Gói thầu: Xây dựng nền và mặt đường (đoạn 1: Km0+000 - Km2+900 từ cầu Gáo Giồng đến cống trạm bơm Tuyết Mai)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200964601-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh
Tên gói thầu Xây dựng nền và mặt đường (đoạn 1: Km0+000 - Km2+900 từ cầu Gáo Giồng đến cống trạm bơm Tuyết Mai)
Số hiệu KHLCNT 20200907729
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước Tỉnh hỗ trợ và Vốn ngân sách Huyện quản lý và phân bổ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 18:17:00 đến ngày 2020-10-04 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,730,846,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 192,3267 100m3
2 Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 nt 163,397 100m3
3 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (không tính vật tư) nt 82,7714 100m3
4 Cung cấp cát san lấp nt 32.751,8882 m3
5 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km nt 327,5189 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới nt 29,994 100m3
7 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm nt 166,634 100m2
8 Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 nt 166,634 100m2
9 Đóng cừ bạch đàn bằng máy đào 0,5m3-đất cấp I (phần ngập đất) nt 28,35 100m
10 Đóng cừ bạch đàn bằng máy đào 0,5m3-đất cấp I (phần không ngập đất) nt 5,67 100m
11 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3-đất cấp I ( phần ngập đất) nt 178,696 100m
12 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3-đất cấp I ( phần ngập đất) nt 44,279 100m
13 Cung cấp giằng bạch đằng nt 533 m
14 Cung cấp giằng cừ tràm nt 251 m
15 Cung cấp thép neo D8mm nt 601,4863 kg
16 Cung cấp lưới B40 nt 525,25 m2
17 Cung cấp vải địa kỹ thuật nt 525,25 m2
18 Đào móng chân khay bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I nt 0,0131 100m3
19 Đắp cát đệm nt 0,0087 100m3
20 Bê tông lót móng M150, đá 1x2 nt 0,522 m3
21 Bê tông chân khay, M200, đá 1x2 nt 1,74 m3
22 Ván khuôn chân khay nt 0,1764 100m2
23 Lắp dựng cốt thép chân khay, ĐK = 6mm nt 0,0826 tấn
24 Lắp dựng cốt thép chân khay, ĐK =12mm nt 0,1013 tấn
25 Lớp ni lông lót nt 0,8429 100m2
26 Ván khuôn mái bờ kênh mương nt 0,0083 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M200, đá 1x2 nt 6,7432 m3
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mái taluy, đường kính cốt thép = 6mm nt 0,3217 tấn
29 Lắp đặt cột và biển báo phản quang tròn nt 4 cái
30 Lắp đặt cột và biển báo phản quang tam giác nt 5 cái
31 Cung cấp trụ biển báo nt 9 trụ
32 Cung cấp biển báo phản quang tròn nt 4 cái
33 Cung cấp biển báo phản quang tam giác nt 5 cái
34 Cung cấp biển tên đường nt 1 cái
35 Bê tông móng cọc tiêu, M200, đá 1x2 nt 8,3894 m3
36 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 nt 216 cái
37 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm nt 145 m2
38 Tháo dỡ dải phân cách bằng tôn lượn sóng nt 20,16 m
39 Phá dỡ kết cấu móng trụ tường hộ lan bằng máy khoan bê tông 1,5kw nt 0,7258 m3
40 Đào móng trụ tường hộ lan nt 1,633 m3
41 Bê tông móng trụ, M200, đá 1x2 nt 2,3588 m3
42 Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng nt 70,32 m
43 Cung cấp trụ tường hộ lan nt 18 trụ
44 Cung cấp tôn lượn sóng tấm giữa nt 16 cái
45 Cung cấp tôn lượng sóng tấm đầu nt 4 cái
46 Cung cấp tiêu phản quang tam giác nt 26 cái
47 Cung cấp bu lông M16x36 nt 162 cái
48 Gia công hàng rào song sắt. nt 6 m2
49 Cung cấp thép D10 làm hàng rào nt 12,34 kg
50 Cung cấp thép D18 làm hàng rào nt 33,94 kg
51 Cung cấp tole dày 1,2mm nt 3,5 m2
52 Cung cấp biển váo phản quang tròn nt 4 cái
53 Lắp đặt cột và biển báo phản quang nt 4 cái
54 Lắp đặt cột và biển báo phản quang chữ nhật nt 5 cái
55 Cung cấp biển váo phản tam giác nt 4 cái
56 Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật (1,9x0,94m) nt 5 đv
57 Cung cấp trụ D90mm nt 6 trụ
58 Bê tông móng trụ đúc sẳn M150, đá 1x2 nt 0,606 m3
59 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn móng trụ đúc sẳn nt 0,1212 100m2
60 Cung cấp cọc gỗ L = 1,65m, d >= 4cm nt 101 cái
61 Sơn cọc gỗ nt 19,0381 m2
62 Cung cấp băng rào cảng công trình nt 2.900 m
63 Cung cấp đèn báo nt 2 cái
64 NC phục vụ công tác đảm bảo ATGT nt 360 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->