Gói thầu: Thi công xây dựng cầu Bà Đằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200961572-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Công trình giao thông
Tên gói thầu Thi công xây dựng cầu Bà Đằng
Số hiệu KHLCNT 20200601437
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-25 13:53:00 đến ngày 2020-10-16 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 34,938,423,977 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,048,000,000 VNĐ ((Một tỷ bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MỐ CẦU
1 Đào đất thi công mố cầu, đất cấp 1 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 23,378 100m3
2 Khoan tạo lỗ trên cạn L<=30m, đường kính lỗ khoan 120cm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 720 m
3 Khoan tạo lỗ trên cạn L>30m, đường kính lỗ khoan 120cm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 404 m
4 Bơm DD bentonit chống sụt thành lỗ khoan trên cạn Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.270,57 m3
5 Sản xuất, lắp đặt ống vách dày 12mm, L=12m (khấu hao theo thời gian thi công) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 329,6 m
6 Nhổ ống vách trên cạn Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,296 100m
7 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép cọc khoan nhồi d<=18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,647 tấn
8 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép cọc khoan nhồi d>18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 91,29 tấn
9 Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon M16x300 (cóc nối) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5.568 cái
10 Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép d=60mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 34,296 100m
11 Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép d=114mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,36 100m
12 Bê tông cọc khoan nhồi đá 1x2 M350, độ sụt 14-17cm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.287,901 m3
13 Bơm vữa ximăng ống siêu âm cọc khoan nhồi (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,012 m3
14 Đập đầu cọc khoan nhồi Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 70,537 m3
15 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép mố d<=10mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,279 Tấn
16 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép mố d<=18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,442 Tấn
17 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép mố d>18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 58,749 Tấn
18 Bê tông lót móng mố cầu đá 1x2 M150, độ sụt 2-4cm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 31,648 m3
19 Bê tông mố cầu đá 1x2 M300, độ sụt 6-8cm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.030,692 m3
20 Bê tông gối mố cầu đá 1x2 M300, độ sụt 6-8cm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,9 m3
21 Lắp đặt (kể cả cung cấp) gối cao su (600x300x65)cm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
22 Đá 4x6 đệm bản quá độ (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,698 m3
23 Bê tông lót bản quá độ đá 1x2, M150 độ sụt 2-4cm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 30,888 m3
24 Bê tông bản quá độ đá 1x2, M300 độ sụt 6-8cm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 101,972 m3
25 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép bản quá độ d<=10mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,113 tấn
26 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép bản quá độ d<=18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,843 tấn
27 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép bản quá độ d>18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,269 tấn
28 Bao đay tẩm nhựa chèn bản quá độ (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,98 m2
29 Giấy dầu chèn bản quá độ (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,078 100m2
B KẾT CẤU NHỊP
1 Lắp dựng (kể cả cung cấp) dầm BTCT DUL I.33m Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 Dầm
2 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép dầm ngang +neo dầm ngang d<=10mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,026 Tấn
3 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép dầm ngang+neo dầm ngang d<=18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,306 Tấn
4 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép dầm ngang+neo dầm ngang d>18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,714 Tấn
5 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Ống thép neo dầm ngang Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,02 Tấn
6 Cung cấp nhựa đường (neo cố định+neo di động) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,337 Kg
7 Bê tông dầm ngang đá 1x2, M350 (độ sụt 6-8cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 35,562 m3
8 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép mặt cầu d<=10mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,554 Tấn
9 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép mặt cầu d>10mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 35,676 Tấn
10 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép bệ đỡ trụ đèn d<=18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,065 Tấn
11 Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống nhựa PVC d=60mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,33 100m
12 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)thép tấm bệ đỡ trụ đèn Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,032 Tấn
13 Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon d=24mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 Cái
14 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Co lơi PVC d60x135° Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 Cái
15 Bê tông mặt cầu đá 1x2, M350 (độ sụt 6-8cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 212,982 m3
16 Lớp chống thấm mặt cầu radcon #7 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 429 m2
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,29 100m2
18 Thảm bê tông nhựa hạt mịn dày 5cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,29 100m2
19 Lắp đặt (kể cả cung cấp) khe co dãn ray thép OVM Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 52 m
20 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép khe co dãn d<=18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,758 Tấn
21 Bê tông đá 1x2, M350 (độ sụt 6-8cm) khe co dãn Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,52 m3
C LAN CAN
1 Bê tông lan can đá 1x2, M350 (độ sụt 6-8cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 44,402 m3
2 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép tấm STK lan can Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,44 Tấn
3 Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép STK d=112mm, dày 4,2mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,065 100m
4 Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép STK d=91mm, dày 3,2mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,179 100m
5 Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép STK d=101,60mm, dày 4,2mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,892 100m
6 Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép STK d=82,70mm, dày 3,2mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,892 100m
7 Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép STK d=73mm, dày 3,2mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,144 100m
8 Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon d=22mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 100 cái
9 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép tấm STK ống thoát nước Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,059 Tấn
10 Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép STK d=150mm, thoát nước Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,187 100m
D VÒNG VÂY THI CÔNG MỐ
1 Đóng cọc ván thép vòng vây, L=7m (cọc ngập đất), đất cấp 1(khấu hao theo thời gian thi công) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,016 100m
2 Đóng cọc ván thép vòng vây, L=7m (cọc không ngập đất), đất cấp 1(khấu hao theo thời gian thi công) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,824 100m
3 Nhổ cọc ván thép vòng vây Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 22,016 100m
4 Đóng cọc thép hình vòng vây, L=10m (cọc ngập đất), đất cấp 1(khấu hao theo thời gian thi công) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,128 100m
5 Đóng cọc thép hình vòng vây, L=10m (cọc không ngập đất), đất cấp 1(khấu hao theo thời gian thi công) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,472 100m
6 Nhổ cọc thép hình vòng vây Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,128 100m
7 Gia công, lắp đặt (kể cả tháo dỡ) thép giằng khung vòng vây(khấu hao theo thời gian thi công) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 44,084 Tấn
8 Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon d=22mm, L=150mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.216 Cái
E ĐƯỜNG VÀO CẦU
1 Đào vét lòng kênh, đất cấp 1 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,875 100m3
2 Đào đất nền đường, đất cấp 2 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 39,9 100m3
3 Đắp đất lề đường K>=0,95 (đất tận dụng) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,294 100m3
4 Đắp cát lấp nền đường, K>=0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 52,743 100m3
5 Đắp cát lấp nền đường, K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,728 100m3
6 Đắp sỏi đỏ nền đường, K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,592 100m3
7 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,787 100m3
8 Làm móng cấp phối đá dăm lớp giữa K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,787 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,787 100m3
10 Tưới nhựa dính tiêu chuẩn 1.0 kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,743 100m2
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày lèn ép 7cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,743 100m2
12 Bê tông lót móng vỉa hè đá 1x2, M150 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,076 m3
13 Vữa lót M100 dày 2cm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,764 m2
14 Lát gạch con sâu I dày 6cm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,764 m2
15 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,342 m3
16 Đá dăm đệm bó hè Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,364 m3
17 Bê tông bó hè đá 1x2 M150 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,936 m3
18 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép tấm đan d<=10mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,063 tấn
19 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,095 m3
20 Lắp đặt tấm đan <=50kg Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 44 cái
21 Bê tông dãy phân cách đá 1x2 M250 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,89 m3
22 Vải địa kỹ thuật bịt ống nước (kể cả cung cấp vât liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,12 m2
23 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Ống nhựa PVC d=32mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,8 m
24 Đá dăm đệm ống thoát nước (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,054 m3
25 Vữa M100 trát khe nối dãy phân cách (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,056 m3
26 Đắp đất dãy phân cách (Tận dụng đất đào để đắp) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 28,025 m3
27 Trồng hoa dãy phân cách (kể cả phân và hoa) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,561 100m2
28 Lắp đặt (kể cả cung cấp) trụ đỡ tôn lượn sóng, L=1,2m (kể cả đào đất và bê tông móng) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 Cái
29 Lắp đặt (kể cả cung cấp) tole lượn sóng dài 3,32m Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 tấm
30 Lắp đặt (kể cả cung cấp) tấm tole đầu Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 tấm
31 Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon d=16mm, L=20m Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 cái
32 Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon d=16mm, L=10m Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 160 cái
33 Lắp đặt (kể cả cung cấp) trụ đỡ biển báo L=2,9m (kể cả đào đất và bê tông móng) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 trụ
34 Lắp đặt (kể cả cung cấp) biển báo tên cầu (90x45)cm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
35 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 215 m2
36 Đóng cừ tràm gia cố đường kính gốc 8-10cm, đường kính ngọn 4-4,5cm, L=4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) đất cấp I Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 64,86 100m
37 Đắp cát đầu cừ (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,765 m3
38 Bê tông lót móng chân khay đá 1x2, M150 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,765 m3
39 Bê tông chân khay đá 1x2, M200 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,447 m3
40 Bê tông lót móng mái taluy đá 1x2, M150 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,654 m3
41 Láng vữa dày 2cm, M75 (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 332,2 m2
42 Bê tông đan lục giác đá 1x2, M200 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18,66 m3
43 Bê tông chèn đá 1x2, M150 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,664 m3
44 Lắp đặt đan lục giác Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5.227 cái
45 Đá dăm tầng lọc ngược (kể cả cung cấp vật liệu) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,02 100m3
46 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Ống nhựa PVC d=49mm, L=0,5m Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 28,8 m
F KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG CỌC KHOAN NHỒI
1 Siêu âm cọc khoan nhồi Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 144 mặt cắt
2 Khoan mùn đầu cọc Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24 cọc
3 Thí nghiệm ép cọc biến dạng lớp PDA, đường kính cọc <=1500mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 lần TN/cọc
G SÀN GIẢM TẢI-THÁO DỠ CẦU CŨ
1 Ép cọc ống BTCT DU7L d=400mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 44,8 100m
2 Nối cọc ống d=400mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 224 mối nối
3 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến <= 500 tấn Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 544 tấn/lần
4 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép mũ cọc d<=18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 15,377 tấn
5 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép tấm mũ cọc Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,73 tấn
6 Bê tông mũ cọc đá 1x2 M300 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 155,904 m3
7 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép sàn giảm tải d<=10mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,906 tấn
8 Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép sàn giảm tải d<=18mm Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 60,805 tấn
9 Bê tông lót sàn giảm tải đá 1x2 M150 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 375,292 m3
10 Bê tông sàn giảm tải đá 1x2 M300 (độ sụt 2-4cm) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 416,772 m3
11 Đập phá mố, trụ BTCT cầu cũ Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 46,004 m3
12 Tháo dỡ kết cấu thép nhịp dàn, dầm cầu cũ Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,391 tấn
H HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt (kể cả cung cấp) trụ đèn hình côn (STK) 11m Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 Trụ
2 Lắp đặt (kể cả cung cấp) cần đèn đôi Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 Cần
3 Lắp đặt (kể cả cung cấp) bộ Domino đấu nối (băng fit) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 Cái
4 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Aptomat 6A bảo vệ đèn Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
5 Lắp đặt (kể cả cung cấp) bộ đèn LED 150W/220 (trọn bộ) Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 Bộ
6 Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon 12x100 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 Cái
7 Lắp đặt (kể cả cung cấp) Rondell Þ14 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 Cái
8 Lắp đặt (kể cả cung cấp) cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 4x14mm2 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 63,95 m
9 Lắp đặt (kể cả cung cấp) dây muller CVV 3x2,5mm2 lên đèn Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 64 m
10 Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống nhựa xoắn HDPE Þ85/65 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 63 m
11 Lắp đặt (kể cả cung cấp) cosse 10mm2 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24 Cái
12 Lắp đặt (kể cả cung cấp) cosse 2,5mm2 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24 Cái
13 Lắp đặt (kể cả cung cấp) kẹp và cọc tiếp địa Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 Cọc
14 Lắp đặt (kể cả cung cấp) cosse 25mm2 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 Cái
15 Lắp đặt (kể cả cung cấp) ốc siết cáp 25mm2 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 Cái
16 Lắp đặt (kể cả cung cấp) dây đồng trần C25mm2 Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,93 Kg
17 Đánh số trụ Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 Trụ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 3%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->