Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200961115-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và xây d ựng 3 7 tỉnh Địên Biên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200953896
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020 và các năm tiếp theo
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 21:44:00 đến ngày 2020-10-01 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,201,844,503 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ NỘI TRÚ 12 PHÒNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 77,568 m2
2 Tháo dỡ lan can sắt sau nhà Xem chương V 20,1432 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 33,5995 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 30,5795 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 121,1961 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 667,8055 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 173,2837 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Xem chương V 472,114 m2
9 Tháo dỡ hệ thống điện cũ: Xem chương V 6 công
10 Tháo dỡ hệ thống ống thoát nước cũ Xem chương V 2 công
11 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chương V 288,1189 m2
12 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 2,7806 m3
13 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Xem chương V 2,7806 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T Xem chương V 2,7806 m3
15 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 4,755 100m2
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chương V 1,8092 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Xem chương V 0,0739 100m2
18 Gia công, lắp dựng cốt thép lồng thang máy, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chương V 0,0514 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Xem chương V 0,4066 m3
20 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 108,531 m2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 121,1961 m2
22 Mài, vá lại granito cầu thang, lan can; Xem chương V 19,1812 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 288,1189 m2
24 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 77,568 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 281,8147 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 1.231,1156 m2
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Xem chương V 35 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Xem chương V 55 m
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x6mm2 Xem chương V 48 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x2.5mm2 Xem chương V 392 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x1.5mm2 Xem chương V 1.101,6 m
32 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 794 m
33 Lắp đặt đèn compac 35W Xem chương V 36 cái
34 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Xem chương V 24 cái
35 Lắp đặt đèn Led ốp trần Xem chương V 6 bộ
36 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 60 cái
37 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 18 cái
38 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 12 cái
39 Lắp đặt các automat 2 pha 100 A Xem chương V 1 cái
40 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Xem chương V 12 cái
41 Con sơn đón dây: Xem chương V 1 bộ
42 Tủ điện tổng (400x300x180) Xem chương V 1 bộ
43 Lắp đặt đế âm chôn tường ổ cắm, công tắc, aptomat phòng. Xem chương V 102 cái
44 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=60x80mm Xem chương V 12 hộp
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Xem chương V 0,64 100m
46 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Xem chương V 24 cái
B SỬA CHỮA NHÀ TẮM 10 CHỖ TRƯỜNG PTDTNT ĐIỆN BIÊN ĐÔNG
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 15,7384 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 146,912 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, trong nhà tại vị trí trát lại Xem chương V 5,504 m2
4 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Xem chương V 4,53 m3
5 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=22cm Xem chương V 10,5037 m3
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 12,06 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 55,03 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 74,608 m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chương V 4,53 m3
10 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 21,2424 m2
11 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 46,972 m2
12 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 146,912 m2
13 Sản xuất cửa đi nhôm việt pháp Xem chương V 12,06 m2
14 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 12,06 m2
15 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Xem chương V 33,022 1m2
16 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chương V 33,022 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 70,7684 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 80,112 m2
19 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Xem chương V 2 bể
20 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Xem chương V 0,2 100m
21 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Xem chương V 0,3 100m
22 Tê thu 32 -20 Xem chương V 11 Cái
23 Tê 32 Xem chương V 2 Cái
24 Nơ TTK D32 Xem chương V 1 Cái
25 Măng sông ren ngoài nhựa hàn PP-R d=32mm Xem chương V 2 Cái
26 Rắc co nhựa hàn PP-R d=32mm Xem chương V 2 Cái
27 Vòi gạt d=20mm Xem chương V 10 Cái
28 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Xem chương V 6 cái
29 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Xem chương V 12 cái
30 Van phao Xem chương V 2 Cái
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, ĐK 110mm Xem chương V 0,4 100m
32 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm Xem chương V 7 cái
33 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Xem chương V 13 cái
34 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Xem chương V 14 cái
C NHÀ NỘI TRÚ 28 PHÒNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 303,744 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Xem chương V 621,6 m
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa Xem chương V 7 công
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 37,935 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chương V 1.411,1307 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 1.953,5095 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Xem chương V 238,7869 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Xem chương V 932,9712 m2
9 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Xem chương V 218,3759 1m2
10 Phá dỡ Lanh tô cửa bê tông cốt thép Xem chương V 3,7946 m3
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Xem chương V 652,2942 m2
12 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Xem chương V 15 công
13 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chương V 56,448 m2
14 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Xem chương V 49,6773 m3
15 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Xem chương V 49,6773 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 49,6773 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 49,6773 m3
18 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 9,855 100m2
19 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 390,5599 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 1.002,992 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 238,7869 m2
22 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 Xem chương V 218,3759 1m2
23 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chương V 218,3759 m2
24 Mài, vá lại granito cầu thang, lan can; Xem chương V 39,656 m2
25 Sản xuất khuôn cửa thép hộp 80x40x2 Xem chương V 868 m
26 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Xem chương V 652,2942 1m2
27 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 (tầng 1) Xem chương V 630,2942 m2
28 Lát nền tầng 2 (sử dụng lại gạch bông cũ) Xem chương V 22 m2
29 Lắp dựng khuôn cửa đơn Xem chương V 868 m cấu kiện
30 Xây chèn bổ sung khuôn cửa khi tháo khuôn cửa cũ bị bung tính dày 10cm mỗi bên, vữa XM M100 Xem chương V 13,0099 m3
31 Sản suất cửa thép hộp pano thưng tôn dày 1mm Xem chương V 209,4736 m2
32 SXLD Ô thoáng kính lùa Xem chương V 43,4112 m2
33 Lắp dựng cửa vào khuôn Xem chương V 209,4736 m2
34 Khóa cửa đi cả quả trùy inox 304 Xem chương V 56 bộ
35 Chốt cửa sổ, móc kéo cửa sổ Xem chương V 128 bộ
36 Gia công hoa sắt cửa Xem chương V 0,6508 tấn
37 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V 145,8912 m2
38 Sơn hoa sắt cửa sổ, cửa đi 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 72,24 m2
39 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chương V 734,1912 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 3.725,1021 m2
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Xem chương V 70 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x10mm2 Xem chương V 110 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x6mm2 Xem chương V 84 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x2.5mm2 Xem chương V 392 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2x1.5mm2 Xem chương V 1.101,6 m
46 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Xem chương V 1.101,6 m
47 Lắp đặt đèn compac 35W Xem chương V 112 cái
48 Lắp đặt đèn Led ốp trần Xem chương V 16 bộ
49 Lắp đặt quạt ốp trần Xem chương V 56 cái
50 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Xem chương V 1 cái
51 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 44 cái
52 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 28 cái
53 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 112 cái
54 Con sơn đón dây + xứ hạ thế: Xem chương V 1 bộ
55 Tủ điện tổng (400x300x180) Xem chương V 1 bộ
56 Tủ điện tầng (300x250x180) Xem chương V 1 bộ
57 Lắp đặt đế âm chôn tường ổ cắm, công tắc, aptomat phòng. Xem chương V 184 cái
58 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, KT <=60x80mm Xem chương V 28 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->