Gói thầu: Thi công xây dựng cầu Bà Đằng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200961572-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng cầu Bà Đằng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200601437 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 13:53:00 đến ngày 2020-10-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 34,938,423,977 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,048,000,000 VNĐ ((Một tỷ bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MỐ CẦU | |||
| 1 | Đào đất thi công mố cầu, đất cấp 1 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 23,378 | 100m3 |
| 2 | Khoan tạo lỗ trên cạn L<=30m, đường kính lỗ khoan 120cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 720 | m |
| 3 | Khoan tạo lỗ trên cạn L>30m, đường kính lỗ khoan 120cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 404 | m |
| 4 | Bơm DD bentonit chống sụt thành lỗ khoan trên cạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.270,57 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt ống vách dày 12mm, L=12m (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 329,6 | m |
| 6 | Nhổ ống vách trên cạn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,296 | 100m |
| 7 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép cọc khoan nhồi d<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,647 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép cọc khoan nhồi d>18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 91,29 | tấn |
| 9 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon M16x300 (cóc nối) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5.568 | cái |
| 10 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép d=60mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34,296 | 100m |
| 11 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép d=114mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,36 | 100m |
| 12 | Bê tông cọc khoan nhồi đá 1x2 M350, độ sụt 14-17cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.287,901 | m3 |
| 13 | Bơm vữa ximăng ống siêu âm cọc khoan nhồi (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,012 | m3 |
| 14 | Đập đầu cọc khoan nhồi | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 70,537 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép mố d<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,279 | Tấn |
| 16 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép mố d<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,442 | Tấn |
| 17 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép mố d>18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 58,749 | Tấn |
| 18 | Bê tông lót móng mố cầu đá 1x2 M150, độ sụt 2-4cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31,648 | m3 |
| 19 | Bê tông mố cầu đá 1x2 M300, độ sụt 6-8cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.030,692 | m3 |
| 20 | Bê tông gối mố cầu đá 1x2 M300, độ sụt 6-8cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,9 | m3 |
| 21 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) gối cao su (600x300x65)cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 22 | Đá 4x6 đệm bản quá độ (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,698 | m3 |
| 23 | Bê tông lót bản quá độ đá 1x2, M150 độ sụt 2-4cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30,888 | m3 |
| 24 | Bê tông bản quá độ đá 1x2, M300 độ sụt 6-8cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 101,972 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép bản quá độ d<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,113 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép bản quá độ d<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,843 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép bản quá độ d>18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,269 | tấn |
| 28 | Bao đay tẩm nhựa chèn bản quá độ (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,98 | m2 |
| 29 | Giấy dầu chèn bản quá độ (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,078 | 100m2 |
| B | KẾT CẤU NHỊP | |||
| 1 | Lắp dựng (kể cả cung cấp) dầm BTCT DUL I.33m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | Dầm |
| 2 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép dầm ngang +neo dầm ngang d<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,026 | Tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép dầm ngang+neo dầm ngang d<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,306 | Tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép dầm ngang+neo dầm ngang d>18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,714 | Tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Ống thép neo dầm ngang | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,02 | Tấn |
| 6 | Cung cấp nhựa đường (neo cố định+neo di động) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,337 | Kg |
| 7 | Bê tông dầm ngang đá 1x2, M350 (độ sụt 6-8cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,562 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép mặt cầu d<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,554 | Tấn |
| 9 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép mặt cầu d>10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,676 | Tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép bệ đỡ trụ đèn d<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,065 | Tấn |
| 11 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống nhựa PVC d=60mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,33 | 100m |
| 12 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)thép tấm bệ đỡ trụ đèn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,032 | Tấn |
| 13 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon d=24mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Cái |
| 14 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Co lơi PVC d60x135° | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | Cái |
| 15 | Bê tông mặt cầu đá 1x2, M350 (độ sụt 6-8cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 212,982 | m3 |
| 16 | Lớp chống thấm mặt cầu radcon #7 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 429 | m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,29 | 100m2 |
| 18 | Thảm bê tông nhựa hạt mịn dày 5cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,29 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) khe co dãn ray thép OVM | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 52 | m |
| 20 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép khe co dãn d<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,758 | Tấn |
| 21 | Bê tông đá 1x2, M350 (độ sụt 6-8cm) khe co dãn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,52 | m3 |
| C | LAN CAN | |||
| 1 | Bê tông lan can đá 1x2, M350 (độ sụt 6-8cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44,402 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép tấm STK lan can | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,44 | Tấn |
| 3 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép STK d=112mm, dày 4,2mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,065 | 100m |
| 4 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép STK d=91mm, dày 3,2mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,179 | 100m |
| 5 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép STK d=101,60mm, dày 4,2mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,892 | 100m |
| 6 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép STK d=82,70mm, dày 3,2mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,892 | 100m |
| 7 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép STK d=73mm, dày 3,2mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,144 | 100m |
| 8 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon d=22mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | cái |
| 9 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép tấm STK ống thoát nước | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,059 | Tấn |
| 10 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép STK d=150mm, thoát nước | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,187 | 100m |
| D | VÒNG VÂY THI CÔNG MỐ | |||
| 1 | Đóng cọc ván thép vòng vây, L=7m (cọc ngập đất), đất cấp 1(khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,016 | 100m |
| 2 | Đóng cọc ván thép vòng vây, L=7m (cọc không ngập đất), đất cấp 1(khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,824 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc ván thép vòng vây | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,016 | 100m |
| 4 | Đóng cọc thép hình vòng vây, L=10m (cọc ngập đất), đất cấp 1(khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,128 | 100m |
| 5 | Đóng cọc thép hình vòng vây, L=10m (cọc không ngập đất), đất cấp 1(khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,472 | 100m |
| 6 | Nhổ cọc thép hình vòng vây | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,128 | 100m |
| 7 | Gia công, lắp đặt (kể cả tháo dỡ) thép giằng khung vòng vây(khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44,084 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon d=22mm, L=150mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.216 | Cái |
| E | ĐƯỜNG VÀO CẦU | |||
| 1 | Đào vét lòng kênh, đất cấp 1 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,875 | 100m3 |
| 2 | Đào đất nền đường, đất cấp 2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39,9 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất lề đường K>=0,95 (đất tận dụng) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,294 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát lấp nền đường, K>=0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 52,743 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát lấp nền đường, K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,728 | 100m3 |
| 6 | Đắp sỏi đỏ nền đường, K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,592 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,787 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp giữa K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,787 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,787 | 100m3 |
| 10 | Tưới nhựa dính tiêu chuẩn 1.0 kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,743 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày lèn ép 7cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,743 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng vỉa hè đá 1x2, M150 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,076 | m3 |
| 13 | Vữa lót M100 dày 2cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,764 | m2 |
| 14 | Lát gạch con sâu I dày 6cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,764 | m2 |
| 15 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,342 | m3 |
| 16 | Đá dăm đệm bó hè | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,364 | m3 |
| 17 | Bê tông bó hè đá 1x2 M150 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,936 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép tấm đan d<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,063 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,095 | m3 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan <=50kg | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44 | cái |
| 21 | Bê tông dãy phân cách đá 1x2 M250 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,89 | m3 |
| 22 | Vải địa kỹ thuật bịt ống nước (kể cả cung cấp vât liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,12 | m2 |
| 23 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Ống nhựa PVC d=32mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,8 | m |
| 24 | Đá dăm đệm ống thoát nước (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,054 | m3 |
| 25 | Vữa M100 trát khe nối dãy phân cách (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,056 | m3 |
| 26 | Đắp đất dãy phân cách (Tận dụng đất đào để đắp) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28,025 | m3 |
| 27 | Trồng hoa dãy phân cách (kể cả phân và hoa) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,561 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) trụ đỡ tôn lượn sóng, L=1,2m (kể cả đào đất và bê tông móng) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | Cái |
| 29 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) tole lượn sóng dài 3,32m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | tấm |
| 30 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) tấm tole đầu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | tấm |
| 31 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon d=16mm, L=20m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 32 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon d=16mm, L=10m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 160 | cái |
| 33 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) trụ đỡ biển báo L=2,9m (kể cả đào đất và bê tông móng) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | trụ |
| 34 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) biển báo tên cầu (90x45)cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 35 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 215 | m2 |
| 36 | Đóng cừ tràm gia cố đường kính gốc 8-10cm, đường kính ngọn 4-4,5cm, L=4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) đất cấp I | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 64,86 | 100m |
| 37 | Đắp cát đầu cừ (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,765 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng chân khay đá 1x2, M150 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,765 | m3 |
| 39 | Bê tông chân khay đá 1x2, M200 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,447 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng mái taluy đá 1x2, M150 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,654 | m3 |
| 41 | Láng vữa dày 2cm, M75 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 332,2 | m2 |
| 42 | Bê tông đan lục giác đá 1x2, M200 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18,66 | m3 |
| 43 | Bê tông chèn đá 1x2, M150 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,664 | m3 |
| 44 | Lắp đặt đan lục giác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5.227 | cái |
| 45 | Đá dăm tầng lọc ngược (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,02 | 100m3 |
| 46 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Ống nhựa PVC d=49mm, L=0,5m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28,8 | m |
| F | KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG CỌC KHOAN NHỒI | |||
| 1 | Siêu âm cọc khoan nhồi | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 144 | mặt cắt |
| 2 | Khoan mùn đầu cọc | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cọc |
| 3 | Thí nghiệm ép cọc biến dạng lớp PDA, đường kính cọc <=1500mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | lần TN/cọc |
| G | SÀN GIẢM TẢI-THÁO DỠ CẦU CŨ | |||
| 1 | Ép cọc ống BTCT DU7L d=400mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44,8 | 100m |
| 2 | Nối cọc ống d=400mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 224 | mối nối |
| 3 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến <= 500 tấn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 544 | tấn/lần |
| 4 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép mũ cọc d<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,377 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép tấm mũ cọc | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,73 | tấn |
| 6 | Bê tông mũ cọc đá 1x2 M300 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 155,904 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép sàn giảm tải d<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,906 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép sàn giảm tải d<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 60,805 | tấn |
| 9 | Bê tông lót sàn giảm tải đá 1x2 M150 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 375,292 | m3 |
| 10 | Bê tông sàn giảm tải đá 1x2 M300 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 416,772 | m3 |
| 11 | Đập phá mố, trụ BTCT cầu cũ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 46,004 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu thép nhịp dàn, dầm cầu cũ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,391 | tấn |
| H | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) trụ đèn hình côn (STK) 11m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Trụ |
| 2 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) cần đèn đôi | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Cần |
| 3 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bộ Domino đấu nối (băng fit) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Aptomat 6A bảo vệ đèn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bộ đèn LED 150W/220 (trọn bộ) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon 12x100 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | Cái |
| 7 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Rondell Þ14 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | Cái |
| 8 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 4x14mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63,95 | m |
| 9 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) dây muller CVV 3x2,5mm2 lên đèn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 64 | m |
| 10 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống nhựa xoắn HDPE Þ85/65 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 63 | m |
| 11 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) cosse 10mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | Cái |
| 12 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) cosse 2,5mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | Cái |
| 13 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) kẹp và cọc tiếp địa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Cọc |
| 14 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) cosse 25mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | Cái |
| 15 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ốc siết cáp 25mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Cái |
| 16 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) dây đồng trần C25mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,93 | Kg |
| 17 | Đánh số trụ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Trụ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 3% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi