Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200965713-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng An Phát Đăk Nông
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200965426
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tài trợ của Quỹ cộng đồng phòng tránh thiên tai và nguồn vốn đối ứng từ ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-24 11:14:00 đến ngày 2020-10-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,302,953,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí xây dựng
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III 3,2941 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III 0,2924 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III (móng bó hè, bồn hoa, ram dốc) 6,405 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 (thay gạch vỡ bằng đá 4x6) 33,757 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 41,3578 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 69,2141 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm 0,476 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm 4,2705 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 2,0725 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 13,0484 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3612 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,5104 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,2692 100m2
14 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 51,733 m3
15 Xây móng bằng gạch XMCL 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 (vd) 18,7922 m3
16 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 1,5768 m3
17 Láng granitô cầu thang 92,0825 m2
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 4,6541 100m3
19 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp III 1,533 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 1,533 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi 4km-đất cấp III 1,533 100m3
22 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 72,42 m2
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 9,858 m2
24 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 17,598 m3
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,6725 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 3,7579 tấn
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 3,2086 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 37,611 m3
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,8783 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 5,9789 tấn
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 3,7618 100m2
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 16,0462 m3
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,8771 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,9063 tấn
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 3,0548 100m2
36 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 74,4984 m3
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 9,8371 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,3298 tấn
39 Ván khuôn gỗ sàn mái 8,6925 100m2
40 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 7,2114 m3
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2615 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,6637 tấn
43 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 160,9929 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 14,5421 m3
45 Gia công xà gồ thép 2,5251 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép 2,5251 tấn
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,42mm 4,632 100m2
48 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (gạch 300x450) 140,2 m2
49 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,048m2 (gạch 120x400) 39,336 m2
50 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (vận dụng) 82,9175 m2
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 63,3098 m2
52 Quét nước xi măng 2 nước 26,5038 m2
53 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 420,104 m2
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 420,1 m2
55 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 588,416 m2
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 954,5341 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75 409,0282 m2
58 Trát trần, vữa XM M75 780,97 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 134,502 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 615,8 m
61 Kẻ roong âm rộng 20 sâu 10 69,1 m
62 Bả bằng bột bả vào tường 1.542,9501 m2
63 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.364,3402 m2
64 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.772,9782 m2
65 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.067,0611 m2
66 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 39,84 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (400x400) 612,47 m2
68 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (300x300) chống trượt 82,54 m2
69 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 1,68 m2
70 SX-Lắp dựng lan can sắt 29,8885 m2
71 SX-LD cửa sắt kính trắng cường lực dày 5mm 151,8 m2
72 SX-Lắp dựng cửa nhôm, kính trắng đục nhà vệ sinh 8,32 m2
73 SX - Lắp dựng hoa sắt cửa 122,2704 m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 303,6 1m2
75 Thi công lắp đặt gạch kính lấy sáng 1,44 m2
76 Sơn chữ sảnh chính 1 t. bộ
77 SX-LD tấm compac vệ sinh 29,84 m2
78 Lắp đặt quả cầu chắn rác INOX D100 26 cái
79 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 2,21 100m
80 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 0,095 100m
81 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 0,048 100m
82 Lắp đặt cút nhựa uPVC D60 78 cái
83 Lắp đặt tê nhựa uPVC D60 (NC*1,5) 2 cái
84 Tủ điện tổng 600x400x200 2 hộp
85 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 7 bộ
86 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 32 bộ
87 Lắp đặt đèn sát trần LED D250 13 bộ
88 Lắp đặt quạt trần + Dimer 16 cái
89 Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 cái
90 Lắp đặt công tắc 2 hạt 9 cái
91 Lắp đặt công tắc 1 hạt 8 cái
92 Lắp đặt ô cắm đôi 26 cái
93 Lắp đặt các automat 3 pha 75A 1 cái
94 Lắp đặt các automat 2 pha 40A 2 cái
95 Lắp đặt các automat 2 pha 20A 8 cái
96 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10 mm2 100 m
97 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x6 mm2 200 m
98 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x2,5 mm2 350 m
99 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1,5 mm2 1.120 m
100 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm 755 m
101 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm 197 m
102 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm 10 m
103 Lắp đặt hộp phân dây PVC vuông 150x150 10 hộp
104 Lắp đặt hộp đế PVC chống cháy KT 111,5x65x40 chôn âm tường 71 hộp
105 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ (con son đón điện) 2 bộ
106 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m 10 cái
107 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 11 cọc
108 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 257 m
109 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm 40,1 m
110 Lắp đặt hộp đo điện trở nối đất 1 hộp
111 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 65,065 m3
112 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,6507 100m3
113 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 2 bể
114 Xí bệt Inax C-117VA 16 bộ
115 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Inax CFV-102M 16 cái
116 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh 16 cái
117 Lắp đặt Chậu rửa Inax L280V + Vòi chậu rửa LFV-11A + Xi phông thoát nước A-675PV 16 bộ
118 Lắp đặt gương soi 16 cái
119 Lắp đặt hộp đựng xà phòng inox 16 cái
120 Lắp đặt chậu tiểu nam INAX U116V và phụ kiện 8 bộ
121 Lắp đặt van khoá đồng D42 2 cái
122 Lắp đặt van khoá đồng D34 8 cái
123 Lắp đặt ống uPVC D42 cấp nước, thông hơi 1 100m
124 Lắp đặt ống uPVC D34 0,5 100m
125 Lắp đặt ống uPVC D27 cấp đến thiết bị 0,4 100m
126 Lắp đặt Co uPVC D42, D42~D34 8 cái
127 Lắp đặt Tê uPVC D42, D42~D34 5 cái
128 Lắp đặt Co uPVC D34, D34~D27 55 cái
129 Lắp đặt Tê uPVC D34, D34~D27 35 cái
130 Lắp đặt Co uPVC D27 80 cái
131 Lắp đặt co, nối thẳng ren đồng D27 40 cái
132 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 8 cái
133 Lắp đặt ống uPVC D114 thoát phân 0,33 100m
134 Lắp đặt ống uPVC D90 thoát nước thải 0,45 100m
135 Lắp đặt ống uPVC D60 thoát nước tiểu 0,46 100m
136 Lắp đặt Co uPVC D114 15 cái
137 Lắp đặt Tê uPVC D114 (Hệ số NC:1,5;) 15 cái
138 Lắp đặt Co uPVC D90 17 cái
139 Lắp đặt Tê uPVC D90 (Hệ số NC:1,5) 20 cái
140 Lắp đặt Co uPVC D60 12 cái
141 Lắp đặt Tê uPVC D60 (Hệ số NC:1,5) 9 cái
142 Van 1 phao 1 cái
143 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 11,1361 100m2
144 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III 0,1056 100m3
145 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 6,9035 m3
146 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 1,056 m3
147 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 0,1825 m3
148 Xây tường bằng gạch XMCL 2 lỗ 4x8x18cm, vữa XM M75 3,1069 m3
149 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 22,026 m2
150 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,73 m3
151 Lắp dựng cốt thép tấn đan 0,0532 tấn
152 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0251 100m2
153 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 7 1cấu kiện
154 Thả đá hộc tự do 0,3927 m3
155 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0148 100m3
156 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (đi đổ) 0,1583 100m3
157 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km-đất cấp III 0,1583 100m3
158 Phá dỡ các phòng học cũ 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->