Gói thầu: Xây dựng công trình và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200966351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Đăk Rlấp |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200935313 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 12:48:00 đến ngày 2020-10-05 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,143,033,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 1,1669 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 6,668 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 37,968 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 43,898 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 25,1274 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,7701 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,5114 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,7861 | tấn | |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 28,364 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 7,788 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,7896 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,22 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,454 | tấn | |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,2081 | 100m3 | |
| 15 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | 1,3947 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 1,3947 | 100m3 | |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 1,605 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,2532 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,059 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,258 | tấn | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 8,0928 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,204 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,215 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,086 | tấn | |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2 | 1,14 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,174 | 100m2 | |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,131 | tấn | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 10,442 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,2231 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2685 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,758 | tấn | |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | 13,1144 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,9424 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,628 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,352 | tấn | |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,648 | m3 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 65,009 | m3 | |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 5,5848 | m3 | |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 11,2456 | m3 | |
| 40 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 371,677 | m2 | |
| 41 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 613,085 | m2 | |
| 42 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 316,386 | m2 | |
| 43 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 42,13 | m2 | |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 59,1147 | m2 | |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 137,716 | m2 | |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75 | 98,328 | m2 | |
| 47 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 180,48 | m2 | |
| 48 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | 136,64 | m2 | |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 136,64 | m2 | |
| 50 | Bả bằng bột bả vào tường | 613,085 | m2 | |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 433,1547 | m2 | |
| 52 | Bả bằng bột bả vào tường | 388,327 | m2 | |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.046,2397 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 388,327 | m2 | |
| 55 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | 2,3955 | tấn | |
| 56 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 2,395 | tấn | |
| 57 | Gia công xà gồ thép | 2,495 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,495 | tấn | |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 384 | 1m2 | |
| 60 | Bu lông D20 | 32 | cái | |
| 61 | Bu lông D12 | 56 | cái | |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 3,5894 | 100m2 | |
| 63 | Đóng trần tôn lạnh | 2,29 | 100m2 | |
| 64 | Đóng nẹp chỉ nhôm trần tôn lạnh | 227,4 | m | |
| 65 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 20 | cái | |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,726 | 100m | |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | 0,114 | 100m | |
| 68 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 251,184 | m | |
| 69 | Lắp dựng lan can sắt | 1,512 | m2 | |
| 70 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 12,6 | m2 | |
| 71 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 18,7006 | m2 | |
| 72 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | 53,86 | m2 | |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 254,564 | m2 | |
| 74 | Làm vách ngăn bằng gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 2cm | 12,6 | m2 | |
| 75 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | 12,42 | m2 | |
| 76 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 36,4 | m2 | |
| 77 | Sản xuất cửa đi, cửa sổ bằng sắt, kính trắng dày 5mm, pano tôn phụ kiện | 53,445 | m2 | |
| 78 | Sản xuất hoa sắt bảo vệ | 42,029 | m2 | |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 42,029 | m2 | |
| 80 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 53,445 | m2 | |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 53,445 | 1m2 | |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 6,804 | 100m2 | |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 2,2888 | 100m2 | |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | 4,3648 | 100m2 | |
| 85 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 400x600x150 | 1 | hộp | |
| 86 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 2 | hộp | |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 88 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 30 | hộp | |
| 89 | Lắp đặt ô cắm đôi | 9 | cái | |
| 90 | Lắp đặt ô cắm ba | 7 | cái | |
| 91 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 6 | cái | |
| 92 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 3 | cái | |
| 93 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 3 | cái | |
| 94 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 7 | bộ | |
| 95 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 16 | bộ | |
| 96 | Lắp đặt quạt treo tường | 9 | cái | |
| 97 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | 100 | m | |
| 98 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 100 | m | |
| 99 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 100 | m | |
| 100 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 430 | m | |
| 101 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | 780 | m | |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 400 | m | |
| 103 | Lắp dựng trụ bê tông cao 10,5m | 1 | Cột | |
| 104 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) | |
| 105 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 13,5 | m3 | |
| 106 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 13,5 | m3 | |
| 107 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 10 | cọc | |
| 108 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 6 | cái | |
| 109 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | 53 | m | |
| 110 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 27 | m | |
| 111 | Đo điện trở toàn hệ thống | 1 | lần | |
| 112 | Bảng tiêu lệnh PCCC | 2 | cái | |
| 113 | Hộp đựng bình chữa cháy | 2 | hộp | |
| 114 | Bình chữa cháy | 4 | cái | |
| 115 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 117 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,27 | 100m | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,38 | 100m | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,6 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | 0,35 | 100m | |
| 122 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | 16 | cái | |
| 124 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | 18 | cái | |
| 125 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | 8 | cái | |
| 126 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 10 | cái | |
| 127 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 16,092 | m3 | |
| 128 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,51 | m3 | |
| 129 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤700m-đất cấp IV | 14,582 | 100m3 | |
| 130 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0126 | 100m2 | |
| 131 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 0,966 | m3 | |
| 132 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,824 | m3 | |
| 133 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,034 | 100m2 | |
| 134 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,067 | tấn | |
| 135 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,848 | m3 | |
| 136 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 7 | cái | |
| 137 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,7746 | m3 | |
| 138 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | 23,52 | m2 | |
| 139 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 5,18 | m2 | |
| 140 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 8,9239 | m3 | |
| 141 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,1036 | m3 | |
| 142 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,3956 | m3 | |
| 143 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 1,7584 | m2 | |
| 144 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0031 | 100m2 | |
| 145 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0115 | tấn | |
| 146 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,0785 | m3 | |
| 147 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 1 | cái | |
| 148 | Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II | 8,9239 | m3 | |
| 149 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 150 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm - Đất | 20 | m | |
| 151 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm, đá cấp III | 30 | m | |
| 152 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m, ĐK <200mm, đá cấp IV | 45 | m | |
| 153 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 100m đến ≤150m, ĐK <200mm, đá cấp IV | 25 | m | |
| 154 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV | 1 | lần | |
| 155 | Lắp đặt máy bơm chìm điện 1 pha 1,5KW, Q=5m3/h; H>=100m | 1 | Cái | |
| 156 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 1 | hộp | |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 150 | m | |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm | 1,2 | 100m | |
| 159 | Lắp đặt cáp treo bơm | 130 | m | |
| 160 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 0,52 | m3 | |
| 161 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,52 | m3 | |
| 162 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | 1,6 | m3 | |
| 163 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,5 | m3 | |
| 164 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | 0 | cái | |
| 165 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 11,76 | m3 | |
| 166 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,096 | m3 | |
| 167 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,811 | m3 | |
| 168 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,061 | tấn | |
| 169 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0377 | tấn | |
| 170 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0804 | 100m2 | |
| 171 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,552 | m3 | |
| 172 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0112 | tấn | |
| 173 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0493 | tấn | |
| 174 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0528 | 100m2 | |
| 175 | Gia công hệ khung dàn | 0,7595 | tấn | |
| 176 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 0,7595 | tấn | |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,25 | 100m | |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | 0,3 | 100m | |
| 179 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 8 | cái | |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 8 | cái | |
| 181 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | 6 | cái | |
| 182 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | 6 | cái | |
| 183 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 40mm | 1 | cái | |
| 184 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | 1 | cái | |
| 185 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 186 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 187 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | 41,866 | 100m3 | |
| 188 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 4,1866 | 100m3 | |
| B | Chi phí thiết bị | |||
| 1 | Phông rèm vải: | Phông vải nhung, khung nhôm<br/>Mã SP: PHT 13<br/>Phông hội trường sân khấu<br/>Mầu xanh + đỏ thẫm<br/>Phông vải nhung, khung nhôm<br/>Mã SP: PHT 13<br/>Phông hội trường sân khấu<br/>Mầu xanh + đỏ thẫm | 44,5 | m2 |
| 2 | Rèm cửa: | Rèm Cửa Vải Gấm Nhung HT-M32-7, khung nhôm | 55,56 | m2 |
| 3 | Tượng Bác Hồ | Tượng bán thân cao 70cm, Chất liệu thạch cao mạ đồng đúc thủ công mỹ nghệ | 1 | cái |
| 4 | Bục để tượng Bác Hồ | Bục gỗ LT-04 bục phát biểu Hòa Phát gỗ công nghiệp dán giấy phủ sơn PU W800 x D600 x H1200mm | 1 | Cái |
| 5 | Bục phát biểu | Bục gỗ LT-04 bục phát biểu Hòa Phát gỗ công nghiệp dán giấy phủ sơn PU W800 x D600 x H1200mm | 1 | cái |
| 6 | Khẩu hiệu | Đảng cộng sản Việt Nam Quang Vinh muôn năm: Bảng hiệu khẩu hiệu được làm chất liệu khung sắt ,vuông 25 x 25 nền Bảng in bạt + viền bọc V2 nhôm | 6,3 | m2 |
| 7 | Khẩu hiệu | Nước cộng hòa xã hội chũ nghĩa Việt Nam: Bảng hiệu khẩu hiệu được làm chất liệu khung sắt ,vuông 25 x 25 nền Bảng in bạt + viền bọc V2 nhôm | 4,5 | m2 |
| 8 | Khẩu hiệu | Bảng khẩu hiệu (2 bên + cuối HT) (7,2m x0,9m)x 3 cái: Bảng hiệu khẩu hiệu được làm chất liệu khung sắt ,vuông 25 x 25 nền Bảng in bạt + viền bọc V2 nhôm Bảng khẩu hiệu (2 bên + cuối HT) (7,2m x0,9m)x 3 cái: Bảng hiệu khẩu hiệu được làm chất liệu khung sắt ,vuông 25 x 25 nền Bảng in bạt + viền bọc V2 nhôm | 20 | m2 |
| 9 | Ngôi sao búa liềm (mica) kích thước 50cm x 50cm | Ngôi sao búa liềm (mica) kích thước 50cm x 50cm | 2 | cái |
| 10 | LOA SÂN KHẤU JBL 725 | Cấu trúc loa: dòng loa 2 đường tiếng. Công suất cực đại:1400 W - 2 Bass: 40cm. - Củ từ Bass: 19cm. - Củ từ Treble: 15cm. - Đáp tuyến tần số: 40Hz - 20kHz. Độ nhạy: 100dB. Kích thước: 420mm*590mm*1280mm(Dài*Rộng*Cao) | 2 | cái |
| 11 | LOA SÂN KHẤU JBL 715 | 820watt/ max, 1Bass 40cm - Củ từ 156mm, Coil 70mm 2Treble-Củ từ 50mm x 2, Coil 15mm,Loại hệ thống 2 đường tiếng | 2 | cái |
| 12 | Cục đẩy công suất 4 kênh EB 4900 | 4 KÊNH 1200/1 KÊNH Công suất cực đại:1400 W - 2 Bass: 40cm. - Đáp tuyến tần số: 20Hz - 300kHz.+-0.5dB Kích thước: 655mm*620mm*1165mm | 1 | cái |
| 13 | MIXER SOUDCRAFT MFX8 LINE | - Kênh: 10 (8 Mono, 2 Stereo) - Inputs – Mic Preamps: 8 x XLR (CH 1-12)Toshiba - Inputs – Line: 8 x 1/4″ (CH 1-12), 4 x 1/4″ (Stereo 1, 2), 2 x RCA (2 TRK) - Outputs – Main: 2 x XLR, 1 x 1/4″ (Mono) | 1 | cái |
| 14 | MICRO SHURE UGX21 New 2019 – MICRO KARAOKE không dây UGX21 | Thể loại: Công nghệ mic không dây UHF Sóng UHF: 800-850Mhz Tần số đáp ứng: 80Hz-18kHz (+/- 3dB) Tần số sóng do micro phát ra: 740-790Mhz Phạm vi hoạt động: 200m Số kênh: 200 B Loại pin tay micro: 2 x AA (1.5V) pin tiểu Đầu thu sử dụng: nguồn Adapter và dây âm thanh 4 Anten: có thể thu vào cho phạm vi tối đa | 1 | cái |
| 15 | Dây jack phụ kiện | 1 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi