Gói thầu: gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200960689-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn kiến trúc Vietbuilding
Tên gói thầu gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200960454
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn nguồn vốn chi cục thuế và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 14:46:00 đến ngày 2020-09-30 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,197,972,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,068 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8664 m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 100m
4 Đắp cát phủ đầu cọc tre Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,44 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8348 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,984 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1853 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8215 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,3295 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1044 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0247 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0674 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3778 tấn
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6402 m3
15 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,307 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2097 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0544 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2848 tấn
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2909 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2769 100m3
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8664 m3
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5538 100m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,7328 m3
24 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0013 100m3
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1167 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2381 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3339 tấn
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9048 100m2
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0362 m3
30 Bu lông cường độ cao đầu cột vị trí kết nối kèo D20, L=500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 Bộ
31 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0518 tấn
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9991 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5405 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0612 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3538 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1787 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3326 m3
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0689 100m2
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0512 tấn
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4536 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,436 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0222 100m2
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0311 tấn
46 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2446 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4707 m3
48 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0027 tấn
49 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0027 tấn
50 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0932 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0932 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2689 tấn
53 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3352 tấn
54 Tạo ren 2 đầu, lắp thêm bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 Thanh
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 418,0698 1m2
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ (tôn 3 lớp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7272 100m2
57 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,8 md
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ (tôn liên doanh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3538 100m2
59 Lắp đặt máng thu nước mái (máng nước tương đương Suntek Austnam rộng 300 dày 0,4ly) Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,2 m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m
62 Đai giữa ống D120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
63 Phễu chắn rác nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
64 Quả cầu chắn rác Inox D90-110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
65 Cút nhựa PVC D110 (nối góc 90 độ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
66 Chếch 45 độ D110 (nối góc 45 độ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
67 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,0311 m3
68 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 233,9588 m2
69 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (KT 600x600mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,341 m2
70 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 (KT300x600mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7264 m2
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 253,3532 m2
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,106 m2
73 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 147,36 m
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 253,3532 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,106 m2
76 Cửa đi tương đương TPWindown 2 cánh mở quay, kính trắng tương đương Việt Nhật dầy 5mm (bao gồm cả khóa, phụ kiện và lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m2
77 Cửa sổ tương đương TPWindown 2 cánh mở quay, kính trắng tương đương Việt Nhật dầy 5mm (bao gồm cả khóa, phụ kiện và lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,88 m2
78 Cửa lấy sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,64 m2
79 Tủ điện tôn KT: 250x150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
80 Móc treo quạt trần D14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
81 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
82 Lắp đặt đồng hồ Oát kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
83 Đèn cao áp IP65 philips 200W LV-F02 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
84 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 454 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 304 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 410 m
89 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
90 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat loại nhỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 hộp
91 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat loại to Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 hộp
92 Gia công kim thu lôi D20, dài 1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
93 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
94 Cọc tiếp địa L63x63x5 dài 275 (gồm vật tư và nhân công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cọc
95 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
96 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
97 Kẹp kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
98 Bật giữ dây d10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
99 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 kg
100 Qủa sứ ôm kim thu lôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
101 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m3
102 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->