Gói thầu: thi công xây lắp công trình Đường xóm Đúc, xã Đú Sáng, huyện Kim Bôi
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200970125-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng huyện Kim Bôi |
| Tên gói thầu | thi công xây lắp công trình Đường xóm Đúc, xã Đú Sáng, huyện Kim Bôi |
| Số hiệu KHLCNT | 20200970099 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn khác từ kế hoạch năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 420 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 12:43:00 đến ngày 2020-10-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,346,805,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 7,004 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 77,9946 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 28,0159 | 100m3 |
| 4 | Phá đá nền đường bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,2006 | 100m3 |
| 5 | Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 19,8603 | 100m3 |
| 6 | Phá đá nền đường bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,07 | 100m3 |
| 7 | Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,9339 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,9504 | 100m3 |
| 9 | Đào hữu cơ bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 25,0256 | 100m3 |
| 10 | Đào cấp bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,9099 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 24,0584 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 16,476 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 6,527 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 18,4447 | 100m3 |
| 15 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 27,0649 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 17,8186 | 100m3 |
| 17 | Điều phối đất từ đào sang đắp bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 106,0034 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất tại mỏ mang về để đắp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 28,94 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 28,94 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,1942 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 118,2248 | 100m3 |
| 22 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 87,904 | 100m2 |
| 23 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 87,904 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm rãnh, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 49,319 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm rãnh | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,8816 | 100m2 |
| 26 | Bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 19,0274 | m3 |
| 27 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2.718,2 | cái |
| 28 | Vữa XM mác 100 đệm rãnh | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 801,869 | m2 |
| 29 | Vữa XM mác 100 mối nối | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 28,2059 | m2 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 21,8827 | 100m3 |
| 31 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 107,0613 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10,9763 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2.355,3485 | m3 |
| 34 | Thi công khe co mặt đường bê tông (có thanh truyền lực) | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1.017 | m |
| 35 | Thi công khe co mặt đường bê tông (không bố trí thanh truyền lực) | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1.298,64 | m |
| 36 | Thi công khe giãn mặt đường bê tông (có bố trí thanh truyền lực) | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 170 | m |
| 37 | Thi công khe dọc mặt đường bê tông | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 60 | m |
| 38 | Cắt khe co mặt đường bê tông | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 231,564 | 10m |
| 39 | Cắt khe giãn mặt đường bê tông | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 17 | 10m |
| 40 | Cắt khe dọc mặt đường bê tông | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,6 | 100m |
| 41 | Gia cố lề bằng đá thải, đá hỗn hợp dày 12cm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 36,4563 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10,7946 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,8079 | 100m3 |
| 3 | Phá đá móng cống bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,2718 | 100m3 |
| 4 | Phá đá móng cống bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,5698 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,058 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,7453 | 100m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng cống, gia cố, vữa XM mác 75 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 215,25 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thân, tường cánh, hố tụ cống, vữa XM mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 103,8 | m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 96,76 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 413,5 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 12,36 | m3 |
| 12 | Bê tông bản cống, đá 1x2, mác 300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,06 | m3 |
| 13 | Bê tông phủ bản, đá 1x2, mác 300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,14 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông móng mố, trụ móng tường cánh, hố thu, đá 2x4, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 91,4 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thân mố, trụ, đá 2x4, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 105,62 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 41,98 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 250 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 9,04 | m3 |
| 18 | Bê tông bản cống, đá 1x2, mác 300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 23,87 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông phủ bản, đá 1x2, mác 300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,41 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông gờ chắn bánh, đá 1x2, mác 250 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,61 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông giằng chống, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 14,94 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông gia cố chân khay, lòng cống, sân tràn, đá 2x4, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 144,4 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông bản vượt, đá 1x2, mác 300 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 8,66 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 29,7 | m3 |
| 25 | Cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,4034 | tấn |
| 26 | Cốt thép mũ mố, đường kính <= 18mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0441 | tấn |
| 27 | Cốt thép dầm bản đổ tại chỗ, đường kính cốt thép <= 10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,6569 | tấn |
| 28 | Cốt thép dầm bản đổ tại chỗ, đường kính cốt thép <= 18mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,063 | tấn |
| 29 | Cốt thép dầm bản đổ tại chỗ, đường kính cốt thép > 18mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,989 | tấn |
| 30 | Cốt thép bản, khớp nối, đường kính <= 10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1558 | tấn |
| 31 | Cốt thép bản, khớp nối, đường kính > 10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1893 | tấn |
| 32 | Cốt thép gờ chắn bánh, đường kính <= 18mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,532 | tấn |
| 33 | Cốt thép giằng chống, đường kính cốt thép <= 10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,0708 | tấn |
| 34 | Cốt thép giằng chống, đường kính cốt thép <= 18mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1701 | tấn |
| 35 | Cốt thép gia cố sân tràn, lòng cống, hố thu, đường kính cốt thép <= 10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2,3492 | tấn |
| 36 | Cốt thép bản vượt + khớp nối, đường kính <= 10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,4303 | tấn |
| 37 | Cốt thép bản vượt + khớp nối, đường kính > 10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,4838 | tấn |
| 38 | Lắp đặt ống thép tay vịn, đường kính ống <= 100mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 33,96 | m |
| 39 | Lắp đặt ống thép lan can, đường kính ống <= 80mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 14,1 | m |
| 40 | Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,1988 | tấn |
| 41 | Ván khuôn mũ mố | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,5538 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn móng mố, móng tường cánh, hố thu, ván khuôn gỗ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,1843 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn thân mố, thân hố thu, tường cánh | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 3,9202 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn thép dầm bản đổ tại chỗ | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 74,48 | m2 |
| 45 | Ván khuôn bản + bản vượt | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,325 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 41,66 | m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng chống | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,6144 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn ống cống | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 5,5674 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng tấm bản, bản vượt | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 23 | cái |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông ống cống bằng cần cẩu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 72 | cấu kiện |
| 51 | Bơm nước thi công | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10 | ca |
| 52 | Quét nhựa đường chống thấm sau mố, ống cống | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 153,42 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cọc tiêu, cột biển báo bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 15,192 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng cọc tiêu, cột biển báo bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 0,1187 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc tiêu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 1,5825 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 10,4445 | m3 |
| 5 | Sơn cọc tiêu, sơn 2 lớp | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 43,044 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cọc tiêu | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 422 | cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật | Phần 2 –Yêu cầu về xây lắp, Chương V, Mục III | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi