Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200964158-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200906164 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu cấp quyền sử dụng đất và vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 16:23:00 đến ngày 2020-10-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,361,186,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Kè gia cố ruộng lúa | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,4087 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra bãi tập kết, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,9361 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ra bãi thải, phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4726 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ ra bãi thải 1km tiếp theo, phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4726 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ ra bãi thải 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4726 | 100m3 |
| 6 | Đào móng kè bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,1173 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất sau kè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,2862 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất sau kè bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,9294 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 29,36 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 293,54 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông tường kè, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 350,59 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng kè | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,6778 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tường kè | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,8172 | 100m2 |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép tường kè, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,499 | tấn |
| 15 | Gia công lắp dựng cốt thép tường kè, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,8394 | tấn |
| 16 | Gia công lắp dựng cốt thép móng kè, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,1756 | tấn |
| 17 | Gia công lắp dựng cốt thép móng kè, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,4007 | tấn |
| 18 | Thi công tầng lọc bằng cát vàng | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,56 | m3 |
| 19 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,56 | m3 |
| 20 | Ống thoát nước PVC D50 | Theo yêu cầu tại Chương V | 132 | m |
| 21 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Chương V | 104,03 | m2 |
| B | Hạng mục: Kè gia cố mái taluy | |||
| 1 | Đào bạt mái taluy bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,7892 | 100m3 |
| 2 | Đào bạt mái taluy bằng thủ công, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 56,785 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,5166 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất màu trồng cỏ | Theo yêu cầu tại Chương V | 593,61 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy từ bãi tập kết | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,9361 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất về đắp từ bãi tập kết bằng ôtô tự đổ phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,9361 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất từ mỏ đất bằng máy, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7311 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất về đắp bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7311 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất về đắp bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7311 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất về đắp bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,7311 | 100m3 |
| 11 | Mua đất về đắp (chưa có chi phí đào và cước vận chuyển) | Theo yêu cầu tại Chương V | 73,11 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 31,53 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông khung kè, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 223,11 | m3 |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép khung kè, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,4844 | tấn |
| 15 | Gia công lắp dựng cốt thép khung kè, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,2764 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng + khung kè | Theo yêu cầu tại Chương V | 18,7625 | 100m2 |
| 17 | Ống thoát nước PVC D60 | Theo yêu cầu tại Chương V | 80 | m |
| 18 | Thi công tầng lọc bằng cát | Theo yêu cầu tại Chương V | 15,52 | m3 |
| 19 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,48 | m3 |
| 20 | Công tác trồng cỏ vetiver gia cố mái ta luy âm | Theo yêu cầu tại Chương V | 16,9603 | 100m2 |
| 21 | Mua cỏ Vetiver (6 gốc/m2) đã bao gồm cả công trồng và công chăm sóc 02 tháng | Theo yêu cầu tại Chương V | 10.176,18 | 1 Bầu |
| 22 | Rải bạt dứa mái taluy | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,5832 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông mái kè, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 113,75 | m3 |
| C | Hạng mục: Gia cố đáy suối | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 117,02 | m3 |
| 2 | Rải bạt dứa móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,7019 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 292,55 | m3 |
| 4 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Chương V | 28 | m2 |
| D | Hạng mục: Đường nội đồng | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 25,08 | m3 |
| 2 | Rải bạt dứa nền đường | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,0151 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 50,15 | m3 |
| E | Hạng mục: Đường đi bộ qua suối | |||
| 1 | Rải bạt dứa làm móng công trình | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0866 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông đệm móng, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,87 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,35 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,5 | m2 |
| 5 | Trát tường dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 29,5 | m2 |
| 6 | Ván khuôn tấm bản | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,067 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,9 | m3 |
| 8 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm bản, đường kính <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1015 | tấn |
| 9 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0362 | tấn |
| F | Hạng mục: Kênh gia cố 30x30cm | |||
| 1 | Vữa lót, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 (Vữa xi măng PC30) | Theo yêu cầu tại Chương V | 161,17 | m2 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) | Theo yêu cầu tại Chương V | 16,72 | m3 |
| 3 | Bê tông tường kênh, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) | Theo yêu cầu tại Chương V | 20,06 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng kênh, đá 1x2, mác 200 (Vữa xi măng PC40) | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng kênh | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6687 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn tường kênh | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,0121 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn giằng kênh | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,09 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép kênh, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,0187 | tấn |
| 9 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,13 | m2 |
| 10 | Ống nhựa HDPE D90 | Theo yêu cầu tại Chương V | 30 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi