Gói thầu: Chi phí xây lắp HMCT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200966763-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp HMCT |
| Số hiệu KHLCNT | 20200966700 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 15:37:00 đến ngày 2020-10-01 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 433,976,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Chuẩn bị mặt bằng | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn ≤10cm | nt | 4,4 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | nt | 0,264 | m³ |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 5,7317 | m³ |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | nt | 4,6482 | m³ |
| 5 | Phá dỡ hàng rào song sắt | nt | 8,0344 | m² |
| 6 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III | nt | 0,1302 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km, đất cấp III | nt | 0,1302 | 100m³ |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,42 | 100m³ |
| B | Hạng mục: Nhà thuốc Bệnh viện | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II | nt | 0,3082 | 100m³ |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II | nt | 3,4244 | m³ |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 11,4129 | m³ |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | nt | 0,2283 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, cự ly vận chuyển 4km, đất cấp II | nt | 0,2283 | 100m³ |
| 6 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,0782 | 100m² |
| 7 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | nt | 2,9529 | m³ |
| 8 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | nt | 5,9928 | m³ |
| 9 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | nt | 2,6066 | m³ |
| 10 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | nt | 0,1296 | 100m² |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,1135 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | nt | 0,1758 | tấn |
| 13 | Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 3,7851 | m³ |
| 14 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | nt | 0,3527 | 100m² |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,0717 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | nt | 0,3402 | tấn |
| 17 | Bê tông đá dăm, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 3,8799 | m³ |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | nt | 0,2464 | 100m² |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,027 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,2701 | tấn |
| 21 | Bê tông đá dăm, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 1,3552 | m³ |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,2892 | 100m² |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,0722 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,4924 | tấn |
| 25 | Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 3,027 | m³ |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | nt | 0,6896 | 100m² |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | nt | 0,6698 | tấn |
| 28 | Bê tông đá dăm, bê tông sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 7,3988 | m³ |
| 29 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,2784 | 100m² |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,0245 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao ≤4m | nt | 0,175 | tấn |
| 32 | Bê tông đá dăm, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 1,6908 | m³ |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | nt | 11,6502 | m³ |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | nt | 2,5054 | m³ |
| 35 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | nt | 64,565 | m² |
| 36 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | nt | 115,3866 | m² |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 19,6559 | m² |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75 | nt | 12,0839 | m² |
| 39 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | nt | 69,7305 | m² |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn kova (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 104,2557 | m² |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn kova (hoặc tương đương) (chống thấm), 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 58,811 | m² |
| 42 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 7,5775 | m³ |
| 43 | Rải giấy dầu lớp cách ly | nt | 0,5052 | 100m² |
| 44 | Bê tông đá dăm, bê tông nền, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 5,0516 | m³ |
| 45 | Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | nt | 52,7868 | m² |
| 46 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500mm | nt | 1,3308 | m² |
| 47 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16mm | nt | 0,0235 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint (hoặc tương đương) 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 0,7475 | 1m² |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | nt | 0,87 | m² |
| 50 | Cung cấp, lắp dựng cửa đi lùa kính cường lực dày 12ly | nt | 20,58 | m2 |
| 51 | Bộ phụ kiện ray inox tròn D25 | nt | 4 | bộ |
| 52 | Kẹp kính | nt | 8 | cái |
| 53 | Tay nắm cửa lùa | nt | 8 | cái |
| 54 | Cung cấp, lắp dựng khóa cửa lùa | nt | 4 | cái |
| 55 | Ray cửa lùa | nt | 7,35 | md |
| 56 | Cung cấp cửa inox (bao gồm cả phụ kiện chốt, khóa, bản lề) | nt | 33,9858 | m2 |
| 57 | Cung cấp cửa sổ nhôm kính Việt Pháp (hoặc tương đương), kính an toàn dày 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện) | nt | 0,87 | m2 |
| 58 | Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 2,766 | m² |
| 59 | Cung cấp, lắp dựng vách ngăn kính cường lực dày 12ly (bao gồm cả phụ kiện) | nt | 30,42 | m2 |
| 60 | Cung cấp cửa cuốn hợp kim nhôm cửa kéo tay, lò xo trợ lực của Austdoor hoặc tương đương | nt | 47,472 | m2 |
| 61 | Lắp dựng các loại cửa sắt xếp, cửa cuốn | nt | 47,472 | m² |
| 62 | Khóa cửa cuốn | nt | 8 | bộ |
| 63 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Elephant Brand, khung xương Rondo | nt | 52,7868 | m² |
| 64 | Tôn cắt nước | nt | 3,8 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | nt | 0,12 | 100m |
| 66 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát,, đường kính 89mm | nt | 3 | cái |
| 67 | Đai giữ ống inox + vít nở | nt | 6 | bộ |
| 68 | Quả cầu chắn rác | nt | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi | nt | 9 | cái |
| 70 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | nt | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - đèn trang trí nổi | nt | 5 | bộ |
| 72 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 3 bóng | nt | 6 | bộ |
| 73 | Lắp đặt quạt điện - quạt treo tường | nt | 4 | cái |
| 74 | Tủ điện nhựa KT 95x198x160 | nt | 1 | tủ |
| 75 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | nt | 3 | cái |
| 76 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | nt | 78 | m |
| 77 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | nt | 40 | m |
| 78 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | nt | 55 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ≤27mm | nt | 173 | m |
| 80 | Lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì kích thước ≤60x80mm | nt | 12 | hộp |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | nt | 0,5 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | nt | 0,03 | 100m |
| 83 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | nt | 1 | bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | nt | 1 | bộ |
| 85 | Phụ kiện chậu rửa (siphon, dây cấp nước) | nt | 1 | bộ |
| 86 | Cung cấp, lắp dựng chân chậu rửa | nt | 1 | bộ |
| C | Hạng mục: Xây mới bậc tam cấp và bê tông sân | |||
| 1 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | nt | 2,3659 | m³ |
| 2 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | nt | 0,1073 | m³ |
| 3 | Láng granitô bậc tam cấp | nt | 13,714 | m² |
| 4 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | nt | 29,9 | m |
| 5 | Nilon lót nền | nt | 37,73 | m² |
| 6 | Bê tông đá dăm, bê tông nền, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | nt | 3,773 | m³ |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 50 | nt | 0,3712 | m³ |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | nt | 8,437 | m² |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi