Gói thầu: Gói thầu: Xử lý thoát không dưới bê tông bản mặt, vết nứt sâu của bê tông mái đập chính và tràn xả lũ thuộc Kế hoạch bảo trì hồ chứa nước Cửa Đạt năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200966169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xử lý thoát không dưới bê tông bản mặt, vết nứt sâu của bê tông mái đập chính và tràn xả lũ thuộc Kế hoạch bảo trì hồ chứa nước Cửa Đạt năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200918865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kính phí sự nghiệp kinh tế thủy lợi năm 2020 do Bộ Nông nghiệp và PTNT quản lý. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 16:37:00 đến ngày 2020-10-05 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,004,889,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XỬ LÝ THOÁT KHÔNG | |||
| 1 | Khoan bê tông mái nghiêng (D=60mm, sâu h=50cm) (bao gồm khoan kiểm tra sau thi công) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 92 | 1 lỗ khoan |
| 2 | Rót hỗn hợp vữa xi măng poorland PCB 40 + cát + Tro bay cấp II vào lỗ khoan | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 48,9603 | m3 |
| 3 | Vận chuyển hỗn hợp vữa từ máy trộn đến vị trí lỗ khoan (tính bằng 1/2 nhân công rót vữa) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 48,9603 | m3 |
| 4 | Rót vữa Sumen Grout 40 điền đầy lỗ khoan | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,1244 | m3 |
| 5 | Vữa Sumen Grout 40 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 292,3566 | kg |
| 6 | Mài, vệ sinh bề mặt kết cấu bê tông | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 23 | 1m2 |
| 7 | Phun phủ polyurea khu vực vết trám mặt lỗ khoan (3 lớp, mỗi lớp dày 1mm) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 23 | m2 |
| 8 | Thăm dò vị trí cốt thép để khoan lỗ mặt đập BT | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 88 | quan sát |
| B | XỬ LÝ VẾT NỨT | |||
| 1 | Cắt bê tông bề mặt đập, tràn | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2,4815 | 100m |
| 2 | Quét dung dịch sikadur 732 lên bề mặt khe cắt | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 24,815 | m2 |
| 3 | Trát vữa cường độ cao Sumen Mortar R vào khe nứt (1cm/1 lớp) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 29,778 | m2 |
| 4 | Sumen Mortar R | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2.406,8839 | kg |
| 5 | Khoan BT lỗ đặt kim bơm (d<1cm) (25cm/1 lỗ khoan) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 198,4 | m |
| 6 | Bơm Sikadur 752 vào từ lỗ khoan bằng máy bơm áp lực cao | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 74,445 | 1m2 |
| 7 | Sikadur 752 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 126,5565 | kg |
| 8 | Mài, vệ sinh bề mặt kết cấu bê tông | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 49,8 | 1m2 |
| 9 | Phun phủ polyurea khu vực vết trám | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 49,8 | m2 |
| C | PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Gia công thang sắt (2 bộ) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1,2962 | tấn |
| 2 | - Thép hình 60x30x2 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 470,8 | kg |
| 3 | - ống thép f27 dày 2mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 339,04 | kg |
| 4 | - Thép bản (1200x800x3)mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 45,216 | kg |
| 5 | - Thép tấm (20x20x1)cm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 50,24 | kg |
| 6 | - Thanh chốt thép f25, L=1.10m | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 154,1344 | kg |
| 7 | - Thép f20 trên trên mặt đập | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 236,7504 | kg |
| 8 | Lắp đặt, tháo dỡ, vận chuyển thang sắt (107 lần) - đoạn thang từ +117.30 tới đỉnh đập | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 22,5701 | tấn |
| 9 | Lắp đặt, tháo dỡ, vận chuyển thang sắt (107 lần) - đoạn thang từ +117.30 xuống +99.00 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 46,7756 | tấn |
| 10 | Gia công xe thi công | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,3078 | tấn |
| 11 | - Thép hộp 60x30x2 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 13,375 | kg |
| 12 | - Thép hộp 60x30x2 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 16,05 | kg |
| 13 | - Thép hộp 60x30x2 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 8,025 | kg |
| 14 | - Thép hộp 60x30x2 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2,4075 | kg |
| 15 | - Thép hộp 40x20x1.5 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3,3208 | kg |
| 16 | - Thép bản rộng 3cm dày 5mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3,5325 | kg |
| 17 | - Thép bản (2500x1000x5)mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 98,125 | kg |
| 18 | - Móc treo cáp thép f20 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,9865 | kg |
| 19 | - Dây cáp treo xe f20 loại (6x36) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 162 | kg |
| 20 | - Bánh xe thép D90 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 21 | Lắp đặt, tháo dỡ, vận chuyển xe thi công (106 lần) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 32,6292 | tấn |
| 22 | Gia công thang sắt (2 bộ) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2,7679 | tấn |
| 23 | - Thép hình 60x30x2 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 1.412,4 | kg |
| 24 | - ống thép f27 dày 2mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 869,44 | kg |
| 25 | - Thép f25 nối các đơn nguyên | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 198,4358 | kg |
| 26 | - Thép neo thang f18 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 287,6518 | kg |
| 27 | Lắp đặt, tháo dỡ, vận chuyển thang sắt (11 lần) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 15,2236 | tấn |
| 28 | Gia công xe thi công | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,4698 | tấn |
| 29 | - Thép hộp 60x30x2 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 13,375 | kg |
| 30 | - Thép hộp 60x30x2 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 16,05 | kg |
| 31 | - Thép hộp 60x30x2 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 8,025 | kg |
| 32 | - Thép hộp 60x30x2 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 2,4075 | kg |
| 33 | - Thép hộp 40x20x1.5 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3,3208 | kg |
| 34 | - Thép bản rộng 3cm dày 5mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 3,5325 | kg |
| 35 | - Thép bản (2500x1000x5)mm | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 98,125 | kg |
| 36 | - Móc treo cáp thép f20 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 0,9865 | kg |
| 37 | - Dây cáp treo xe f20 loại (6x36) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 324 | kg |
| 38 | - Bánh xe thép D90 | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 39 | Lắp đặt, tháo dỡ, vận chuyển xe thi công (10 lần) | Theo yêu cầu chương V, E-HSMT | 4,6982 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi