Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nhà văn hóa trung tâm xã Hanh Cù, huyện Thanh Ba
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951334-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Nhà văn hóa trung tâm xã Hanh Cù, huyện Thanh Ba |
| Số hiệu KHLCNT | 20200951242 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn nông thôn mới và hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-18 17:12:00 đến ngày 2020-09-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,673,074,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 145,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 | BVTC | 73,72 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | BVTC | 7,59 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | BVTC | 3,49 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | BVTC | 14,07 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | BVTC | 0,5 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | BVTC | 3,87 | tấn |
| 7 | Bốc xếp cấu kiện bê tông | BVTC | 456 | 1 cấu kiện |
| 8 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500T | BVTC | 147 | 1 tấn tải trọng TN/1 lần TN |
| 9 | Bốc xếp và dỡ hệ dầm thép, đối trọng bê tông đến và đi | BVTC | 3,68 | ca |
| 10 | Trung chuyển hệ dầm thép và đối trọng bê tông giữa các cọc thí nghiệm | BVTC | 7,35 | ca |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm-đất cấp II | BVTC | 18,24 | 100m |
| 12 | Đập đầu cọc bê tông | BVTC | 3,65 | m3 |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | BVTC | 3,65 | m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp II | BVTC | 83,54 | m3 |
| 15 | Đào móng công trình đất cấp II | BVTC | 1,64 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | BVTC | 37,12 | m3 |
| 17 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | BVTC | 56,27 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVTC | 2,77 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVTC | 0,13 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVTC | 1,26 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | BVTC | 2,11 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng móng, M250, đá 1x2 | BVTC | 114,28 | m3 |
| 23 | Ván khuôn giằng móng | BVTC | 7,25 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | BVTC | 1,4 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | BVTC | 0,53 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK >18mm | BVTC | 6,58 | tấn |
| 27 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | BVTC | 47,49 | m3 |
| 28 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 4,65 | 100m3 |
| 29 | Đào xúc đất -đất cấp III (đào để đắp) | BVTC | 2,39 | 100m3 |
| 30 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | BVTC | 66,29 | m3 |
| 31 | Sản xuất vữa bê tông | BVTC | 2,4 | 100m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | BVTC | 26,94 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | BVTC | 6,08 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | BVTC | 0,76 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | BVTC | 3,39 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | BVTC | 4,45 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 | BVTC | 101,03 | m3 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | BVTC | 11,82 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 2,06 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 7,65 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 8,3 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | BVTC | 147,52 | m3 |
| 12 | Ván khuôn sàn mái | BVTC | 12,95 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 10,14 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cầu thang thường | BVTC | 0,25 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,16 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 8,03 | m3 |
| 17 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVTC | 1,01 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,23 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,55 | tấn |
| 20 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | BVTC | 4,3 | tấn |
| 21 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | BVTC | 4,3 | tấn |
| 22 | Gia công xà gồ thép | BVTC | 1,88 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | BVTC | 1,88 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 255,04 | 1m2 |
| 25 | Lợp mái bằng tôn múi (tôn chống nóng PU dày 18mm, tôn mạ A/z150 dày 0,45mm) | BVTC | 5,92 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc + ốp diềm, khổ rộng 400mm, dày 0,45mm | BVTC | 69,93 | md |
| 27 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | BVTC | 275,59 | m2 |
| 28 | Sản xuất vữa bê tông | BVTC | 2,52 | 100m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | BVTC | 10,59 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | BVTC | 318,89 | m3 |
| 31 | Xây, đắp cửa sổ trang trí trên mái | BVTC | 22 | cái |
| 32 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | BVTC | 44,97 | m3 |
| 33 | Đắp trang trí chân và đầu cột | BVTC | 26 | cái |
| 34 | Đào móng đất cấp II | BVTC | 5,3 | m3 |
| 35 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | BVTC | 5,3 | m3 |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | BVTC | 77,45 | m3 |
| 37 | Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | BVTC | 155,36 | m |
| 38 | Đắp trang trí các chi tiết phức tạp khác | BVTC | 20 | công |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | BVTC | 249,9 | m |
| 40 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | BVTC | 464,24 | m |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | BVTC | 336,19 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M50 | BVTC | 1.320,66 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | BVTC | 1.282,98 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | BVTC | 818,5 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | BVTC | 2.174,34 | m2 |
| 46 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50 | BVTC | 166,08 | m2 |
| 47 | Thi công trần hợp kim nhôm và Composite | BVTC | 683,98 | m2 |
| 48 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm | BVTC | 30,26 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | BVTC | 30,26 | m2 |
| 50 | Sơn trần thạch cao trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 30,26 | m2 |
| 51 | Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch 300x600mm | BVTC | 98,73 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 4.913,8 | m2 |
| 53 | Sơn cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 1.154,7 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch granit - tiết diện gạch 600x600mm | BVTC | 1.358,17 | m2 |
| 55 | Lát gạch bậc tam cấp bằng gạch granit KT600x600mm | BVTC | 61,53 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn-tiết diện gạch 300x300mm | BVTC | 30,26 | m2 |
| 57 | Lát đá mặt bệ các loại, đá granit tự nhiên | BVTC | 2,8 | m2 |
| 58 | Khung Inox đỡ bàn chậu rửa đôi | BVTC | 2 | bộ |
| 59 | Sản xuất vách ngăn Composite | BVTC | 16,15 | m2 |
| 60 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | BVTC | 181,82 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | BVTC | 181,82 | m2 |
| 62 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm | BVTC | 36,24 | m2 |
| 63 | Lát đá granit bậc cầu thang | BVTC | 31,72 | m2 |
| 64 | Sản xuất lan can lan can cầu thang, tay vịn gỗ Lim | BVTC | 19,32 | m |
| 65 | Trụ gỗ Lim | BVTC | 2 | cái |
| 66 | SX cửa đi 4 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38 ly | BVTC | 123,12 | m2 |
| 67 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38 ly | BVTC | 32,4 | m2 |
| 68 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38 ly | BVTC | 17,01 | m2 |
| 69 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính 6.38 ly | BVTC | 135,6 | m2 |
| 70 | SX cửa sổ mở hất, cửa nhôm hệ kính 6.38 ly | BVTC | 47,88 | m2 |
| 71 | SX vách nhôm kính, nhôm hệ kính dày 6.38 mm | BVTC | 29,56 | m2 |
| 72 | Lắp dựng cửa khung nhôm | BVTC | 385,57 | m2 |
| 73 | Gia công hoa sắt | BVTC | 1,43 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | BVTC | 198,96 | 1m2 |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVTC | 198,96 | m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | BVTC | 11,58 | 100m2 |
| C | ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | BVTC | 0,27 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | BVTC | 0,93 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy bể tự hoại M200, đá 1x2 | BVTC | 1,78 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVTC | 0,05 | 100m2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 0,09 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | BVTC | 0,01 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,06 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,07 | tấn |
| 9 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | BVTC | 5,35 | m3 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVTC | 5,33 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 31,88 | m2 |
| 12 | Đánh màu tường bể | BVTC | 31,88 | m2 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC | 6,87 | m2 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 0,61 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVTC | 0,08 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | BVTC | 0,04 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông | BVTC | 4 | 1cấu kiện |
| 18 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC | 0,1 | 100m3 |
| 19 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | BVTC | 12 | bộ |
| 20 | Đèn led panel 600x600 34w | BVTC | 38 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đèn led âm trần D110, 9w | BVTC | 102 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn led vuông 300x300, 24w | BVTC | 29 | bộ |
| 23 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | BVTC | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt quạt trần | BVTC | 51 | cái |
| 25 | Móc treo quạt trần | BVTC | 51 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVTC | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | BVTC | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | BVTC | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ô cắm đơn | BVTC | 51 | cái |
| 30 | Tủ điện 3-5 modul | BVTC | 24 | hộp |
| 31 | Tủ điện 2 lớp cánh 600x400x200 | BVTC | 1 | hộp |
| 32 | Lắp đặt các automat 3P -100A | BVTC | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt các automat 3P-50A | BVTC | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | BVTC | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | BVTC | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt các automat 2P- 25A | BVTC | 11 | cái |
| 37 | Lắp đặt các automat 1P-16A | BVTC | 29 | cái |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BVTC | 1.318 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | BVTC | 420 | m |
| 40 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | BVTC | 420 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | BVTC | 270 | m |
| 42 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | BVTC | 270 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | BVTC | 100 | m |
| 44 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | BVTC | 100 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | BVTC | 90 | m |
| 46 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | BVTC | 90 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | BVTC | 6 | m |
| 48 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | BVTC | 6 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 | BVTC | 100 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | BVTC | 1.550 | m |
| 51 | Gia công và đóng cọc chống sét | BVTC | 6 | cọc |
| 52 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | BVTC | 20 | m |
| 53 | Đào móng-đất cấp II | BVTC | 24 | m3 |
| 54 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | BVTC | 0,24 | 100m3 |
| 55 | Gia công và đóng cọc chống sét | BVTC | 15 | cọc |
| 56 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | BVTC | 60 | m |
| 57 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | BVTC | 250 | m |
| 58 | Gia công kim thu sét, dài 0,5m | BVTC | 14 | cái |
| 59 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | BVTC | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | BVTC | 14 | cái |
| 61 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | BVTC | 3 | cái |
| 62 | Hồ lô sứ | BVTC | 17 | bộ |
| 63 | Đo kiểm tra điện trở | BVTC | 1 | lần |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | BVTC | 0,3 | 100 m |
| 65 | Tê HDPE D25 | BVTC | 1 | cái |
| 66 | Cút HDPE D25 | BVTC | 8 | cái |
| 67 | Rắc co HDPE D25 | BVTC | 2 | cái |
| 68 | Van 1 chiều D25 | BVTC | 1 | cái |
| 69 | Ván khóa D25 | BVTC | 1 | cái |
| 70 | Van phao tự ngắt D25 | BVTC | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | BVTC | 1 | bể |
| 72 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | BVTC | 0,26 | m3 |
| 73 | Gia công hệ khung dàn (giá để téc nước bằng thép hình) | BVTC | 0,12 | tấn |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | BVTC | 0,12 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | BVTC | 0,11 | 100m |
| 76 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | BVTC | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | BVTC | 19 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | BVTC | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | BVTC | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | BVTC | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50/25mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | BVTC | 1 | cái |
| 82 | Ván khóa D50 | BVTC | 1 | cái |
| 83 | Ván khóa D25 | BVTC | 1 | cái |
| 84 | Ván khóa gạt D25 | BVTC | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt Rắc co nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | BVTC | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa PPR 1 đầu ren đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | BVTC | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa PPR 1 đầu ren đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | BVTC | 20 | cái |
| 88 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | BVTC | 4 | bộ |
| 89 | Xi phông chậu rửa | BVTC | 4 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | BVTC | 4 | bộ |
| 91 | Lắp đặt gương soi | BVTC | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt kệ kính | BVTC | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt xí bệt | BVTC | 5 | bộ |
| 94 | Dấy cấp xí bệt | BVTC | 5 | bộ |
| 95 | Lắp đặt vòi xịt xí | BVTC | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu tiểu nam | BVTC | 4 | bộ |
| 97 | Van xả tiểu | BVTC | 4 | bộ |
| 98 | Ống PVC D110 | BVTC | 0,1 | 100m |
| 99 | Ống PVC D90 | BVTC | 0,08 | 100m |
| 100 | Ống PVC D42 | BVTC | 0,14 | 100m |
| 101 | Ống PVC D34 | BVTC | 0,08 | 100m |
| 102 | Tê nhựa PVC D110 | BVTC | 7 | cái |
| 103 | Tê nhựa PVC D90 | BVTC | 5 | cái |
| 104 | Cút góc nhựa PVC D110 | BVTC | 10 | cái |
| 105 | Cút góc nhựa PVC D90 | BVTC | 8 | cái |
| 106 | Cút góc nhựa PVC D42 | BVTC | 4 | cái |
| 107 | Cút góc nhựa PVC D34 | BVTC | 8 | cái |
| 108 | Chếch nhựa PVC D110 | BVTC | 2 | cái |
| 109 | Chếch nhựa PVC D90 | BVTC | 2 | cái |
| 110 | Côn nhựa PVC D110 | BVTC | 4 | cái |
| 111 | Côn nhựa PVC D90 | BVTC | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | BVTC | 2 | cái |
| 113 | Ống PVC D90 | BVTC | 1,81 | 100m |
| 114 | Cầu chắn rác | BVTC | 28 | cái |
| 115 | Cút góc nhựa PVC D90 | BVTC | 28 | cái |
| 116 | Chếch nhựa PVC D90 | BVTC | 56 | cái |
| 117 | Đai inox giữ ống | BVTC | 180 | cái |
| 118 | Lắp đặt hộp để bình chữa cháy | BVTC | 8 | hộp |
| 119 | Bình chữa cháy MFZL4 | BVTC | 16 | cái |
| 120 | Bình chữa cháy MT3 | BVTC | 8 | cái |
| D | CỔNG, HÀNG RÀO, SÂN BÊ TÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ nhà cũ | BVTC | 4 | ca |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất C3 | BVTC | 4,7 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, đất C3 | BVTC | 1,15 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | BVTC | 0,68 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | BVTC | 1,21 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | BVTC | 0,04 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | BVTC | 0 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | BVTC | 0,06 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | BVTC | 0,71 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | BVTC | 0,04 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | BVTC | 0,01 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | BVTC | 0,08 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | BVTC | 0,7 | m3 |
| 14 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC | 0,03 | 100m3 |
| 15 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | BVTC | 0,29 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | BVTC | 0,05 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | BVTC | 0,01 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | BVTC | 0,05 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | BVTC | 0,63 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | BVTC | 0,09 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | BVTC | 0,08 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | BVTC | 0,38 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | BVTC | 0,75 | m3 |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | BVTC | 0,09 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | BVTC | 0,04 | tấn |
| 26 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | BVTC | 3,54 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | BVTC | 0,82 | m3 |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | BVTC | 5,83 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | BVTC | 5,83 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | BVTC | 12,7 | m2 |
| 31 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M50 | BVTC | 9,15 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM mác 75, PC30 | BVTC | 6,54 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, PC30 | BVTC | 18,77 | m2 |
| 34 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán (Đá granit đỏ Rubi) | BVTC | 6,09 | m2 |
| 35 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | BVTC | 52,04 | m |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75, PC30 | BVTC | 37,68 | m |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 31,93 | m2 |
| 38 | Gia công, lắp đặt chữ tên trụ sở bằng Mi Ca mầu vàng | BVTC | 1 | bộ |
| 39 | Gia công cổng sắt thép hộp 40x80x2mm | BVTC | 0,12 | tấn |
| 40 | Gia công cổng sắt thép vuông đặc 16x16mm | BVTC | 0,39 | tấn |
| 41 | Tôn bịt cổng | BVTC | 2,41 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt | BVTC | 12,5 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 20,19 | 1m2 |
| 44 | Khoá cửa + Then | BVTC | 1 | bộ |
| 45 | Bánh xe sắt cổng | BVTC | 4 | cái |
| 46 | Bản lề cổng (bản lề cối) | BVTC | 4 | Cái |
| E | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | BVTC | 3 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | BVTC | 0,5 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | BVTC | 0,63 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | BVTC | 0,73 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | BVTC | 0,22 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | BVTC | 0,02 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | BVTC | 0,02 | tấn |
| 8 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC | 0,02 | 100m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | BVTC | 2,23 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | BVTC | 36 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | BVTC | 8,47 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 44,47 | m2 |
| F | BÓ BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | BVTC | 9,33 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | BVTC | 4,66 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | BVTC | 11,93 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | BVTC | 22,04 | m2 |
| 5 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | BVTC | 50,62 | m2 |
| G | SÂN BÊ TÔNG LÀM MỚI | |||
| 1 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | BVTC | 134,05 | m3 |
| 2 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | BVTC | 46 | 10m |
| 3 | Đào móng -đất cấp III | BVTC | 0,88 | 100m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M150, đá 1x2 | BVTC | 15,69 | m3 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | BVTC | 11,82 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 191,93 | m2 |
| 7 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 | BVTC | 74,84 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 10,5 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan - đường kính cốt thép ≤10mm | BVTC | 8,64 | 100kg |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | BVTC | 0,63 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông | BVTC | 279 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi