Gói thầu: Xây lắp công trình (đã bao gồm chi phí gián tiếp, chi phí đảm bảo giao thông)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200970080-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Thương mại Dịch vụ Phú Gia Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình (đã bao gồm chi phí gián tiếp, chi phí đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200952928 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 13:14:00 đến ngày 2020-10-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,592,979,282 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,894,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu tám trăm chín mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÁO DỠ TRỤ DỪNG, NHÀ CHỜ CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ trụ dừng cũ thép ống D60 dày 3mm, chiều dài 3m. | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,405 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ nhà chờ bằng thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,47 | tấn |
| 3 | Bốc xếp lên thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,875 | tấn |
| 4 | Vận chuyển trụ dừng, nhà chờ cũ đi thanh lý 1 km đầu (tạm tính 5km về xưởng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,488 | 10tấn/km |
| 5 | Vận chuyển trụ dừng, nhà chờ cũ đi về xưởng các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,488 | 10tấn/km |
| 6 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,875 | tấn |
| 7 | Phá dỡ nền nhà chờ bằng bê tông cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,46 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đổ bê tông móng nhà chờ, cự ly 1 km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,265 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đổ bê tông móng nhà chờ, cự ly 4 km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,265 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đổ bê tông móng nhà chờ, cự ly 5 km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,265 | 100m3 |
| B | TRỤ DỪNG LOẠI 1 | |||
| C | PHẦN MÓNG TRỤ | |||
| 1 | Đào móng trụ (đất cấp 3) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,459 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 1km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,045 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 4km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,045 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,045 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng trụ, đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,637 | m3 |
| D | MÓNG TRỤ ĐÚC SẴN | |||
| 1 | Ván khuôn đổ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,237 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đổ móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,978 | m3 |
| 3 | Cốt thép D <=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,013 | tấn |
| 4 | Cung cấp bu long D20, L=0,79m liên kết móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 52 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Bulong D20, L=0,79m liên kết móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,101 | tấn |
| 6 | Lắp đặt móng trụ bê tông đúc sẵn (BTĐS), TL≤1tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 40/50 chừa cáp điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,156 | 100m |
| 8 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện móng đi lắp dựng 1 km đầu (tạm tính 5 trụ thành 1 cấu kiện để vận chuyển) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cấu kiện |
| 9 | Vận chuyển cấu kiện móng đi lắp dựng các km tiếp theo (tạm tính 5 trụ thành 1 cấu kiện để vận chuyển) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp xuống cấu kiện móng đi lắp dựng, TL<=1 tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cấu kiện |
| E | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép ống tròn D101 dày 4,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,306 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép tấm làm mặt bích dày 20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,128 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công thép tấm cạnh khế dày 8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,019 | tấn |
| F | HỘP BIỂN THÔNG TIN | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,512 | tấn |
| 2 | Cung cấp, in, dán Decal nội dung thông tin | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,861 | m2 |
| 3 | Nhựa trong Poly 3mm bên ngoài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,169 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp và gia công Nẹp thép V 25x25x2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,068 | tấn |
| 5 | Cung cấp lắp đặt Bulong D12; L=0,05m liên kết biển I.434a | Theo hồ sơ BCKTKT | 52 | bộ |
| G | Hộp biển báo xe buýt I.434a | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép ống tròn D114 dày 4,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,036 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công Nẹp V 25x25x2mm bằng thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,059 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công thép tấm 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,221 | tấn |
| 4 | Biển báo tôn tráng kẽm dày 1,2m, dán màng phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,133 | 100m2 |
| 5 | Vít Ф6 cố định biển báo L=15mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 416 | con |
| H | Vận chuyển đi sơn tĩnh điện | |||
| 1 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện đi sơn tĩnh điện 1 km đầu (tạm tính 5 trụ thành 1 cấu kiện để vận chuyển) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển các chi tiết thép đi sơn tĩnh điện các km tiếp theo (tạm tính 5 trụ thành 1 cấu kiện để vận chuyển) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp xuống thép đi sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,349 | tấn |
| 4 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 54,08 | m2 |
| I | Vận chuyển đi lắp dựng | |||
| 1 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện đi lắp dựng 1 km đầu (tạm tính 5 trụ thành 1 cấu kiện để vận chuyển) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển các chi tiết thép đi lắp dựng các km tiếp theo (tạm tính 5 trụ thành 1 cấu kiện để vận chuyển) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp xuống thép đi lắp dựng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,349 | tấn |
| 4 | Lắp dựng kết cấu thép trụ dừng loại 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cột |
| J | TRỤ DỪNG LOẠI 2 | |||
| K | PHẦN MÓNG TRỤ | |||
| 1 | Đào móng trụ (đất cấp 3) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,087 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 1km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,031 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 4km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,031 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,031 | 100m3 |
| 5 | Bêtông lót móng trụ, đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,441 | m3 |
| L | MÓNG TRỤ ĐÚC SẴN | |||
| 1 | Ván khuôn đổ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,164 | 100m2 |
| 2 | Bêtông đổ móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,754 | m3 |
| 3 | Cốt thép D <=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,01 | tấn |
| 4 | Cung cấp bu long D20, L=0,79m liên kết móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Bulong D20, L=0,79m liên kết móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,07 | tấn |
| 6 | Lắp đặt móng trụ bê tông đúc sẵn (BTĐS), TL≤ 1tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 40/50 chừa cáp điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,108 | 100m |
| 8 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện móng đi lắp dựng 1 km đầu (tạm tính 5 trụ thành 1 cấu kiện để vận chuyển) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cấu kiện |
| 9 | Vận chuyển cấu kiện móng đi lắp dựng các km tiếp theo (tạm tính 5 trụ thành 1 cấu kiện để vận chuyển) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp xuống cấu kiện móng đi lắp dựng, TL<=1 tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cấu kiện |
| M | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép ống tròn D101 dày 4,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,245 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép tấm làm mặt bích dày 20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,088 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công thép tấm cạnh khế dày 8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,013 | tấn |
| N | HỘP BIỂN THÔNG TIN | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,355 | tấn |
| 2 | Cung cấp, in, dán Decal nội dung thông tin | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,673 | m2 |
| 3 | Nhựa trong Poly 3mm bên ngoài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,117 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp và gia công Nẹp thép V 25x25x2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,047 | tấn |
| 5 | Cung cấp lắp đặt Bulong D12; L=0,05m liên kết | Theo hồ sơ BCKTKT | 72 | bộ |
| O | Hộp biển báo xe buýt I.434a | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép ống tròn D114 dày 4,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,025 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công Nẹp V 25x25x2mm bằng thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,041 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công thép tấm 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,153 | tấn |
| 4 | Biển báo tôn tráng kẽm dày 1,2m , dán màng phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,092 | 100m2 |
| 5 | Cung cấp dù Composite | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 6 | Vít Ф6 cố định biển báo L=15mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 288 | con |
| P | Vận chuyển đi sơn tĩnh điện | |||
| 1 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện đi sơn tĩnh điện 1 km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển các chi tiết thép đi sơn tĩnh điện các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp thép xuống đi sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,968 | tấn |
| 4 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,77 | m2 |
| Q | Vận chuyển đi lắp dựng | |||
| 1 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép đi lắp đựng 1km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển các chi tiết thép đi lắp dựng các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp thép xuống đi lắp dựng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,968 | tấn |
| 4 | Lắp dựng kết cấu thép trụ dừng loại 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cột |
| R | TRỤ DỪNG LOẠI 3 | |||
| S | PHẦN MÓNG TRỤ | |||
| 1 | Đào móng trụ KT 1,2*0,9*0,7m trên vỉa hè (đất cấp 3) | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,259 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 1km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,033 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 4km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,033 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 5km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,033 | 100m3 |
| 5 | Bêtông lót móng trụ, đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,466 | m3 |
| T | MÓNG TRỤ ĐÚC SẴN | |||
| 1 | Ván khuôn đổ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,068 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đổ móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,448 | m3 |
| 3 | Cốt thép D <=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,034 | tấn |
| 4 | Cung cấp Bulong D16, L=0,81m liên kết móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 40 | bộ |
| 5 | Lắp đặt bu long D16, L=0,81m liên kết móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,051 | tấn |
| 6 | Cung cấp và gia công thép tấm làm mặt bích dày 20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,169 | tấn |
| 7 | Lắp đặt móng trụ bê tông đúc sẵn (BTĐS), TL≤ 1 tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 40/50 chừa cáp điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,06 | 100m |
| 9 | Bố dỡ, vận chuyển cấu kiện móng đi lắp dựng 1 km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cấu kiện |
| 10 | Vận chuyển cấu kiện móng đi lắp dựng các km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cấu kiện |
| 11 | Bốc xếp xuống cấu kiện móng đi lắp dựng, TL<=1 tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cấu kiện |
| U | PHẦN TRỤ | |||
| V | PHẦN TRỤ ĐỨNG | |||
| W | Phần trụ đứng | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép hộp KT 70x140x5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,929 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép hộp KT 40x40x1,4mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,033 | tấn |
| 3 | Cung cấp tấm thép ốp ngoài (KT 733x3700x143mm), độ dày 1,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,258 | tấn |
| 4 | Cung cấp lắp đặt ốc vít D6 của trụ + mái che | Theo hồ sơ BCKTKT | 256 | con |
| X | Phần mái che | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 1,0mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,206 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,422 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 3,0mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,045 | tấn |
| 4 | Cung cấp và gia công thép C100x50x20mm dày 3mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | tấn |
| 5 | Cung cấp và gia công thép góc V50x50x5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,012 | tấn |
| Y | HỘP BIỂN BÁO THÔNG TIN | |||
| 1 | Nhựa trong Poly 3mm bên ngoài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,044 | 100m2 |
| 2 | Cung cấp, in, dán Decal nội dung thông tin | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,424 | m2 |
| 3 | Cung cấp và gia công thép bản táp V 25x25x4mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,001 | tấn |
| 4 | Cung cấp, in, dán Decal biển báo xe buýt I.434a, dán màng phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,92 | m2 |
| Z | Vận chuyển đi sơn tĩnh điện | |||
| 1 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép đi sơn tĩnh điện 1 km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển các chi tiết thép đi sơn tĩnh điện các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp thép xuống đi sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,005 | tấn |
| 4 | Sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,52 | m2 |
| AA | Vận chuyển đi lắp dựng | |||
| 1 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép đi lắp dựng 1 km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển các chi tiết thép đi sơn tĩnh điện các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp xuống Thép đi lắp dựng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,005 | tấn |
| 4 | Lắp dựng kết cấu thép trụ dừng loại 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cột |
| AB | SỬA CHỮA NHÀ CHỜ | |||
| 1 | Cung cấp tấm mica màu trong kính 5mm bên trong | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,088 | 100m2 |
| 2 | Cung cấp, in, dán Decal nội dung thông tin | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,775 | m2 |
| AC | CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ TRẠM XE BUÝT | |||
| 1 | Sơn vạch sơn xe buýt 9.2 màu vàng dày 2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 158,4 | m2 |
| 2 | Xóa vạch sơn xe buýt cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,2 | m2 |
| 3 | Đục bỏ bê tông vỉa hè tạo ram dốc lên xuống | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,512 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông đá 1x2, M200 tạo ram dốc dày 5cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,08 | m3 |
| AD | NHÀ CHỜ XE BUÝT | |||
| AE | MÓNG NHÀ CHỜ | |||
| 1 | Đào móng trụ (đất cấp 3) | Theo hồ sơ BCKTKT | 82,046 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 1km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,82 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 4km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,82 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 5km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,82 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng trụ, đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,227 | m3 |
| AF | Làm móng nhà bằng tấm BTCT đúc sẵn | |||
| 1 | Bê tông móng ,đá 1x2 M250 đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 45,9 | m3 |
| 2 | Cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,179 | tấn |
| 3 | Cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,799 | tấn |
| 4 | Cung cấp lắp đặt Bulong neo M20, L=0,4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 340 | bộ |
| 5 | Lắp đặt bu long neo M20, L=0,4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,336 | Tấn |
| 6 | Cung cấp và gia công thép hình V.70x70x7 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,852 | tấn |
| 7 | Lắp đặt thép hình V.70x70x7 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,638 | tấn |
| 8 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 3mm định vị bulong | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,115 | tấn |
| 9 | Lắp đặt thép hình tấm dày 3mm định vị bu long | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,115 | tấn |
| 10 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,408 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt móng trụ bê tông đúc sẵn (BTĐS), TL≤ 1 tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | 136 | cái |
| 12 | Đổ vữa đệm chân cột với nền nhà chờ M100, dày 3cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,404 | m3 |
| 13 | Cung cấp và lặp đặt ống nhựa xoắn HPDE 32/25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,238 | 100m |
| 14 | Lát gạch terrazo KT 40x40x3cm trên móng đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 255 | m2 |
| AG | HỘP QUẢNG CÁO VUÔNG GÓC NHÀ CHỜ | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép hộp 40x40x4mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,324 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép góc V50x50x5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,426 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 3mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,119 | tấn |
| 4 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,844 | tấn |
| 5 | Cung cấp lắp đặt Bulong nở M16. L=15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 140 | bộ |
| 6 | Cung cấp, in, dán Decal nội dung thông tin | Theo hồ sơ BCKTKT | 73,83 | m2 |
| 7 | Cung cấp tấm mica trong 3mm bên trong | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,738 | 100m2 |
| 8 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 50,26 | m2 |
| AH | PHUI ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông xi măng dày trung bình 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 90 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền vỉa hè, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,35 | m3 |
| 3 | Đào phui đào trên vỉa hè, đất cấp 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 74,964 | m3 |
| 4 | Vận chuyển vật liệu thừa đi đổ cự ly 1km, đất cấp 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,75 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp vật liệu thừa đi đổ cự ly 4km, đất cấp 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,75 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp vật liệu thừa đi đổ cự ly 5km, đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,75 | 100m3 |
| 7 | Đắp trả phui đào vỉa hè độ chặt K ≥ 0,90; tận dụng vật liệu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,419 | 100m3 |
| 8 | Làm CPĐD loại I , K>=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,131 | 100m3 |
| 9 | Cát đầm chặt K≥0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,083 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng tái lập vỉa hè, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,85 | m3 |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M200 tái lập vỉa hè | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,35 | m3 |
| 12 | Tái lập vỉa hè nền gạch terrazzo 400x400x30 | Theo hồ sơ BCKTKT | 117 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ nền gạch con sâu (tận dụng gạch) | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,66 | m2 |
| 14 | Tái lập nền gạch con sâu ( tận dụng gạch) | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,66 | m2 |
| 15 | Trải băng cảnh báo cáp ngầm, bề rộng 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 527,2 | m |
| 16 | Kéo rải cáp AXV 2x16mm2 từ nguồn cấp điện đến nhà chờ. | Theo hồ sơ BCKTKT | 677,2 | m |
| 17 | Lặp đặt ống nhựa xoắn HPDE 50/40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,022 | 100m |
| 18 | Cung cấp ống nhựa PVC D60 luồn cáp điện tại vị trí trụ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | m |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt co nối 90 ống nhựa PVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 20 | Cung cấp ống gen mềm luồn dây cáp quang | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,772 | 100m |
| AI | PHẦN NHÀ CHỜ | |||
| AJ | PHẦN TRỤ + DẦM NHÀ CHỜ | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép ống D114 dày 4mm làm trụ và dầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,259 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 4mm làm cửa trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,012 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 10mm làm chân đế | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,387 | tấn |
| 4 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 8mm làm chân đế | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,08 | tấn |
| 5 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 2mm bịt 2 đầu dầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,005 | tấn |
| 6 | Cung cấp và gia công thép góc L50x50x5 làm pát đỡ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,049 | tấn |
| 7 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 8mm làm pát đỡ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,021 | tấn |
| 8 | Cung cấp bản lề dày 1,3mm, KT70x20mm, cái | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | cái |
| 9 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 116,076 | m2 |
| 10 | Lắp dựng thép phần thân trụ nhà chờ | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,813 | tấn |
| AK | PHẦN MÁI CHE | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép ống D130 dày 6mm làm kèo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,312 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép hộp 20*40/1,4mm làm xà gồ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,72 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 6mm làm kèo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,942 | tấn |
| 4 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 164,509 | m2 |
| 5 | Lắp dựng thép vì kèo | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,254 | tấn |
| 6 | Lắp dựng thép xà gồ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,72 | tấn |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tấm poly đặc dày 6mm lợp mái nhà chờ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,972 | 100m2 |
| 8 | Cung cấp gia công chụp U viền nhôm mái lợp | Theo hồ sơ BCKTKT | 265,2 | m |
| AL | PHẦN KHUNG KÍNH GIỮA NHÀ CHỜ | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép hộp 60*120*2 làm khung kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,184 | tấn |
| 2 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 76,245 | m2 |
| 3 | Lắp dựng thép phần khung kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,184 | tấn |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt đế, sập nhôm 38 viền kính cường lực | Theo hồ sơ BCKTKT | 203,66 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng kính cường lực 2 lớp dày 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 66,604 | m2 |
| AM | HỘP THÔNG TIN TUYẾN XE BUÝT TRÊN NHÀ CHỜ | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép hộp 120x60x2mm làm khung hộp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,63 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,745 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công thép góc V30x30x3mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,159 | tấn |
| 4 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 149,396 | m2 |
| 5 | Lắp dựng thép phần hộp thông tin các tuyến xe buýt | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,534 | tấn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt đế, sập nhôm 38 viền kính cường lực | Theo hồ sơ BCKTKT | 108,63 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng kính cường lực 2 lớp dày 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,204 | m2 |
| 8 | Cung cấp, in dán decal nội dung thông tin | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,032 | m2 |
| AN | PHẦN HỘP QUẢNG CÁO TRÊN THÂN NHÀ CHỜ | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép hộp 120x60x2mm làm khung | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,63 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,738 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công thép góc V30x30x3mmm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,159 | tấn |
| 4 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 148,529 | m2 |
| 5 | Lắp dựng thép phần hộp quảng cáo các tuyến xe buýt | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,527 | tấn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt đế, sập nhôm 38 viền kính cường lực | Theo hồ sơ BCKTKT | 108,63 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng kính cường lực 2 lớp dày 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,204 | m2 |
| AO | PHẦN GHẾ NGỒI, LAN CAN TAY VỊN | |||
| AP | Phần ghế | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,852 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công hộp 25x50x1,4mm (1,52kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,303 | tấn |
| 3 | Nhựa composite giả gỗ để làm ghế | Theo hồ sơ BCKTKT | 45,166 | m2 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt bulong nở D14, L=150mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 272 | con |
| 5 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,155 | m2 |
| 6 | Vít tự khoan D4,2 * 7mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 408 | con |
| 7 | Lắp dựng thép phần ghế ngồi | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,155 | tấn |
| AQ | Phần tay nắm | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,037 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 3mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,053 | tấn |
| 3 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,819 | m2 |
| 4 | Cung cấp vít tự khoan, L=25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 272 | con |
| 5 | Lắp đặt thanh chống nằm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,09 | tấn |
| AR | Phần lan can tay vịn | |||
| 1 | Cung cấp, gia công ống inox D60x3mm (KLĐV 4,484kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,176 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công ống inox D32x2mm (KLĐV 2,167kg/m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng tay vịn inox | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,216 | tấn |
| 4 | Cung cấp, gia công thép tấm dày 8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,048 | tấn |
| 5 | Lắp đặt thép tấm bản đế tay vịn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,048 | tấn |
| 6 | Khoan lỗ mặt nền BTCT D16, sâu 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 136 | lỗ |
| 7 | C/c, lắp đặt bu lông D14, L=150mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 136 | con |
| AS | PHẦN HỘP KỸ THUẬT (KT 900X500X300MM) | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 2mm làm vỏ hộp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,535 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 4mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,006 | tấn |
| 3 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 68,292 | m2 |
| 4 | Lắp dựng thép phần hộp kỹ thuật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,541 | tấn |
| 5 | Vít tự khoan L25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 150 | con |
| 6 | Cung cấp bản lề dày 1,3mm, KT 1 lá 70x20 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | cái |
| 7 | Cung cấp ổ khoá tay xoay | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 8 | Cung cấp ổ khoá tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | cái |
| 9 | Cung cấp giăng cao su tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 40,5 | m |
| AT | VẬN CHUYỂN MÓNG ĐI LẮP DỰNG | |||
| 1 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện móng đi lắp dựng 1 km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đi lắp đặt 1km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <1T- Bốc xếp xuống | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | cấu kiện |
| AU | VẬN CHUYỂN CẤU KIỆN THÉP ĐI SƠN TĨNH ĐIỆN | |||
| 1 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép đi sơn tĩnh điện 1 km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển cấu kiện thép đi sơn tĩnh điện các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 17 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp thép xuống đi sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,795 | tấn |
| AV | VẬN CHUYỂN CẤU KIỆN THÉP ĐI LẮP DỰNG | |||
| 1 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện móng đi lắp dựng 1 km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đi lắp đặt 1km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp thép xuống đi lắp dựng | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,795 | tấn |
| AW | PHẦN ĐẢM BẢO GIAO THÔNG (KHẤU HAO TÍNH BẰNG 100%) | |||
| 1 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo hồ sơ BCKTKT | 120 | công |
| 2 | C/c biển báo hạn chế tốc độ W,245a KT90cm (tam giác) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 3 | C/c biển báo công trường đang thi công W,227 KT90cm (tam giác) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Đèn chớp xoay | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp cọc tiêu chóp nón | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| AX | HÀNG RÀO MÔ DUL 1,5M | |||
| 1 | Cung cấp thép tròn ĐK 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,12 | kg |
| 2 | Cung cấp thép tròn ĐK>10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,26 | kg |
| 3 | Cung cấp thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,48 | kg |
| 4 | Sản xuất thép hình hàng rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,86 | m2 |
| 5 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào (ĐMNC=1,6 *16 lần) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 2 lớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,86 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi