Gói thầu: Xây lắp công trình (đã bao gồm chi phí gián tiếp, chi phí đảm bảo giao thông)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200970080-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Thương mại Dịch vụ Phú Gia Hưng
Tên gói thầu Xây lắp công trình (đã bao gồm chi phí gián tiếp, chi phí đảm bảo giao thông)
Số hiệu KHLCNT 20200952928
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-25 13:14:00 đến ngày 2020-10-05 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,592,979,282 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,894,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu tám trăm chín mươi bốn nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÁO DỠ TRỤ DỪNG, NHÀ CHỜ CŨ
1 Tháo dỡ trụ dừng cũ thép ống D60 dày 3mm, chiều dài 3m. Theo hồ sơ BCKTKT 0,405 tấn
2 Tháo dỡ nhà chờ bằng thép Theo hồ sơ BCKTKT 4,47 tấn
3 Bốc xếp lên thép các loại bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 4,875 tấn
4 Vận chuyển trụ dừng, nhà chờ cũ đi thanh lý 1 km đầu (tạm tính 5km về xưởng) Theo hồ sơ BCKTKT 0,488 10tấn/km
5 Vận chuyển trụ dừng, nhà chờ cũ đi về xưởng các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,488 10tấn/km
6 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 4,875 tấn
7 Phá dỡ nền nhà chờ bằng bê tông cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT 26,46 m3
8 Vận chuyển đổ bê tông móng nhà chờ, cự ly 1 km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 0,265 100m3
9 Vận chuyển đổ bê tông móng nhà chờ, cự ly 4 km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,265 100m3
10 Vận chuyển đổ bê tông móng nhà chờ, cự ly 5 km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,265 100m3
B TRỤ DỪNG LOẠI 1
C PHẦN MÓNG TRỤ
1 Đào móng trụ (đất cấp 3) Theo hồ sơ BCKTKT 4,459 m3
2 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 1km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 0,045 100m3
3 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 4km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,045 100m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,045 100m3
5 Bê tông lót móng trụ, đá 1x2 M150 đổ tại chỗ Theo hồ sơ BCKTKT 0,637 m3
D MÓNG TRỤ ĐÚC SẴN
1 Ván khuôn đổ móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,237 100m2
2 Bê tông đổ móng đá 1x2 M200 Theo hồ sơ BCKTKT 3,978 m3
3 Cốt thép D <=10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,013 tấn
4 Cung cấp bu long D20, L=0,79m liên kết móng Theo hồ sơ BCKTKT 52 bộ
5 Lắp đặt Bulong D20, L=0,79m liên kết móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,101 tấn
6 Lắp đặt móng trụ bê tông đúc sẵn (BTĐS), TL≤1tấn Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
7 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 40/50 chừa cáp điện Theo hồ sơ BCKTKT 0,156 100m
8 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện móng đi lắp dựng 1 km đầu (tạm tính 5 trụ thành 1 cấu kiện để vận chuyển) Theo hồ sơ BCKTKT 3 cấu kiện
9 Vận chuyển cấu kiện móng đi lắp dựng các km tiếp theo (tạm tính 5 trụ thành 1 cấu kiện để vận chuyển) Theo hồ sơ BCKTKT 3 cấu kiện
10 Bốc xếp xuống cấu kiện móng đi lắp dựng, TL<=1 tấn Theo hồ sơ BCKTKT 16 cấu kiện
E PHẦN TRỤ
1 Cung cấp và gia công thép ống tròn D101 dày 4,5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,306 tấn
2 Cung cấp và gia công thép tấm làm mặt bích dày 20mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,128 tấn
3 Cung cấp và gia công thép tấm cạnh khế dày 8mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,019 tấn
F HỘP BIỂN THÔNG TIN
1 Cung cấp và gia công thép tấm dày 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,512 tấn
2 Cung cấp, in, dán Decal nội dung thông tin Theo hồ sơ BCKTKT 16,861 m2
3 Nhựa trong Poly 3mm bên ngoài Theo hồ sơ BCKTKT 0,169 100m2
4 Cung cấp và gia công Nẹp thép V 25x25x2mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,068 tấn
5 Cung cấp lắp đặt Bulong D12; L=0,05m liên kết biển I.434a Theo hồ sơ BCKTKT 52 bộ
G Hộp biển báo xe buýt I.434a
1 Cung cấp và gia công thép ống tròn D114 dày 4,5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,036 tấn
2 Cung cấp và gia công Nẹp V 25x25x2mm bằng thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,059 tấn
3 Cung cấp và gia công thép tấm 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,221 tấn
4 Biển báo tôn tráng kẽm dày 1,2m, dán màng phản quang Theo hồ sơ BCKTKT 0,133 100m2
5 Vít Ф6 cố định biển báo L=15mm Theo hồ sơ BCKTKT 416 con
H Vận chuyển đi sơn tĩnh điện
1 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện đi sơn tĩnh điện 1 km đầu (tạm tính 5 trụ thành 1 cấu kiện để vận chuyển) Theo hồ sơ BCKTKT 3 cấu kiện
2 Vận chuyển các chi tiết thép đi sơn tĩnh điện các km tiếp theo (tạm tính 5 trụ thành 1 cấu kiện để vận chuyển) Theo hồ sơ BCKTKT 3 cấu kiện
3 Bốc xếp xuống thép đi sơn tĩnh điện Theo hồ sơ BCKTKT 1,349 tấn
4 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 54,08 m2
I Vận chuyển đi lắp dựng
1 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện đi lắp dựng 1 km đầu (tạm tính 5 trụ thành 1 cấu kiện để vận chuyển) Theo hồ sơ BCKTKT 3 cấu kiện
2 Vận chuyển các chi tiết thép đi lắp dựng các km tiếp theo (tạm tính 5 trụ thành 1 cấu kiện để vận chuyển) Theo hồ sơ BCKTKT 3 cấu kiện
3 Bốc xếp xuống thép đi lắp dựng Theo hồ sơ BCKTKT 1,349 tấn
4 Lắp dựng kết cấu thép trụ dừng loại 1 Theo hồ sơ BCKTKT 16 cột
J TRỤ DỪNG LOẠI 2
K PHẦN MÓNG TRỤ
1 Đào móng trụ (đất cấp 3) Theo hồ sơ BCKTKT 3,087 m3
2 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 1km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 0,031 100m3
3 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 4km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,031 100m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,031 100m3
5 Bêtông lót móng trụ, đá 1x2 M150 đổ tại chỗ Theo hồ sơ BCKTKT 0,441 m3
L MÓNG TRỤ ĐÚC SẴN
1 Ván khuôn đổ móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,164 100m2
2 Bêtông đổ móng đá 1x2 M200 Theo hồ sơ BCKTKT 2,754 m3
3 Cốt thép D <=10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,01 tấn
4 Cung cấp bu long D20, L=0,79m liên kết móng Theo hồ sơ BCKTKT 36 bộ
5 Lắp đặt Bulong D20, L=0,79m liên kết móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,07 tấn
6 Lắp đặt móng trụ bê tông đúc sẵn (BTĐS), TL≤ 1tấn Theo hồ sơ BCKTKT 9 cái
7 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 40/50 chừa cáp điện Theo hồ sơ BCKTKT 0,108 100m
8 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện móng đi lắp dựng 1 km đầu (tạm tính 5 trụ thành 1 cấu kiện để vận chuyển) Theo hồ sơ BCKTKT 2 cấu kiện
9 Vận chuyển cấu kiện móng đi lắp dựng các km tiếp theo (tạm tính 5 trụ thành 1 cấu kiện để vận chuyển) Theo hồ sơ BCKTKT 2 cấu kiện
10 Bốc xếp xuống cấu kiện móng đi lắp dựng, TL<=1 tấn Theo hồ sơ BCKTKT 9 cấu kiện
M PHẦN TRỤ
1 Cung cấp và gia công thép ống tròn D101 dày 4,5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,245 tấn
2 Cung cấp và gia công thép tấm làm mặt bích dày 20mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,088 tấn
3 Cung cấp và gia công thép tấm cạnh khế dày 8mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,013 tấn
N HỘP BIỂN THÔNG TIN
1 Cung cấp và gia công thép tấm dày 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,355 tấn
2 Cung cấp, in, dán Decal nội dung thông tin Theo hồ sơ BCKTKT 11,673 m2
3 Nhựa trong Poly 3mm bên ngoài Theo hồ sơ BCKTKT 0,117 100m2
4 Cung cấp và gia công Nẹp thép V 25x25x2mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,047 tấn
5 Cung cấp lắp đặt Bulong D12; L=0,05m liên kết Theo hồ sơ BCKTKT 72 bộ
O Hộp biển báo xe buýt I.434a
1 Cung cấp và gia công thép ống tròn D114 dày 4,5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,025 tấn
2 Cung cấp và gia công Nẹp V 25x25x2mm bằng thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,041 tấn
3 Cung cấp và gia công thép tấm 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,153 tấn
4 Biển báo tôn tráng kẽm dày 1,2m , dán màng phản quang Theo hồ sơ BCKTKT 0,092 100m2
5 Cung cấp dù Composite Theo hồ sơ BCKTKT 9 cái
6 Vít Ф6 cố định biển báo L=15mm Theo hồ sơ BCKTKT 288 con
P Vận chuyển đi sơn tĩnh điện
1 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện đi sơn tĩnh điện 1 km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 2 cấu kiện
2 Vận chuyển các chi tiết thép đi sơn tĩnh điện các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 2 cấu kiện
3 Bốc xếp thép xuống đi sơn tĩnh điện Theo hồ sơ BCKTKT 0,968 tấn
4 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 31,77 m2
Q Vận chuyển đi lắp dựng
1 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép đi lắp đựng 1km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 2 cấu kiện
2 Vận chuyển các chi tiết thép đi lắp dựng các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 2 cấu kiện
3 Bốc xếp thép xuống đi lắp dựng Theo hồ sơ BCKTKT 0,968 tấn
4 Lắp dựng kết cấu thép trụ dừng loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT 9 cột
R TRỤ DỪNG LOẠI 3
S PHẦN MÓNG TRỤ
1 Đào móng trụ KT 1,2*0,9*0,7m trên vỉa hè (đất cấp 3) Theo hồ sơ BCKTKT 3,259 m3
2 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 1km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 0,033 100m3
3 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 4km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,033 100m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 5km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,033 100m3
5 Bêtông lót móng trụ, đá 1x2 M150 đổ tại chỗ Theo hồ sơ BCKTKT 0,466 m3
T MÓNG TRỤ ĐÚC SẴN
1 Ván khuôn đổ móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,068 100m2
2 Bê tông đổ móng đá 1x2 M200 Theo hồ sơ BCKTKT 1,448 m3
3 Cốt thép D <=10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,034 tấn
4 Cung cấp Bulong D16, L=0,81m liên kết móng Theo hồ sơ BCKTKT 40 bộ
5 Lắp đặt bu long D16, L=0,81m liên kết móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,051 tấn
6 Cung cấp và gia công thép tấm làm mặt bích dày 20mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,169 tấn
7 Lắp đặt móng trụ bê tông đúc sẵn (BTĐS), TL≤ 1 tấn Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
8 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 40/50 chừa cáp điện Theo hồ sơ BCKTKT 0,06 100m
9 Bố dỡ, vận chuyển cấu kiện móng đi lắp dựng 1 km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 1 cấu kiện
10 Vận chuyển cấu kiện móng đi lắp dựng các km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 1 cấu kiện
11 Bốc xếp xuống cấu kiện móng đi lắp dựng, TL<=1 tấn Theo hồ sơ BCKTKT 4 cấu kiện
U PHẦN TRỤ
V PHẦN TRỤ ĐỨNG
W Phần trụ đứng
1 Cung cấp và gia công thép hộp KT 70x140x5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,929 tấn
2 Cung cấp và gia công thép hộp KT 40x40x1,4mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,033 tấn
3 Cung cấp tấm thép ốp ngoài (KT 733x3700x143mm), độ dày 1,5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,258 tấn
4 Cung cấp lắp đặt ốc vít D6 của trụ + mái che Theo hồ sơ BCKTKT 256 con
X Phần mái che
1 Cung cấp và gia công thép tấm dày 1,0mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,206 tấn
2 Cung cấp và gia công thép tấm dày 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,422 tấn
3 Cung cấp và gia công thép tấm dày 3,0mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,045 tấn
4 Cung cấp và gia công thép C100x50x20mm dày 3mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1 tấn
5 Cung cấp và gia công thép góc V50x50x5 Theo hồ sơ BCKTKT 0,012 tấn
Y HỘP BIỂN BÁO THÔNG TIN
1 Nhựa trong Poly 3mm bên ngoài Theo hồ sơ BCKTKT 0,044 100m2
2 Cung cấp, in, dán Decal nội dung thông tin Theo hồ sơ BCKTKT 4,424 m2
3 Cung cấp và gia công thép bản táp V 25x25x4mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,001 tấn
4 Cung cấp, in, dán Decal biển báo xe buýt I.434a, dán màng phản quang Theo hồ sơ BCKTKT 1,92 m2
Z Vận chuyển đi sơn tĩnh điện
1 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép đi sơn tĩnh điện 1 km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 1 cấu kiện
2 Vận chuyển các chi tiết thép đi sơn tĩnh điện các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 1 cấu kiện
3 Bốc xếp thép xuống đi sơn tĩnh điện Theo hồ sơ BCKTKT 2,005 tấn
4 Sơn tĩnh điện Theo hồ sơ BCKTKT 43,52 m2
AA Vận chuyển đi lắp dựng
1 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép đi lắp dựng 1 km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 1 cấu kiện
2 Vận chuyển các chi tiết thép đi sơn tĩnh điện các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 1 cấu kiện
3 Bốc xếp xuống Thép đi lắp dựng Theo hồ sơ BCKTKT 2,005 tấn
4 Lắp dựng kết cấu thép trụ dừng loại 3 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cột
AB SỬA CHỮA NHÀ CHỜ
1 Cung cấp tấm mica màu trong kính 5mm bên trong Theo hồ sơ BCKTKT 0,088 100m2
2 Cung cấp, in, dán Decal nội dung thông tin Theo hồ sơ BCKTKT 8,775 m2
AC CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ TRẠM XE BUÝT
1 Sơn vạch sơn xe buýt 9.2 màu vàng dày 2mm Theo hồ sơ BCKTKT 158,4 m2
2 Xóa vạch sơn xe buýt cũ Theo hồ sơ BCKTKT 7,2 m2
3 Đục bỏ bê tông vỉa hè tạo ram dốc lên xuống Theo hồ sơ BCKTKT 1,512 m3
4 Đổ bê tông đá 1x2, M200 tạo ram dốc dày 5cm Theo hồ sơ BCKTKT 1,08 m3
AD NHÀ CHỜ XE BUÝT
AE MÓNG NHÀ CHỜ
1 Đào móng trụ (đất cấp 3) Theo hồ sơ BCKTKT 82,046 m3
2 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 1km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 0,82 100m3
3 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 4km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,82 100m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 5km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,82 100m3
5 Bê tông lót móng trụ, đá 1x2 M150 đổ tại chỗ Theo hồ sơ BCKTKT 19,227 m3
AF Làm móng nhà bằng tấm BTCT đúc sẵn
1 Bê tông móng ,đá 1x2 M250 đúc sẵn Theo hồ sơ BCKTKT 45,9 m3
2 Cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,179 tấn
3 Cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT 7,799 tấn
4 Cung cấp lắp đặt Bulong neo M20, L=0,4m Theo hồ sơ BCKTKT 340 bộ
5 Lắp đặt bu long neo M20, L=0,4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,336 Tấn
6 Cung cấp và gia công thép hình V.70x70x7 Theo hồ sơ BCKTKT 3,852 tấn
7 Lắp đặt thép hình V.70x70x7 Theo hồ sơ BCKTKT 3,638 tấn
8 Cung cấp và gia công thép tấm dày 3mm định vị bulong Theo hồ sơ BCKTKT 0,115 tấn
9 Lắp đặt thép hình tấm dày 3mm định vị bu long Theo hồ sơ BCKTKT 0,115 tấn
10 Ván khuôn Theo hồ sơ BCKTKT 1,408 100m2
11 Lắp đặt móng trụ bê tông đúc sẵn (BTĐS), TL≤ 1 tấn Theo hồ sơ BCKTKT 136 cái
12 Đổ vữa đệm chân cột với nền nhà chờ M100, dày 3cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,404 m3
13 Cung cấp và lặp đặt ống nhựa xoắn HPDE 32/25 Theo hồ sơ BCKTKT 0,238 100m
14 Lát gạch terrazo KT 40x40x3cm trên móng đúc sẵn Theo hồ sơ BCKTKT 255 m2
AG HỘP QUẢNG CÁO VUÔNG GÓC NHÀ CHỜ
1 Cung cấp và gia công thép hộp 40x40x4mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,324 tấn
2 Cung cấp và gia công thép góc V50x50x5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,426 tấn
3 Cung cấp và gia công thép tấm dày 3mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,119 tấn
4 Cung cấp và gia công thép tấm dày 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,844 tấn
5 Cung cấp lắp đặt Bulong nở M16. L=15cm Theo hồ sơ BCKTKT 140 bộ
6 Cung cấp, in, dán Decal nội dung thông tin Theo hồ sơ BCKTKT 73,83 m2
7 Cung cấp tấm mica trong 3mm bên trong Theo hồ sơ BCKTKT 0,738 100m2
8 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 50,26 m2
AH PHUI ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Cắt mặt đường bê tông xi măng dày trung bình 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 90 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền vỉa hè, thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 1,35 m3
3 Đào phui đào trên vỉa hè, đất cấp 3 Theo hồ sơ BCKTKT 74,964 m3
4 Vận chuyển vật liệu thừa đi đổ cự ly 1km, đất cấp 3 Theo hồ sơ BCKTKT 0,75 100m3
5 Vận chuyển tiếp vật liệu thừa đi đổ cự ly 4km, đất cấp 3 Theo hồ sơ BCKTKT 0,75 100m3
6 Vận chuyển tiếp vật liệu thừa đi đổ cự ly 5km, đất cấp 2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,75 100m3
7 Đắp trả phui đào vỉa hè độ chặt K ≥ 0,90; tận dụng vật liệu Theo hồ sơ BCKTKT 0,419 100m3
8 Làm CPĐD loại I , K>=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,131 100m3
9 Cát đầm chặt K≥0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,083 100m3
10 Bê tông lót móng tái lập vỉa hè, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ BCKTKT 5,85 m3
11 Bê tông đá 1x2 M200 tái lập vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 1,35 m3
12 Tái lập vỉa hè nền gạch terrazzo 400x400x30 Theo hồ sơ BCKTKT 117 m2
13 Tháo dỡ nền gạch con sâu (tận dụng gạch) Theo hồ sơ BCKTKT 27,66 m2
14 Tái lập nền gạch con sâu ( tận dụng gạch) Theo hồ sơ BCKTKT 27,66 m2
15 Trải băng cảnh báo cáp ngầm, bề rộng 15cm Theo hồ sơ BCKTKT 527,2 m
16 Kéo rải cáp AXV 2x16mm2 từ nguồn cấp điện đến nhà chờ. Theo hồ sơ BCKTKT 677,2 m
17 Lặp đặt ống nhựa xoắn HPDE 50/40 Theo hồ sơ BCKTKT 6,022 100m
18 Cung cấp ống nhựa PVC D60 luồn cáp điện tại vị trí trụ điện Theo hồ sơ BCKTKT 60 m
19 Cung cấp, lắp đặt co nối 90 ống nhựa PVC D60 Theo hồ sơ BCKTKT 15 cái
20 Cung cấp ống gen mềm luồn dây cáp quang Theo hồ sơ BCKTKT 6,772 100m
AI PHẦN NHÀ CHỜ
AJ PHẦN TRỤ + DẦM NHÀ CHỜ
1 Cung cấp và gia công thép ống D114 dày 4mm làm trụ và dầm Theo hồ sơ BCKTKT 3,259 tấn
2 Cung cấp và gia công thép tấm dày 4mm làm cửa trụ Theo hồ sơ BCKTKT 0,012 tấn
3 Cung cấp và gia công thép tấm dày 10mm làm chân đế Theo hồ sơ BCKTKT 0,387 tấn
4 Cung cấp và gia công thép tấm dày 8mm làm chân đế Theo hồ sơ BCKTKT 0,08 tấn
5 Cung cấp và gia công thép tấm dày 2mm bịt 2 đầu dầm Theo hồ sơ BCKTKT 0,005 tấn
6 Cung cấp và gia công thép góc L50x50x5 làm pát đỡ Theo hồ sơ BCKTKT 0,049 tấn
7 Cung cấp và gia công thép tấm dày 8mm làm pát đỡ Theo hồ sơ BCKTKT 0,021 tấn
8 Cung cấp bản lề dày 1,3mm, KT70x20mm, cái Theo hồ sơ BCKTKT 17 cái
9 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 116,076 m2
10 Lắp dựng thép phần thân trụ nhà chờ Theo hồ sơ BCKTKT 3,813 tấn
AK PHẦN MÁI CHE
1 Cung cấp và gia công thép ống D130 dày 6mm làm kèo Theo hồ sơ BCKTKT 0,312 tấn
2 Cung cấp và gia công thép hộp 20*40/1,4mm làm xà gồ Theo hồ sơ BCKTKT 0,72 tấn
3 Cung cấp và gia công thép tấm dày 6mm làm kèo Theo hồ sơ BCKTKT 1,942 tấn
4 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 164,509 m2
5 Lắp dựng thép vì kèo Theo hồ sơ BCKTKT 2,254 tấn
6 Lắp dựng thép xà gồ Theo hồ sơ BCKTKT 0,72 tấn
7 Cung cấp, lắp đặt tấm poly đặc dày 6mm lợp mái nhà chờ Theo hồ sơ BCKTKT 1,972 100m2
8 Cung cấp gia công chụp U viền nhôm mái lợp Theo hồ sơ BCKTKT 265,2 m
AL PHẦN KHUNG KÍNH GIỮA NHÀ CHỜ
1 Cung cấp và gia công thép hộp 60*120*2 làm khung kính Theo hồ sơ BCKTKT 1,184 tấn
2 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 76,245 m2
3 Lắp dựng thép phần khung kính Theo hồ sơ BCKTKT 1,184 tấn
4 Cung cấp và lắp đặt đế, sập nhôm 38 viền kính cường lực Theo hồ sơ BCKTKT 203,66 m
5 Cung cấp và lắp dựng kính cường lực 2 lớp dày 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 66,604 m2
AM HỘP THÔNG TIN TUYẾN XE BUÝT TRÊN NHÀ CHỜ
1 Cung cấp và gia công thép hộp 120x60x2mm làm khung hộp Theo hồ sơ BCKTKT 0,63 tấn
2 Cung cấp và gia công thép tấm dày 2mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,745 tấn
3 Cung cấp và gia công thép góc V30x30x3mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,159 tấn
4 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 149,396 m2
5 Lắp dựng thép phần hộp thông tin các tuyến xe buýt Theo hồ sơ BCKTKT 1,534 tấn
6 Cung cấp và lắp đặt đế, sập nhôm 38 viền kính cường lực Theo hồ sơ BCKTKT 108,63 m
7 Cung cấp và lắp dựng kính cường lực 2 lớp dày 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 40,204 m2
8 Cung cấp, in dán decal nội dung thông tin Theo hồ sơ BCKTKT 40,032 m2
AN PHẦN HỘP QUẢNG CÁO TRÊN THÂN NHÀ CHỜ
1 Cung cấp và gia công thép hộp 120x60x2mm làm khung Theo hồ sơ BCKTKT 0,63 tấn
2 Cung cấp và gia công thép tấm dày 2mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,738 tấn
3 Cung cấp và gia công thép góc V30x30x3mmm Theo hồ sơ BCKTKT 0,159 tấn
4 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 148,529 m2
5 Lắp dựng thép phần hộp quảng cáo các tuyến xe buýt Theo hồ sơ BCKTKT 1,527 tấn
6 Cung cấp và lắp đặt đế, sập nhôm 38 viền kính cường lực Theo hồ sơ BCKTKT 108,63 m
7 Cung cấp và lắp dựng kính cường lực 2 lớp dày 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 40,204 m2
AO PHẦN GHẾ NGỒI, LAN CAN TAY VỊN
AP Phần ghế
1 Cung cấp và gia công thép tấm dày 8mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,852 tấn
2 Cung cấp và gia công hộp 25x50x1,4mm (1,52kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 0,303 tấn
3 Nhựa composite giả gỗ để làm ghế Theo hồ sơ BCKTKT 45,166 m2
4 Cung cấp, lắp đặt bulong nở D14, L=150mm Theo hồ sơ BCKTKT 272 con
5 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 2,155 m2
6 Vít tự khoan D4,2 * 7mm Theo hồ sơ BCKTKT 408 con
7 Lắp dựng thép phần ghế ngồi Theo hồ sơ BCKTKT 2,155 tấn
AQ Phần tay nắm
1 Cung cấp và gia công thép tấm dày 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,037 tấn
2 Cung cấp và gia công thép tấm dày 3mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,053 tấn
3 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 1,819 m2
4 Cung cấp vít tự khoan, L=25mm Theo hồ sơ BCKTKT 272 con
5 Lắp đặt thanh chống nằm Theo hồ sơ BCKTKT 0,09 tấn
AR Phần lan can tay vịn
1 Cung cấp, gia công ống inox D60x3mm (KLĐV 4,484kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 0,176 tấn
2 Cung cấp, gia công ống inox D32x2mm (KLĐV 2,167kg/m) Theo hồ sơ BCKTKT 0,04 tấn
3 Gia công, lắp dựng tay vịn inox Theo hồ sơ BCKTKT 0,216 tấn
4 Cung cấp, gia công thép tấm dày 8mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,048 tấn
5 Lắp đặt thép tấm bản đế tay vịn Theo hồ sơ BCKTKT 0,048 tấn
6 Khoan lỗ mặt nền BTCT D16, sâu 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 136 lỗ
7 C/c, lắp đặt bu lông D14, L=150mm Theo hồ sơ BCKTKT 136 con
AS PHẦN HỘP KỸ THUẬT (KT 900X500X300MM)
1 Cung cấp và gia công thép tấm dày 2mm làm vỏ hộp Theo hồ sơ BCKTKT 0,535 tấn
2 Cung cấp và gia công thép tấm dày 4mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,006 tấn
3 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 68,292 m2
4 Lắp dựng thép phần hộp kỹ thuật Theo hồ sơ BCKTKT 0,541 tấn
5 Vít tự khoan L25 Theo hồ sơ BCKTKT 150 con
6 Cung cấp bản lề dày 1,3mm, KT 1 lá 70x20 mm Theo hồ sơ BCKTKT 30 cái
7 Cung cấp ổ khoá tay xoay Theo hồ sơ BCKTKT 15 cái
8 Cung cấp ổ khoá tủ điện Theo hồ sơ BCKTKT 15 cái
9 Cung cấp giăng cao su tủ điện Theo hồ sơ BCKTKT 40,5 m
AT VẬN CHUYỂN MÓNG ĐI LẮP DỰNG
1 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện móng đi lắp dựng 1 km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 17 cấu kiện
2 Vận chuyển cấu kiện bê tông đi lắp đặt 1km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 17 cấu kiện
3 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <1T- Bốc xếp xuống Theo hồ sơ BCKTKT 17 cấu kiện
AU VẬN CHUYỂN CẤU KIỆN THÉP ĐI SƠN TĨNH ĐIỆN
1 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép đi sơn tĩnh điện 1 km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 17 cấu kiện
2 Vận chuyển cấu kiện thép đi sơn tĩnh điện các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 17 cấu kiện
3 Bốc xếp thép xuống đi sơn tĩnh điện Theo hồ sơ BCKTKT 15,795 tấn
AV VẬN CHUYỂN CẤU KIỆN THÉP ĐI LẮP DỰNG
1 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện móng đi lắp dựng 1 km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 18 cấu kiện
2 Vận chuyển cấu kiện bê tông đi lắp đặt 1km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 18 cấu kiện
3 Bốc xếp thép xuống đi lắp dựng Theo hồ sơ BCKTKT 15,795 tấn
AW PHẦN ĐẢM BẢO GIAO THÔNG (KHẤU HAO TÍNH BẰNG 100%)
1 Nhân công điều tiết giao thông Theo hồ sơ BCKTKT 120 công
2 C/c biển báo hạn chế tốc độ W,245a KT90cm (tam giác) Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
3 C/c biển báo công trường đang thi công W,227 KT90cm (tam giác) Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
4 Đèn chớp xoay Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
5 Cung cấp cọc tiêu chóp nón Theo hồ sơ BCKTKT 10 cái
AX HÀNG RÀO MÔ DUL 1,5M
1 Cung cấp thép tròn ĐK 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,12 kg
2 Cung cấp thép tròn ĐK>10mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,26 kg
3 Cung cấp thép hình Theo hồ sơ BCKTKT 32,48 kg
4 Sản xuất thép hình hàng rào Theo hồ sơ BCKTKT 2,86 m2
5 Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào (ĐMNC=1,6 *16 lần) Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
6 Sơn sắt thép các loại 2 lớp Theo hồ sơ BCKTKT 2,86 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->