Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200967671-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200964094
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình “mở rộng quy mô vệ sinh và nước sạch nông thôn dựa trên kết quả” vay vốn WB + Vốn đối ứng từ ngân sách tỉnh, nhân dân đóng góp và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-24 16:41:00 đến ngày 2020-10-05 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,938,100,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đập đầu nguồn
1 Đắp đê quây, dung trọng <=1,45 T/m3 Chương V của E-HSMT 101,25 m3
2 Đào đất để đắp, đất cấp III Chương V của E-HSMT 108,338 m3
3 Vận chuyển đất 100m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Chương V của E-HSMT 108,338 m3
4 Bao tải dứa Chương V của E-HSMT 486 cái
5 Phá dỡ đê quây Chương V của E-HSMT 75,938 m3
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK200mm Chương V của E-HSMT 0,8 100m
7 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Chương V của E-HSMT 42 m3
8 Phá đá bằng thủ công, đá C3 Chương V của E-HSMT 7,68 m3
9 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông Chương V của E-HSMT 26,4 m2
10 Ván khuôn gỗ tường thẳng Chương V của E-HSMT 0,364 100m2
11 Bê tông tường, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 18,295 m3
12 Cốt thép tường, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,06 tấn
13 Cốt thép tường, đường kính <=10 mm Chương V của E-HSMT 0,274 tấn
14 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,003 tấn
15 Sản xuất thép khe phai, tấm phai Chương V của E-HSMT 0,013 tấn
16 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,065 m3
17 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK100mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
18 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 1 cặp bích
19 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Lưới chắn rác Chương V của E-HSMT 1 bộ
21 Công khác Chương V của E-HSMT 25 bộ
22 Gia công lưới chắn rác Chương V của E-HSMT 0,028 tấn
B Bể lọc đầu nguồn
1 Phá đá bằng thủ công, đá C2 Chương V của E-HSMT 1,102 m3
2 Đào cuội sỏi Chương V của E-HSMT 4,8 m3
3 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông Chương V của E-HSMT 3,672 m2
4 Bê tông đáy bể, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,734 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,021 tấn
6 Ván khuôn gỗ móng Chương V của E-HSMT 0,016 100m2
7 Xây bể bằng gạch, VXM M75 Chương V của E-HSMT 1,672 m3
8 Trát tường ngoài vữa XMCV M100 Chương V của E-HSMT 8,778 m2
9 Trát tường có đánh mầu vữa XMCV M100 Chương V của E-HSMT 8 m2
10 Láng đáy bể có đánh mầu vữa XMCV M100 Chương V của E-HSMT 3,672 m2
11 Cốt thép nắp bể Chương V của E-HSMT 0,022 tấn
12 Bê tông tấm nắp bể, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,367 m3
13 Ván khuôn nắp bể Chương V của E-HSMT 0,028 100m2
14 Bê tông tấm đan, M200 Chương V của E-HSMT 0,072 m3
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,009 tấn
16 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V của E-HSMT 0,005 100m2
17 Lắp đặt tấm đan Chương V của E-HSMT 5 cái
18 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK67mm Chương V của E-HSMT 0,01 100m
19 Chụp đầu ống ĐK67 Chương V của E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK32 mm Chương V của E-HSMT 0,081 100m
C Phần đất đường ống
1 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V của E-HSMT 703,12 m3
2 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V của E-HSMT 1.605,46 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 24,467 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường Chương V của E-HSMT 18,64 m3
5 Bê tông hoàn trả mặt đường, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 18,64 m3
6 Bê tông mố đỡ ống M200, sỏi 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 17,5 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Chương V của E-HSMT 1,4 100m2
8 Vận chuyển ống HDPE LS_CT Chương V của E-HSMT 6 ca xe
D Lắp đặt đường ống
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 ĐK=110mm, nối bằng hàn Chương V của E-HSMT 37,45 100m
2 Ống nhựa HDPE PN10 nối bằng măng sông, ĐK90mm Chương V của E-HSMT 9,7 100 m
3 Ống nhựa HDPE PN10, nối bằng măng sông, ĐK75mm Chương V của E-HSMT 17,64 100 m
4 Ống nhựa HDPE PN10, nối bằng măng sông, ĐK63mm Chương V của E-HSMT 48,14 100 m
5 Ống nhựa HDPE PN10, nối bằng măng sông, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 13,35 100 m
6 Ống nhựa HDPE PN10, nối bằng măng sông, ĐK40mm Chương V của E-HSMT 3,67 100 m
7 Ống nhựa HDPE PN10, nối bằng măng sông, ĐK32mm Chương V của E-HSMT 1,67 100 m
8 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK100mm Chương V của E-HSMT 4,42 100m
9 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 74 cặp bích
10 Ống thép tráng kẽm, ĐK80mm Chương V của E-HSMT 0,83 100m
11 Ống thép tráng kẽm, ĐK67mm Chương V của E-HSMT 0,46 100m
12 Ống thép tráng kẽm, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 0,36 100m
E Măng sông HDPE
1 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK90mm Chương V của E-HSMT 39 cái
2 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK75mm Chương V của E-HSMT 71 cái
3 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK63mm Chương V của E-HSMT 73 cái
4 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 8 cái
5 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK40mm Chương V của E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
F Khâu nối
1 Đầu nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 14 cái
2 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 14 cặp bích
3 Lắp đặt khâu nối HDPE ĐK90 Chương V của E-HSMT 18 cái
4 Lắp đặt khâu nối HDPE ĐK75 Chương V của E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt khâu nối HDPE ĐK63 Chương V của E-HSMT 2 cái
G Nút bịt đầu ống HDPE
1 Nút bịt đầu ống nhựa HDPE, ĐK63mm Chương V của E-HSMT 3 cái
2 Nút bịt đầu ống nhựa HDPE, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 8 cái
3 Nút bịt đầu ống nhựa HDPE, ĐK40mm Chương V của E-HSMT 4 cái
4 Nút bịt đầu ống nhựa HDPE, ĐK32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
H Cút chữ T chia nước
1 Lắp đặt cút chữ T nhựa HDPE, ĐK110x63mm Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt cút chữ T nhựa HDPE, ĐK90x75mm Chương V của E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt cút chữ T nhựa HDPE, ĐK75x63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt cút chữ T nhựa HDPE, ĐK75x40mm Chương V của E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt cút chữ T nhựa HDPE, ĐK75x32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt cút chữ T nhựa HDPE, ĐK63x63mm Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt cút chữ T nhựa HDPE, ĐK63x50mm Chương V của E-HSMT 5 cái
8 Lắp đặt cút chữ T nhựa HDPE, ĐK63x40mm Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt cút chữ T nhựa HDPE, ĐK50x40mm Chương V của E-HSMT 1 cái
I Cút thu HDPE
1 Lắp đặt cút thu nhựa HDPE, ĐK110x90mm Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt cút thu nhựa HDPE, ĐK 90x75mm Chương V của E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt cút thu nhựa HDPE, ĐK75x63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt cút thu nhựa HDPE, ĐK63x50mm Chương V của E-HSMT 3 cái
5 Lắp đặt cút thu nhựa HDPE, ĐK50x40mm Chương V của E-HSMT 1 cái
6 Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Chương V của E-HSMT 60 cái
7 Đai treo ống thép Chương V của E-HSMT 237 bộ
J Van xả cát (6cái)
1 Bê tông móng, M200, sỏi 1x2 Chương V của E-HSMT 0,53 m3
2 Xây hố van gạch không nung, VXM M75 Chương V của E-HSMT 2,281 m3
3 Vữa trát dày 2cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 26,038 m2
4 Bê tông tấm đan M200 Chương V của E-HSMT 0,294 m3
5 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,029 tấn
6 Khoá (tương đương khóa Việt Tiệp) Chương V của E-HSMT 12 cái
7 Lắp đặt cút chữ T nhựa HDPE, ĐK110x50mm Chương V của E-HSMT 6 cái
8 Ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 0,24 100 m
9 Lắp đặt van HDPE, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 6 cái
K Van xả khí (5 cái)
1 Bê tông móng hố van, M200, sỏi 1x2 Chương V của E-HSMT 0,327 m3
2 Xây hố van bằng gạch không nung, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,605 m3
3 Trát hố van, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 13,178 m2
4 Bê tông tấm đan M200, sỏi 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,088 m3
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,02 tấn
6 Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 110x20mm Chương V của E-HSMT 5 cái
7 Lắp đặt van xả khí, ĐK15mm Chương V của E-HSMT 5 cái
8 Lắp đặt cút ren ngoài PPR, đk= 20mm Chương V của E-HSMT 5 cái
9 Lắp đặt cút ren trong PPR, đk= 20mm Chương V của E-HSMT 5 cái
10 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 0,025 100m
L Hố van điều tiết (16 hố)
1 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,321 m3
2 Xây hố van gạch không nung, VXM M75 Chương V của E-HSMT 4,787 m3
3 Vữa trát dày 2cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 50,746 m2
4 Bê tông tấm đan M200 Chương V của E-HSMT 0,945 m3
5 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,068 tấn
6 Khoá (tương đương khóa Việt Tiệp) Chương V của E-HSMT 32 cái
7 Lắp đặt van HDPE, ĐK90mm Chương V của E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt van HDPE, ĐK75mm Chương V của E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt van HDPE, ĐK63mm Chương V của E-HSMT 8 cái
10 Lắp đặt van van HDPE, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt van van HDPE, ĐK40mm Chương V của E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt van van HDPE, ĐK32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
M Phần lắp đặt đồng hồ
1 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, d=15mm Chương V của E-HSMT 284 cái
2 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, d=100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
3 Lắp đai khởi thuỷ, ĐK110x20mm Chương V của E-HSMT 10 cái
4 Lắp đai khởi thuỷ HDPE ĐK90x20mm Chương V của E-HSMT 10 cái
5 Lắp đai khởi thuỷ HDPE ĐK75x20mm Chương V của E-HSMT 20 cái
6 Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 63x20mm Chương V của E-HSMT 148 cái
7 Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK50x20mm Chương V của E-HSMT 56 cái
8 Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK40x20mm Chương V của E-HSMT 40 cái
9 Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK32x20mm Chương V của E-HSMT 10 cái
10 Ống nhựa HDPE PN10, nối bằng măng sông, ĐK40mm Chương V của E-HSMT 18 100 m
11 Ống nhựa HDPE PN10, nối bằng măng sông, ĐK32mm Chương V của E-HSMT 15 100 m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V của E-HSMT 15 100 m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm Chương V của E-HSMT 15 100 m
14 Măng sông nhựa HDPE, ĐK40mm Chương V của E-HSMT 28 cái
15 Lắp đặt van PPR, ĐK=20mm Chương V của E-HSMT 284 cái
16 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK20 mm Chương V của E-HSMT 5,68 100m
17 Lắp đặt cút ren ngoài PPR, d=20mm Chương V của E-HSMT 568 cái
18 Lắp đặt cút ren trong PPR, d=20mm Chương V của E-HSMT 568 cái
19 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 284 cái
20 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,84 m3
21 Ván khuôn khuôn móng Chương V của E-HSMT 0,369 100m2
N Phần xây dựng trạm xử lý nước
1 Đào móng băng bằng thủ công, đất C3 Chương V của E-HSMT 11,745 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Chương V của E-HSMT 6,577 m3
3 Xây móng gạch không nung, dày > 33 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 5,168 m3
4 Xây móng gạch không nung, dày <= 33 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 2,871 m3
5 Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,148 m3
6 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V của E-HSMT 0,104 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,019 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, Chương V của E-HSMT 0,112 tấn
9 Xây tường gạch không nung, VXM M50 Chương V của E-HSMT 12,667 m3
10 Bê tông giằng tường M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,459 m3
11 Ván khuôn gỗ giằng tường Chương V của E-HSMT 0,042 100m2
12 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK<= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,007 tấn
13 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK< 18 mm Chương V của E-HSMT 0,062 tấn
14 Bê tông lanh tô, ô văng M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,202 m3
15 Lắp dựng cốt thép ô văng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,013 tấn
16 Bê tông nền nhà, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,149 m3
17 Bê tông bệ máy, M200 đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,646 m3
18 Lắp dựng cốt thép bệ đỡ bình lọc, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,068 tấn
19 Ván khuôn móng bệ đỡ bình lọc Chương V của E-HSMT 0,046 100m2
20 Xây tường thẳng gạch không nung, dày <= 11 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 0,561 m3
21 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 60,01 m2
22 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 65,866 m2
23 Trát hèm cửa, ô thoáng dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 7,326 m2
24 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Chương V của E-HSMT 67,336 m2
25 Quét 2 nước xi măng Chương V của E-HSMT 65,866 m2
26 Bê tông sân xung quanh, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,61 m3
27 Ván khuôn gỗ móng Chương V của E-HSMT 0,027 100m2
28 Sản xuất cửa thép Chương V của E-HSMT 6,64 m2
29 Lắp dựng cửa thép Chương V của E-HSMT 6,64 m2
30 Sản xuất vì kèo thép hình Chương V của E-HSMT 0,135 tấn
31 Lắp dựng vì kèo thép Chương V của E-HSMT 0,135 tấn
32 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,151 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,151 tấn
34 Lợp mái bằng tôn múi cách âm, cách nhiệt Chương V của E-HSMT 0,417 100m2
35 Lợp mái tôn Chương V của E-HSMT 0,049 100m2
36 Chốt cửa Chương V của E-HSMT 5 bộ
37 Khoá cửa đi (tương đương khóa Việt Tiệp) Chương V của E-HSMT 1 bộ
38 Bản lề, goong cửa Chương V của E-HSMT 22 Bộ
39 Hoa sắt Chương V của E-HSMT 4 Bộ
O Đường nước vào và ra nhà trạm
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK100 mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
2 Đầu nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 2 cái
3 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 2 cặp bích
4 Lắp đặt chữ T thép tráng kẽm, ĐK100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
5 Cút 90 độ thép tráng kẽm, ĐK100mm Chương V của E-HSMT 3 cái
P Điện trong nhà trạm
1 Tủ điện 300x400x150mm Chương V của E-HSMT 1 Bộ
2 Lắp đặt công tơ điện 1 pha Chương V của E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V của E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha =10A Chương V của E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt đèn ống dài 1,2 m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 5 bộ
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 42 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
9 Lắp bảng điện loại 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V của E-HSMT 5 bảng
Q Đường điện cấp cho trạm xử lý nước
1 Đào móng cột, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 Chương V của E-HSMT 0,64 m3
2 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,64 m3
3 Cột đỡ dây điện bằng ống thép tráng kẽm, ĐK76mm Chương V của E-HSMT 5 cái
4 Lắp đặt dây cáp vặn xoắn AL/PVC/XLPE4x25 Chương V của E-HSMT 150 m
5 Đai thép không gỉ + Khóa đai Chương V của E-HSMT 5 bộ
6 Móc treo cáp Chương V của E-HSMT 5 bộ
7 Kẹp treo Chương V của E-HSMT 5 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->