Gói thầu: Gói thầu 12: Thi công xây dựng, cung cấp, lắp đặt thiết bị PCCC và máy bơm nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200965583-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 12: Thi công xây dựng, cung cấp, lắp đặt thiết bị PCCC và máy bơm nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20190146514 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 15:00:00 đến ngày 2020-10-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,498,476,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG: I. Hệ thống báo cháy (1-31); II. Hệ thống chiếu sáng sự cố và chỉ dẫn thoát nạn (32-41); III. Hệ thống chữa cháy (42-182); IV. Rèm cuốn ngăn cháy tự động (183-189); V. Cửa chống cháy (190-197) |
|||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 loop | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Lắp đặt bộ chuyển đổi nguồn nguồn 24VDC. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 3 | Cung cấp ắc quy dự phòng 12VDC* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt đầu báo khói quang địa chỉ* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 358 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt đầu báo nhiệt gia tăng thường* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 115 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt đầu báo khói quang thường * | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp đế cho đầu báo cháy các loại* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 477 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt đèn báo phòng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt nút ấn báo cháy địa chỉ (kèm đế)* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt nút ấn báo cháy thường (kèm đế)* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt tổ hợp còi, đèn báo cháy ( kèm đế)* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt module giám sát đầu vào* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt module cho đầu báo cháy thường* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt module địa chỉ điều khiển đầu ra* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt module cách ly địa chỉ* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt module địa chỉ cho chuông báo cháy* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt điện trở cuối kênh. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt tủ đựng module 500 x 500 x 100 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | hộp |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt hộp nhựa đấu nối kỹ thuật 250x250x150mm. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | hộp |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu cho kênh 2x0,75mm2. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 879 | m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt dây tín hiệu cho loop 2x1,5mm2 chống nhiễu | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3.999 | m |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt dây cấp nguồn 2x1,5mm2. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.244 | m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt ống ghen mềm đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 412 | m |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3.378 | m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 136 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Rơle trung gian 24VDC | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Hộp chia ngả D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 684 | hộp |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt cọc tiếp địa ống đồng D18, dài 2,4m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cọc |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt cáp đồng tiếp địa 50mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 30 | Đục lỗ xuyên tường gạch | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | lỗ |
| 31 | Đục lỗ xuyên tường bê tông | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | lỗ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 70 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát hiểm 1 mặt không chỉ hướng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 75 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát hiểm 2 mặt chỉ hướng 1 chiều | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.501 | m |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.518 | m |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 221 | m |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa mềm đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 417 | m |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Hộp chia ngả D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 217 | hộp |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 32A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chữa cháy động cơ điện làm việc theo dải: với: q=280m3/h, H=55m.c.n, P= 75KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | máy |
| 43 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm bù: q=3,6m3/h; h=60m.c.n; P=1,5KW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x4+1x2,5mm2 chống cháy | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x50+1x35mm2 chống cháy | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 46 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Bình áp lực 200 lít* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bể |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Công tắc áp lực | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Y lọc mặt bích, đường kính van d=150mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Y lọc mặt bích, đường kính van d=65mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=150mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=125mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=65mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=50mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều mặt bích, đường kính van d=125mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều mặt bích, đường kính van d=100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt van 1 chiều mặt bích, đường kính van d=50mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt van khóa D15 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa ( 1 cửa D100, 2 cửa D65) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt van tín hiệu báo động, đường kính van d=125mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt van khóa tín hiệu điện, đường kính van d=125mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt van khóa tín hiệu điện, đường kính van d=100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt van khóa, đường kính van d=150mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt van khóa, đường kính van d=125mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt van khóa, đường kính van d=100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt van khóa, đường kính van d=65mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt van khóa, đường kính van d=50mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt van bi, đường kính van d=32mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt van bi, đường kính van d=25mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt van khóa an toàn, đường kính van d=100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà 750x750x300mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | hộp |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt Hộp đựng bình 750x750x200 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | hộp |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt Cuộn vòi chữa cháy D65 - 20 m (bao gồm khớp nối) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt Lăng phun D19 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt Công tắc dòng chảy D125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt Công tắc dòng chảy D100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt Đầu phun quay xuống D15- 68 độ C,K=5,6 US | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 781 | cái |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt Đầu phun quay lên D20 - 68 độ C,K=11,2 US | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 238 | cái |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt Nắp che đầu phun | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 781 | cái |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt Hộp đựng phương tiện chữa cháy kt: 750x1500x200 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 55 | hộp |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt van góc chữa cháy ren, đường kính van d=65mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt van góc chữa cháy , đường kính van d=50mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 47 | cái |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt Cuộn vòi chữa cháy D65 - 20 m (bao gồm khớp nối) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt Cuộn vòi chữa cháy D50 - 20 m (bao gồm khớp nối) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 47 | cái |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt Lăng phun D19 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt Lăng phun D13 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 47 | cái |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt Bình bột chữa cháy ABC - 8 kg | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 158 | bình |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt Bình khí chữa cháy CO2 - 5 kg | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 79 | bình |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt Bình xe đẩy bột khí ABC - 35 kg | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bình |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt Bình khí chữa cháy xe đẩy CO2 - 24 kg | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bình |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 55 | cái |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=150mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,48 | 100m |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 125mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,6 | 100m |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16,57 | 100m |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=65mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,35 | 100m |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp ren. Đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=50mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,37 | 100m |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp ren. Đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=40mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,36 | 100m |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp ren. Đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=32mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,72 | 100m |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp ren. Đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=25mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26,54 | 100m |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=150mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 104 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=125mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 105 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | cái |
| 106 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=125/100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=125/6mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 108 | Cung cấp và lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=100/50mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 47 | cái |
| 109 | Cung cấp và lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp ren, đường kính d=65/40mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 110 | Cung cấp và lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp ren, đường kính d=40/32mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 138 | cái |
| 111 | Cung cấp và lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp ren, đường kính d=32mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | cái |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp ren, đường kính d=32/25mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 55 | cái |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng phương pháp ren, đường kính d=25mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 262 | cái |
| 114 | Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125/100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 115 | Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125/65mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 116 | Cung cấp và lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=65/40mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 117 | Cung cấp và lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=40/32mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 86 | cái |
| 118 | Cung cấp và lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=32/25mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 69 | cái |
| 119 | Cung cấp và lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=32/20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 234 | cái |
| 120 | Cung cấp và lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=25/20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 121 | Cung cấp và lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=25/15mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 781 | cái |
| 122 | Cung cấp và lắp đặt kép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=40mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 86 | cái |
| 123 | Cung cấp và lắp đặt kép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=32mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 69 | cái |
| 124 | Cung cấp và lắp đặt kép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=25mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 785 | cái |
| 125 | Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=150mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 126 | Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=125mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 127 | Cung cấp và lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | cái |
| 128 | Cung cấp và lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=65mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | cái |
| 129 | Cung cấp và lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=50mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 105 | cái |
| 130 | Cung cấp và lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=40mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 131 | Cung cấp và lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=32mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 124 | cái |
| 132 | Cung cấp và lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.872 | cái |
| 133 | Cung cấp và lắp đặt bích thép, đường kính ống d=150mm ( Bích rỗng ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 134 | Cung cấp và lắp đặt bích thép, đường kính ống d=125mm ( Bích rỗng ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 135 | Cung cấp và lắp đặt bích thép, đường kính ống d=100mm ( Bích rỗng ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | cái |
| 136 | Cung cấp và lắp đặt bích thép, đường kính ống d=65mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 137 | Cung cấp và lắp đặt bích thép, đường kính ống d=50mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 138 | Cung cấp và lắp đặt bích thép, đường kính ống d=150mm ( Bích đặc ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 139 | Cung cấp và lắp đặt bích thép, đường kính ống d=125mm ( Bích đặc ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 140 | Cung cấp và lắp đặt bích thép, đường kính ống d=100mm ( Bích đặc ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 141 | Cung cấp và lắp đặt Măng sông D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | cái |
| 142 | Cung cấp và lắp đặt Măng sông D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 61 | cái |
| 143 | Cung cấp và lắp đặt Măng sông D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 86 | cái |
| 144 | Cung cấp và lắp đặt Măng sông D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 485 | cái |
| 145 | Cung cấp và lắp đặt Rắc co ren D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 146 | Cung cấp và lắp đặt Rắc co ren D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 147 | Cung cấp và lắp đặt Nút bịt D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 148 | Cung cấp và lắp đặt Nút bịt D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 47 | cái |
| 149 | Cung cấp và lắp đặt Nút bịt D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 238 | cái |
| 150 | Cung cấp và lắp đặt Nút bịt D15 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 781 | cái |
| 151 | Khoan lỗ D160 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | lỗ |
| 152 | Khoan lỗ D125 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | lỗ |
| 153 | Khoan lỗ D80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | lỗ |
| 154 | Chống thấm xung quanh phần khoan lỗ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | m² |
| 155 | Cung cấp và lắp đặt Gối đỡ ống D150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 156 | Cung cấp Giá đỡ ống D125 ( U100+ Ty ren M16) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | cái |
| 157 | Cung cấp Giá đỡ ống D100 ( U100+ Ty ren M12) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 456 | cái |
| 158 | Cung cấp Giá đỡ ống cố định D125 ( V4+ Ubolt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 159 | Cung cấp Giá đỡ ống cố định D100 ( V4+ Ubolt) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 166 | cái |
| 160 | Cung cấp Quang treo ống D65 ( Ty ren M10, Quang treo D65) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | cái |
| 161 | Cung cấp Quang treo ống D50 ( Ty ren M10, Quang treo D50) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | cái |
| 162 | Cung cấp Quang treo ống D40 ( Ty ren M10, Quang treo D40) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 129 | cái |
| 163 | Cung cấp Quang treo ống D32 ( Ty ren M10, Quang treo D32) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 181 | cái |
| 164 | Cung cấp Quang treo ống D25 ( Ty ren M10, Quang treo D25) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.020 | cái |
| 165 | Sơn chỉ thị màu đỏ 3 nước hệ thống đường ống chữa cháy | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.244 | 1m² |
| 166 | Thử áp lực đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 36,34 | 100m |
| 167 | Thử áp lực đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16,57 | 100m |
| 168 | Thử áp lực đường ống thép, đường kính ống d=125mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,6 | 100m |
| 169 | Thử áp lực đường ống thép, đường kính ống d=150mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,48 | 100m |
| 170 | Đổ bệ bê tông máy bơm (Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | m³ |
| 171 | Cung cấp và lắp đặt Bình cầu nổ 6kg | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bình |
| 172 | Cung cấp và lắp đặt Rọ hút D150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 173 | Cung cấp và lắp đặt Rọ hút D65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 174 | Cung cấp và lắp đặt hộp đựng thiết bị bảo hộ kích thước 600x600x180mm ( gồm mặt nạ phòng độc 4 chiếc, quần áo bảo hộ 2 bộ, búa phá dỡ 2 bộ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 175 | Cung cấp và lắp đặt Lò xo giảm chấn cho máy bơm chữa cháy ( 1 bộ gồm 4 chiếc) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 176 | Vận chuyển vật tư lên các tầng để thi công: ống thép, phụ kiện ống thép, van, bình chữa cháy… | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | tấn |
| 177 | Vận chuyển phế thải xuống bãi tập kết: phế thải từ việc đục tường lắp đặt hộp chữa cháy vách tường, khoan lỗ… | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m3 |
| 178 | Cung cấp và lắp đặt tôn mạ kẽm 0,95mm (1 lớp) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | 100m² |
| 179 | Cắt tôn bản | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 45 | m |
| 180 | Cung cấp và lắp đặt gạch đỏ + vữa xi măng mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,48 | m³ |
| 181 | Cung cấp và lắp đặt thanh thép V5 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3 | tấn |
| 182 | Cung cấp và lắp đặt bông thủy tinh sợi khoáng loại tỉ trọng T50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,25 | m² |
| 183 | Cung cấp màn cuốn ngăn cháy tự động kt: 3400x3400mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 139,2 | m² |
| 184 | Cung cấp màn cuốn ngăn cháy tự động kt: 5100x3400mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 138,4 | m² |
| 185 | Cung cấp màn cuốn ngăn cháy tự động kt: 6900x3400mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 141 | m² |
| 186 | Cung cấp màn cuốn ngăn cháy tự động kt: 11000x3400mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 37,4 | m² |
| 187 | Lắp đặt màn cuốn ngăn cháy tự động | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 456 | m² |
| 188 | Cung cấp và lắp đặt mô tơ cho màn cuốn ngăn cháy | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 189 | Bốc xếp và vận chuyển màn cuốn lên các tầng để thi công | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 45,6 | 10m2 |
| 190 | Cung cấp cửa chống cháy giới hạn chịu lửa EI70 ( Đã bao gồm phụ kiện) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 91,4 | m² |
| 191 | Cung cấp cửa chống cháy giới hạn chịu lửa EI70 , cửa có ô kính chống cháy kích thước 200x700mm (220x730mm) ( Đã bao gồm phụ kiện) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,99 | m² |
| 192 | Cung cấp cửa chống cháy giới hạn chịu lửa EI70 , cửa có ô kính chống cháy kích thước 650x960mm (670x990mm) ( Đã bao gồm phụ kiện) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38,67 | m² |
| 193 | Cung cấp cửa chống cháy giới hạn chịu lửa EI70 , cửa có ô kính chống cháy kích thước 300x700mm (320x730mm) ( Đã bao gồm phụ kiện) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 51,92 | m² |
| 194 | Lắp dựng khuôn cửa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 488,52 | m |
| 195 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 191,97 | m² |
| 196 | Lắp chốt, khóa cửa các loại | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | bộ |
| 197 | Bốc xếp và vận chuyển cửa các loại lên cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19,2 | 10m2 |
| B | CHI PHÍ THIẾT BỊ I. Thiết bị PCCC (từ 1 đến 5) II. Máy bơm nước (từ 6 đến 7) |
|||
| 1 | Trung tâm báo cháy 4 loop* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | trung tâm |
| 2 | Bộ chuyển đổi nguồn nguồn 24VDC* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 3 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện làm việc theo dải: với: q=280m3/h, H=55m.c.n, P= 75KW* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | máy |
| 4 | Máy bơm bù: q=3,6m3/h; h=60m.c.n; P=1,5KW* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy |
| 5 | Tủ điều khiển bơm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 6 | Máy bơm nước Q=4m3/h, H=30m (đã bao gồm chi phí lắp đặt bơm)* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Bơm chìm thoát nước Q=55m3/h, H=10m (đã bao gồm chi phí lắp đặt bơm)* | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| C | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi