Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200965236-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Thạch An
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200962643
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-24 10:04:00 đến ngày 2020-10-01 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,872,499,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,8664 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 135,8491 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32,2193 100m3
4 Đào nền, khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,7152 1m3
5 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,439 1m3
6 Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan Fi 42mm - Cấp đá IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,881 100m3
7 Đào móng kè bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,7569 100m3
8 Đào móng bằng thủ công - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 63,966 1m3
9 Xây rãnh dọc bằng đá hộc - Vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,37 m3
10 Xây móng bằng đá hộc - Vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 164,27 m3
11 Xây thân kè bằng đá hộc - Vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 254,97 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1632 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5257 100m3
14 Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,3334 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 111,1542 100m3
16 Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤500m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,2516 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,1251 100m3
18 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3048 100m3
19 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤700m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3048 100m3
20 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 14cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,2785 100m2
B HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1908 100m3
2 Đào móng cống bằng thủ công - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,231 1m3
3 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3115 100m3
4 Đào móng cống bằng thủ công - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,461 1m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,36 m3
6 Xây cống, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 78,67 m3
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 121,94 m2
8 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,15 m3
9 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3071 tấn
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,783 100m2
11 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,08 m3
12 Ván khuôn gỗ mũ mố cống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3112 100m2
13 Bê tông bản cống bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,88 m3
14 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1674 tấn
15 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1088 tấn
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2092 100m2
17 Bê tông xi măng lãng mặt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,88 m3
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35 cái
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3063 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7124 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤700m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2769 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->