Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200966675-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG SỐ 18
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200957508
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-24 14:37:00 đến ngày 2020-10-01 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,384,481,515 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN TRUNG ÁP
1 Móng trụ 12M (M12M) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 39 Bộ
2 Móng trụ bê tông trụ đơn 12M (MBT-12) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 51 Bộ
3 Móng trụ bê tông trụ ghép đôi 12M (MBTG-12) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 Bộ
4 Tiếp đất lặp lại trung áp trụ 12m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 24 Bộ
5 Trụ BTLT 12m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 106 Trụ
6 Hình thức trụ đỡ thẳng 1 pha (1-I) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 39 Bộ
7 Hình thức trụ đỡ góc 1 pha (1-G) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 29 Bộ
8 Hình thức trụ dừng cuối 1 pha (1-DT) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Bộ
9 Hình thức trụ dừng góc lớn 1 pha (1-2DT) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9 Bộ
10 Hình thức trụ đỡ thẳng đà lệch 0,8m 1 pha (1-IL) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Bộ
11 Hình thức trụ đỡ góc đà lệch 0,8m 1 pha (1-GL) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Bộ
12 Hình thức trụ đấu nối (ĐN1) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Bộ
13 Hình thức trụ néo góc 1 pha (1-F) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
14 Hình thức trụ dừng 2 hướng 1 pha +LBF (1-T+LBFCO) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Bộ
15 Hình thức trụ dừng 2 hướng pha (1-T) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
16 Chằng xuống trung áp đơn (CXTA) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 45 Bộ
B PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 AC 50/8 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 758,5 Kg
2 ACXH 50 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3.889,8 Mét
3 Bulon ven răng suốt Ø16x650 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 Cây
4 Bulon ven răng suốt Ø16x850 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16 Cây
5 Băng keo Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Cuộn
6 Dán decal số trụ Trung, Hạ áp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 59 Cái
7 Ống nối nhôm AC50 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Cái
8 Bảng tên rẽ nhánh Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Cái
9 Bảng tôn Nguy hiểm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 98 cái
10 Thẻ thứ tự pha Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Cái
11 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 300 Bộ
12 Kéo rải dây AC ≤70 Bằng thủ công kết hợp máy kéo Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,89 Km
13 Kéo rải dây ACX ≤70 Bằng thủ công kết hợp máy kéo Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,89 Km
C PHẦN THIẾT BỊ
1 LBFCO 27KV 100A cách điện polymer Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Bộ
2 Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực LBFCO Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Bộ
3 Chì 10K Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Sợi
4 Chì 15K Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Sợi
5 Lắp cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 bộ(1p)
6 Vận chuyển phần trung áp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Toàn bộ
D PHẦN HẠ ÁP
1 Móng trụ 8,5m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 68 Bộ
2 Móng trụ bê tông trụ ghép (8,5m) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Bộ
3 Tiếp đất lặp lại hạ áp trụ 8,5m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18 Bộ
4 Tiếp đất lặp lại trung hạ áp hỗn hợp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 20 Bộ
5 Chằng xuống hạ áp đơn (CXHA) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 40 Bộ
6 Trụ BTLT 8,5m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 76 Trụ
7 Hình thức trụ đỡ thẳng 1 mạch cáp ABC trụ 8.5m (0o <α <3o) (I1-ABC) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 39 Bộ
8 Hình thức trụ đỡ thẳng 1 mạch cáp ABC trụ 12m (0o <α <3o) (I1-ABC) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 39 Bộ
9 Hình thức trụ đỡ góc 1 mạch cáp ABC trụ 8.5m (0o <α <3o) (G1-ABC) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22 Bộ
10 Hình thức trụ đỡ góc 1 mạch cáp ABC trụ 12m (0o <α <3o) (G1-ABC) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 33 Bộ
11 Hình thức trụ ngừng cuối hạ áp 1P-3D cáp ABC trụ 12m (DT-1P2D-ABC-12) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9 Bộ
12 Hình thức trụ ngừng cuối hạ áp 1P-3D cáp ABC trụ 8.5m (DT-1P3D-ABC) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Bộ
13 Hình thức trụ ngừng 2 phía hạ áp 1P-3D không ép lèo cáp ABC trụ 8.5m (60o <α <90o) (2DT-1P3D-ABC) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 Bộ
14 Hình thức trụ ngừng 2 phía hạ áp 1P-3D không ép lèo cáp ABC trụ 12m (2DT-1P3D-ABC) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Bộ
15 Hình thức trụ đấu nối hạ áp 1P-3D cáp ABC trụ 12m (ĐN-1P3D-ABC) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Bộ
16 Trụ lắp đặt hộp phân phối 2 ống chì 125A treo trụ 8.5m(HPP1P3D-ABC) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 34 Bộ
17 Trụ lắp đặt hộp phân phối 2 ống chì 125A treo trụ 12m (HPP1P3D-ABC) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 54 Bộ
E PHẦN DÂY SỨ VÀ PHỤ KIỆN
1 ABC 3x95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5.847,9 Mét
2 Băng keo Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Cuộn
3 Ống nối nhôm AC95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 Cái
4 Dán decal số trụ Trung, Hạ áp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 72 Cái
5 Bulon ven răng suốt Ø16x500 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 Cây
6 Bulon ven răng suốt Ø16x650 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Cây
7 Kéo rải dây ABC 3x95mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,8479 Km
8 Vận chuyển phần hạ áp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Toàn bộ
F PHẦN THIẾT BỊ
1 MBA 1x50KVA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Máy
2 LA 18KV cách điện composite Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cái
3 Bass L + I Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Bộ
4 FCO 27KV 100A cách điện polymer Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Bộ
5 MCCB 3 Pha 125A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cái
6 Chì 8K Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Sợi
7 Lắp MBA 1 pha < = 50kVA 22-35kV/0,4 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 máy
8 Lắp đặt chống sét van điện áp <= 35KV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 bộ(1p)
9 Lắp cầu chì tự rơi (FCO,LBFCO) điện áp <= 35KV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 bộ(1p)
G PHẦN VẬT LIỆU
1 Đà sắt L8x75x75x800 1 ốp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cây
2 Chống dẹt 6x60x920 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cây
3 Bulon 16x250 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Cây
4 Bulon 16x300 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Cây
5 Bulon 16x350 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cây
6 Longden vuông 50x50 dày 2,5mmm Ø18 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 80 Cái
7 CV 95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 225 Mét
8 Cosse ép Cu 95mm2 + chụp nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 20 Bộ
9 CV 25 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 75 Mét
10 Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cái
11 CX 25 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 Mét
12 C25 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,72 Kg
13 Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Cái
14 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cái
15 Kẹp hotline 2/0 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cái
16 Ốc siết 2/0 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cái
17 Nối ép nhôm WR279 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Cái
18 Nối ép nhôm WR419 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30 Cái
19 Tủ điện sử dụng cho TBA công suất dưới 150kVA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Bộ
20 Code bắt thùng Tole đôi f290 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Cái
21 Ống nhựa PVC Ø90 dày 2,9mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 60 Mét
22 Code bắt ống PVC Ø270-Ø90/90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cái
23 Code bắt ống PVC Ø290-Ø90/90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cái
24 Code bắt ống PVC Ø310-Ø90/90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cái
25 Coud PVC 90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30 Cái
26 Băng keo Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Cuộn
27 Silicol Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 Bình
28 Bảng tên trạm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cái
29 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Bộ
30 CVV-Sa 6x4 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 Mét
31 CVV-Sa 4x4 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 Mét
32 Cosse ép Cu 4mm2 loại khoen tròn + chụp nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 40 Bộ
33 Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực LA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Bộ
34 Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực FCO Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Bộ
35 Nắp chụp cách điện 24kV đầu cực MBA 1Pha Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Bộ
36 Lắp bộ đà 0,8m, 2,4m ( LA,FCO; dưới 15kg) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 bộ
37 Lắp tủ điện hạ áp xoay chiều 1 pha Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 1 tủ
38 Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 1mét
39 Lắp đặt dây cáp đồng tiết diện <=95mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 315 1mét
40 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤89 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 60 01 mét
41 Lắp đặt kẹp Quai Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cái
H LÁNG BÊTÔNG CHÂN TRỤ TRẠM
1 Xi măng PC40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 503,3 Kg
2 Cát vàng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 m3
3 Đá 4x6 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,8 m3
4 Nước Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 332,2 Lít
5 Đổ bê tông lót nền đá 4x6 M150 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,95 m3
6 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra,rộng ≤1m, sâu >1, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 m3
I BỘ TIẾP ĐỊA TRẠM
1 C25 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,6 Kg
2 Nối ép nhôm WR279 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cái
3 Cọc tiếp địa Ø16x2400 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 50 Cái
4 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 6m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 20 Sợi
5 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 1.2m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Sợi
6 Cosse ép Cu 35mm2 + chụp nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 Bộ
7 Bulon 10x40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 Cây
8 Longden tròn 12 (d35x2,5mm) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30 Cái
9 Que hàn Ø2,5 dài 350 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 55 Cây
10 Sơn chống rỉ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,75 Kg
11 Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 Mét
12 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Bộ
13 Bát hàn 100x100 dây sắt tròn Ø10mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 50 Cái
14 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 23,125 m3
15 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 23,125 m3
16 Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 25 1mét
17 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 01 mét
18 Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 77,7 kg
19 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 50 cọc
J BỘ TIẾP ĐỊA ĐO ĐẾM HẠ ÁP
1 CV 25 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Mét
2 Cọc tiếp địa Ø16x2400 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Cái
3 Dây sắt tiếp địa Ø10 dài 5m + Bát hàn 50x40x4 lỗ Ø12 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Sợi
4 Cosse ép Cu 25mm2 + chụp nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cái
5 Bulon 10x40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cây
6 Longden tròn 12 (d35x2,5mm) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Cái
7 Que hàn Ø2,5 dài 350 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cây
8 Sơn chống rỉ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,25 Kg
9 Ống nhựa PVC Ø21 dày 1,6mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Mét
10 Đai Inox(1,2m) + Khóa đai Inox Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Bộ
11 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,19 m3
12 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,19 m3
13 Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 1mét
14 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 01 mét
15 Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,85 kg
16 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 cọc
17 Vận chuyển phần TBA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Toàn bộ
K CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí hạng mục chung Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 công trình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->