Gói thầu: Gói thầu số 3 (xây lắp): xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200962732-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH KIỂM ĐỊNH VÀ TƯ VẤN XÂY DỰNG BÁCH THIÊN PHÚC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3 (xây lắp): xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200955025 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xã hội hóa giao thông nông thôn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 11:22:00 đến ngày 2020-10-05 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,250,332,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường Giao thông | |||
| 1 | Di dời trụ điện | Mục 2, Chương V | 8 | trụ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 12,816 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục 2, Chương V | 5,95 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, máy ủi 110 CV, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 2,876 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Mục 2, Chương V | 337,736 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 12,186 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi <= 2km, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 12,186 | 100m3/1km |
| 8 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) | Mục 2, Chương V | 58,323 | 100m2 |
| 9 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) | Mục 2, Chương V | 58,323 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường, bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Mục 2, Chương V | 58,323 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Mục 2, Chương V | 58,323 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 10 tấn | Mục 2, Chương V | 8,4825 | 100tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | Mục 2, Chương V | 8,4825 | 100tấn |
| 14 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục 2, Chương V | 37,255 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông mác 250, đá 1x2, PCB40 | Mục 2, Chương V | 57,6856 | m3 |
| 16 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Mục 2, Chương V | 0,283 | tấn |
| 17 | Sản xuất lắp đặt trụ đở bảng lưu thông | Mục 2, Chương V | 34 | trụ |
| 18 | Cung cấp bulong 2M10x16 +4M20x400 | Mục 2, Chương V | 34 | bộ |
| 19 | Sản xuất biển báo tam giác phản quang cạnh 70cm | Mục 2, Chương V | 32 | cái |
| 20 | Sản xuất biển báo tròn phản quang ĐK 70cm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Mục 2, Chương V | 58,092 | m2 |
| 22 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Mục 2, Chương V | 49 | m2 |
| B | Hạng mục: Tường Hộ lan | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 56,318 | m3 |
| 2 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2, Chương V | 56,318 | m3 |
| 3 | Cung cấp trụ hộ lan U160x160 dài 1,4m, dày 5mm | Mục 2, Chương V | 385 | trụ |
| 4 | Cung cấp thép đệm chữ U160x160 dài 0,36m dày 4mm | Mục 2, Chương V | 385 | cái |
| 5 | Cung cấp sóng hộ lan W, dài 3,32m dày 3mm | Mục 2, Chương V | 384 | tấm |
| 6 | Cung cấp tấm đầu cong SHL W, dài 70cm, dày 3mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp bulong M16x36 | Mục 2, Chương V | 1.540 | cái |
| 8 | Cung cấp M20x380 | Mục 2, Chương V | 385 | cái |
| 9 | Cung cấp tiêu phản quang | Mục 2, Chương V | 385 | cái |
| 10 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | Mục 2, Chương V | 384 | m |
| C | Hạng mục: Thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 33,614 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương<= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 3,025 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục 2, Chương V | 113,64 | m3 |
| 4 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2, Chương V | 112,6 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Mục 2, Chương V | 5,301 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục 2, Chương V | 266,858 | m3 |
| 7 | Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục 2, Chương V | 23,51 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 3,494 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mục 2, Chương V | 41,149 | 100m2 |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục 2, Chương V | 20,805 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40- Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục 2, Chương V | 84,896 | m3 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục 2, Chương V | 0,96 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Mục 2, Chương V | 5,045 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mục 2, Chương V | 10,744 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 4,101 | 100m2 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 1,0533 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 2, Chương V | 1.323 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi