Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng (Chưa bao gồm dự phòng phí)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200964691-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 06:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Phong Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng (Chưa bao gồm dự phòng phí) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200964684 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTW chương trình MTQG XD NTM và huy động nguồn vốn khác; vốn dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-23 19:36:00 đến ngày 2020-10-01 06:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,550,162,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V trong E-HSMT | 113,971 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V trong E-HSMT | 9,175 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V trong E-HSMT | 23,2274 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo chương V trong E-HSMT | 4,7082 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo chương V trong E-HSMT | 28,4804 | m3 |
| 6 | Xây chèn móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo chương V trong E-HSMT | 1,11 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V trong E-HSMT | 7,648 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V trong E-HSMT | 37,9903 | m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo chương V trong E-HSMT | 95,2069 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo chương V trong E-HSMT | 72,1716 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo chương V trong E-HSMT | 11,8987 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V trong E-HSMT | 28,9914 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V trong E-HSMT | 65,423 | m3 |
| 14 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V trong E-HSMT | 3,0846 | m3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V trong E-HSMT | 15,1129 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V trong E-HSMT | 67,5032 | m2 |
| 17 | Ván khuôn giằng móng | Theo chương V trong E-HSMT | 64,608 | m2 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V trong E-HSMT | 207,06 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V trong E-HSMT | 342,9402 | m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V trong E-HSMT | 554,1832 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo chương V trong E-HSMT | 28,2608 | m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V trong E-HSMT | 162,036 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V trong E-HSMT | 657,34 | kg |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V trong E-HSMT | 1.119,6 | kg |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V trong E-HSMT | 288,32 | kg |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V trong E-HSMT | 327,25 | kg |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V trong E-HSMT | 1.275,01 | kg |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V trong E-HSMT | 759,31 | kg |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V trong E-HSMT | 784,15 | kg |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V trong E-HSMT | 3.179,1 | kg |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V trong E-HSMT | 1.722,58 | kg |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V trong E-HSMT | 5.185,99 | kg |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V trong E-HSMT | 405,58 | kg |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V trong E-HSMT | 64,72 | kg |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V trong E-HSMT | 566,31 | kg |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V trong E-HSMT | 793,37 | kg |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V trong E-HSMT | 2,5569 | m3 |
| 38 | Xây tường ngoài nhà gạch không nung 2 lỗ câu ngang gạch đặc dầy 22cm,VXM75 | Theo chương V trong E-HSMT | 47,949 | m3 |
| 39 | Xây tường trong nhà gạch không nung 2 lỗ dày 22cm VXM75 | Theo chương V trong E-HSMT | 42,7064 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 tường ngoài nhà | Theo chương V trong E-HSMT | 16,491 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày 15cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 tường trong nhà | Theo chương V trong E-HSMT | 24,2298 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 tường trong nhà | Theo chương V trong E-HSMT | 0,8106 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo chương V trong E-HSMT | 2,5766 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V trong E-HSMT | 327,89 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V trong E-HSMT | 1.053,9322 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V trong E-HSMT | 342,9402 | m2 |
| 47 | Trát má cửa dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V trong E-HSMT | 56,076 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V trong E-HSMT | 554,1832 | m2 |
| 49 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V trong E-HSMT | 28,2608 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V trong E-HSMT | 82,368 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo chương V trong E-HSMT | 116,75 | m |
| 52 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo chương V trong E-HSMT | 5 | m |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V trong E-HSMT | 333,9775 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V trong E-HSMT | 2.117,7604 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm2 | Theo chương V trong E-HSMT | 546,2233 | m2 |
| 56 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 120x600mm2 | Theo chương V trong E-HSMT | 37,701 | m2 |
| 57 | ốp chân tường,viền tường,viền trụ,cột đá chẻ màu xanh đen 100x200mm2 | Theo chương V trong E-HSMT | 16,4124 | m2 |
| 58 | Lát cầu thang đá granit tự nhiên màu nâu đỏ VXM75 | Theo chương V trong E-HSMT | 27,566 | m2 |
| 59 | Lát bậc cấp đá granit tự nhiên màu nâu đỏVXM75 | Theo chương V trong E-HSMT | 18,891 | m2 |
| 60 | Trát chân móng, cắt roăng giả đá dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V trong E-HSMT | 14,9554 | m2 |
| 61 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V trong E-HSMT | 14,9554 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa đi nhôm xinfa, kính cường lực 8ly | Theo chương V trong E-HSMT | 39,6 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa sổ mở trượt nhôm xinfa, kính an toàn 8 ly | Theo chương V trong E-HSMT | 47,04 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa mái | Theo chương V trong E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 65 | Vách kính nhôm xinfa, kính cường lực 8ly, VXM75 | Theo chương V trong E-HSMT | 32,2 | m2 |
| 66 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V trong E-HSMT | 2.172,5534 | kg |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V trong E-HSMT | 2.172,5534 | kg |
| 68 | Lợp mái tôn múi tráng kẽm dày 0,45ly | Theo chương V trong E-HSMT | 429,885 | m2 |
| 69 | Lợp mái tôn úp nóc | Theo chương V trong E-HSMT | 29,5 | m2 |
| 70 | Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ N2,KT 8x14cm | Theo chương V trong E-HSMT | 12 | m |
| 71 | Lắp thép vuông 14x14, L=400, sơn màu trắng. chôn sâu vào thành lan can (khoán gọn) | Theo chương V trong E-HSMT | 10 | Cái |
| 72 | Sơn Pu tay vịn cầu thang màu trắng | Theo chương V trong E-HSMT | 5,28 | m2 |
| 73 | Cung cấp tay vịn inox thép D60x1,8, thanh đứng thép D34x1,8 sơn màu ghi nhạt (khoán gọn) | Theo chương V trong E-HSMT | 49,4 | m |
| 74 | LD lan thang sắt lên mái ống nước D20 | Theo chương V trong E-HSMT | 7,2 | m |
| 75 | BT chèn thang lên mái đá 1x2 M150 | Theo chương V trong E-HSMT | 0,0675 | m3 |
| 76 | Lắp dựng cửa thăm mái | Theo chương V trong E-HSMT | 0,64 | m2 |
| 77 | Lắp vòi tè thoát nước fi 40 | Theo chương V trong E-HSMT | 12 | cái |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo chương V trong E-HSMT | 942,9 | m2 |
| B | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x36W | Theo chương V trong E-HSMT | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V trong E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt loại đèn sát trần vuông 170x170x38 12W | Theo chương V trong E-HSMT | 14 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V trong E-HSMT | 28 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt + hộp âm tường | Theo chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt + hộp âm tường | Theo chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt + hộp âm tường | Theo chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều+ hộp âm tường | Theo chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi +hộp âm tường | Theo chương V trong E-HSMT | 43 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Theo chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Theo chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha 25A | Theo chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | LĐ Aptomat loại 1 pha 25Ampe | Theo chương V trong E-HSMT | 7 | cái |
| 14 | LĐ Aptomat loại 1 pha 20Ampe | Theo chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | LĐ Aptomat loại 1 pha 16Ampe | Theo chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 10Ampe | Theo chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 25A | Theo chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc kt 110x110x80 | Theo chương V trong E-HSMT | 61 | hộp |
| 19 | Lắp đặt tủ điện kim loại chứ các MCB và MCCB có cửa và khóa, KT600x400x150 | Theo chương V trong E-HSMT | 1 | hộp |
| 20 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 6 MCCB | Theo chương V trong E-HSMT | 2 | hộp |
| 21 | Lắp đặt tủ điện âm tường mặt nhựa gắn 3 MCCB | Theo chương V trong E-HSMT | 5 | hộp |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo chương V trong E-HSMT | 65 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Theo chương V trong E-HSMT | 15 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột, loại 1x6mm2 | Theo chương V trong E-HSMT | 120 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột, loại 1x4mm2 | Theo chương V trong E-HSMT | 450 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột, loại 1x2,5mm2 | Theo chương V trong E-HSMT | 180 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 1 ruột, loại 1x1,5mm2 | Theo chương V trong E-HSMT | 760 | m |
| 28 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D25 | Theo chương V trong E-HSMT | 80 | m |
| 29 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Theo chương V trong E-HSMT | 285 | m |
| 30 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 | Theo chương V trong E-HSMT | 470 | m |
| 31 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,8m | Theo chương V trong E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo chương V trong E-HSMT | 125 | m |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo chương V trong E-HSMT | 43 | m |
| 34 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo chương V trong E-HSMT | 8 | cọc |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | Theo chương V trong E-HSMT | 15 | m |
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V trong E-HSMT | 8,8 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V trong E-HSMT | 8,8 | m3 |
| C | ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt và cài đặt Modem ADSL | Theo chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Tủ rack 10U (W600xH2000xD1000) | Theo chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Switch 24 port - 100/1000 mbit/s | Theo chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | ổ cắm mạng máy tính âm tường đơn | Theo chương V trong E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Cáp UTP 4 -PAIRS CAT6 | Theo chương V trong E-HSMT | 150 | m |
| 6 | Đầu bấm cáp RJ45- CAT 6 | Theo chương V trong E-HSMT | 18 | cái |
| 7 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Theo chương V trong E-HSMT | 150 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi