Gói thầu: Gói thầu số 08: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200963360-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Phú Quốc
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200961921
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tiền sử dụng đất + nguồn thu bán vé Casino
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 16:25:00 đến ngày 2020-10-03 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,328,185,891 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xây lắp
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II 255,801 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 3,242 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 86,3467 m3
4 Rải lớp nilon chống mất nước( ĐMVD ) 1,9677 100m2
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 5,622 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm 0,2066 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,2529 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,9872 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,2741 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,2153 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,7481 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,8401 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 1,0566 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,2047 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,0885 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,3287 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,3944 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 0,0417 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 3,6957 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,0808 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,0362 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,0677 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,2332 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,1205 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,0784 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,4266 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,6253 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 1,9312 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 1,6698 tấn
30 Ván khuôn móng cột 0,5383 100m2
31 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 2,1656 100m2
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 3,6395 100m2
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,2951 100m2
34 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 4,0608 100m2
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 33,7203 m3
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 12,781 m3
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 33,9224 m3
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 8,167 m3
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 31,2948 m3
40 Xây móng bằng gạch không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 5,9963 m3
41 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,4175 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,3082 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 6,3869 m3
44 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x19cm câu gạch thẻ không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 29,2904 m3
45 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x19cm câu gạch thẻ không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 32,7565 m3
46 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung 170,68 m2
47 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 486,66 m2
48 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 494,7889 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 89,76 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 583,702 m2
51 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 212,5084 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 349,78 m
53 Miết mạch tường gạch loại lồi 104,4 m2
54 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240mm, XM PCB40 36,24 m2
55 Ốp đá chẻ bó nền PCB40 40,65 m2
56 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 0,8 m2
57 Bả bằng bột bả vào tường 1.261,86 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.261,86 m2
59 Bả bằng bột bả vào tường 578,6383 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 578,6383 m2
61 Lắp dựng cửa đi khung sắt 26,88 m2
62 Lắp dựng cửa sổ khung sắt 26,88 m2
63 Lắp dựng cửa đi khung nhôm 2,85 m2
64 Lắp dựng khung bông sắt hộp mạ kẽm 34,832 m2
65 Lắp dựng cửa sắt kéo không lá, sơn tỉnh điện kể cả khung 11,52 m2
66 Lắp dựng khung bông sắt hộp mạ kẽm 4,032 m2
67 Lắp dựng xà gồ thép 0,8871 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 146,548 1m2
69 Lắp đặt lan can inox, đk ống <= 80 mm 40,3 m2
70 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 2,616 100m2
71 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 139,851 m3
72 Rải lớp nilon chống mất nước( ĐMVD ) 1,9368 100m2
73 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 9,684 m3
74 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 31,32 m2
75 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 31,32 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 199,792 m2
77 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 179,296 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 32,49 m2
79 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 19,56 m2
80 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,0269 tấn
81 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,1963 tấn
82 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,7502 tấn
83 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,5 100m2
84 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 4,8861 m3
85 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 1,242 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,6848 m3
87 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 40,9707 m2
88 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 17,12 m2
89 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 35,955 m2
90 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 3,8726 m2
91 Bả bằng bột bả vào tường 58,09 m2
92 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 58 m2
93 Xây tường thẳng bằng gạch bánh ú 20x20x6cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 7,0015 m3
94 Lắp đặt quạt trần 8 cái
95 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 25 bộ
96 Lắp đặt các automat 1 pha 63A 1 cái
97 Lắp đặt các automat 1 pha 32A 4 cái
98 Lắp đặt công tắc 1 hạt 24 cái
99 Lắp đặt ô cắm đôi 12 cái
100 Lắp đặt ô cắm ti vi 4 cái
101 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 80x80mm 28 hộp
102 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 120x120mm 8 hộp
103 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 750 m
104 Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 80 m
105 Lắp đặt dây đơn 1x4,0mm2 100 m
106 Lắp đặt dây đơn 1x6,0mm2 20 m
107 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 100 m
108 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 450 m
109 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 30 m
110 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
111 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm 3 cái
112 Lắp đặt vòi xả D27 2 bộ
113 Lắp đặt cầu chắn rác - Đường kính 100mm 36 cái
114 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 27mm 0,4 100m
115 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 27mm 10 cái
116 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 27mm 12 cái
117 Lắp đặt khâu răng trong ngoài, đường kính 27mm 4 cái
118 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 34mm 0,162 100m
119 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm 0,051 100m
120 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm 1,404 100m
121 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm 17 cái
122 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm 17 cái
123 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 114mm 0,24 100m
124 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 5 cái
125 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,1238 100m3
126 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 0,0634 m3
127 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0202 100m2
128 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm 0,0419 tấn
129 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,5152 m3
130 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,0355 m3
131 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,7057 m3
132 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,4262 m3
133 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 17,402 m2
134 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 4,24 m2
135 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 1cấu kiện
136 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,001 100m3
137 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,001 100m3
138 Thi công tầng lọc than xỉ (ĐMVD) 0,004 100m3
139 Rải lớp nilon chống mất nước( ĐMVD ) 2,067 100m2
140 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 10,335 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->