Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200966675-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG SỐ 18 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957508 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 14:37:00 đến ngày 2020-10-01 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,384,481,515 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TRUNG ÁP | |||
| 1 | Móng trụ 12M (M12M) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39 | Bộ |
| 2 | Móng trụ bê tông trụ đơn 12M (MBT-12) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 51 | Bộ |
| 3 | Móng trụ bê tông trụ ghép đôi 12M (MBTG-12) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | Bộ |
| 4 | Tiếp đất lặp lại trung áp trụ 12m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | Bộ |
| 5 | Trụ BTLT 12m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 106 | Trụ |
| 6 | Hình thức trụ đỡ thẳng 1 pha (1-I) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39 | Bộ |
| 7 | Hình thức trụ đỡ góc 1 pha (1-G) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 29 | Bộ |
| 8 | Hình thức trụ dừng cuối 1 pha (1-DT) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 9 | Hình thức trụ dừng góc lớn 1 pha (1-2DT) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | Bộ |
| 10 | Hình thức trụ đỡ thẳng đà lệch 0,8m 1 pha (1-IL) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Bộ |
| 11 | Hình thức trụ đỡ góc đà lệch 0,8m 1 pha (1-GL) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Bộ |
| 12 | Hình thức trụ đấu nối (ĐN1) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 13 | Hình thức trụ néo góc 1 pha (1-F) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 14 | Hình thức trụ dừng 2 hướng 1 pha +LBF (1-T+LBFCO) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 15 | Hình thức trụ dừng 2 hướng pha (1-T) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 16 | Chằng xuống trung áp đơn (CXTA) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45 | Bộ |
| B | PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | AC 50/8 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 758,5 | Kg |
| 2 | ACXH 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3.889,8 | Mét |
| 3 | Bulon ven răng suốt Ø16x650 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | Cây |
| 4 | Bulon ven răng suốt Ø16x850 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | Cây |
| 5 | Băng keo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cuộn |
| 6 | Dán decal số trụ Trung, Hạ áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 59 | Cái |
| 7 | Ống nối nhôm AC50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cái |
| 8 | Bảng tên rẽ nhánh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cái |
| 9 | Bảng tôn Nguy hiểm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 98 | cái |
| 10 | Thẻ thứ tự pha | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cái |
| 11 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 300 | Bộ |
| 12 | Kéo rải dây AC ≤70 Bằng thủ công kết hợp máy kéo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,89 | Km |
| 13 | Kéo rải dây ACX ≤70 Bằng thủ công kết hợp máy kéo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,89 | Km |
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | LBFCO 27KV 100A cách điện polymer | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 2 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực LBFCO | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 3 | Chì 10K | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Sợi |
| 4 | Chì 15K | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Sợi |
| 5 | Lắp cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | bộ(1p) |
| 6 | Vận chuyển phần trung áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Toàn bộ |
| D | PHẦN HẠ ÁP | |||
| 1 | Móng trụ 8,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 68 | Bộ |
| 2 | Móng trụ bê tông trụ ghép (8,5m) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Bộ |
| 3 | Tiếp đất lặp lại hạ áp trụ 8,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | Bộ |
| 4 | Tiếp đất lặp lại trung hạ áp hỗn hợp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Bộ |
| 5 | Chằng xuống hạ áp đơn (CXHA) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | Bộ |
| 6 | Trụ BTLT 8,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 76 | Trụ |
| 7 | Hình thức trụ đỡ thẳng 1 mạch cáp ABC trụ 8.5m (0o <α <3o) (I1-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39 | Bộ |
| 8 | Hình thức trụ đỡ thẳng 1 mạch cáp ABC trụ 12m (0o <α <3o) (I1-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39 | Bộ |
| 9 | Hình thức trụ đỡ góc 1 mạch cáp ABC trụ 8.5m (0o <α <3o) (G1-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | Bộ |
| 10 | Hình thức trụ đỡ góc 1 mạch cáp ABC trụ 12m (0o <α <3o) (G1-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 33 | Bộ |
| 11 | Hình thức trụ ngừng cuối hạ áp 1P-3D cáp ABC trụ 12m (DT-1P2D-ABC-12) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9 | Bộ |
| 12 | Hình thức trụ ngừng cuối hạ áp 1P-3D cáp ABC trụ 8.5m (DT-1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Bộ |
| 13 | Hình thức trụ ngừng 2 phía hạ áp 1P-3D không ép lèo cáp ABC trụ 8.5m (60o <α <90o) (2DT-1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | Bộ |
| 14 | Hình thức trụ ngừng 2 phía hạ áp 1P-3D không ép lèo cáp ABC trụ 12m (2DT-1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Bộ |
| 15 | Hình thức trụ đấu nối hạ áp 1P-3D cáp ABC trụ 12m (ĐN-1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 16 | Trụ lắp đặt hộp phân phối 2 ống chì 125A treo trụ 8.5m(HPP1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34 | Bộ |
| 17 | Trụ lắp đặt hộp phân phối 2 ống chì 125A treo trụ 12m (HPP1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54 | Bộ |
| E | PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | ABC 3x95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5.847,9 | Mét |
| 2 | Băng keo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cuộn |
| 3 | Ống nối nhôm AC95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | Cái |
| 4 | Dán decal số trụ Trung, Hạ áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 72 | Cái |
| 5 | Bulon ven răng suốt Ø16x500 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | Cây |
| 6 | Bulon ven răng suốt Ø16x650 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cây |
| 7 | Kéo rải dây ABC 3x95mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,8479 | Km |
| 8 | Vận chuyển phần hạ áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Toàn bộ |
| F | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | MBA 1x50KVA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Máy |
| 2 | LA 18KV cách điện composite | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 3 | Bass L + I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 4 | FCO 27KV 100A cách điện polymer | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 5 | MCCB 3 Pha 125A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 6 | Chì 8K | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Sợi |
| 7 | Lắp MBA 1 pha < = 50kVA 22-35kV/0,4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | máy |
| 8 | Lắp đặt chống sét van điện áp <= 35KV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bộ(1p) |
| 9 | Lắp cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bộ(1p) |
| G | PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cây |
| 2 | Chống dẹt 6x60x920 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cây |
| 3 | Bulon 16x250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cây |
| 4 | Bulon 16x300 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cây |
| 5 | Bulon 16x350 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cây |
| 6 | Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 80 | Cái |
| 7 | CV 95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 225 | Mét |
| 8 | Cosse ép Cu 95mm2 + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Bộ |
| 9 | CV 25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 75 | Mét |
| 10 | Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 11 | CX 25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | Mét |
| 12 | C25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,72 | Kg |
| 13 | Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cái |
| 14 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 15 | Kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 16 | Ốc siết 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 17 | Nối ép nhôm WR279 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cái |
| 18 | Nối ép nhôm WR419 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | Cái |
| 19 | Tủ điện sử dụng cho TBA công suất dưới 150kVA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 20 | Code bắt thùng Tole đôi f290 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cái |
| 21 | Ống nhựa PVC Ø90 dày 2,9mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | Mét |
| 22 | Code bắt ống PVC Ø270-Ø90/90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 23 | Code bắt ống PVC Ø290-Ø90/90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 24 | Code bắt ống PVC Ø310-Ø90/90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 25 | Coud PVC 90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | Cái |
| 26 | Băng keo | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cuộn |
| 27 | Silicol | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | Bình |
| 28 | Bảng tên trạm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 29 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 30 | CVV-Sa 6x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | Mét |
| 31 | CVV-Sa 4x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | Mét |
| 32 | Cosse ép Cu 4mm2 loại khoen tròn + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | Bộ |
| 33 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực LA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 34 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực FCO | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 35 | Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực MBA 1Pha | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 36 | Lắp bộ đà 0,8m, 2,4m ( LA,FCO; dưới 15kg) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bộ |
| 37 | Lắp tủ điện hạ áp xoay chiều 1 pha | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | 1 tủ |
| 38 | Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | 1mét |
| 39 | Lắp đặt dây cáp đồng tiết diện <=95mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 315 | 1mét |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤89 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60 | 01 mét |
| 41 | Lắp đặt kẹp Quai | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| H | LÁNG BÊTÔNG CHÂN TRỤ TRẠM | |||
| 1 | Xi măng PC40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 503,3 | Kg |
| 2 | Cát vàng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | m3 |
| 3 | Đá 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,8 | m3 |
| 4 | Nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 332,2 | Lít |
| 5 | Đổ bê tông lót nền đá 4x6 M150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,95 | m3 |
| 6 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | m3 |
| I | BỘ TIẾP ĐỊA TRẠM | |||
| 1 | C25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,6 | Kg |
| 2 | Nối ép nhôm WR279 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 3 | Cọc tiếp địa Ø16x2400 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | Cái |
| 4 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Sợi |
| 5 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Sợi |
| 6 | Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | Bộ |
| 7 | Bulon 10x40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | Cây |
| 8 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | Cái |
| 9 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 55 | Cây |
| 10 | Sơn chống rỉ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,75 | Kg |
| 11 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | Mét |
| 12 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Bộ |
| 13 | Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | Cái |
| 14 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,125 | m3 |
| 15 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23,125 | m3 |
| 16 | Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25 | 1mét |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | 01 mét |
| 18 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 77,7 | kg |
| 19 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50 | cọc |
| J | BỘ TIẾP ĐỊA ĐO ĐẾM HẠ ÁP | |||
| 1 | CV 25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Mét |
| 2 | Cọc tiếp địa Ø16x2400 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cái |
| 3 | Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 5m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Sợi |
| 4 | Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 5 | Bulon 10x40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cây |
| 6 | Longden tròn 12 (d35x2,5mm) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cái |
| 7 | Que hàn Ø2,5 dài 350 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cây |
| 8 | Sơn chống rỉ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,25 | Kg |
| 9 | Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Mét |
| 10 | Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 11 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,19 | m3 |
| 12 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,19 | m3 |
| 13 | Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | 1mét |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | 01 mét |
| 15 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,85 | kg |
| 16 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cọc |
| 17 | Vận chuyển phần TBA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Toàn bộ |
| K | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | công trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi