Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200968002-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TOÀN THÀNH
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200967992
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-25 12:54:00 đến ngày 2020-10-05 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,561,816,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Bê tông lót móng, sỏi 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,944
2 Bê tông móng M250 sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,333 m3
3 Bê tông tường M250 sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,4577 m3
4 Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6312 100m²
5 Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2957 100m²
6 Gia công, lắp đặt cốt thép móng d≤18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4076 tấn
7 Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2594 tấn
8 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,3 m
9 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Rọ
10 Đắp đất đê quây bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 120
11 Đào xúc đất để đắp đê quây, đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,4
12 Vận chuyển đất đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,4 m3
13 Đào phá đê quây Mô tả kỹ thuật theo chương V 120
14 Đào móng bằng thủ công, cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 378,5921
15 Đắp đất công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,646
16 Bơm nước thi công, động cơ 20CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 ca
17 Gỗ nhóm 3 làm khe phai Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6192 m3
18 Bu lông D12-100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
19 Bê tông tường M200 sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,0432 m3
20 Bê tông móng M200 sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,8816 m3
21 Bê tông tấm đan, thanh giằng M200, sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0016 m3
22 Bê tông lót M100 sỏi 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4468 m3
23 Khớp nối bao tải nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,72 m2
24 Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4315 100m²
25 Ván khuôn gỗ, ván khuôn thanh giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3045 100m2
26 Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4834 tấn
27 Đào móng <3m, sâu <=1m , đất cấp 1 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,6731 m3
28 Đào móng <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 352,0406 m3
29 Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 325,2159 m3
30 Bê tông lót M100 sỏi 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 m3
31 Bê tông móng M200 sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
32 Bê tông tường M200 sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 m3
33 Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0242 100m²
34 Sản xuất cửa van phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0647 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0647 tấn
36 Khớp nối bao tải nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m2
37 Đào móng <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 m3
38 Đắp đất bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 m3
39 Bê tông tường M200 sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,116 m3
40 Bê tông móng M200 sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,828 m3
41 Vữa lót M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0999 m3
42 Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1656 100m²
43 Khớp nối bao tải nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m2
44 Đào móng <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,22 m3
45 Đắp đất bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,444 m3
46 Sản xuất cửa van phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1174 tấn
47 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1174 tấn
48 Bê tông lót M100 sỏi 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 m3
49 Bê tông móng M200 sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 m3
50 Bê tông tường M200 sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 m3
51 Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0484 100m²
52 Sản xuất cửa van phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1294 tấn
53 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1294 tấn
54 Khớp nối bao tải nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 m2
55 Đào móng <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 m3
56 Đắp đất bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 m3
57 Bê tông lót M100 sỏi 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
58 Bê tông móng M200 sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,064 m3
59 Bê tông tường M200 sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,344 m3
60 Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1348 100m²
61 Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,092 tấn
62 Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,138 tấn
63 Khớp nối bao tải nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m2
64 Đào móng <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m3
65 Đắp đất bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
66 Bê tông lót M100 sỏi 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
67 Bê tông móng M200 sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,044 m3
68 Bê tông tường M200 sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,984 m3
69 Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1908 100m²
70 Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1315 tấn
71 Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2013 tấn
72 Khớp nối bao tải nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m2
73 Đào móng <3m, sâu <=1m , đất cấp 2 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 m3
74 Đắp đất bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
75 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,275 m3
76 Bê tông móng M200 sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,72 m3
77 Bê tông tường M200 sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,03 m3
78 Bê tông lót M100 sỏi 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,192 m3
79 Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3312 100m²
80 Lắp dựng ván khuôn gỗ, ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2304 100m²
81 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6984 tấn
82 Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1356 tấn
83 Đào móng bằng thủ công, cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 278,98
84 Đắp đất công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,15
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->