Gói thầu: Gói thầu số 10 (Xây lắp + thiết bị) hạng mục Hệ thống chiếu sáng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200945580-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Nguyên Thịnh Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10 (Xây lắp + thiết bị) hạng mục Hệ thống chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200945514 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-17 10:39:00 đến ngày 2020-09-29 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,358,050,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m - F300 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 96 | Trụ |
| 2 | Sơn đánh số trụ (10 cột/Kg) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 9,2 | Kg |
| 3 | Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: (dọc tuyến) x 1,02 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2.783 | m |
| 4 | Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: đấu lèo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | m |
| 5 | Dây CVV 2x2,5mm2- 0,6/1KV-đấu nối bộ đèn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 552 | m |
| 6 | Ghip nối IPC đấu nối cáp LV-ABC 25/35 vào dây tiếp địa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | Cái |
| 7 | Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | Cái |
| 8 | Kẹp cọc bằng đồng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | Cái |
| 9 | Đồng trần Cu 25mm2 (0,224kg/m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 32,256 | Kg |
| 10 | Bulon 14x40+2 Long đền vuông 16 (50x50x3) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | Cái |
| 11 | Coss ép 25mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 32 | cái |
| 12 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | Bộ |
| 13 | Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 14 | Kẹp cọc bằng đồng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 15 | Đồng trần Cu 25mm2 (0,224kg/m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,344 | Kg |
| 16 | Bulon 14x40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 17 | Long đền vuông 16 (50x50x3) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 18 | Coss ép 25mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 19 | Lắp đặt tiếp địa tủ điều khiển | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Bộ |
| 20 | Cần đèn đơn 100 - 1 nhánh - D60; Dày 2,6mm/Zn chụp trụ BTLT 8,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 92 | Cái |
| 21 | Bộ đèn Led 120W-220V-IP>=66 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 92 | Bộ |
| 22 | Cầu chì cá 5A-220V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 92 | Cái |
| 23 | Kẹp treo cáp LV-ABC 3x35/Zn mạ nhúng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 106 | Cái |
| 24 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 3x35/Zn mạ nhúng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 25 | Móc đôi cáp (móc chữ A)/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 18 | Cái |
| 26 | Bulon móc treo cáp D16x250: Zn mạ nhúng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 92 | Cái |
| 27 | Bulon VRS 16x400: Zn mạ nhúng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 28 | Bulon VRS 16x450: Zn mạ nhúng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 29 | Bulon VRS 16x550: Zn mạ nhúng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 30 | Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 100 | Cái |
| 31 | Nắp bịt đầu cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12 | Cái |
| 32 | Ghip nối dây lên đèn 35/2,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 184 | Cái |
| 33 | Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | m |
| 34 | Cosse ép Cu-Al - 35mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12 | Cái |
| 35 | Nắp chụp đầu Cosse | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12 | Cái |
| 36 | Ống nhựa PVC D90 dày 4mm, luồn cáp xuất (8m/lộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | m |
| 37 | Co nối thẳng PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 38 | Co lơi (135o) PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 39 | Co lơi (90o) PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | Cái |
| 40 | Collier kẹp ống PVC 90 vào trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | Bộ |
| 41 | Băng keo màu cách điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cuộn |
| 42 | Keo Silicon bịt miệng ống PVC-200g/ống | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Ống |
| 43 | Keo dán ống PVC | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Tuýp |
| 44 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 45 | Dây CV25mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) (3m/tủ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | m |
| 46 | Dây CV2,5mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | m |
| 47 | Hộp đomino đấu nối 50A-220V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Bộ |
| 48 | Vit D6x50/Zn bắt hộp Domino (4 cái/hộp) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | Cái |
| 49 | Công tắc chuyển Auto-Manual = 01 cái/Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 50 | Đèn báo = 03 cái/Tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | Cái |
| 51 | Băng keo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cuộn |
| 52 | Phụ kiện tủ điều khiển = 01 bộ/tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Bộ |
| 53 | PLC Logo 230RC | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 54 | Contactor- 3P- 380V - 35A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 55 | CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC (01 cái/tủ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 56 | Đào đất hố trụ BTLT 8,5m (địa hình cấp III) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12,67 | m3 |
| 57 | Đắp đất móng trụ (địa hình cấp III) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6,07 | m3 |
| 58 | Đào đất móng trụ BTLT 8,5m (địa hình cấp III) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,24 | m3 |
| 59 | Đắp đất móng trụ (địa hình cấp III) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,54 | m3 |
| 60 | Bê tông đá 1x2 M200 đổ móng trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,16 | m3 |
| 61 | Chi phí vận chuyển đường dài dây dẫn và phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | Chuyến |
| 62 | Chi phí vận chuyển đường dài cột bê tông ly tâm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10 | Chuyến |
| 63 | Chi phí vận chuyển đường dài dụng cụ thi công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | Chuyến |
| B | Trạm biến áp (1x15)KVA cấp nguồn cho hệ thống chiếu sáng | |||
| C | Phần thiết bị | |||
| 1 | MBA 1 PHA 12,7/0,22-0,44KV -15KVA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Máy |
| 2 | Lắp máy biến áp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Máy |
| 3 | FCO-27KV-100A + dây chảy 3K | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt FCO + dây chảy | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Chống sét van LA-18KV-10KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 6 | Lắp đặt LA 18KV-10KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 7 | MCCB - 3P-400V-63A-30KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 8 | Lắp đặt MCCB - 3P-400V-63A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 9 | Điện kế trực tiếp 1P-2dây 220V-(10-40)A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| D | Phần vật liệu | |||
| 1 | Đà compusite 80x110x800mm, dày 5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 2 | Thanh chống compusite 40x10mm, dài 720mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | Cái |
| 3 | Boulon Þ16x300/Zn(VRS) + 2 Long đền D18x50x50x3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Bulong D16x40/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | bộ |
| 5 | Boulon Þ16x300/Zn + 2 Long đền D18x50x50x3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Cáp đồng trần M25m: (0,224kg/1m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 13,44 | Kg |
| 7 | Cọc tiếp đất Þ16x2400-Fe/Cu +kẹp cọc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | bộ |
| 8 | Cosse Cu 25mm² + Boulon Þ12x40/Zn + 2 long đền | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | bộ |
| 9 | Collier ốp ống PVC Þ21 vào trụ + Boulon Þ16x50/Zn+ 2long đền | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | bộ |
| 10 | Ống STK Þ21, dày 2,1mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | m |
| 11 | Ốc siết cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 20 | Cái |
| 12 | Kéo rãi và lắp tiếp địa cột điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 13,44 | Kg |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | bộ |
| 14 | Ép đầu cosse M25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 15 | Lắp đặt ống PVC Þ21 luồn dây tiếp địa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | m |
| 16 | Lắp đặt Coliier ốp ốngPVCÞ21 vào trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | bộ |
| 17 | Đào đất cấp III - rãnh tiếp địa TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,5 | m³ |
| 18 | Đấp đất cấp III - rãnh tiếp địa TBA = Đất đào | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,5 | m³ |
| 19 | Tủ TBA 2 ngăn dày 2mm, khóa, boulon, giá nới, bakelit | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | tủ |
| 20 | Lắp đặt tủ điện hạ thế <1000V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | tủ |
| 21 | Coliier tủ dẹt 5x50 +U40x600x2+Boulon+Long đền ốp tủ vào trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | bộ |
| 22 | Chụp đầu FCO (chụp trên) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 23 | Chụp đầu FCO (chụp dưới) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 24 | Chụp đầu LA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 25 | Chụp đầu Bushing MBA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 26 | Cáp đồng bọc 24KV-CXV-25mm² | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | m |
| 27 | Kéo rãi dây đồng bọc CXV 24KV trong phạm vi TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | m |
| 28 | Kẹp quai 2/0 + hotline 2/0 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 29 | Lắp đặt kẹp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 30 | Cáp đồng bọc CV50mm²-0,6/1KV -10m/pha | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 40 | m |
| 31 | Cáp đồng bọc CV50mm²-0,6/1KV -10m/trung hòa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 20 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị < 95mm² | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 60 | m |
| 33 | Cáp đồng bọc CVV-4x2,5mm²-0,6/1KV -4m/tủ- đấu nối tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | m |
| 34 | Cosse Cu 50mm² + mũ chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 35 | Cosse Cu 50mm² + mũ chụp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 36 | Ống PVCÞ90, dày 4mm - 8m/tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | m |
| 37 | Coliier 30x3 - Þ(290-320) + bulon D16x50+2 long đền D18x50x50x3 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | bộ |
| 38 | Co L (90độ )PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 39 | Nối thẳng PVCÞ90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 40 | Keo dán ống PVC (ống 500g) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | ống |
| 41 | Keo Silicon bịt miệng ống (ống 190g) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | ống |
| 42 | Băng keo cách điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 43 | Bảng tên TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt ống PVC Þ90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | m |
| 45 | Lắp đặt Coliier ốp ốngPVCÞ90 vào trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt bảng tên TBA, biển báo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| E | Kiểm nghiệm | |||
| 1 | MBA 1 PHA 15KVA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 2 | FCO-27KV-100A + dây chảy 3K | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 3 | Chống sét van LA-18KV-10KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 4 | MCCB - 3P-400V-63A-10KA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Tiếp địa TBA | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Hệ thống |
| F | Đường dây trung thế 1P cấp nguồn 02TBA (1x15) KVA | |||
| 1 | Trụ bê tông ly tâm 12 m F540 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Trụ |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M200 (1,284m3/móng) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,57 | m3 |
| 3 | Sứ chằng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 4 | Kẹp cáp 3 bulon/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | Cái |
| 5 | Cáp thép 3/8" - 0,395Kg/m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 25,28 | Kg |
| 6 | Bu lon mắt D16x300/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 7 | Long đèn D18 -50x50x3/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 8 | Yếm cáp (Dày 2mm/Zn) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | Cái |
| 9 | Máng che (Dày 1,6mm sơn phản quang) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 10 | Ty neo D18x2400/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 11 | Neo xoè 8H 135 in2 dày 3mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 12 | Thanh chống lệch D60/Zn-1500 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 13 | Kẹp dừng 3U (50-70)mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 14 | Móc treo chữ U-f16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | Cái |
| 15 | Bu lon mắt D16x300/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 16 | Long đèn D18 -50x50x3/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 17 | Chuỗi Polyme 24KV | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 18 | Móc treo chữ U-f16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | Cái |
| 19 | Kẹp dừng 3U (50-70)mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 20 | Bu lon mắt D16x300/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 21 | Long đèn D18 -50x50x3/Zn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 22 | Kẹp quai 2/0 kiểu ép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 23 | Hotline clamp 2/0 đấu nóng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 24 | Cáp nhôm lõi thép AC 50/8 (0,195kg/m), (dọc tuyến *1,02 + đấu lèo) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7,1 | Kg |
| 25 | Cáp AsXV 50mm2 dọc tuyến *1,02 + đấu lèo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 37 | mét |
| 26 | Kẹp Wr 289 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 27 | Sơn số trụ: 20Trụ/Kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,1 | Kg |
| 28 | Đào đất hố trụ, hố neo (địa hình cấp III) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,43 | m3 |
| 29 | Đắp đất | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,51 | m3 |
| 30 | Dựng trụ BTLT < = 12m bằng cẩu kết hợp thủ công. | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Trụ |
| 31 | Sơn số trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Trụ |
| 32 | Lắp kẹp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | Cái |
| 33 | Đặt sứ treo Polyme 24KV các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10 | Cái |
| 34 | Đặt bộ dừng dây trung hoà + kẹp các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 35 | Lắp dây néo cột < = 20m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Bộ |
| 36 | Kéo cáp AC 50mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,03 | Km |
| 37 | Kéo cáp AsXV50mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,03 | Km |
| 38 | Đổ bêtông M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,57 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi