Gói thầu: Thi công xây dựng cầu Tân Khánh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200962621-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng cầu Tân Khánh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200601437 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 13:45:00 đến ngày 2020-10-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 27,943,130,965 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 838,000,000 VNĐ ((Tám trăm ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỌC (40X40)CM | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép cọc d<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 37,593 | Tấn |
| 2 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép cọc d<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,894 | Tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép cọc d>18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 144,986 | Tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép dẹp cọc d=12mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,983 | Tấn |
| 5 | Bêtông cọc đá 1x2 M300 (25MPa) độ sụt (6-8)cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 694,005 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép tấm 10mm hộp nối | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,81 | Tấn |
| B | MỐ CẦU | |||
| 1 | Đào đất thi công mố cầu, đất cấp 2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,564 | 100m3 |
| 2 | Chờ đóng cọc thử | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cọc |
| 3 | Đóng cọc BTCT (40x40)cm thẳng trên cạn, Lcọc=25m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | 100m |
| 4 | Đóng cọc BTCT (40x40)cm xiên trên cạn, Lcọc=25m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13 | 100m |
| 5 | Nối cọc BTCT (40x40)cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 80 | mối nối |
| 6 | Đập đầu cọc BTCT (40x40)cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,04 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép mố cầu d<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,413 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép mố cầu d<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,633 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép mố cầu d>18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,465 | tấn |
| 10 | Bê tông lót móng mố đá 1x2, M150 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30,732 | m3 |
| 11 | Bê tông mố cầu đá 1x2, M300 (độ sụt 6-8cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 339,667 | m3 |
| 12 | Bê tông gối mố cầu đá 1x2, M300 (độ sụt 6-8cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,755 | m3 |
| 13 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) gối cao su (300x250x50)cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 14 | Đá 4x6 đệm bản quá độ (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,314 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng bản quá độ đá 1x2, M150 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,384 | m3 |
| 16 | Bê tông bản quá độ đá 1x2, M300 (độ sụt 6-8cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 89,03 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép bản quá độ d<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,088 | Tấn |
| 18 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép bản quá độ d<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,38 | Tấn |
| 19 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép bản quá độ d>18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,292 | Tấn |
| 20 | Bao đay tẩm nhựa chèn bản quá độ(kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32,16 | m2 |
| 21 | Giấy dầu chèn bản quá độ(kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,066 | 100m2 |
| C | TRỤ CẦU | |||
| 1 | Đào đất thi công trụ cầu, đất cấp 2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,709 | 100m3 |
| 2 | Chờ đóng cọc thử búa 3,5T | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cọc |
| 3 | Đóng cọc BTCT (40x40)cm, thẳng trên cạn, Lcọc=23m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,28 | 100m |
| 4 | Đóng cọc BTCT (40x40)cm, xiên trên cạn, Lcọc=23m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,72 | 100m |
| 5 | Nối cọc BTCT (40x40)cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 100 | mối nối |
| 6 | Đập đầu cọc BTCT (40x40)cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,8 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép trụ cầu d<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,193 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép trụ cầu d<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,773 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thép trụ cầu d>18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 33,48 | tấn |
| 10 | Bê tông trụ cầu đá 1x2, M300 (độ sụt 6-8cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 418,32 | m3 |
| 11 | Bê tông gối trụ cầu đá 1x2, M300 (độ sụt 6-8cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,52 | m3 |
| 12 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) gối cao su (300x250x50)cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 72 | Cái |
| D | KẾT CẤU NHỊP | |||
| 1 | Lắp dựng (kể cả cung cấp) dầm BTCT I.18,6m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 54 | Dầm |
| 2 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thépdầm ngang+neo dầm ngang d<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,865 | Tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thépdầm ngang+neo dầm ngang d<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,284 | Tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Cốt thépdầm ngang+neo dầm ngang d>18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,595 | Tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) Ống thép neo dầm ngang | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,059 | Tấn |
| 6 | Cung cấp nhựa đường | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28 | Kg |
| 7 | Bê tông dầm ngang đá 1x2, M350 (độ sụt 6-8cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,074 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép mặt cầu d<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,599 | Tấn |
| 9 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép mặt cầu d>10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 59,873 | Tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép bệ đỡ trụ đèn d<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,13 | Tấn |
| 11 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống nhựa PVC d=60mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,558 | 100m |
| 12 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp)thép tấm bệ đỡ trụ đèn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,064 | Tấn |
| 13 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon d=24mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | Cái |
| 14 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Co lơi PVC d60x135° | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | Cái |
| 15 | Bê tông mặt cầu đá 1x2, M350 (độ sụt 6-8cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 309,816 | m3 |
| 16 | Lớp chống thấm mặt cầu radcon #7 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.450,8 | m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,508 | 100m2 |
| 18 | Thảm bê tông nhựa hạt mịn dày 5cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,508 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) khe co dãn ray thép OVM | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 104 | m |
| 20 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép khe co dãn d<=18mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,517 | Tấn |
| 21 | Bê tông đá 1x2, M350 (độ sụt 6-8cm) khe co dãn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,44 | m3 |
| 22 | Vữa xi măng M75 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,08 | m3 |
| E | LAN CAN | |||
| 1 | Bê tông lan can đá 1x2, M350 (độ sụt 6-8cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 60,167 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép tấm STK lan can | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,036 | Tấn |
| 3 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép STK d=112mm, dày 4,2mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,094 | 100m |
| 4 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép STK d=91mm, dày 3,2mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,166 | 100m |
| 5 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép STK d=101,60mm, dày 4,2mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,254 | 100m |
| 6 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép STK d=82,70mm, dày 3,2mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,254 | 100m |
| 7 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép STK d=73mm, dày 3,2mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,072 | 100m |
| 8 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon d=22mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 144 | cái |
| 9 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) thép tấm STK ống thoát nước | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,088 | Tấn |
| 10 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống thép STK d=150mm, thoát nước | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,281 | 100m |
| F | VÒNG VÂY THI CÔNG TRỤ | |||
| 1 | Đóng cọc ván thép vòng vây, L=9m (cọc ngập đất), đất cấp 1(khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | 100m |
| 2 | Đóng cọc ván thép vòng vây, L=9m (cọc không ngập đất), đất cấp 1(khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc ván thép vòng vây | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | 100m |
| 4 | Đóng cọc thép hình vòng vây, L=12m (cọc ngập đất), đất cấp 1(khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,12 | 100m |
| 5 | Đóng cọc thép hình vòng vây, L=12m (cọc không ngập đất), đất cấp 1(khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,56 | 100m |
| 6 | Nhổ cọc thép hình vòng vây | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,12 | 100m |
| 7 | Gia công, lắp đặt (kể cả tháo dỡ) thép giằng khung vòng vây(khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40,698 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon d=22mm, L=150mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.216 | Cái |
| 9 | Bê tông bịt đáy đá 1x2, M150, (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 164,68 | m3 |
| G | MỐ NHÔ THI CÔNG | |||
| 1 | Đóng cọc ván thép, Lcọc=6m (cọc ngập đất), đất cấp 1 (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,2 | 100m |
| 2 | Đóng cọc ván thép, Lcọc=6m (cọc không ngập đất), đất cấp 1 (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,6 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc ván thép | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,2 | 100m |
| 4 | Đóng cọc thép I450, Lcọc=9m, (cọc ngập đất), đất cấp 1 (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,38 | 100m |
| 5 | Đóng cọc thép I450, Lcọc=9m, (cọc không ngập đất), đất cấp 1 (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,68 | 100m |
| 6 | Nhổ cọc thép hình | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,38 | 100m |
| 7 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép giằng mố nhô(khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,984 | Tấn |
| 8 | Đắp cát mố nhô (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,775 | 100m3 |
| 9 | Cấp phối đá dăm loại 2 phủ mặt mố nhô (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,53 | 100m3 |
| 10 | Đào mố nhô trả lại lòng sông, đất cấp 2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,305 | 100m3 |
| H | ĐƯỜNG VÀO CẦU | |||
| 1 | Đào đất nền đường, đất cấp 1 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34,46 | 100m3 |
| 2 | Thi công giếng cát D400mm, L<=12m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,6 | 100m |
| 3 | Trải vải địa kỹ thuật (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28,391 | 100m2 |
| 4 | Đắp cát hạt trung, K>=0,90 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 15,35 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát lấp nền đường, K>=0,95 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36,464 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát lấp nền đường, K>=0,95 (tận dụng cát đắp mố nhô) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,592 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát lấp nền đường, K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,308 | 100m3 |
| 8 | Đắp sỏi đỏ nền đường, K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,188 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,58 | 100m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp giữa K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,58 | 100m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên K>=0,98 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,58 | 100m3 |
| 12 | Tưới nhựa dính tiêu chuẩn 1.0 kg/m2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,426 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày lèn ép 7cm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,426 | 100m2 |
| 14 | Trải vải địa kỹ thuật làm tầng lọc (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,514 | 100m2 |
| 15 | Đá dăm làm tầng lọc(kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,08 | 100m3 |
| 16 | Gia công, lắp đặt (kể cả cung cấp) cốt thép tấm đan d<=10mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,086 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,515 | m3 |
| 18 | Lắp đặt tấm đan <=100Kg | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 59 | Cái |
| 19 | Lắp đặt tấm đan <=50Kg | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | Cái |
| 20 | Bê tông dãy phân cách đá 1x2 M250 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,18 | m3 |
| 21 | Trát vữa khe nối M100 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,114 | m2 |
| 22 | Vải địa kỹ thuật bịt ống thoát nước | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,286 | m2 |
| 23 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Ống nhựa PVC d=32mm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,8 | m |
| 24 | Đá dăm đệm ống thoát nước (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,054 | m3 |
| 25 | Đắp đất dãy phân cách (Tận dụng đất đào để đắp) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,05 | m3 |
| 26 | Trồng hoa dãy phân cách (kể cả phân và hoa) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,641 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) trụ đỡ tôn lượn sóng, L=1,2m (kể cả đào đất và bê tông móng) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | Cái |
| 28 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) tole lượn sóng dài 3,32m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | tấm |
| 29 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) tấm tole đầu | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | tấm |
| 30 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon d=16mm, L=20m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 31 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon d=16mm, L=10m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 192 | cái |
| 32 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) trụ đỡ biển báo L=2,9m (kể cả đào đất và bê tông móng) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | trụ |
| 33 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) biển báo tên cầu (90x45)cm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 34 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 281,76 | m2 |
| 35 | Đóng cừ tràm gia cố đường kính gốc 8-10cm, đường kính ngọn 4-4,5cm, L=4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) đất cấp I | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 72,119 | 100m |
| 36 | Đắp cát đầu cừ (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,411 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng chân khay đá 1x2, M150 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,411 | m3 |
| 38 | Bê tông chân khay đá 1x2, M200 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,9 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng mái taluy đá 1x2, M150 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 27,224 | m3 |
| 40 | Láng vữa dày 2cm, M75 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 340,299 | m2 |
| 41 | Bê tông đan lục giác đá 1x2, M200 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,057 | m3 |
| 42 | Bê tông chèn đá 1x2, M150 (độ sụt 2-4cm) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,764 | m3 |
| 43 | Lắp đặt đan lục giác | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6.673 | cái |
| 44 | Đá dăm tầng lọc ngược (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,023 | 100m3 |
| 45 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Ống nhựa PVC d=49mm, L=0,5m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | m |
| I | CẦU TẠM - ĐƯỜNG VÀO CẦU TẠM | |||
| 1 | Tháo dỡ dàn kết cấu thép nhịp dàn, dầm cầu cũ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,825 | tấn |
| 2 | Đập phá mố, trụ BTCT cầu cũ (tt) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 77,8 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm gia cố mố cầu tạm đường kính gốc 8-10cm, đường kính ngọn 4-4,5cm, L=4,5m (kể cả cung cấp vật liệu) đất cấp I | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 49,14 | 100m |
| 4 | Đắp cát đầu cừ mố cầu tạm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,36 | m3 |
| 5 | Làm và thả rọ đá 2x1x1m mố cầu tạm (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | rọ |
| 6 | Cung cấp thép tròn d=6mm liên kết rọ đá | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,78 | kg |
| 7 | Đóng cọc thép hình trụ cầu tạm (phần cọc ngập đất), đất cấp 1(khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7 | 100m |
| 8 | Đóng cọc thép hình trụ cầu tạm (phần cọc không ngập đất), đất cấp 1(khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,56 | 100m |
| 9 | Nhổ cọc thép hình trụ tạm | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7 | 100m |
| 10 | Lắp dựng, tháo dỡ thép giằng cầu tạm (khấu hao theo thời gian thi công) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,911 | Tấn |
| 11 | Lắp đặt (kể cả cung cấp và tháo dỡ) bulon d=22mm, L=10m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 76 | Cái |
| 12 | Lắp đặt (kể cả cung cấp và tháo dỡ) bulon d=22mm, L=15m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | Cái |
| 13 | Lắp đặt (kể cả cung cấp và tháo dỡ) bulon d=22mm, L=25m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | Cái |
| 14 | Lắp đặt (kể cả cung cấp và tháo dỡ) bulon d=22mm, L=50m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | Cái |
| 15 | Lắp dựng, tháo dỡ các bộ phận thép nhịp dàn, dầm cầu tạm (dàn tận dụng) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,825 | Tấn |
| 16 | Đào nền đường, đất cấp 2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,487 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất nền đường K>=0,95 (đất tận dụng) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,59 | 100m3 |
| 18 | Đắp cấp phối đá dăm mặt đường loại 2 (kể cả cung cấp vật liệu) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,189 | 100m3 |
| J | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) trụ đèn hình côn (STK) 11m | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Trụ |
| 2 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) cần đèn đôi | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Cần |
| 3 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bộ Domino đấu nối (băng fit) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Cái |
| 4 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Aptomat 6A bảo vệ đèn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bộ đèn LED 150W/220 (trọn bộ) | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) bulon 12x100 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | Cái |
| 7 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) Rondell Þ14 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | Cái |
| 8 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 4x14mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 94,4 | m |
| 9 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) dây muller CVV 3x2,5mm2 lên đèn | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 128 | m |
| 10 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ống nhựa xoắn HDPE Þ85/65 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 93 | m |
| 11 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) cosse 10mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | Cái |
| 12 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) cosse 2,5mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 48 | Cái |
| 13 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) kẹp và cọc tiếp địa | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Cọc |
| 14 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) cosse 25mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | Cái |
| 15 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) ốc siết cáp 25mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | Cái |
| 16 | Lắp đặt (kể cả cung cấp) dây đồng trần C25mm2 | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,86 | Kg |
| 17 | Đánh số trụ | Theo quy định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Trụ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 3% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi