3 |
| 113 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| 114 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | 1cấu kiện |
| 115 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | 1cấu kiện |
| 116 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0102 | 100M2 |
| 117 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,061 | 100M2 |
| 118 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0034 | tấn |
| 119 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0478 | tấn |
| 120 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1976 | tấn |
| 121 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0608 | m3 |
| 122 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6982 | m3 |
| 123 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,2875 | m2 |
| 124 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,76 | m2 |
| 125 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,002 | 100M3 |
| 126 | Làm tầng lọc than xỉ (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,002 | 100M3 |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,144 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,596 | 100m |
| 129 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 130 | Lắp đặt quả cầu chắn rác ĐK90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | cái |
| 132 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,45 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,38 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,09 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,37 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,36 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,34 | 100m |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 114mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê giảm nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90x60mm (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê giảm nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 60x34mm (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 34x27mm (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 154 | Lắp đặt khóa thau đường kính 27mm (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt khóa nhựa đường kính 34mm (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt phểu thu đường kính 150x150mm (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 157 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 158 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 159 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 160 | Lắp đặt xi phong chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 161 | Tê khóa ren ngoài 21 (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 162 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 163 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 164 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 165 | Lắp đặt máy bơm nâng cao (200W) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 máy |
| 166 | Lắp đặt RACO đường kính 27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt RACO đường kính 34mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt phao điện tự động (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 240 | m |
| 170 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 320 | m |
| 171 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 782 | m |
| 172 | Lắp đặt ống nẹp vuông đặt nổi chuyên dụng TP30(30x16) (1 cây =1,7m) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 170 | m |
| 173 | Lắp đặt ống nẹp vuông đặt nổi chuyên dụng TP20(20x10) (1 cây =1,7m) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 275 | m |
| 174 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện kích thước 300x400mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 175 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 176 | Lắp đặt hạt báo nguồn 220V | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 177 | Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | cái |
| 178 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 179 | Lắp mặt nạ 2 lổ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 180 | Lắp mặt nạ 3 lổ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26 | cái |
| 181 | Lắp đặt hạt cắm nguồn 2 chấu 10A (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 108 | cái |
| 182 | Lắp đặt đế nổi nhựa chuyên dùng (ĐMVD) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55 | Cái |
| 183 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | Bộ |
| 184 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Bộ |
| 185 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| 186 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | Cái |
| 187 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | máy |
| 188 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi