Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200964462-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng H.H.H |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200962825 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 17:40:00 đến ngày 2020-10-01 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,318,257,755 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | 21,863 | 100m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 4,346 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ mặt đường BTXM | 0,83 | m3 | |
| 4 | Vét hữu cơ nền đường h=20cm | 0,402 | 100m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào <= 0,8m3, đất cấp II | 5,873 | 100m3 | |
| 6 | Lu lèn nền đường nguyên thổ K>=0,95 | 10,556 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,162 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 3,832 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 3,832 | 100m3 | |
| 10 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 35,187 | 100m2 | |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 35,187 | 100m2 | |
| 12 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | 562,99 | m3 | |
| 13 | SXLD ván khuôn đổ bê tông mặt đường | 3,383 | 100m2 | |
| 14 | Cắt khe co giãn | 85,26 | 10m | |
| 15 | Trám khe co giãn | 85,26 | 10m | |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | 22 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | 1 | cái | |
| B | Hạng mục 2: Thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào <= 0,8m3, đất cấp II | 3,44 | 100m3 | |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 2,14 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | 63,29 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 | 2,3 | m3 | |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 1x2, mác 200 | 8,75 | m3 | |
| 6 | Bê tông thành mương, hố ga đá 1x2, mác 200 | 260,71 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | 23,003 | 100m2 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | 3,869 | tấn | |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | 7,625 | tấn | |
| 10 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2, mác 250 | 122,07 | m3 | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, khuôn hố ga | 13,699 | 100m2 | |
| 12 | Gia công cốt thép tấm đan, khuôn hố ga D<10mm | 2,291 | tấn | |
| 13 | Gia công cốt thép tấm đan, khuôn hố ga D>=10mm | 19,365 | tấn | |
| 14 | Bê tông bản đáy cống hộp đá 1x2, mác 250 | 2,18 | m3 | |
| 15 | Bê tông tường cống hộp đá 1x2, mác 250 | 1,62 | m3 | |
| 16 | Bê tông bản mặt cống hộp đá 1x2, mác 250 | 2,6 | m3 | |
| 17 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản đáy + tường cống hộp | 0,165 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất , lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bản mặt cống | 0,121 | 100m2 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống hộp D<=10mm | 0,155 | tấn | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cống hộp D<=14mm | 0,395 | tấn | |
| 21 | Tháo dỡ cống tròn hiện hữu D800 (60%xDG) | 1 | Đoạn ống | |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,287 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,142 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,142 | 100m3 | |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1.507 | Cấu kiện | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi