Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200964728-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/10/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tôt Động |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200964698 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách huyện, ngân sách thành phố và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 20:49:00 đến ngày 2020-10-04 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,672,635,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1.TUYẾN D17 XÓM TRẠI | |||
| B | TƯỜNG KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 175,16 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,9 | 100m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,52 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 99,94 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 144,124 | m3 |
| 6 | Dán giấy dầu 4 lớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,928 | 100m2 |
| 7 | Ống nhựa PVC D100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,525 | 100m |
| 8 | Vải địa kỹ thuật làm tầng lọc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,686 | 100m2 |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,025 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84,999 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,752 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,752 | 100m3 |
| C | BỜ VÂY NGĂN NƯỚC THI CÔNG | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,156 | 100m |
| 2 | Phên nứa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 168,32 | m2 |
| 3 | Đắp bờ vây thi công ( Đất tận dụng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,842 | 100m3 |
| 4 | Phá bờ vây thi công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,842 | 100m3 |
| D | TƯỜNG HỘ LAN | |||
| 1 | Ván khuôn tường hộ lan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,605 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông tường hộ lan đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,3 | m3 |
| 3 | Sơn phản quang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,19 | m2 |
| E | 2-TUYẾN RÃNH THOÁT NƯỚC SINH HOẠT KHU DÂN CƯ AO NINH | |||
| F | I-TUYẾN RÃNH I | |||
| G | RÃNH B400 | |||
| 1 | Đào hữu cơ rãnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,71 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ bằng ôtô tự đổ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,317 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 551,31 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,513 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,74 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,885 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông đáy rãnh đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,6 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,9 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,951 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,016 | tấn |
| 11 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,38 | m3 |
| 12 | Trát tường rãnh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 548,83 | m2 |
| 13 | Ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,133 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,661 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,24 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 295 | cấu kiện |
| 17 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 320,452 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,913 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,632 | 100m3 |
| H | CỐNG TRÒN D600 + D500 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | m3 |
| 2 | Đế cống D500 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11 | Cái |
| 3 | Đế cống D600 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19 | Cái |
| 4 | Lắp đặt đế cống đường kính <=600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 5 | Ông cống D500 HL93 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,5 | md |
| 6 | Ông cống D600 HL93 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,5 | md |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 500mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | mối nối |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | mối nối |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,06 | m3 |
| 12 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,271 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,066 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m3 |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,48 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây cửa thu vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,59 | m3 |
| I | HỐ GA ( Loại 1 GA-01A) | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,54 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đáy ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,026 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy ga đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,076 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,68 | m3 |
| 5 | Trát hố ga chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,13 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,051 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,055 | tấn |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,42 | m3 |
| 9 | Ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,017 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,087 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,346 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cấu kiện |
| J | HỐ GA ( Loại 2 GA-02) | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đáy ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy ga đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,23 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,19 | m3 |
| 5 | Trát hố ga chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,9 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,021 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,023 | tấn |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,176 | m3 |
| 9 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cấu kiện |
| K | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 187,2 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,872 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 56,55 | 100m |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,36 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,96 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,35 | m3 |
| 7 | Ống nhựa PVC D100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,104 | 100m |
| 8 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,003 | 100m3 |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng đất sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,003 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 125,268 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,139 | 100m3 |
| L | II-TUYẾN RÃNH 2 | |||
| M | RÃNH B400 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 171,68 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,717 | 100m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 87,24 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,872 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,6 | 100m |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,74 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,151 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông đáy rãnh đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,11 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,98 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,504 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,515 | tấn |
| 12 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,334 | m3 |
| 13 | Trát tường rãnh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65,52 | m2 |
| 14 | Ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,192 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,621 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,6 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50 | cấu kiện |
| 18 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 682,286 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,203 | 100m3 |
| N | CỐNG D800 | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,675 | 100m |
| 2 | Đế cống D800 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 115 | cái |
| 3 | Lắp đặt đế cống đường kính 800mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 115 | cái |
| 4 | Ông cống D800 HL93 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,5 | md |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | mối nối |
| O | CỬA XẢ D800 | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,975 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,44 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây cửa xả vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,75 | m3 |
| P | HỐ GA ( Loại 3 GA-03) | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,55 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,27 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy ga | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,013 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đáy ga đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,538 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,89 | m3 |
| 6 | Trát hố ga chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,6 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,025 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,028 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,21 | m3 |
| 10 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,009 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,043 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,173 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cấu kiện |
| Q | 3-TUYẾN TỪ DỐC ĐÊ ĐẾN MIẾU XÓM ĐẦM | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 161,94 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,619 | 100m3 |
| 3 | Đào vét hữu cơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,43 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp, K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 187,671 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,706 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,241 | 100m3 |
| 8 | Đệm cát tạo phẳng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,02 | m3 |
| 9 | Nylon chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 620,36 | m2 |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,795 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 124,07 | m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,199 | 100m3 |
| R | 4-TUYẾN TỪ ĐƯỜNG BÊ TÔNG ĐI NHÀ VĂN HÓA XÓM MÁT | |||
| S | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 304,14 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,041 | 100m3 |
| 3 | Đào vét hữu cơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 169,77 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,698 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 593,216 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,25 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,082 | 100m3 |
| 8 | Đệm cát tạo phẳng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 52,05 | m3 |
| 9 | Nylon chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.041,02 | m2 |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,501 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 208,2 | m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,293 | 100m3 |
| T | RÃNH B400 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 98,41 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,984 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,71 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,246 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông đáy rãnh đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,562 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,65 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,82 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,838 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,052 | m3 |
| 10 | Trát tường rãnh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 152,52 | m2 |
| 11 | Ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,315 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,018 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,904 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82 | cấu kiện |
| 15 | Mua đât đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 106,447 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,968 | 100m3 |
| U | 5-TUYẾN ĐƯỜNG BÊ TÔNG ĐI NHÀ ÔNG VĨ XÓM MỚI | |||
| V | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,03 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,45 | 100m3 |
| 3 | Đào vét hữu cơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,37 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,864 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 421,168 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,829 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,842 | 100m3 |
| 8 | Đệm cát tạo phẳng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,05 | m3 |
| 9 | Nylon chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 421,04 | m2 |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,543 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84,21 | m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | 100m3 |
| W | CỐNG D500 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 133,72 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,337 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,09 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,64 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cửa xả, cửa thu cống vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,74 | m3 |
| 6 | Ông cống D500 HL93 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | md |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống cống D500mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | mối nối |
| 9 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,824 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,698 | 100m3 |
| X | 7.TUYẾN ĐỒNG THÍCH XÓM ĐẦM ĐI ĐÌA ĐỒNG GẠO XÓM BẾN | |||
| Y | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.510,1 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,101 | 100m3 |
| 3 | Đào vét hữu cơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 517,26 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,173 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.018,566 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,351 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,923 | 100m3 |
| 8 | Đệm cát tạo phẳng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 348,08 | m3 |
| 9 | Nylon chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6.961,52 | m2 |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,487 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.392,3 | m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,732 | 100m3 |
| Z | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 89,09 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,891 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,227 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,14 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cọc tiêu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,305 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép cột tiêu đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,547 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông cột tiêu đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,35 | m3 |
| 8 | Sơn phản quang | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,1 | m2 |
| 9 | Sơn trắng 2 lớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 114,84 | m2 |
| 10 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 48,994 | m3 |
| 11 | Đắp đất hoàn trả K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,445 | 100m3 |
| AA | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 926,29 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,263 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 182,9 | 100m |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,26 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 190,78 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 190,78 | m3 |
| 7 | Ống nhựa PVC D100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,294 | 100m |
| 8 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m3 |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng đất sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,008 | 100m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31,752 | m2 |
| 11 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 676,016 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,146 | 100m3 |
| AB | CỔNG TRÒN D75 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 170,42 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,704 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,49 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,71 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cửa xả, cửa thu cống vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27 | m3 |
| 6 | Ông cống D750 HL93 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | md |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 750mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 750mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19 | mối nối |
| 9 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 114,994 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,045 | 100m3 |
| AC | 8- TUYẾN NHÀ ÔNG THỨ XÓM GIỮA | |||
| AD | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 97,86 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,979 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,241 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,093 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,431 | 100m3 |
| 6 | Đệm cát tạo phẳng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,76 | m3 |
| 7 | Nylon chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 215,26 | m2 |
| 8 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,396 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,05 | m3 |
| AE | RÃNH B400 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83,2 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,832 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,31 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,297 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông đáy rãnh đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,96 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,14 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,99 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,012 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,51 | m3 |
| 10 | Trát tường rãnh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 184,14 | m2 |
| 11 | Ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,38 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,229 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,13 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 99 | cấu kiện |
| 15 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 89,342 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,812 | 100m3 |
| AF | 9-TUYẾN TRẠM BIẾN ÁP XÓM TRẠI ĐI CHỢ RÉT XÓM BẾN | |||
| AG | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 202,09 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,021 | 100m3 |
| 3 | Đào vét hữu cơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 371,21 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,712 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.977,547 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,978 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,165 | 100m3 |
| 8 | Đệm cát tạo phẳng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 79,13 | m3 |
| 9 | Nylon chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.582,56 | m2 |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,577 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 316,51 | m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,79 | 100m3 |
| AH | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 470,31 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,703 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 106,8 | 100m |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,09 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 155,755 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 155,755 | m3 |
| 7 | Ống nhựa PVC D100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,168 | 100m |
| 8 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,004 | 100m3 |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng đất sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,004 | 100m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,984 | m2 |
| 11 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 326,106 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,965 | 100m3 |
| AI | CỐNG TRÒN D1000 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 105,37 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,054 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,94 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,23 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cửa xả, cửa thu cống vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,66 | m3 |
| 6 | Ông cống D1000 HL93 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | md |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, đường kính 1000mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | mối nối |
| 9 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 96,866 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,881 | 100m3 |
| AJ | 11-TUYẾN TỪ ĐƯỜNG BÊ TÔNG ĐẾN NHÀ ÔNG ĐINH XÓM VÀ | |||
| AK | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 143,09 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,431 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,423 | 100m3 |
| 4 | Đệm cát tạo phẳng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,59 | m3 |
| 5 | Nylon chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 211,71 | m2 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,332 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 42,34 | m3 |
| AL | RÃNH B400 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 91,34 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,913 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,81 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,249 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông đáy rãnh đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,71 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,44 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,83 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,849 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,14 | m3 |
| 10 | Trát tường rãnh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 107,95 | m2 |
| 11 | Ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,319 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,03 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,98 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83 | cấu kiện |
| 15 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 98,648 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,897 | 100m3 |
| AM | 12-TUYẾN TỪ CẦU ZÉT ĐI XÓM ĐỪN | |||
| AN | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,95 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,69 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 121,462 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,104 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,775 | 100m3 |
| 6 | Đệm cát tạo phẳng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,37 | m3 |
| 7 | Nylon chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 387,32 | m2 |
| 8 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,245 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 77,46 | m3 |
| AO | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 242,81 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,428 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,65 | 100m |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,63 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,7 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,7 | m3 |
| 7 | Ống nhựa PVC D100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,054 | 100m |
| 8 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,001 | 100m3 |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng đất sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,001 | 100m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,72 | m2 |
| 11 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 187,297 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,703 | 100m3 |
| AP | RÃNH B400 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47,39 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,474 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,66 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,273 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông đáy rãnh đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,85 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,06 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,911 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,931 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,84 | m3 |
| 10 | Trát tường rãnh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 169,52 | m2 |
| 11 | Ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,349 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,131 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,56 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 91 | cấu kiện |
| 15 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 50,127 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,456 | 100m3 |
| AQ | 13-TUYẾN TỪ ĐƯỜNG BÊ TÔNG ĐẾN NHÀ ÔNG KỶ XÓM BẾN | |||
| AR | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 218,36 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,184 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,434 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,249 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,808 | 100m3 |
| 6 | Đệm cát tạo phẳng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,21 | m3 |
| 7 | Nylon chống mất nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 404,19 | m2 |
| 8 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,212 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,84 | m3 |
| AS | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 163,11 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,631 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,425 | 100m |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,75 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,48 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,48 | m3 |
| 7 | Ống nhựa PVC D100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,036 | 100m |
| 8 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,001 | 100m3 |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng đất sét | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,001 | 100m3 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,643 | m2 |
| 11 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 121,957 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,109 | 100m3 |
| AT | RÃNH B400 | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,9 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,318 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông đáy rãnh đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,95 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,98 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mũ mố | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,06 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,083 | tấn |
| 7 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,12 | m3 |
| 8 | Trát tường rãnh chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 197,16 | m2 |
| 9 | Ván khuôn nắp đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,407 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,315 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,63 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 106 | cấu kiện |
| AU | CỐNG D500 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 101,1 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,011 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,85 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,17 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây thu cống vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,58 | m3 |
| 6 | Ông cống D500 HL93 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | md |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14 | đoạn ống |
| 8 | Nối ống cống D500mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | mối nối |
| 9 | Mua đất đắp K90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 62,128 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,565 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi