Gói thầu: Kiên cố hoá kênh mương xã Trà Sơn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200952389-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Bắc Trà My |
| Tên gói thầu | Kiên cố hoá kênh mương xã Trà Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200952346 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | kiên cố hóa kênh mương thủy lợi đất màu và thủy lợi nhỏ trên địa bàn tỉnh 2016-2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 11:20:00 đến ngày 2020-09-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,170,188,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đập đầu mối và kênh dẫn | |||
| B | Thân đập | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 thân đập | Theo chương V HSMT | 5,332 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân đập | Theo chương V HSMT | 15,27 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân đập d=10mm | Theo chương V HSMT | 0,036 | 1 tấn |
| 4 | Cốt thép thân đập d=12mm | Theo chương V HSMT | 0,078 | 1 tấn |
| 5 | Tấm gỗ phai bằng gỗ chò | Theo chương V HSMT | 0,074 | m3 |
| C | Bản đáy đập | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 bản đáy đập | Theo chương V HSMT | 11,901 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản đáy đập | Theo chương V HSMT | 33,2 | m2 |
| 3 | Cốt thép móng d=10mm | Theo chương V HSMT | 0,156 | 1 tấn |
| 4 | Cốt thép móng d=12mm | Theo chương V HSMT | 0,233 | 1 tấn |
| 5 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Theo chương V HSMT | 0,775 | m3 |
| D | Tường cánh | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 thân đập | Theo chương V HSMT | 10,358 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân đập | Theo chương V HSMT | 48,744 | m2 |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 bản đáy đập | Theo chương V HSMT | 10,37 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bản đáy đập | Theo chương V HSMT | 45,584 | m2 |
| 5 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Theo chương V HSMT | 1,221 | m3 |
| E | Sân đập thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 sân đập thượng lưu | Theo chương V HSMT | 2,52 | m3 |
| 2 | Ván khuôn sân đập | Theo chương V HSMT | 9 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Theo chương V HSMT | 0,7 | m3 |
| F | Bể tiêu năng | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 bể tiêu năng | Theo chương V HSMT | 3,003 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bể tiêu năng | Theo chương V HSMT | 5,94 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Theo chương V HSMT | 0,7 | m3 |
| G | Cống lấy nước | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 thân cống lấy nước | Theo chương V HSMT | 0,24 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân | Theo chương V HSMT | 3 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân đập d=10mm | Theo chương V HSMT | 0,012 | 1 tấn |
| 4 | Tấm gỗ phai bằng gỗ chò | Theo chương V HSMT | 0,036 | m3 |
| 5 | Lưới chắn rác | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| H | Hạng mục khác | |||
| 1 | Phá đá hố móng cấp 3 bằng nhân lực | Theo chương V HSMT | 10,783 | 1 m3 |
| 2 | Đào đất hố móng bằng máy nhân lực | Theo chương V HSMT | 93,174 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,9 bằng đầm cóc | Theo chương V HSMT | 28,815 | m3 |
| 4 | Đắp đất đê quai bằng bao tải | Theo chương V HSMT | 16,245 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ đê quai | Theo chương V HSMT | 16,245 | m3 |
| I | Tuyến ống lấy nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống tráng kẽm D219mm dày 5.16mm | Theo chương V HSMT | 618 | 1 m |
| 2 | Lắp đặt bích thép D219mm | Theo chương V HSMT | 100 | 1 cặp |
| 3 | Bê tông M200 đá 1x2 thân trụ đỡ | Theo chương V HSMT | 8,865 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thân trụ đỡ | Theo chương V HSMT | 109,62 | m2 |
| 5 | Cốt thép thân đập d=10mm | Theo chương V HSMT | 0,105 | 1 tấn |
| 6 | Cốt thép thân đập d=12mm | Theo chương V HSMT | 0,345 | 1 tấn |
| 7 | Bê tông M200 đá 1x2 mố đỡ ống | Theo chương V HSMT | 18,094 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mố đỡ ống | Theo chương V HSMT | 65,88 | m2 |
| 9 | Cốt thép móng d=12mm | Theo chương V HSMT | 0,355 | 1 tấn |
| 10 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Theo chương V HSMT | 4,968 | m3 |
| 11 | Đào đất hố móng bằng máy nhân lực | Theo chương V HSMT | 161,19 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,9 bằng đầm cóc | Theo chương V HSMT | 131,164 | m3 |
| 13 | Bê tông M200 đá 1x2 bể tiêu năng | Theo chương V HSMT | 4,077 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bể tiêu năng | Theo chương V HSMT | 41,6 | m2 |
| 15 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Theo chương V HSMT | 0,864 | m3 |
| 16 | Đào đất hố móng bằng máy nhân lực | Theo chương V HSMT | 26,244 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,9 bằng đầm cóc | Theo chương V HSMT | 18,468 | m3 |
| J | Sửa chữa Đập đầu mối và kênh dẫn | |||
| K | Đập đầu mối | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 bản đáy đập | Theo chương V HSMT | 5,958 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 chân khay | Theo chương V HSMT | 3,48 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bản đáy đập | Theo chương V HSMT | 24,86 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Theo chương V HSMT | 1,986 | m3 |
| 5 | Đào đất hố móng bằng máy nhân lực | Theo chương V HSMT | 28,454 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,9 bằng đầm cóc | Theo chương V HSMT | 6,837 | m3 |
| 7 | Đắp đất đê quai bằng bao tải | Theo chương V HSMT | 13,68 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ đê quai | Theo chương V HSMT | 13,68 | m3 |
| L | Tuyến mương hở | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 thân mương | Theo chương V HSMT | 22,991 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân mương | Theo chương V HSMT | 474,534 | m2 |
| 3 | Cốt thép D6 mương thủy lợi | Theo chương V HSMT | 0,582 | tấn |
| 4 | Cốt thép D8 mương thủy lợi | Theo chương V HSMT | 1,115 | tấn |
| 5 | Bê tông M200 đá 1x2 móng mương | Theo chương V HSMT | 19,093 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng mương | Theo chương V HSMT | 74,146 | m2 |
| 7 | Bao tảI tẩm nhựa đường | Theo chương V HSMT | 9,62 | m2 |
| 8 | Bê tông lót móng M100 đá 2x4 | Theo chương V HSMT | 9,268 | m3 |
| 9 | Đào móng mương thủy lợi | Theo chương V HSMT | 141,557 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,9 bằng đầm cóc | Theo chương V HSMT | 130,07 | m3 |
| 11 | Lắp ghép thanh giằng | Theo chương V HSMT | 112 | cái |
| 12 | Bê tông M200 đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 0,358 | m3 |
| 13 | Ván khuôn | Theo chương V HSMT | 8,96 | m2 |
| 14 | Cốt thép D8 | Theo chương V HSMT | 0,009 | tấn |
| 15 | Cốt thép D8 | Theo chương V HSMT | 0,039 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi