Gói thầu: Thi công xây lắp sửa chữa lớn năm 2021 (đấu thầu tập trung gói thầu số 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200965417-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp sửa chữa lớn năm 2021 (đấu thầu tập trung gói thầu số 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200965357 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 16:20:00 đến ngày 2020-10-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,502,405,329 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 82,000,000 VNĐ ((Tám mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công Sửa chữa lớn bổ sung tiếp địa ĐZ 35kV các nhánh rẽ Pa Ham, Lù Thàng, Sáng Suối, Pú Xi lộ 371 E21.1 Tuần Giáo và các nhánh rẽ Huổi Chẳng, Mường Báng, Xá Nhè, Huổi Só, Thực Vật, Tả Phình lộ 371 E21.1 Điện lực Tủa Chùa | |||
| B | CUNG CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU | |||
| 1 | Móng cột MT-6 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | móng |
| 2 | Móng néo MN15-5 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14 | móng |
| 3 | Biến báo an toàn + dây đai, khoá đai | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | Cái |
| 4 | Sơn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Kg |
| 5 | Dây cáp thép TK 70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 296 | mét |
| 6 | Cột điện bê tông cốt thép ly tâm PC.I-12-7,2KN | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cột |
| 7 | Cột điện bê tông cốt thép ly tâm PC.I-14-13KN | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cột |
| 8 | Cột điện bê tông cốt thép ly tâm PC.I-16-11KN | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | cột |
| 9 | Tiếp địa RC-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 138 | Bộ |
| 10 | Tiếp địa RC-4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 58 | Bộ |
| 11 | Tiếp địa RC-6 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 90 | Bộ |
| 12 | Tiếp địa RC-8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 26 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ thẳng XĐT-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Bộ |
| 14 | Xà néo XNG-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | Bộ |
| 15 | Chụp ngọn cột tròn 3m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Bộ |
| 16 | Cổ dề néo CDN-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | Bộ |
| 17 | Dây néo TK70-12 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Dây néo TK70-14 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | Bộ |
| 19 | Dây néo TK70-16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | Bộ |
| C | NHÂN CÔNG VẬN CHUYỂN, LẮP ĐẶT, THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Lắp đặt cáp nhôm lõi thép AC50/8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3,5429 | km |
| 2 | Lắp đặt cáp nhôm lõi thép AC70/11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,607 | km |
| 3 | Dựng cột thủ công 12m (Hệ số: 0,55*1,2) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Cột |
| 4 | Dựng cột thủ công 14m (Hệ số: 0,55*1,2) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | Cột |
| 5 | Dựng cột thủ công 16m (Hệ số: 0,55*1,2) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Cột |
| 6 | Lắp đặt dây néo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Xà đỡ thẳng XĐT-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Xà néo XNG-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Chụp ngọn cột tròn 3m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Cổ dề néo CDN-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | bộ |
| 11 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14 | quả |
| 12 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn silicon | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30 | chuỗi |
| 13 | Thi công Móng cột MT-6 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | Móng |
| 14 | Thi công Móng néo MN15-5 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14 | Móng |
| 15 | Thi công Tiếp địa RC-3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 138 | Bộ |
| 16 | Thi công Tiếp địa RC-4 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 58 | Bộ |
| 17 | Thi công Tiếp địa RC-6 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 90 | Bộ |
| 18 | Thi công Tiếp địa RC-8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 26 | Bộ |
| 19 | Kéo dây vị trí bẻ góc | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | Vị trí |
| 20 | Kéo dây vượt đường ôtô | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | Vị trí |
| 21 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 312 | Vị trí |
| D | NHÂN CÔNG THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Tháo hạ cáp nhôm lõi thép AC50/8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3,483 | km |
| 2 | Tháo hạ cáp nhôm lõi thép AC70/11 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,484 | km |
| 3 | Tháo hạ chuỗi sứ néo đơn | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 24 | chuỗi |
| 4 | Tháo hạ sứ đứng VHĐ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | Quả |
| 5 | Tháo hạ Xà néo góc XN-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 6 | Tháo hạ Xà đỡ XĐ-35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tháo hạ cột BTLT 12m (Hệ số: 0,45*1,2) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | Cột |
| E | Thi công Sửa chữa lớn Đường dây 0,4kV sau các TBA Lay Nưa 2, Lay Nưa 1, Na Lát, Na Ka, Cơ Khí 2, Cơ Khí 3, Cơ Khí 4, Chi Luông 3, Chi Luông 2, Nậm Cản 1, Nậm Cản 2, Đồi Cao 1, Đồi Cao 4, Đồi Cao 5. Khu vực thị xã Mường Lay | |||
| F | CUNG CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đai thép không gỉ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5.488 | mét |
| 2 | Khóa đai | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5.026 | cái |
| 3 | Má ốp treo kẹp ra dây | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 565 | cái |
| 4 | Dây thép tẩm nhựa ɸ 2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2.486 | mét |
| 5 | Dây rút bó cáp 4x300mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8.475 | cái |
| 6 | Băng dính cách điện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 203,0857 | cuộn |
| 7 | Dề can số cột, biển báo AT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 809 | vị trí |
| G | NHÂN CÔNG VẬN CHUYỂN, LẮP ĐẶT, THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Lắp đặt Hòm công tơ 1 cửa H1 +PK | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 104 | hòm |
| 2 | Lắp đặt Hòm công tơ 2 cửa H2 +PK | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 267 | hòm |
| 3 | Lắp đặt Hòm công tơ 4 cửa H4 +PK | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 446 | hòm |
| 4 | Lắp đặt Hòm công tơ 3 pha | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 106 | hòm |
| 5 | Lắp đặt Hộp chia dây đủ phụ kiện, ATM, 12 lộ ra | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 233 | cái |
| 6 | Lắp đặt Ghíp lấy điện 1 bu lông, 25-95 mm² | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 34 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ghíp lấy điện 2 bu lông, 25-95 mm² | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4.142 | cái |
| 8 | Lắp cổ dề ( Má ốp treo cáp vặn xoắn, treo kẹp ra dây ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.732 | vị trí |
| 9 | Chỉnh trang, bó gọn cáp nguồn hòm c.tơ dọc cột bê tông(H2-H6) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 713 | hòm |
| 10 | Chỉnh trang, bó gọn cáp nguồn hòm c.tơ dọc cột bê tông (H1) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 104 | hòm |
| 11 | Chỉnh trang, bó gọn cáp nguồn hòm c.tơ dọc cột bê tông (H3fa) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 106 | hòm |
| 12 | Chỉnh trang, bó gọn dây khách hàng dọc cột bê tông | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2.528 | k.hàng |
| 13 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x50 mm2 dọc cột bê tông | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.980,5 | mét |
| 14 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | tủ |
| 15 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn XLPE 4x70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6,822 | km |
| 16 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn XLPE 4x95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,985 | km |
| 17 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn XLPE 4x120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4,847 | km |
| 18 | Ép đầu cốt 70mm² | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 40 | cái |
| 19 | Ép đầu cốt 95mm² | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 92 | cái |
| 20 | Ép đầu cốt 120mm² | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20 | cái |
| H | NHÂN CÔNG THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Tháo ghíp lấy điện 1, 2 bu lông | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4.142 | cái |
| 2 | Tháo hòm c.tơ 4 cửa, hòm đã lắp các p.k và c.tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 446 | hòm |
| 3 | Tháo hòm c.tơ 1, 2 cửa, 3 pha, hòm đã lắp các p.k và c.tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 477 | hòm |
| 4 | Tháo dây dẫn dọc cột BT, tiết diện dây <= 6mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10.372 | mét |
| 5 | Tháo dây dẫn dọc cột BT, tiết diện dây <= 16mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.782,5 | mét |
| 6 | Tháo dây dẫn dọc cột BT, tiết diện dây <= 70mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 265 | mét |
| 7 | Tháo hạ Cáp vặn xoắn XLPE 4x70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6,822 | km |
| 8 | Tháo hạ Cáp vặn xoắn XLPE 4x95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18,985 | km |
| 9 | Tháo hạ Cáp vặn xoắn XLPE 4x120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4,847 | km |
| I | Thi công Sửa chữa lớn ĐZ 0,4kV sau các TBA Pa Tần, Nậm Là, Điện lực Mường Nhé | |||
| J | CUNG CẤP VẬT TƯ, VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thanh cái đồng Cu 20x3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | mét |
| 2 | Thanh cái đồng Cu 15x3 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1,5 | mét |
| 3 | Đai thép không gỉ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 565 | mét |
| 4 | Khóa đai | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 546 | cái |
| 5 | Má ốp treo kẹp ra dây | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 59 | cái |
| 6 | Dây thép tẩm nhựa ɸ 2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 260 | mét |
| 7 | Dây rút bó cáp 4x300mm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 885 | cái |
| 8 | Băng dính cách điện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20,2286 | cuộn |
| 9 | Dề can số cột, biển báo AT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 93 | vị trí |
| 10 | Chụp cột 2m | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Tiếp địa RC2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | bộ |
| K | NHÂN CÔNG VẬN CHUYỂN, LẮP ĐẶT, THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Lắp đặt Hòm công tơ 1 cửa H1 +PK | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30 | hòm |
| 2 | Lắp đặt Hòm công tơ 2 cửa H2 +PK | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 42 | hòm |
| 3 | Lắp đặt Hòm công tơ 4 cửa H4 +PK | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 27 | hòm |
| 4 | Lắp đặt Hòm công tơ 3 pha | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | hòm |
| 5 | Lắp đặt ATM 3 pha 100A | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt Hộp chia dây đủ phụ kiện, ATM, 12 lộ ra | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 31 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ghíp lấy điện 2 bu lông, 25-95 mm² | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 304 | cái |
| 8 | Lắp cổ dề ( Má ốp treo cáp vặn xoắn, treo kẹp ra dây ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 214 | vị trí |
| 9 | Chỉnh trang, bó gọn cáp nguồn hòm c.tơ dọc cột bê tông(H2-H6) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 69 | hòm |
| 10 | Chỉnh trang, bó gọn cáp nguồn hòm c.tơ dọc cột bê tông (H1) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30 | hòm |
| 11 | Chỉnh trang, bó gọn cáp nguồn hòm c.tơ dọc cột bê tông (H3fa) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | hòm |
| 12 | Chỉnh trang, bó gọn dây khách hàng dọc cột bê tông | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 229 | k.hàng |
| 13 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x50 mm2 dọc cột bê tông | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 169,5 | mét |
| 14 | Lắp đặt chụp 2m (67kg/bộ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 15 | Thi công Tiếp địa RC2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | bộ |
| 16 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn XLPE 2x50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,047 | km |
| 17 | Lắp đặt Cáp vặn xoắn XLPE 4x50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4,535 | km |
| 18 | Ép đầu cốt 50mm² | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 16 | cái |
| 19 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 10 | vị trí |
| L | NHÂN CÔNG THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Tháo cáp nhôm bọc AV 50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4,974 | km |
| 2 | Tháo xà néo hạ thế XK-8 (16kg/bộ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 9 | bộ |
| 3 | Tháo xà hạ thế XĐ-4 (8kg/bộ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | bộ |
| 4 | Tháo xà hạ thế XĐ-2 (4kg/bộ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Tháo xà hạ thế XNL-2 (8kg/bộ) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tháo ghíp lấy điện 1, 2 bu lông | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 304 | cái |
| 7 | Tháo hòm c.tơ 4 cửa, hòm đã lắp các p.k và c.tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 27 | hòm |
| 8 | Tháo hòm c.tơ 1, 2 cửa, 3 pha, hòm đã lắp các p.k và c.tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 79 | hòm |
| 9 | Tháo dây dẫn dọc cột BT, tiết diện dây <= 6mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 991 | mét |
| 10 | Tháo dây dẫn dọc cột BT, tiết diện dây <= 16mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 172,5 | mét |
| 11 | Tháo dây dẫn dọc cột BT, tiết diện dây <= 70mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 17,5 | mét |
| 12 | Tháo hạ Cáp vặn xoắn XLPE 4x50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3,285 | km |
| 13 | Tháo hạ Cáp vặn xoắn XLPE 4x70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 0,015 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi