Gói thầu: Xây lắp và cung cấp hàng hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200964533-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bắc Giang
Tên gói thầu Xây lắp và cung cấp hàng hóa
Số hiệu KHLCNT 20200964478
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 17:43:00 đến ngày 2020-10-03 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,243,116,761 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 183,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NÂNG CAO ĐỘ TIN CẬY CUNG CẤP ĐIỆN CỦA LƯỚI ĐIỆN 35KV TỈNH BẮC GIANG THEO PHƯƠNG ÁN ĐA CHIA - ĐA NỐI (MDMC)
B BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm công trình Chương V HSMT 1 Công trình
C PHẦN THIẾT BỊ TRÊN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ_VÙNG III: HUYỆN YÊN DŨNG VÀ HUYỆN LẠNG GIANG
1 Máy cắt Recloser 35kV bao gồm: <br/>02 Máy cắt recloser 35kV<br/>02 Tủ điều khiển ADVC compact<br/>02 TB Cáp điều khiển+06 đầu cốt kèm theo<br/>02 Bộ Giá đỡ máy ngắt phân đoạn <br/>02 Máy biến áp cấp nguồn kèm giá đỡ Chương V HSMT 2 Máy
2 DCL mở ngang 3P-35kV-630A-25kA(3 pha liên động+bộ sào thao tác dài 8m+giá lắp bên hông trụ không lỗ) Chương V HSMT 4 Bộ
3 Chống sét van 35kV Ur=45kV Chương V HSMT 12 Bộ (1 pha)
D PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ_VÙNG III: HUYỆN YÊN DŨNG VÀ HUYỆN LẠNG GIANG
1 Móng cột MT - 3 (đào đất bằng máy) Chương V HSMT 33 Móng
2 Móng cột MT -4A (đào bằng máy) Chương V HSMT 5 Móng
3 Móng cột MT - 6A (đào đất bằng máy) Chương V HSMT 6 Móng
4 Móng cột MTK-1 (đào bằng máy) Chương V HSMT 9 Móng
5 Móng cột MTK - 2(14) (đào đất bằng máy) Chương V HSMT 2 Móng
6 Móng cột đúp MTK- 2(16) (đào đất bằng máy) Chương V HSMT 5 Móng
7 Móng trụ 4T38-42 (đào bằng máy) Chương V HSMT 2 Móng
8 Móng cột đúp MTK- 4 (đào đất bằng máy) Chương V HSMT 5 Móng
9 Cột PC.I - 12 - 190 - 7.2 (dựng thủ công) Chương V HSMT 51 Cột
10 Cột PC.I - 14 - 190 - 8.5 (dựng thủ công) Chương V HSMT 9 Cột
11 Cột PC.I - 16 - 190-9.2 (thủ công) Chương V HSMT 11 Cột
12 Cột PC.I - 18 - 190 - 9.2 (thủ công) Chương V HSMT 10 Cột
13 Cột PC.I - 18 - 190 - 11 (thủ công) Chương V HSMT 5 Cột
14 Cột néo thép 1 mạch: N311 - 40B (thủ công) Chương V HSMT 2 Cột
15 Dây tiếp địa dọc cột đo đếm Chương V HSMT 2 Bộ
16 Tiếp địa RC - 2 Chương V HSMT 61 Bộ
17 Tiếp địa trạm cắt Chương V HSMT 2 HT
18 Tiếp địa RS-4 Chương V HSMT 2 Bộ
19 Xà phụ XP35-1 Chương V HSMT 2 Bộ
20 Xà nhánh rẽ: XNR35-3 Chương V HSMT 1 Bộ
21 Xà đỡ thẳng : XĐ∆35-1 Chương V HSMT 27 Bộ
22 Xà đỡ vượt : XĐ∆35-2 Chương V HSMT 9 Bộ
23 Gông cột: GC - 14 Chương V HSMT 2 Bộ
24 Gông cột: GC - 16 Chương V HSMT 5 Bộ
25 Gông cột: GC - 18 Chương V HSMT 5 Bộ
26 Thang trèo 2.8m Chương V HSMT 4 Bộ
27 Ghế cách điện GCĐ-1 Chương V HSMT 4 Bộ
28 Xà phụ XP35-2 Chương V HSMT 1 Bộ
29 Xà néo bằng: XNB35-2L Chương V HSMT 2 Bộ
30 Xà néo bằng: XNB35-1L Chương V HSMT 8 Bộ
31 Xà néo kép: XNK35 - 3N(A) Chương V HSMT 11 Bộ
32 Xà néo kép: XNK35 - 3N(B) Chương V HSMT 2 Bộ
33 Xà néo kép: XNK35 - 3N(D) Chương V HSMT 2 Bộ
34 Xà néo góc đúp: XN∆35-3N Chương V HSMT 5 Bộ
35 Xà néo thẳng đúp: XN∆35-3T Chương V HSMT 5 Bộ
36 Xà giằng đầu cột: XGC-35 Chương V HSMT 2 Bộ
37 Xà phụ XP35-3 Chương V HSMT 2 Bộ
38 Xà đỡ CSV:XCS-35 Chương V HSMT 4 Bộ
39 Xà đỡ cầu dao XCD - 35 Chương V HSMT 4 Bộ
40 Xà đỡ thiết bị đo đếm : XTB - 35 Chương V HSMT 2 Bộ
41 Dây ACKP95/16 Chương V HSMT 16.356 m
42 Dây Pastel 147.1 Chương V HSMT 1.380 m
43 Cáp Cu/PVC 1x50mm2 đấu nối thiết bị Chương V HSMT 24 m
44 Dây nguồn bọc Cu/PVC/PVC-2x4mm2 đấu nối từ TU cấp nguồn cho tủ ĐK Chương V HSMT 12 m
45 Dây dẫn AC70/11-XLPE4,3/HDPE Chương V HSMT 24 m
46 Dây dẫn AC150/24-XLPE4,3/HDPE Chương V HSMT 72 m
47 Sứ PI-45 + ty Chương V HSMT 207 Quả
48 Chuỗi cách điện thủy tinh néo 35 cả PK (ND - 7A)_PK bao gồm: 02c Móc treo chữ U; 1c Vòng treo sứ; 4bát Sứ cách điện PC70; 1c Mắt nối kép; 1c Mắt nối trung gian; 1c Khóa néo Chương V HSMT 174 Chuỗi
49 Chuỗi cách điện thủy tinh néo 35kV cả PK (ND- 7B)_PK bao gồm: 02c Móc treo chữ U; 01c vòng treo sứ; 06 bát Sứ cách điện U160BS; 01c Mắt nối kép; 01c Mắt nối trung gian; 01c Khóa néo; 01c Đầu cốt A95 Chương V HSMT 6 Chuỗi
50 Chuỗi cách điện thủy tinh néo kép 35kV cả PK (NK - 16)_ PK bao gồm: 06c Móc treo chữ U; 02c Mắt nối; 02c Vòng treo sứ; 12 bát Sứ cách điện U160BS; 02c Mắt nối kép; 01c Khánh đơn; 01c Mắt nối thi công; 01c Khóa néo; 01c Đầu cốt phù hợp dây Pastel.1 Chương V HSMT 6 Chuỗi
51 Đầu cốt M50 Chương V HSMT 32 Cái
52 Đầu cốt AM70 Chương V HSMT 24 Cái
53 Đầu cốt AM120 Chương V HSMT 6 Cái
54 Đầu cốt AM150 Chương V HSMT 36 Cái
55 Ghíp nhôm 3 bu lông A95 Chương V HSMT 128 Cái
56 Tạ chống rung CRdd Chương V HSMT 12 Quả
57 Biển báo an toàn, biển báo nguy hiểm (Phản quang) Chương V HSMT 4 Cái
58 Biển báo tên MC+DCL (Phản quang) Chương V HSMT 6 Cái
59 Biển báo vượt đường, biển báo cấm đỗ (Phản quang) Chương V HSMT 6 Cái
60 Biển báo hiệu phía trước có đường dây điện qua sông Chương V HSMT 4 Cái
E PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ_VÙNG IV: HUYỆN LỤC NAM
1 Móng cột MT -3 (đào đất bằng máy) Chương V HSMT 3 Móng
2 Móng cột MTK - 1 (đào bằng máy) Chương V HSMT 2 Móng
3 Cột PC.I - 12 - 190 - 7.2 (dựng thủ công) Chương V HSMT 7 Cột
4 Tiếp địa RC - 2 Chương V HSMT 5 Bộ
5 Xà đỡ thẳng : XĐ∆35-1 Chương V HSMT 1 Bộ
6 Xà đỡ vượt : XĐ∆35-2 Chương V HSMT 2 Bộ
7 Xà nhánh rẽ XNR 35-3 Chương V HSMT 1 Bộ
8 Xà néo kép: XNK35 - 3N(A) Chương V HSMT 2 Bộ
9 Xà néo kép: XNK35 - 3N(B) Chương V HSMT 2 Bộ
10 Dây ACKP95/16 Chương V HSMT 1.286 m
11 Sứ PI-45 + ty Chương V HSMT 23 Quả
12 Chuỗi cách điện thủy tinh néo 35kV cả PK (4 bát)_PK gồm: 02c Móc treo chữ U; 01c Vòng treo sứ; 04 bát Sứ cách điện PC70; 01c Mắt nối kép; 01c Mắt nối trung gian; 01c Khóa néo Chương V HSMT 12 Chuỗi
13 Ghíp nhôm 3 bu lông A95 Chương V HSMT 24 Cái
F PHẦN KẾT NỐI
G Cung cấp VTTB, lắp đặt cài đặt, kiểm tra hiệu chỉnh đấu nối toàn hệ thống _ Vùng IV
1 Modem 3G HSPA (Oncell G3151) Chương V HSMT 2 Bộ
2 Dây mạng UTP Cat 6 Chương V HSMT 20 m
3 Cáp DB9 Chương V HSMT 2 Sợi
4 Cáp quang ADSS 24 Chương V HSMT 606 m
5 Hộp nối Chương V HSMT 2 Hộp
6 Khóa néo cáp quang Chương V HSMT 4 Bộ
7 Khóa lèo cáp quang Chương V HSMT 4 Bộ
8 Giá đỡ hộp cáp quang Chương V HSMT 2 Cái
9 Kẹp cáp quang Chương V HSMT 48 Bộ
10 Chống rung cáp quang Chương V HSMT 4 Cái
H Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị scada:
1 Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 Chương V HSMT 2 hàm
2 Kiểm tra cấu trúc chung ASDU Chương V HSMT 2 hàm
3 Kiểm tra hàm 100 IEC type (interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu Chương V HSMT 2 hàm
4 Kiểm tra hàm 101 IEC type ( Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra truy vấn Chương V HSMT 2 hàm
5 Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu Chương V HSMT 2 hàm
6 Kiểm tra hàm 103 IEC type ( Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian Chương V HSMT 2 hàm
7 Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra Chương V HSMT 2 hàm
8 Kiểm tra hàm 105 IEC type ( Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình Chương V HSMT 2 hàm
9 Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ Chương V HSMT 2 hàm
10 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bít có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Chương V HSMT 2 hàm
11 Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bít có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Chương V HSMT 2 hàm
12 Kiểm tra hàm 13 IEC ( Measure value, Short Floating point value) - hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực Chương V HSMT 2 hàm
13 Kiểm tra hàm 46 IEC ( Single command) - lệnh điều khiển đôi Chương V HSMT 2 hàm
I Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật
1 Kiểm tra cơ chế Stack switch tại recloser và tại PC Chương V HSMT 2 Hệ thống
2 Kiểm tra cơ chế routing giữa các router tại PC với router tại recloser Chương V HSMT 2 Hệ thống
J Kiểm tra và hiệu chỉnh End - to - End
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Tnput Chương V HSMT 42 Tín hiệu
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Tnput Chương V HSMT 128 Tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Chương V HSMT 2 Tín hiệu
K Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị
1 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại trung tâm điều độ/ trung tâm điều độ Chương V HSMT 2 Tín hiệu
L NÂNG CAO ĐỘ TIN CẬY CUNG CẤP ĐIỆN CỦA LƯỚI ĐIỆN 22KV TỈNH BẮC GIANG THEO PHƯƠNG ÁN ĐA CHIA - ĐA NỐI (MDMC)
M BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm công trình Chương V HSMT 1 Công trình
N PHẦN THIẾT BỊ TRÊN ĐƯỜNG DÂY_VÙNG III: LẠNG GIANG, TÂN YÊN, HIỆP HÒA, VIỆT YÊN
1 Máy cắt Recloser 24kV bao gồm:<br/>04 Tủ điều khiển ADVC compact <br/>04TB Cáp điều khiển+06 đầu cốt kèm theo<br/>02 bộ Giá đỡ máy ngắt phân đoạn <br/>04 bộ Biến áp cấp nguồn kèm giá đỡ Chương V HSMT 4 Máy
2 Dao cắt tải LBS 24kV_RL27-630A-12.5kA/s trọn bộ gồm: 04 Tủ điều khiển ADVC compact; 04TB Cáp điều khiển+06 đầu cốt kèm theo; 04 bộ Máy biến áp cấp nguồn kèm giá đỡ; 04 bộ Giá đỡ máy ngắt phân đoạn Chương V HSMT 4 Bộ
3 Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang -24kV-630A(Kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) Chương V HSMT 3 Bộ
4 Dao cách ly 1 pha 24kV-630A Chương V HSMT 11 Bộ
5 Chống sét van 22kV-Ur=18kV Chương V HSMT 48 Bộ
O PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ_VÙNG III: LẠNG GIANG, TÂN YÊN, HIỆP HÒA, VIỆT YÊN
1 Móng cột MT-4 (đào máy) Chương V HSMT 26 Móng
2 Móng cột MT-4A (đào máy) Chương V HSMT 12 Móng
3 Móng cột MT-6A (đào máy) Chương V HSMT 4 Móng
4 Móng cột MTK-1 (đào máy) Chương V HSMT 9 Móng
5 Móng cột MTK-2 (14) (đào máy) Chương V HSMT 11 Móng
6 Móng cột MTK-2 (16) (đào máy) Chương V HSMT 3 Móng
7 Móng cột MTK-4 (đào máy) Chương V HSMT 8 Móng
8 Cột PC.I - 12 - 190 - 7.2 (dựng thủ công) Chương V HSMT 44 Cột
9 Cột PC.I - 14 - 190 - 9.2 (dựng thủ công) Chương V HSMT 34 Cột
10 Cột PC.I - 16 - 190-11(thủ công) Chương V HSMT 6 Cột
11 Cột PC.I - 18 - 190 - 12 (thủ công) Chương V HSMT 20 Cột
12 Dây tiếp địa dọc cột DTĐ - 1 Chương V HSMT 5 Bộ
13 Dây tiếp địa dọc cột DTĐ - 2 Chương V HSMT 1 Bộ
14 Dây tiếp địa dọc cột DTĐ - 3 Chương V HSMT 1 Bộ
15 Dây tiếp địa dọc cột DTĐ - 4 Chương V HSMT 1 Bộ
16 Tiếp địa T4C -1,5 Chương V HSMT 79 Bộ
17 Cổ dề CDN-2 Chương V HSMT 2 Bộ
18 Tấm móc chuỗi Chương V HSMT 3 Bộ
19 Chụp đầu cột 1,2M Chương V HSMT 2 Bộ
20 Chụp đầu cột 3M Chương V HSMT 1 Bộ
21 Xà nhánh rẽ & đỡ CD: XNR-CD-22 Chương V HSMT 1 Bộ
22 Xà đỡ lệch XĐL22 -3A Chương V HSMT 1 Bộ
23 Xà đỡ lệch XĐL22 -3B Chương V HSMT 3 Bộ
24 Xà nhánh rẽ XNR22 -2 Chương V HSMT 1 Bộ
25 Xà nhánh rẽ XNR22 -2A Chương V HSMT 1 Bộ
26 Xà nhánh rẽ XNR22 -1 Chương V HSMT 1 Bộ
27 Xà néo bằng: XNB-22 Chương V HSMT 4 Bộ
28 Xà néo góc đúp XNGĐ-22B Chương V HSMT 1 Bộ
29 Xà néo góc đúp XNGĐ-22B1 Chương V HSMT 9 Bộ
30 Xà néo cuối đúp XNCĐ-22B Chương V HSMT 8 Bộ
31 Xà néo cuối đúp XNCĐ-22B1 Chương V HSMT 3 Bộ
32 Xà đỡ XĐ∆22-1 Chương V HSMT 35 Bộ
33 Xà néo đúp XN∆22-IITk-1C Chương V HSMT 4 Bộ
34 Xà đỡ XĐL22-1T-1C Chương V HSMT 3 Bộ
35 Xà néo đơn XNL22-1T-1C Chương V HSMT 1 Bộ
36 Xà néo đúp XNL22-IIT-1C Chương V HSMT 6 Bộ
37 Xà néo đúp XNL22-IITĐ-1C Chương V HSMT 2 Bộ
38 Giằng cột: GC - 14 Chương V HSMT 4 Bộ
39 Giằng cột: GC - 16 Chương V HSMT 3 Bộ
40 Giằng cột: GC - 18 Chương V HSMT 8 Bộ
41 Xà phụ XP22-1 Chương V HSMT 3 Bộ
42 Xà phụ XP22-2 Chương V HSMT 2 Bộ
43 Xà phụ XP22-3A Chương V HSMT 2 Bộ
44 Xà phụ XP22-3B Chương V HSMT 4 Bộ
45 Xà giằng đầu cột: XGC - 22 Chương V HSMT 2 Bộ
46 Xà đỡ thiết bị đo đếm: XTB - 22 Chương V HSMT 2 Bộ
47 Xà đỡ cầu dao XĐCD22-1A Chương V HSMT 2 Bộ
48 Xà đỡ cầu dao XĐCD 22-1B Chương V HSMT 1 Bộ
49 Xà đỡ cầu dao XĐCD22-2A Chương V HSMT 5 Bộ
50 Xà đỡ trung gian + CSV22-1 Chương V HSMT 5 Bộ
51 Xà đỡ trung gian + CSV22-3 Chương V HSMT 1 Bộ
52 Xà đỡ chống sét van Chương V HSMT 4 Bộ
53 Giá đỡ BU Chương V HSMT 5 Bộ
54 Ghế cách điện: GCĐ -22A Chương V HSMT 6 Bộ
55 Ghế cách điện GCĐ -22B Chương V HSMT 6 Bộ
56 Thang trèo đôi TT-2.5m Chương V HSMT 5 Bộ
57 Thang trèo đôi TT-2.1m Chương V HSMT 1 Bộ
58 Thang trèo đơn TT-2.9m Chương V HSMT 2 Bộ
59 Ống nhựa HDPE F32/25 luồn dây tiếp địa dọc cột Chương V HSMT 72 m
60 Ống nhựa HDPE F20 luồn dây nguồn TU Chương V HSMT 48 m
61 Biển báo cấm trèo dọc treo trên cột (Phản quang) Chương V HSMT 16 Cái
62 Biển báo cấm trèo ngang treo trên ghế thao tác (Phản quang) Chương V HSMT 8 Cái
63 Biển báo tên trạm cắt +DCL (Phản quang) Chương V HSMT 14 Cái
64 Đai thép và khóa đai không rỉ (treo tủ ĐK, biển báo) Chương V HSMT 148 Cái
65 Dây ACKP95/16 Chương V HSMT 18.727 m
66 Dây AC95/16-XLPE2,5/HDPE Chương V HSMT 744 m
67 Dây bọc Al 70/11-XLPE2,5/HDPE Chương V HSMT 61 m
68 Dây bọc Al95/16-XLPE2,5/HDPE Chương V HSMT 332 m
69 Cáp Cu/PVC 1x50mm2 Chương V HSMT 160 m
70 Cáp Cu/PVC/PVC-2x4-0.6kV Chương V HSMT 60 m
71 Cách điện đứng PI 24kV cả ty Chương V HSMT 287 Quả
72 Chuỗi néo đơn Polyme 24KV (dùng guốc néo dây)_PK bao gồm: 02c Móc treo chữ U MT-7; 01c Mắt nối trung gian NG7; 01c Khoá néo hợp kim nhôm (3 gu dong) N3; Chương V HSMT 195 Chuỗi
73 Chuỗi néo đơn Polyme 24KV (dùng giáp níu GN-95)_PK bao gồm: 02c Móc treo chữ U MT-7; 01c Mắt nối trung gian NG7; 01c Giáp níu cho dây bọc GN 95 Chương V HSMT 27 Chuỗi
74 Chuỗi cách điện néo kép Polymer 24KV-100KN (dùng guốc néo dây)_PK bao gồm: 10c Móc treo chữ U MT-7; 02c Khánh đơn; 01c Khoá néo hợp kim nhôm (3 gu dong) N3 Chương V HSMT 6 Chuỗi
75 Chuỗi đỡ Polyme 24KV-100KN_PK bao gồm: 02c Móc treo chữ U MT-7; 01c Mắt nối trung gian NG7; 01c Khoá đỡ hợp kim nhôm Đ4 Chương V HSMT 21 Chuỗi
76 Đầu cốt M4 Chương V HSMT 32 Cái
77 Đầu cốt M50 Chương V HSMT 160 Cái
78 Đầu cốt AM95 Chương V HSMT 72 Cái
79 Đầu cốt AM70 Chương V HSMT 68 Cái
80 Ghíp nhôm 3 bu lông A95 Chương V HSMT 173 Cái
81 Ghíp nhôm 3 bu lông A50-240 Chương V HSMT 320 Cái
82 Dây buộc cổ sứ định hình Chương V HSMT 69 cái
83 Nắp chụp chống sét van Chương V HSMT 48 Pha
84 Nắp chụp đầu biến áp nguồn Chương V HSMT 16 Pha
P PHẦN THÁO DỠ THU HỒI
1 Tháo xà đỡ các loại trên cột tròn Chương V HSMT 1 Bộ
2 Tháo Xà néo các loại trên cột tròn Chương V HSMT 1 Bộ
3 Tháo Sứ SDD-24kV trên cột tròn Chương V HSMT 1 Quả
4 Tháo Chuỗi néo Polymer-35kV Chương V HSMT 3 chuỗi
5 Tháo Chuỗi néo đơn IIC-70 Chương V HSMT 6 chuỗi
6 Tháo CDPT 3 pha 22,35kV Chương V HSMT 1 bộ
Q PHẦN THÁO, LẮP LẠI
1 Tháo, lắp lại ghế cách điện Chương V HSMT 1 Bộ
2 Tháo, lắp lại thang trèo Chương V HSMT 1 Bộ
3 Căng lại Dây AC95 Chương V HSMT 390 m
R ĐẤU NỐI HOTLINE
1 Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha Chương V HSMT 14 vị trí
2 Thay xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha Chương V HSMT 1 vị trí
S THIẾT BỊ KẾT NỐI SCADA
T Phần thiết bị
1 Rounter 3G/4G giao thức IEC60870-5-104:<br/>- Giao tiếp mạng di động: khe lắp SIM ≥ 2; hỗ trợ sóng 3G/4G/LTE…<br/>- Giao tiếp Ethernet: Giao diện điện RJ45 10/100 BaseT ≥ 1; giao diện quang 100/1000 BaseSX SFP ≥ 1.<br/>- Định tuyến: Static rounting, OSPFv2, IPv4, NAT<br/>- Đồng bộ thời gian: Local time setting NTP/SNTP<br/>-VPN: L3 mGRE DM-VPN; L3 IPSec VPN<br/>- Nguồn cấp: có thể sử dụng bộ chuyển đổi nguồn; sử dụng nguồn hiện có tại Recloser/LBS. Chương V HSMT 8 bộ
2 Dây mạng UTP Cat 6 Chương V HSMT 80 m
U Thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị scada:
1 Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101/104 Chương V HSMT 8 hàm
2 Kiểm tra cấu trúc chung ASDU Chương V HSMT 8 hàm
3 Kiểm tra hàm 100 IEC type (interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra dữ liệu Chương V HSMT 8 hàm
4 Kiểm tra hàm 101 IEC type ( Counter interrogation command) - Lệnh tổng kiểm tra truy vấn Chương V HSMT 8 hàm
5 Kiểm tra hàm 102 IEC type (Read command) - Lệnh đọc dữ liệu Chương V HSMT 8 hàm
6 Kiểm tra hàm 103 IEC type ( Clock synchronization command) - Lệnh đồng bộ thời gian Chương V HSMT 8 hàm
7 Kiểm tra hàm 104 IEC type (Test command) - Lệnh kiểm tra Chương V HSMT 8 hàm
8 Kiểm tra hàm 105 IEC type ( Reset process command) - Lệnh đặt lại tiến trình Chương V HSMT 8 hàm
9 Kiểm tra hàm 106 IEC (Delay acquisition command) - Lệnh yêu cầu dữ liệu với thời gian trễ Chương V HSMT 8 hàm
10 Kiểm tra hàm 30 IEC (Single point Information with time tag CP56 time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 1 bít có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Chương V HSMT 8 hàm
11 Kiểm tra hàm 31 IEC (Double point Information with time tag CP56 time2a) - Hàm dữ liệu trạng thái 2 bít có nhãn thời gian định dạng CP56 Time2a Chương V HSMT 8 hàm
12 Kiểm tra hàm 13 IEC ( Measure value, Short Floating point value) - hàm dữ liệu đo lường, kiểu dữ liệu số thực Chương V HSMT 8 hàm
13 Kiểm tra hàm 46 IEC ( Single command) - lệnh điều khiển đôi Chương V HSMT 8 hàm
V Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật
1 Kiểm tra cơ chế Stack switch tại trạm biến áp/ nhà máy và tại trung tâm điều độ/ trung tâm điều khiển Chương V HSMT 8 Hệ thống
2 Kiểm tra cơ chế routing giữa các router tại trung tâm điều độ/ trung tâm điều khiển với router tại trạm/ nhà máy Chương V HSMT 8 Hệ thống
W Kiểm tra và hiệu chỉnh End - to - End
1 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Tnput Chương V HSMT 168 Tín hiệu
2 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Tnput Chương V HSMT 512 Tín hiệu
3 Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Output Chương V HSMT 8 Tín hiệu
X Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu và màn hình hiển thị
1 Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy tính chủ tại trung tâm điều độ/ trung tâm điều độ Chương V HSMT 8 Tín hiệu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->