Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (Chi phí xây dựng + Chi phí thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200968592-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Thái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (Chi phí xây dựng + Chi phí thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200968520 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã từ nguồn thu tiền đấu giá quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 13:50:00 đến ngày 2020-10-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,575,365,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Vét bùn, vét hữu cơ, đánh cấp đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.388,716 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 659,9055 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ BCKTKT | 35,62 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp I | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.388,72 | m3 |
| 5 | Mua đất đắp độ chặt K 0,95, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 5.039,9908 | m3 |
| 6 | Mua đất đắp độ chặt K 0,98, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.902,2376 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 6.942,23 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 11,3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 16T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 50,3999 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 21,3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,0224 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (5% KL) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,5221 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 47,9195 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG RẢI THẢM -MẶT ĐƯỜNG MỚI | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,3986 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,5916 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,2475 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,7971 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,4509 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,4509 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 5,3km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 5,4509 | 100tấn | |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,7971 | 100m2 |
| C | MẶT ĐƯỜNG RẢI THẢM -MẶT ĐƯỜNG CŨ | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường hiện trạng | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | ca |
| 2 | Ván khuôn bù vênh mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2628 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,94 | m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,3419 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9814 | 100tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9814 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 5,3km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9814 | 100tấn |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,3419 | 100m2 |
| D | BÓ VỈA DẢI PHÂN CÁCH BẰNG ĐÁ | |||
| 1 | Bó vỉa đá KT 18x40x100 cm và KT 18x40x40 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,077 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7052 | 100m2 |
| 3 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,33 | m3 |
| 4 | Vữa đệm dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,21 | m2 |
| 5 | Lắp bó vỉa bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 378 | cái |
| E | RÃNH XÂY GẠCH (KT=40x60cm) | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,34 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông đáy rãnh, mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,3464 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy rãnh M200 đá 1x2 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,34 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 51,62 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 281,57 | m2 |
| 6 | BT đá 1x2 M200 mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,02 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7708 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8095 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,04 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 235 | 1cấu kiện |
| F | HỐ GA XÂY GẠCH | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,17 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông đáy hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0618 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đáy hố ga M200 đá 1x2 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,17 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,59 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,76 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,183 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1796 | tấn |
| 8 | Thép góc V50x50x5 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1593 | tấn |
| 9 | BT đá 1x2 M200 mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,48 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | 1cấu kiện |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0634 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,133 | tấn |
| 13 | Thép góc V50x50x3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,147 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,01 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 22 | 1cấu kiện |
| G | HỐ THU NƯỚC | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,49 | m3 |
| 2 | Ván khuôn hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1026 | 100m2 |
| 3 | BT hố thu đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,09 | m3 |
| 4 | Tấm chắn rác bằng gang đúc KT 24x100cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | tấm |
| H | RÃNH CHỊU LỰC KT 50x60 | |||
| 1 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,017 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,94 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ rãnh, mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2896 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép thân rãnh, mũ mố D<=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1586 | tấn |
| 5 | Bê tông rãnh đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,07 | m3 |
| 6 | Bê tông mũ mố đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,77 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0439 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,154 | tấn |
| 9 | Tấm đan BTCT đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,87 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | 1cấu kiện |
| I | HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bó vỉa đá KT 23x26x100 cm và KT 23x26x40 cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 299,14 | m |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5307 | 100m2 |
| 3 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,78 | m3 |
| 4 | Đệm vữa dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,78 | m2 |
| 5 | Lắp bó vỉa bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 350 | cái |
| 6 | Ván khuôn BT móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1882 | 100m2 |
| 7 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,79 | m3 |
| 8 | Gạch xây VXM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,74 | m3 |
| 9 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,53 | m2 |
| 10 | Đào hố trồng cây bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,733 | m3 |
| 11 | Trồng cây xoài đường kính thân từ 11-15cm, chiều cao từ 3,5-4,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 28 | cây |
| 12 | Duy trì cây bóng mát mới trồng trong 3 tháng | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cây/năm |
| 13 | Ván khuôn BT móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5742 | 100m2 |
| 14 | BTXM đá 4x6 M100 dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,03 | m3 |
| 15 | Gạch xây VXM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,95 | m3 |
| 16 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2819 | 100m3 |
| 17 | Lát hè bằng đá KT 400x400x40 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.281,85 | m2 |
| J | ĐƯỜNG DÂY 22KV NHÁNH RẼ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LTMB 20 NPC.13.0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LTMB 20 NPC.11.0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cột |
| 3 | Móng cột đôi MTcđ-3,0m nền đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | móng |
| 4 | Móng cột đơn MT8-3,0m nền đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | móng |
| 5 | Tiếp địa RC2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 6 | Xà néo 3 tầng sứ chuỗi cột đơn: XN(1,2,3)-22-1T | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Xà néo 3 tầng sứ chuỗi cột đôi: XN(1,2,3)-22-2TD | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 8 | Xà néo 3 tầng sứ chuỗi cột đôi: XN(1,2,3)-22-2TN | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 9 | Gông cột đôi 20m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 10 | Râu tiếp địa ĐDK-22kV dài 2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 11 | Tháo hạ dây nhôm AC50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 249 | m |
| 12 | Tháo hạ sứ đứng | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | quả |
| 13 | Tháo hạ xà thép cột néo <=100kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 14 | Tháo hạ xà thép cột trạm <=50kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 15 | Sứ chuỗi Polyme 24kV + phụ kiện néo đơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 27 | chuỗi |
| 16 | Dây nhôm bọc AsXV/24kV-1x70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 422,28 | m |
| 17 | Kéo dây nhôm 70mm2 vượt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | vị trí |
| 18 | Kéo lại dây nhôm AC-50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 174,42 | m |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bu lông 70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cái |
| K | DI CHUYỂN TRẠM BIẾN ÁP HOẰNG THÁI 1 | |||
| 1 | Móng cột trạm biến áp MT5-2,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | móng |
| 2 | Cột trạm biến áp, cột ly tâm LT 14 NPC.11.0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 3 | Tiếp địa trạm biến áp treo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hệ |
| 4 | Xà đón dây đầu trạm: XĐT-2T | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 5 | Xà lắp sứ đỡ thanh dẫn: XTD-22-TBA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Xà lắp cầu chì tự rơi: XSI-22-TBA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 7 | Xà lắp thu lôi van và sứ đỡ thanh dẫn: XTLV&TD-22-TBA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ máy biến áp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ ghế cách điện và sàn thao tác | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Ghế cách điện và sàn thao tác | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 11 | Thang trèo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ và lắp lại cầu chì tự rơi SI-22KV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ 3p |
| 13 | Tháo dỡ và lắp lại thu lôi van HE-24kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ 3p |
| 14 | Thanh dẫn nhôm bọc AsXV/24kV-1x70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | m |
| 15 | Dây dòng nối đất hệ xà trạm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 16 | Dây nối đất thu lôi van dài 5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | m |
| 17 | Dây nối đất máy biến áp và tủ điện dài 10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 18 | Cáp tổng Cu/XLPE/PVC/0,6kV-1x185mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | m |
| 19 | Sứ đứng VHD22kV + ty thép mạ | Theo hồ sơ BCKTKT | 26 | quả |
| 20 | Lắp đặt tủ hạ thế 3x500A-600V | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 21 | Tháo dỡ di chuyển và lắp đặt lại máy biến áp 320kVA-22/0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | máy |
| 22 | Hộp chụp cực máy biến áp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 23 | Làm đầu cáp lực 0,4kV - 1x185mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | đầu |
| 24 | Ghíp đồng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 25 | Biển báo an toàn và biển tên trạm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 26 | Khóa tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 27 | Đào hố phá dỡ móng cột trạm (KT: 2,5x2,5x2m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | móng |
| 28 | Phá dỡ móng cột trạm (KT: 1,5x1,5x1,5m) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | móng |
| 29 | Hạ cột bê tông 10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cột |
| L | ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LT 10 NPC.5.0 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 2 | Móng cột đôi MTcđ-1,7m nền đất | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | móng |
| 3 | Tiếp địa RC2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Dây dòng tiếp địa cột 10m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Râu tiếp địa ĐDK-0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 6 | Xà treo cáp cột đơn: XTC-1T | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | bộ |
| 7 | Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TD | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 8 | Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TN | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 9 | Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TDL | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 10 | Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TNL | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 11 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bộ |
| 12 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | bộ |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 15 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x95mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 216,3 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x120mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 381,55 | m |
| 18 | Kéo dây 4x95mm2 vượt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | vị trí |
| 19 | Kéo dây 4x120mm2 vượt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | vị trí |
| 20 | Dây nối đất trung tính, cáp nhôm bọc 1x70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 21 | Đai thép không gỉ + khoá đai | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 22 | Móc treo cáp vặn xoắn | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 23 | Tháo kẹp siết cáp các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 24 | Tháo hạ thu hồi xà hạ thế XK4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 25 | Tháo dỡ và lắp lại hộp composite lắp 1 công tơ 1 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 26 | Tháo dỡ và lắp lại hộp composite lắp 4 công tơ 1 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | hộp |
| 27 | Tháo dỡ và lắp lại hộp composite lắp công tơ 3 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | hộp |
| 28 | Đai thép không gỉ + khoá đai treo hộp công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 29 | Tháo hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 từ lưới xuống hộp công tơ 3 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | m |
| 30 | Tháo hạ thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 từ lưới xuống hộp 4 và hộp 2 công tơ 1 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | m |
| 31 | Tháo dỡ và kéo lại dây Cu/PVC/PVC 2x4mm2 nối điện từ công tơ 1 pha vào hộ phụ tải | Theo hồ sơ BCKTKT | 135 | m |
| 32 | Tháo dỡ và kéo lại dây Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 nối điện từ công tơ 3 pha vào hộ phụ tải | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | m |
| 33 | Lắp mới cáp Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 từ lưới xuống hộp công tơ 3 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | m |
| 34 | Lắp mới cáp Muyle 2x16mm2 từ lưới xuống hộp công tơ 1 pha | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | m |
| 35 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 2 bu lông | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 36 | Chặt hạ thu hồi cột bê tông H<=8m bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| M | ĐƯỜNG DÂY 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT MBQH | |||
| 1 | Rãnh cáp ngầm 0,4kV đi trên nền đất đá | Theo hồ sơ BCKTKT | 164 | m |
| 2 | Rãnh cáp ngầm 0,4kV đi qua đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | m |
| 3 | Ống nhựa HDPE D105/80 luồn cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 166,89 | m |
| 4 | Ống thép mạ D90 luồn cáp qua đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | m |
| 5 | Măng sông ống thép D90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 6 | Ống thép mạ D90 luồn cáp lên cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | m |
| 7 | Colie ôm ống thép và cáp lên cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 8 | Móng tủ điện hè phố 200A lắp 9 công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | móng |
| 9 | Tiếp địa an toàn tủ điện RC2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 10 | Tiếp địa trung tính lặp lại tủ điện RC6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 11 | Tủ điện công tơ hè phố 200A lắp 9 công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | tủ |
| 12 | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x95+1x70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,98 | m |
| 13 | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x50+1x35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 128,52 | m |
| 14 | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x35+1x25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 45,9 | m |
| 15 | Làm đầu cáp ngầm 3x95+1x70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đầu |
| 16 | Làm đầu cáp ngầm 3x50+1x35mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đầu |
| 17 | Làm đầu cáp ngầm 3x35+1x25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đầu |
| 18 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cuộn |
| 19 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | cái |
| N | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Rãnh cáp ngầm chiếu sáng đi trên nền đất đá | Theo hồ sơ BCKTKT | 33 | m |
| 2 | Ống nhựa HDPE D40/30 luồn cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 191,76 | m |
| 3 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | móng |
| 4 | Tiếp địa tủ điện RC6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha tự động thiết bị ngoại 100A (1200x600x350mm) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 6 | Móng cột đèn chiếu sáng cao 9m | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | móng |
| 7 | Tiếp địa an toàn cho cột thép RC1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tơ đo đếm điện năng trong tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 9 | Cột đèn chiếu sáng bát giác liền cần đơn cao 9m dày 3,5mm mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cột |
| 10 | Đèn chiếu sáng đường phố bán rộng Led 100W | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 11 | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,3 | m |
| 12 | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x6+1x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 221,76 | m |
| 13 | Rải, kéo và luồn dây tiếp địa liên hoàn trong ống bảo vệ, dây đồng trần M10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 221,76 | m |
| 14 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | m |
| 15 | Bảng điện cửa cột đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cột |
| 16 | Làm đầu cáp ngầm 3x16+1x10mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đầu |
| 17 | Làm đầu cáp ngầm 3x6+1x4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | đầu |
| 18 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cuộn |
| O | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ điện hạ thế 500A-600V | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| P | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm sứ chuỗi Polime 24kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 27 | chuỗi |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | HT |
| 4 | Thí nghiệm MBA 3 pha 320kVA-22/0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | máy |
| 5 | Thí nghiệm Ampemét | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 6 | Thí nghiệm Vônmét | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 7 | TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | mẫu |
| 8 | TN điện áp xuyên thủng của dầu cách điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | mẫu |
| 9 | Thí nghiệm biến dòng điện U<1kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | máy |
| 10 | Thí nghiệm cầu chì ống 3 pha 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ 3p |
| 11 | Thí nghiệm chống sét van 24kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ 3p |
| 12 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ 3p |
| 13 | Thí nghiệm Aptomat 500A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 14 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 15 | Thí nghiệm tiếp địa cột thép, tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 13 | vị trí |
| 16 | Thí nghiệm cáp lực hạ thế | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi