Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200965781-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng Bảo Tín Bình An |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200965668 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 10:41:00 đến ngày 2020-10-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,239,778,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN 1 | |||
| B | ỐNG CỐNG | |||
| 1 | Bốc xếp xuống ống cống <=2T bằng cơ giới | Theo hồ sơ BCKTKT | 67 | cấu kiện |
| 2 | Bốc xếp xuống gối cống <= 200k bằng cơ giới | Theo hồ sơ BCKTKT | 134 | cấu kiện |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 3m bằng cần trục ô tô 6T | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đoạn |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m bằng cần trục ô tô 6T | Theo hồ sơ BCKTKT | 65 | đoạn |
| 5 | Ong bê tông ly tâm D600mm L=3m (H10-X60) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đoạn |
| 6 | Ong bê tông ly tâm D600mm L=4m (H10-X60) | Theo hồ sơ BCKTKT | 65 | đoạn |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm D600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 59 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt gối cống đỡ ống D600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 134 | cái |
| 9 | Cày xới mặt đường láng nhựa hiện trạng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,199 | 100m2 |
| 10 | Đào móng ống cống bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,058 | 100M3 |
| 11 | Đắp móng bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,446 | 100m3 |
| 12 | Trải đá cấp phối 0x4 lớp dưới | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,213 | 100m3 |
| 13 | Trải đá cấp phối 0x4 lớp trên | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,213 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,199 | 100m2 |
| 15 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,199 | 100m2 |
| C | HỐ GA | |||
| 1 | Bê tông bản đáy đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,452 | M3 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,053 | 100M2 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,093 | M3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,862 | 100M2 |
| 5 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,597 | M3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,066 | 100M2 |
| 7 | SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,454 | m3 |
| 8 | Lắp tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 9 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,676 | m3 |
| 10 | Đắp cát lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,268 | M3 |
| 11 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dày <=10cm h<=6m M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,028 | m3 |
| D | Công tác thép | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính <= 18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,272 | Tấn |
| 2 | SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,253 | tấn |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường cao <=6m, đường kính <= 18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,025 | Tấn |
| 4 | SXLD cốt thép tường đường kính > 18mm h<=6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,093 | tấn |
| 5 | Lắp đặt thép hình đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 10kg/cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,162 | tấn |
| 6 | Thép hình L | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,162 | tấn |
| 7 | Sản xuất lưới chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4 | m2 |
| 8 | Thép hình V | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,055 | tấn |
| 9 | Thép tấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,043 | tấn |
| 10 | Lắp dựng lưới chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4 | m2 |
| 11 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,061 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,035 | tấn |
| 13 | Lắp đặt thép hình đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 10kg/cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,157 | tấn |
| 14 | Thép hình L | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,157 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,99 | M2 |
| E | Công tác đất | |||
| 1 | Đào móng hố ga bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,354 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,195 | 100m3 |
| F | VỈA HÈ, BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,225 | m3 |
| 2 | Bê tông vỉa hè đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 17,384 | m3 |
| 3 | Bê tông bó hè đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,2 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,953 | m3 |
| G | TUYẾN 2 | |||
| H | ỐNG CỐNG | |||
| 1 | Bốc xếp xuống ống cống <=2T bằng cơ giới | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | cấu kiện |
| 2 | Bốc xếp xuống gối cống <= 200k bằng cơ giới | Theo hồ sơ BCKTKT | 96 | cấu kiện |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 4m bằng cần trục ô tô 6T | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | đoạn |
| 4 | Ong bê tông ly tâm D600mm L=4m (H10-X60) | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | đoạn |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm D600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 41 | mối nối |
| 6 | Lắp đặt gối cống đỡ ống D600mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 96 | cái |
| 7 | Đào móng ống cống bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,097 | 100M3 |
| 8 | Đắp móng bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,316 | 100m3 |
| I | HỐ GA | |||
| 1 | Bê tông bản đáy đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,271 | M3 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,046 | 100M2 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,445 | M3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,774 | 100M2 |
| 5 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,811 | M3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,083 | 100M2 |
| 7 | SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,397 | m3 |
| 8 | Lắp tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 9 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,592 | m3 |
| 10 | Đắp cát lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,183 | M3 |
| 11 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dày <=10cm h<=6m M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,028 | m3 |
| J | Công tác thép | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính <= 18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,243 | Tấn |
| 2 | SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,206 | tấn |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường cao <=6m, đường kính <= 18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,026 | Tấn |
| 4 | SXLD cốt thép tường đường kính > 18mm h<=6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,081 | tấn |
| 5 | Lắp đặt thép hình đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 10kg/cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,139 | tấn |
| 6 | Thép hình L | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,139 | tấn |
| 7 | Sản xuất lưới chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4 | m2 |
| 8 | Thép hình V | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,055 | tấn |
| 9 | Thép tấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,043 | tấn |
| 10 | Lắp dựng lưới chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4 | m2 |
| 11 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,053 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,033 | tấn |
| 13 | Lắp đặt thép hình đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 10kg/cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,136 | tấn |
| 14 | Thép hình L | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,136 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,99 | M2 |
| 16 | Đào móng hố ga bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,309 | 100M3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,171 | 100m3 |
| K | TUYẾN 3 | |||
| L | ỐNG CỐNG | |||
| 1 | Bốc xếp xuống ống cống <=2T bằng cơ giới | Theo hồ sơ BCKTKT | 94 | cấu kiện |
| 2 | Bốc xếp xuống gối cống <= 200k bằng cơ giới | Theo hồ sơ BCKTKT | 188 | cấu kiện |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 4m bằng cần trục ô tô 6T | Theo hồ sơ BCKTKT | 92 | đoạn |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 3m bằng cần trục ô tô 6T | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đoạn |
| 5 | Ong bê tông ly tâm D400mm L=4m (H10-X60) | Theo hồ sơ BCKTKT | 92 | đoạn |
| 6 | Ong bê tông ly tâm D400mm L=3m (H10-X60) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đoạn |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm D400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 77 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt gối cống đỡ ống D400mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 188 | cái |
| 9 | Đào móng ống cống bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,75 | 100M3 |
| 10 | Đắp móng bằng máy đầm 9T, độ chặt K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,813 | 100m3 |
| 11 | Trải đá cấp phối 0x4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,409 | 100m3 |
| M | HỐ GA | |||
| 1 | Bê tông bản đáy đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,267 | M3 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,119 | 100M2 |
| 3 | Bê tông tường đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,937 | M3 |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,115 | 100M2 |
| 5 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,623 | M3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,167 | 100M2 |
| 7 | SX bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,021 | m3 |
| 8 | Lắp tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cái |
| 9 | Bê tông lót móng đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,521 | m3 |
| 10 | Đắp cát lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,042 | M3 |
| 11 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dày <=10cm h<=4m M100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,068 | m3 |
| N | Công tác thép | |||
| 1 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính <= 18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,648 | Tấn |
| 2 | SXLD cốt thép tường đường kính <=10mm h<=6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,526 | tấn |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường cao <=6m, đường kính <= 18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,052 | Tấn |
| 4 | SXLD cốt thép tường đường kính > 18mm h<=6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,209 | tấn |
| 5 | Lắp đặt thép hình đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 10kg/cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,37 | tấn |
| 6 | Thép hình L | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,37 | tấn |
| 7 | Sản xuất lưới chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,8 | m2 |
| 8 | Thép hình V | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,111 | tấn |
| 9 | Thép tấm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,086 | tấn |
| 10 | Lắp dựng lưới chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,8 | m2 |
| 11 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,136 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,084 | tấn |
| 13 | Lắp đặt thép hình đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <= 10kg/cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,351 | tấn |
| 14 | Thép hình L | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,351 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,98 | M2 |
| 16 | Đào móng hố ga bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,796 | 100M3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,439 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi