Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200965322-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Thạch An |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881726 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 10:07:00 đến ngày 2020-10-01 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,847,587,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯƠNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 264,7225 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 38,0751 | 100m3 |
| 3 | Đào nền, khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 79,3878 | 1m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, Cấp đất IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,126 | 1m3 |
| 5 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,3069 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,0815 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,679 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,1721 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 202,4137 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,1186 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20,0256 | 100m3 |
| 12 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,4455 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤700m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,4455 | 100m3 |
| 14 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 55,6206 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,2468 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,853 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1106 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống bằng thủ công - Cấp đất IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,229 | 1m3 |
| 5 | Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2519 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,24 | m3 |
| 7 | Xây cống, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 89,88 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 136,26 | m2 |
| 9 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,1 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2047 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,522 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,12 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ mũ mố cống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4668 | 100m2 |
| 14 | Bê tông bản cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,32 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2511 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1633 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3138 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xi măng lãng mặt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,82 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3342 | 100m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40 | cái |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7306 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0983 | 100m3 |
| 23 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2015 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤700m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2015 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi