Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nhà văn hóa trung tâm xã Hanh Cù, huyện Thanh Ba

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200951334-01
Thời điểm đóng mở thầu 29/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Nhà văn hóa trung tâm xã Hanh Cù, huyện Thanh Ba
Số hiệu KHLCNT 20200951242
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn nông thôn mới và hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-18 17:12:00 đến ngày 2020-09-29 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,673,074,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 145,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THÂN
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 BVTC 73,72 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột BVTC 7,59 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm BVTC 3,49 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm BVTC 14,07 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm BVTC 0,5 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện BVTC 3,87 tấn
7 Bốc xếp cấu kiện bê tông BVTC 456 1 cấu kiện
8 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500T BVTC 147 1 tấn tải trọng TN/1 lần TN
9 Bốc xếp và dỡ hệ dầm thép, đối trọng bê tông đến và đi BVTC 3,68 ca
10 Trung chuyển hệ dầm thép và đối trọng bê tông giữa các cọc thí nghiệm BVTC 7,35 ca
11 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm-đất cấp II BVTC 18,24 100m
12 Đập đầu cọc bê tông BVTC 3,65 m3
13 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại BVTC 3,65 m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp II BVTC 83,54 m3
15 Đào móng công trình đất cấp II BVTC 1,64 100m3
16 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 BVTC 37,12 m3
17 Bê tông móng M250, đá 1x2 BVTC 56,27 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVTC 2,77 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVTC 0,13 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVTC 1,26 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm BVTC 2,11 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng móng, M250, đá 1x2 BVTC 114,28 m3
23 Ván khuôn giằng móng BVTC 7,25 100m2
24 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm BVTC 1,4 tấn
25 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm BVTC 0,53 tấn
26 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK >18mm BVTC 6,58 tấn
27 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 BVTC 47,49 m3
28 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 4,65 100m3
29 Đào xúc đất -đất cấp III (đào để đắp) BVTC 2,39 100m3
30 Bê tông nền M150, đá 2x4 BVTC 66,29 m3
31 Sản xuất vữa bê tông BVTC 2,4 100m3
B PHẦN THÂN
1 Bê tông cột M250, đá 1x2 BVTC 26,94 m3
2 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật BVTC 6,08 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m BVTC 0,76 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m BVTC 3,39 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m BVTC 4,45 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2 BVTC 101,03 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng BVTC 11,82 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVTC 2,06 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m BVTC 7,65 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m BVTC 8,3 tấn
11 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 BVTC 147,52 m3
12 Ván khuôn sàn mái BVTC 12,95 100m2
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVTC 10,14 tấn
14 Ván khuôn cầu thang thường BVTC 0,25 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVTC 0,16 tấn
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 8,03 m3
17 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan BVTC 1,01 100m2
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BVTC 0,23 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m BVTC 0,55 tấn
20 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m BVTC 4,3 tấn
21 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m BVTC 4,3 tấn
22 Gia công xà gồ thép BVTC 1,88 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép BVTC 1,88 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC 255,04 1m2
25 Lợp mái bằng tôn múi (tôn chống nóng PU dày 18mm, tôn mạ A/z150 dày 0,45mm) BVTC 5,92 100m2
26 Tôn úp nóc + ốp diềm, khổ rộng 400mm, dày 0,45mm BVTC 69,93 md
27 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 BVTC 275,59 m2
28 Sản xuất vữa bê tông BVTC 2,52 100m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 BVTC 10,59 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 BVTC 318,89 m3
31 Xây, đắp cửa sổ trang trí trên mái BVTC 22 cái
32 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 BVTC 44,97 m3
33 Đắp trang trí chân và đầu cột BVTC 26 cái
34 Đào móng đất cấp II BVTC 5,3 m3
35 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 BVTC 5,3 m3
36 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 BVTC 77,45 m3
37 Đắp phào kép, vữa XM mác 100 BVTC 155,36 m
38 Đắp trang trí các chi tiết phức tạp khác BVTC 20 công
39 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 BVTC 249,9 m
40 Đắp phào đơn, vữa XM M75 BVTC 464,24 m
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 BVTC 336,19 m2
42 Trát trần, vữa XM M50 BVTC 1.320,66 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M50 BVTC 1.282,98 m2
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 BVTC 818,5 m2
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 BVTC 2.174,34 m2
46 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50 BVTC 166,08 m2
47 Thi công trần hợp kim nhôm và Composite BVTC 683,98 m2
48 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm BVTC 30,26 m2
49 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao BVTC 30,26 m2
50 Sơn trần thạch cao trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC 30,26 m2
51 Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch 300x600mm BVTC 98,73 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC 4.913,8 m2
53 Sơn cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC 1.154,7 m2
54 Lát nền, sàn gạch granit - tiết diện gạch 600x600mm BVTC 1.358,17 m2
55 Lát gạch bậc tam cấp bằng gạch granit KT600x600mm BVTC 61,53 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn-tiết diện gạch 300x300mm BVTC 30,26 m2
57 Lát đá mặt bệ các loại, đá granit tự nhiên BVTC 2,8 m2
58 Khung Inox đỡ bàn chậu rửa đôi BVTC 2 bộ
59 Sản xuất vách ngăn Composite BVTC 16,15 m2
60 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … BVTC 181,82 m2
61 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 BVTC 181,82 m2
62 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm BVTC 36,24 m2
63 Lát đá granit bậc cầu thang BVTC 31,72 m2
64 Sản xuất lan can lan can cầu thang, tay vịn gỗ Lim BVTC 19,32 m
65 Trụ gỗ Lim BVTC 2 cái
66 SX cửa đi 4 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38 ly BVTC 123,12 m2
67 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38 ly BVTC 32,4 m2
68 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ kính 6.38 ly BVTC 17,01 m2
69 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ kính 6.38 ly BVTC 135,6 m2
70 SX cửa sổ mở hất, cửa nhôm hệ kính 6.38 ly BVTC 47,88 m2
71 SX vách nhôm kính, nhôm hệ kính dày 6.38 mm BVTC 29,56 m2
72 Lắp dựng cửa khung nhôm BVTC 385,57 m2
73 Gia công hoa sắt BVTC 1,43 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ BVTC 198,96 1m2
75 Lắp dựng hoa sắt cửa BVTC 198,96 m2
76 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m BVTC 11,58 100m2
C ĐIỆN, NƯỚC, CHỐNG SÉT
1 Đào móng -đất cấp III BVTC 0,27 100m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 BVTC 0,93 m3
3 Bê tông đáy bể tự hoại M200, đá 1x2 BVTC 1,78 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVTC 0,05 100m2
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 BVTC 0,09 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng BVTC 0,01 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,06 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,07 tấn
9 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 BVTC 5,35 m3
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 BVTC 5,33 m2
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 31,88 m2
12 Đánh màu tường bể BVTC 31,88 m2
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 6,87 m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 0,61 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC 0,08 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm BVTC 0,04 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông BVTC 4 1cấu kiện
18 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC 0,1 100m3
19 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng BVTC 12 bộ
20 Đèn led panel 600x600 34w BVTC 38 bộ
21 Lắp đặt đèn led âm trần D110, 9w BVTC 102 bộ
22 Lắp đặt đèn led vuông 300x300, 24w BVTC 29 bộ
23 Lắp đặt quạt thông gió trên tường BVTC 2 cái
24 Lắp đặt quạt trần BVTC 51 cái
25 Móc treo quạt trần BVTC 51 cái
26 Lắp đặt công tắc 1 hạt BVTC 12 cái
27 Lắp đặt công tắc 2 hạt BVTC 5 cái
28 Lắp đặt công tắc 3 hạt BVTC 1 cái
29 Lắp đặt ô cắm đơn BVTC 51 cái
30 Tủ điện 3-5 modul BVTC 24 hộp
31 Tủ điện 2 lớp cánh 600x400x200 BVTC 1 hộp
32 Lắp đặt các automat 3P -100A BVTC 1 cái
33 Lắp đặt các automat 3P-50A BVTC 2 cái
34 Lắp đặt các automat 3 pha 40A BVTC 1 cái
35 Lắp đặt các automat 2 pha 40A BVTC 1 cái
36 Lắp đặt các automat 2P- 25A BVTC 11 cái
37 Lắp đặt các automat 1P-16A BVTC 29 cái
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 BVTC 1.318 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 BVTC 420 m
40 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 BVTC 420 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 BVTC 270 m
42 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 BVTC 270 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 BVTC 100 m
44 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 BVTC 100 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 BVTC 90 m
46 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 BVTC 90 m
47 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 BVTC 6 m
48 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 BVTC 6 m
49 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 BVTC 100 m
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm BVTC 1.550 m
51 Gia công và đóng cọc chống sét BVTC 6 cọc
52 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm BVTC 20 m
53 Đào móng-đất cấp II BVTC 24 m3
54 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 BVTC 0,24 100m3
55 Gia công và đóng cọc chống sét BVTC 15 cọc
56 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm BVTC 60 m
57 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm BVTC 250 m
58 Gia công kim thu sét, dài 0,5m BVTC 14 cái
59 Gia công kim thu sét, dài 1,5m BVTC 3 cái
60 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m BVTC 14 cái
61 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m BVTC 3 cái
62 Hồ lô sứ BVTC 17 bộ
63 Đo kiểm tra điện trở BVTC 1 lần
64 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm BVTC 0,3 100 m
65 Tê HDPE D25 BVTC 1 cái
66 Cút HDPE D25 BVTC 8 cái
67 Rắc co HDPE D25 BVTC 2 cái
68 Van 1 chiều D25 BVTC 1 cái
69 Ván khóa D25 BVTC 1 cái
70 Van phao tự ngắt D25 BVTC 1 cái
71 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 BVTC 1 bể
72 Bê tông móng M200, đá 1x2 BVTC 0,26 m3
73 Gia công hệ khung dàn (giá để téc nước bằng thép hình) BVTC 0,12 tấn
74 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm BVTC 0,12 100m
75 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm BVTC 0,11 100m
76 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn BVTC 2 cái
77 Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn BVTC 19 cái
78 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn BVTC 4 cái
79 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn BVTC 1 cái
80 Lắp đặt chếch nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn BVTC 1 cái
81 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50/25mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn BVTC 1 cái
82 Ván khóa D50 BVTC 1 cái
83 Ván khóa D25 BVTC 1 cái
84 Ván khóa gạt D25 BVTC 2 cái
85 Lắp đặt Rắc co nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn BVTC 1 cái
86 Lắp đặt cút nhựa PPR 1 đầu ren đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn BVTC 2 cái
87 Lắp đặt cút nhựa PPR 1 đầu ren đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn BVTC 20 cái
88 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi BVTC 4 bộ
89 Xi phông chậu rửa BVTC 4 bộ
90 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi BVTC 4 bộ
91 Lắp đặt gương soi BVTC 4 cái
92 Lắp đặt kệ kính BVTC 4 cái
93 Lắp đặt xí bệt BVTC 5 bộ
94 Dấy cấp xí bệt BVTC 5 bộ
95 Lắp đặt vòi xịt xí BVTC 5 cái
96 Lắp đặt chậu tiểu nam BVTC 4 bộ
97 Van xả tiểu BVTC 4 bộ
98 Ống PVC D110 BVTC 0,1 100m
99 Ống PVC D90 BVTC 0,08 100m
100 Ống PVC D42 BVTC 0,14 100m
101 Ống PVC D34 BVTC 0,08 100m
102 Tê nhựa PVC D110 BVTC 7 cái
103 Tê nhựa PVC D90 BVTC 5 cái
104 Cút góc nhựa PVC D110 BVTC 10 cái
105 Cút góc nhựa PVC D90 BVTC 8 cái
106 Cút góc nhựa PVC D42 BVTC 4 cái
107 Cút góc nhựa PVC D34 BVTC 8 cái
108 Chếch nhựa PVC D110 BVTC 2 cái
109 Chếch nhựa PVC D90 BVTC 2 cái
110 Côn nhựa PVC D110 BVTC 4 cái
111 Côn nhựa PVC D90 BVTC 4 cái
112 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm BVTC 2 cái
113 Ống PVC D90 BVTC 1,81 100m
114 Cầu chắn rác BVTC 28 cái
115 Cút góc nhựa PVC D90 BVTC 28 cái
116 Chếch nhựa PVC D90 BVTC 56 cái
117 Đai inox giữ ống BVTC 180 cái
118 Lắp đặt hộp để bình chữa cháy BVTC 8 hộp
119 Bình chữa cháy MFZL4 BVTC 16 cái
120 Bình chữa cháy MT3 BVTC 8 cái
D CỔNG, HÀNG RÀO, SÂN BÊ TÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ nhà cũ BVTC 4 ca
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất C3 BVTC 4,7 m3
3 Đào móng băng, đất C3 BVTC 1,15 m3
4 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 BVTC 0,68 m3
5 Bê tông móng M200, đá 1x2 BVTC 1,21 m3
6 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật BVTC 0,04 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm BVTC 0 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm BVTC 0,06 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 BVTC 0,71 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng BVTC 0,04 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m BVTC 0,01 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m BVTC 0,08 tấn
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 BVTC 0,7 m3
14 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC 0,03 100m3
15 Bê tông cột M200, đá 1x2 BVTC 0,29 m3
16 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật BVTC 0,05 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m BVTC 0,01 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m BVTC 0,05 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 BVTC 0,63 m3
20 Ván khuôn xà dầm, giằng BVTC 0,09 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m BVTC 0,08 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m BVTC 0,38 tấn
23 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 BVTC 0,75 m3
24 Ván khuôn sàn mái BVTC 0,09 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m BVTC 0,04 tấn
26 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 BVTC 3,54 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 BVTC 0,82 m3
28 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … BVTC 5,83 m2
29 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 BVTC 5,83 m2
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 BVTC 12,7 m2
31 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M50 BVTC 9,15 m2
32 Trát trần, vữa XM mác 75, PC30 BVTC 6,54 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75, PC30 BVTC 18,77 m2
34 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán (Đá granit đỏ Rubi) BVTC 6,09 m2
35 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 BVTC 52,04 m
36 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75, PC30 BVTC 37,68 m
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC 31,93 m2
38 Gia công, lắp đặt chữ tên trụ sở bằng Mi Ca mầu vàng BVTC 1 bộ
39 Gia công cổng sắt thép hộp 40x80x2mm BVTC 0,12 tấn
40 Gia công cổng sắt thép vuông đặc 16x16mm BVTC 0,39 tấn
41 Tôn bịt cổng BVTC 2,41 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt BVTC 12,5 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC 20,19 1m2
44 Khoá cửa + Then BVTC 1 bộ
45 Bánh xe sắt cổng BVTC 4 cái
46 Bản lề cổng (bản lề cối) BVTC 4 Cái
E HÀNG RÀO
1 Đào móng đất C3 BVTC 3 m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 BVTC 0,5 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 BVTC 0,63 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 BVTC 0,73 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 BVTC 0,22 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng BVTC 0,02 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m BVTC 0,02 tấn
8 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC 0,02 100m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 BVTC 2,23 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 BVTC 36 m2
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 BVTC 8,47 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC 44,47 m2
F BÓ BỒN CÂY
1 Đào móng đất C3 BVTC 9,33 m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 BVTC 4,66 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 BVTC 11,93 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 BVTC 22,04 m2
5 Ốp gạch thẻ bồn hoa BVTC 50,62 m2
G SÂN BÊ TÔNG LÀM MỚI
1 Bê tông nền M200, đá 1x2 BVTC 134,05 m3
2 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 BVTC 46 10m
3 Đào móng -đất cấp III BVTC 0,88 100m3
4 Bê tông mương cáp, rãnh nước bê tông M150, đá 1x2 BVTC 15,69 m3
5 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 BVTC 11,82 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BVTC 191,93 m2
7 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 BVTC 74,84 m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 10,5 m3
9 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan - đường kính cốt thép ≤10mm BVTC 8,64 100kg
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp BVTC 0,63 100m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông BVTC 279 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->