Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200952106-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Đồng Khởi |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200917669 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tài chính công đoàn tích luỹ của LĐLĐ tỉnh Bến Tre hỗ trợ 7 tỷ đồng; vốn đối ứng của Trường Cao đẳng Đồng Khởi và các nguồn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 13:56:00 đến ngày 2020-10-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,621,544,277 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI LỚP HỌC XÂY MỚI VÀ KHỐI NHÀ XƯỞNG XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 1,071 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,523 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,751 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,072 | 100m3 |
| 5 | Rải vải nhựa tái sinh | Theo yêu cầu chương V | 0,721 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 5,047 | m3 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,205 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 20,325 | m3 |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 1,557 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 51,638 | m3 |
| 11 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 1,942 | 100m2 |
| 12 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 22,002 | 100m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo yêu cầu chương V | 3,563 | m3 |
| 14 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Theo yêu cầu chương V | 228 | mối nối |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 133,631 | m3 |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu chương V | 5,345 | 100m2 |
| 17 | Quét chống dính cọc bê tông | Theo yêu cầu chương V | 534,525 | m2 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 1,19 | m3 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 0,125 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 10,424 | m3 |
| 21 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 1,06 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 13,152 | m3 |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 2,104 | 100m2 |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 11,532 | m3 |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 1,882 | 100m2 |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 23,254 | m3 |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 2,805 | 100m2 |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 23,564 | m3 |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 3,1 | 100m2 |
| 30 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 11,682 | m3 |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 1,359 | 100m2 |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 11,147 | m3 |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 2,219 | 100m2 |
| 34 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,404 | m3 |
| 35 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,071 | 100m2 |
| 36 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 63,552 | m3 |
| 37 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 7,772 | 100m2 |
| 38 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 24,919 | m3 |
| 39 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu chương V | 4,856 | 100m2 |
| 40 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 7,239 | m3 |
| 41 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu chương V | 0,726 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 9,979 | m3 |
| 43 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,571 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 1,504 | m3 |
| 45 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,061 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu chương V | 1,015 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,106 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu chương V | 1,588 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,089 | tấn |
| 50 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 6,235 | tấn |
| 51 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu chương V | 7,992 | tấn |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,153 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,713 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu chương V | 3,407 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,375 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu chương V | 1,346 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,335 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 1,075 | tấn |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,258 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 1,3 | tấn |
| 61 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,272 | tấn |
| 62 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu chương V | 3,849 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,384 | tấn |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 2,194 | tấn |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,55 | tấn |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 1,97 | tấn |
| 67 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 8,605 | tấn |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,418 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 1,932 | tấn |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,32 | tấn |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,426 | tấn |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 1,471 | tấn |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,117 | tấn |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,245 | tấn |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 1,425 | tấn |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu chương V | 0,423 | tấn |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,339 | tấn |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 1,794 | tấn |
| 79 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu chương V | 1,579 | tấn |
| 80 | Gia công giằng mái thép | Theo yêu cầu chương V | 0,176 | tấn |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu chương V | 0,091 | tấn |
| 82 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu chương V | 1,579 | tấn |
| 83 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo yêu cầu chương V | 0,176 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 35 | m2 |
| 85 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,188 | 100m3 |
| 86 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,005 | 100m3 |
| 87 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,019 | 100m3 |
| 88 | Rải vải nhựa tái sinh | Theo yêu cầu chương V | 0,527 | 100m2 |
| 89 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 3,932 | m3 |
| 90 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 0,082 | 100m2 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 7,146 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 0,104 | m3 |
| 93 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 224,72 | m2 |
| 94 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 3,792 | m2 |
| 95 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 13,37 | m2 |
| 96 | Trát tường trong, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 41,68 | m2 |
| 97 | Trát tường trong, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 41,68 | m2 |
| 98 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo yêu cầu chương V | 0,004 | 100m3 |
| 99 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 0,004 | 100m3 |
| 100 | Thi công tầng lọc bằng than xỉ | Theo yêu cầu chương V | 0,004 | 100m3 |
| 101 | Thi công tầng lọc bằng than củi | Theo yêu cầu chương V | 0,004 | 100m3 |
| 102 | Sản xuất lắp đặt ống sành đường kính ống 200mm | Theo yêu cầu chương V | 0,03 | 100m |
| 103 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 100m |
| 104 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 21,993 | m3 |
| 105 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 0,378 | m3 |
| 106 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 11,384 | m3 |
| 107 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 4,782 | m3 |
| 108 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 1,116 | m3 |
| 109 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 3,423 | m3 |
| 110 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu chương V | 1,625 | 100m3 |
| 111 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 1,37 | m3 |
| 112 | Rải vải nhựa tái sinh | Theo yêu cầu chương V | 8,164 | 100m2 |
| 113 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 48,662 | m3 |
| 114 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 4,148 | m3 |
| 115 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 77,348 | m3 |
| 116 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 70,412 | m3 |
| 117 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 22,124 | m3 |
| 118 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 11,976 | m3 |
| 119 | Sản xuất lắp đặt lam nhôm | Theo yêu cầu chương V | 24,24 | m2 |
| 120 | Sản xuất lắp đặt nắp tole lên mái | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái |
| 121 | Sản xuất lắp đặt cửa sắt xếp, cửa cuốn (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V | 24,05 | m2 |
| 122 | Sản xuất lắp đặt cửa đi khung nhôm (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V | 108,58 | m2 |
| 123 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ khung nhôm (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V | 86,28 | m2 |
| 124 | Sản xuất lắp đặt vách kính khung nhôm mặt tiền (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V | 8 | m2 |
| 125 | Sản xuất lắp đặt vách kính khung nhôm trong nhà (đầy đủ phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V | 3,893 | m2 |
| 126 | Sản xuất lắp đặt hoa sắt cửa | Theo yêu cầu chương V | 67,683 | m2 |
| 127 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 115,783 | m2 |
| 128 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 5,446 | tấn |
| 129 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 5,446 | tấn |
| 130 | Cung cấp, lợp mái che tường bằng tôn giả ngói | Theo yêu cầu chương V | 7,785 | 100m2 |
| 131 | Úp nóc tole phẳng | Theo yêu cầu chương V | 0,512 | 100m2 |
| 132 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu chương V | 161,092 | m2 |
| 133 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 161,092 | m2 |
| 134 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu chương V | 197,272 | m2 |
| 135 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 161,092 | m2 |
| 136 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250 | Theo yêu cầu chương V | 66,42 | m2 |
| 137 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400 | Theo yêu cầu chương V | 723,95 | m2 |
| 138 | Công tácốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 120x400 | Theo yêu cầu chương V | 60,362 | m2 |
| 139 | Lát bậc cầu thang gạch 300x600 | Theo yêu cầu chương V | 52,83 | m2 |
| 140 | Lát bậc tam cấp gạch 300x600 | Theo yêu cầu chương V | 89,708 | m2 |
| 141 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400 | Theo yêu cầu chương V | 178,24 | m2 |
| 142 | Công tác ốp đá chẻ vào tường | Theo yêu cầu chương V | 51,186 | m2 |
| 143 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 17,746 | m |
| 144 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 283 | m |
| 145 | Kẻ ron tường | Theo yêu cầu chương V | 1,26 | 10m |
| 146 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 3,75 | m2 |
| 147 | Lắp dựng lan can Inox (bao gồm nhân công) | Theo yêu cầu chương V | 21,27 | m2 |
| 148 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương (bao gồm công lắp đặt) | Theo yêu cầu chương V | 253,62 | m2 |
| 149 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu chương V | 9,3 | m2 |
| 150 | Công tác ốp gạch 50x200 vào tường | Theo yêu cầu chương V | 93,73 | m2 |
| 151 | Công tác ốp đá chẻ | Theo yêu cầu chương V | 17,16 | m2 |
| 152 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 606,802 | m2 |
| 153 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 695,282 | m2 |
| 154 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 710,14 | m2 |
| 155 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 72,601 | m2 |
| 156 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 349,631 | m2 |
| 157 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 613,654 | m2 |
| 158 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 1.625,569 | m2 |
| 159 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 2.084,825 | m2 |
| 160 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 963,281 | m2 |
| 161 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 1.625,6 | m2 |
| 162 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo (ống nhựa PVC 90mm) | Theo yêu cầu chương V | 1,461 | 100m |
| 163 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo (ống nhựa PVC 34mm) | Theo yêu cầu chương V | 0,076 | 100m |
| 164 | Cung cấp lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn (ống STK đường kính 90mm) | Theo yêu cầu chương V | 0,042 | 100m |
| 165 | Cung cấp lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo (co PVC 90mm) | Theo yêu cầu chương V | 21 | cái |
| 166 | Cung cấp lắp đặt cầu chắn rác | Theo yêu cầu chương V | 21 | cái |
| 167 | Cung cấp lắp đặt kiềng giữ ống nước | Theo yêu cầu chương V | 123 | cái |
| 168 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu chương V | 376 | cái |
| 169 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 170 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 171 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu chương V | 10,502 | 100m2 |
| 172 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu chương V | 6,428 | 100m2 |
| 173 | Đèn 1.2 M đôi 220V( Máng siêu mỏng bóng LED 18W ) | Theo yêu cầu chương V | 44 | Bộ |
| 174 | Đèn 1.2 M đơn 220V( Máng siêu mỏng bóng LED 18W ) | Theo yêu cầu chương V | 36 | Bộ |
| 175 | Đèn 0.6 M đơn 220V( Máng siêu mỏng bóng LED 9W ) | Theo yêu cầu chương V | 6 | Bộ |
| 176 | Quạt treo tường sải cánh 45cm | Theo yêu cầu chương V | 22 | Bộ |
| 177 | Quạt treo tường công nghiệp sải cánh D600mm, 110W, 3 tốc độ gió | Theo yêu cầu chương V | 8 | Bộ |
| 178 | Quạt trần sải cánh 1,2m | Theo yêu cầu chương V | 26 | Bộ |
| 179 | Phích cắm cái | Theo yêu cầu chương V | 30 | Cái |
| 180 | Mặt 1 lỗ + 1 Công tắc 1 chiều 16A | Theo yêu cầu chương V | 5 | Cái |
| 181 | Mặt 2 lỗ + 2 Công tắc 1 chiều 16A | Theo yêu cầu chương V | 9 | Cái |
| 182 | Mặt 3 lỗ + 3 Công tắc 1 chiều 16A | Theo yêu cầu chương V | 6 | Cái |
| 183 | Mặt 4 lỗ + 4 Công tắc 1 chiều 16A | Theo yêu cầu chương V | 7 | Cái |
| 184 | Mặt 1 lỗ + 1 Công tắc 2 chiều 16A | Theo yêu cầu chương V | 4 | Cái |
| 185 | Mặt 1 lỗ + 1 Dimer Quạt | Theo yêu cầu chương V | 3 | Cái |
| 186 | Mặt 2 lỗ + 2 Dimer Quạt | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái |
| 187 | Mặt 3 lỗ + 3 Dimer Quạt | Theo yêu cầu chương V | 2 | Cái |
| 188 | Mặt + ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Theo yêu cầu chương V | 41 | Cái |
| 189 | Hộp nhựa âm dùng cho các mặt nạ | Theo yêu cầu chương V | 78 | Cái |
| 190 | Hộp nhựa âm vuông 100x100mm | Theo yêu cầu chương V | 16 | Cái |
| 191 | MCB 3P 100 A - 10 KA | Theo yêu cầu chương V | 3 | Cái |
| 192 | MCB 3P 60 A - 10 KA | Theo yêu cầu chương V | 4 | Cái |
| 193 | MCB 3P 40 A - 10 KA | Theo yêu cầu chương V | 4 | Cái |
| 194 | MCB 2P 40 A - 10 KA | Theo yêu cầu chương V | 4 | Cái |
| 195 | MCB 2P 32A - 06 KA | Theo yêu cầu chương V | 11 | Cái |
| 196 | MCB 2P 20A - 06 KA | Theo yêu cầu chương V | 5 | Cái |
| 197 | MCB 1P 10A - 06 KA | Theo yêu cầu chương V | 4 | Cái |
| 198 | Tủ điện âm 4 moduls chống cháy, chống rỉ và cách điện cao | Theo yêu cầu chương V | 12 | Cái |
| 199 | Tủ điện âm 9 moduls chống cháy, chống rỉ và cách điện cao | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái |
| 200 | Tủ điện âm 12 moduls chống cháy, chống rỉ và cách điện cao | Theo yêu cầu chương V | 3 | Cái |
| 201 | Tủ điện âm 18 moduls chống cháy, chống rỉ và cách điện cao | Theo yêu cầu chương V | 2 | Cái |
| 202 | Cáp đồng bọc XLPE, PVC 0,6/1KV -CXV- 4X 16 MM2 | Theo yêu cầu chương V | 60 | M |
| 203 | Cáp đồng bọc PVC - 450/750V- 10 MM2 | Theo yêu cầu chương V | 388 | M |
| 204 | Cáp đồng bọc PVC - 450/750V- 8 MM2 | Theo yêu cầu chương V | 97 | M |
| 205 | Cáp đồng bọc PVC - 450/750V- 4 MM2 | Theo yêu cầu chương V | 120 | M |
| 206 | Cáp đồng bọc PVC - 450/750V- 2.5 MM2 | Theo yêu cầu chương V | 1.820 | M |
| 207 | Cáp đồng bọc PVC - 450/750V- 1.5 MM2 | Theo yêu cầu chương V | 1.553 | M |
| 208 | Ống xoắn HDPE 50/40 | Theo yêu cầu chương V | 50 | M |
| 209 | Ống luồn tròn PVC chống cháy D20mm | Theo yêu cầu chương V | 1.147 | M |
| 210 | Ống luồn tròn PVC chống cháy D25mm | Theo yêu cầu chương V | 194 | M |
| 211 | Khớp nối trơn PVC- D20mm | Theo yêu cầu chương V | 391 | Cái |
| 212 | Khớp nối trơn PVC- D25mm | Theo yêu cầu chương V | 90 | Cái |
| 213 | Khớp nối 4 đường cỡ 20mm | Theo yêu cầu chương V | 81 | Cái |
| 214 | Bộ tiếp địa 4 cọc thép mạ đồng 16x2400 + Cáp C 25MM2 + Kẹp | Theo yêu cầu chương V | 3 | Bộ |
| 215 | Trung tâm báo cháy | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 216 | Đầu báo khói | Theo yêu cầu chương V | 22 | Đầu |
| 217 | Đầu báo nhiệt | Theo yêu cầu chương V | 8 | Đầu |
| 218 | Còi báo động | Theo yêu cầu chương V | 5 | Cái |
| 219 | Công tắc khẩn | Theo yêu cầu chương V | 6 | Cái |
| 220 | Cáp điện đồng mềm bọc PVC-2X 1.0MM2 | Theo yêu cầu chương V | 620 | M |
| 221 | Cáp điện đồng mềm bọc PVC-2X 1.5MM2 | Theo yêu cầu chương V | 220 | M |
| 222 | Ống chống cháy PVC D16 | Theo yêu cầu chương V | 360 | M |
| 223 | Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | Theo yêu cầu chương V | 80 | M |
| 224 | Đèn EXIT thoát hiểm | Theo yêu cầu chương V | 4 | Bộ |
| 225 | Đèn chiếu sáng sự cố 2 bóng | Theo yêu cầu chương V | 4 | Bộ |
| 226 | MCB 1P 10A | Theo yêu cầu chương V | 4 | Cái |
| 227 | Bình chữa cháy CO2 5 Kg | Theo yêu cầu chương V | 6 | Bình |
| 228 | Bình chữa cháy bột ABC 8 Kg | Theo yêu cầu chương V | 6 | Bình |
| 229 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo yêu cầu chương V | 6 | Bộ |
| 230 | Kệ để 2 bình chữa cháy | Theo yêu cầu chương V | 6 | Cái |
| 231 | Kim thu sét chủ động bán kính bảo vệ theo bản vẽ thiết kế | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 232 | Cọc tiếp địa bằng đồng thau 16 L = 2400 | Theo yêu cầu chương V | 6 | Bộ |
| 233 | Khớp nối ren bằng đồng + trụ đỡ STK D42 | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái |
| 234 | Cáp đồng trần WC 70 mm2 | Theo yêu cầu chương V | 78 | M |
| 235 | Bát kẹp bắt ống vào mái, tường | Theo yêu cầu chương V | 40 | Cái |
| 236 | Hộp đo điện trở tiếp đất | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái |
| 237 | Ống nhựa chống cháy PVC D20 | Theo yêu cầu chương V | 60 | M |
| 238 | Cáp neo thép 4mm² | Theo yêu cầu chương V | 20 | M |
| 239 | Mối hàn CADWELD | Theo yêu cầu chương V | 8 | Cái |
| 240 | Ốc xiết cáp | Theo yêu cầu chương V | 2 | Cái |
| 241 | Đào đất | Theo yêu cầu chương V | 0,072 | 100m3 |
| 242 | Đắp đất | Theo yêu cầu chương V | 0,072 | 100m3 |
| 243 | Máy lạnh treo tường 2 cục 1.0HP - gas R32 (inverter) + phụ kiện đầy đủ lắp đặt hoàn chỉnh | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 244 | Máy lạnh treo tường 2 cục 2.0HP - gas R32 (inverter) + phụ kiện đầy đủ lắp đặt hoàn chỉnh | Theo yêu cầu chương V | 6 | Bộ |
| 245 | Ống ga có cách nhiệt dùng cho máy 1.0HP | Theo yêu cầu chương V | 8 | M |
| 246 | Ống ga có cách nhiệt dùng cho máy 2.0HP | Theo yêu cầu chương V | 24 | M |
| 247 | Ống nước xả PVC D21 | Theo yêu cầu chương V | 30 | M |
| 248 | Kệ đỡ dàn nóng (Sắt sơn chống gỉ ) | Theo yêu cầu chương V | 7 | Cặp |
| 249 | Bồn nước nhựa 1500 LÍT + Phụ kiện đầy đủ | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 250 | Máy bơm cấp nước 1.5HP (01 hoạt động, 01 dự phòng) | Theo yêu cầu chương V | 2 | Cái |
| 251 | Role phao điều khiển máy bơm | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái |
| 252 | Hộp bảo vệ máy bơm vách tole khung STK | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái |
| 253 | Cút PVC Phi 42 | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái |
| 254 | Nối răng ngoài Phi 42 | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái |
| 255 | Tê PVC PHI 34 | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái |
| 256 | Van 1 chiều Phi 34 | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái |
| 257 | Van PVC Phi 34 | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái |
| 258 | LUPPE Phi 42 | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái |
| 259 | Hộp CP | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái |
| 260 | CP 15Am + Mặt | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái |
| 261 | Dây 2.5LY | Theo yêu cầu chương V | 10 | M |
| 262 | Ống bảo hộ dây phi 20 | Theo yêu cầu chương V | 5 | M |
| 263 | Vòi sịt vệ sinh nữ | Theo yêu cầu chương V | 14 | Cái |
| 264 | Ống nhựa mềm cấp nước phi 16 | Theo yêu cầu chương V | 6,5 | M |
| 265 | Ống nhựa PVC phi 21 dày 1.6ly | Theo yêu cầu chương V | 10 | M |
| 266 | Ống nhựa PVC phi 27 dày 1.8ly | Theo yêu cầu chương V | 77 | M |
| 267 | Ống nhựa PVC phi 34 dày 2.0ly | Theo yêu cầu chương V | 224 | M |
| 268 | Van khóa PVC phi 27 bồn cầu + bồn tiểu | Theo yêu cầu chương V | 20 | Cái |
| 269 | Van khóa thau phi 34 | Theo yêu cầu chương V | 18 | Cái |
| 270 | Cút PVC phi 21 x 90độ | Theo yêu cầu chương V | 19 | Cái |
| 271 | Cút PVC phi 27 x 90độ | Theo yêu cầu chương V | 57 | Cái |
| 272 | Cút PVC phi 34 x 90độ | Theo yêu cầu chương V | 25 | Cái |
| 273 | Tê PVC phi 27 x 90độ | Theo yêu cầu chương V | 22 | Cái |
| 274 | Tê PVC phi 34 x 90độ | Theo yêu cầu chương V | 10 | Cái |
| 275 | Côn PVC phi 27x21 | Theo yêu cầu chương V | 19 | Cái |
| 276 | Côn PVC phi 34x27 | Theo yêu cầu chương V | 10 | Cái |
| 277 | Nối ống PVC PHI 27 | Theo yêu cầu chương V | 20 | Cái |
| 278 | Nối ống PVC PHI 34 | Theo yêu cầu chương V | 57 | Cái |
| 279 | Đầu răng nhựa PHI 34 | Theo yêu cầu chương V | 36 | Cái |
| 280 | Chậu xí bệt + thùng rửa + phụ kiện đầy đủ | Theo yêu cầu chương V | 14 | Bộ |
| 281 | Bồn tiểu nam + vòi + phụ kiện đầy đủ | Theo yêu cầu chương V | 6 | Bộ |
| 282 | LAVABO + Vòi (Sử dụng vòi tay gạt inox cao cấp) + phụ kiện đầy đủ | Theo yêu cầu chương V | 13 | Bộ |
| 283 | Chậu rửa inox đơn + vòi rửa cổ cong tay gạt inox cao cấp + khụ kiện đầy đủ | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 284 | Phễu thu sàn WC INOX 150x150 | Theo yêu cầu chương V | 8 | Cái |
| 285 | Chóp thông hơi | Theo yêu cầu chương V | 2 | Cái |
| 286 | Tê kiểm tra ống đứng PHI 60 | Theo yêu cầu chương V | 4 | Cái |
| 287 | Tê kiểm tra ống đứng PHI 90 | Theo yêu cầu chương V | 2 | Cái |
| 288 | Tê kiểm tra ống đứng PHI 114 | Theo yêu cầu chương V | 2 | Cái |
| 289 | Thông tắc (FCO) PHI 60 | Theo yêu cầu chương V | 5 | Cái |
| 290 | Hộp giấy WC | Theo yêu cầu chương V | 14 | Cái |
| 291 | Giỏ đựng giấy | Theo yêu cầu chương V | 14 | Cái |
| 292 | Kệ kính + gương soi | Theo yêu cầu chương V | 13 | Cái |
| 293 | Ống nhựa PVC PHI 34 dày 2.0 LY thoát LAVABO | Theo yêu cầu chương V | 22 | M |
| 294 | Ống nhựa PVC PHI 42 dày 2.1 LY thoát tiểu nam | Theo yêu cầu chương V | 10 | M |
| 295 | Ống nhựa PVC PHI 60 dày 2.8 LY | Theo yêu cầu chương V | 100 | M |
| 296 | Ống nhựa PVC PHI 90 dày 2.9 LY | Theo yêu cầu chương V | 15 | M |
| 297 | Ống nhựa PVC PHI 114 dày 3.8 LY | Theo yêu cầu chương V | 39 | M |
| 298 | Cút PVC PHI 34 x 90độ Loại dày | Theo yêu cầu chương V | 14 | Cái |
| 299 | Cút PVC PHI 42 x 90độ Loại dày | Theo yêu cầu chương V | 6 | Cái |
| 300 | Cút PVC PHI 60 x 45độ nối thông hơi | Theo yêu cầu chương V | 4 | Cái |
| 301 | Cút PVC PHI 60 x 45độ Loại dày | Theo yêu cầu chương V | 30 | Cái |
| 302 | Cút PVC PHI 90 x 45độ Loại dày | Theo yêu cầu chương V | 2 | Cái |
| 303 | Cút PVC PHI 114 x 45độ Loại dày | Theo yêu cầu chương V | 16 | Cái |
| 304 | Tê PVC PHI 60x135độ nối thông hơi | Theo yêu cầu chương V | 4 | Cái |
| 305 | Tê PVC PHI 60x90độ thông hơi | Theo yêu cầu chương V | 2 | Cái |
| 306 | Tê PVC PHI 60 x 135độ Loại dày | Theo yêu cầu chương V | 22 | Cái |
| 307 | Tê PVC PHI 90 x 135độ Loại dày | Theo yêu cầu chương V | 5 | Cái |
| 308 | Tê PVC PHI 114 x 135độ Loại dày | Theo yêu cầu chương V | 12 | Cái |
| 309 | Côn PVC PHI 60 x 34 Loại dày | Theo yêu cầu chương V | 14 | Cái |
| 310 | Côn PVC PHI 60 x 42 Loại dày | Theo yêu cầu chương V | 6 | Cái |
| 311 | Côn PVC PHI 90 x 60 Loại dày | Theo yêu cầu chương V | 7 | Cái |
| 312 | Côn PVC PHI 114 x 60 Loại dày | Theo yêu cầu chương V | 5 | Cái |
| B | CẢI TẠO, NÂNG CẤP NHÀ XƯỞNG; HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC; CĂN TIN; NHÀ XE | |||
| 1 | Đục nhám mặt bê tông tạo nhám mặt nền nhà xưởng | Theo yêu cầu chương V | 208,7 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn nhà xưởng có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 208,7 | M2 |
| 3 | Sơn nền sàn nhà xưởng bằng sơn công nghiệp | Theo yêu cầu chương V | 208,7 | M2 |
| 4 | Đào móng chiều rộng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,129 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | Theo yêu cầu chương V | 1,176 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,042 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,082 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1.5kg/m2 | Theo yêu cầu chương V | 0,059 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Theo yêu cầu chương V | 0,059 | 100m2 |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (vải nhựa lót đan, lót hố ga) | Theo yêu cầu chương V | 0,085 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 1,174 | M3 |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ móng dài | Theo yêu cầu chương V | 0,02 | 100m2 |
| 13 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác75 | Theo yêu cầu chương V | 3,103 | M3 |
| 14 | Xây tường gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác75 | Theo yêu cầu chương V | 0,041 | M3 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 0,36 | M2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 2,736 | M2 |
| 17 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu chương V | 3,78 | M2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 14,756 | M2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 14,756 | M2 |
| 20 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6cm | Theo yêu cầu chương V | 0,001 | 100M3 |
| 21 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4cm | Theo yêu cầu chương V | 0,001 | 100M3 |
| 22 | Than xỉ lọc hầm WC | Theo yêu cầu chương V | 0,001 | 100M3 |
| 23 | Than củi lọc hầm WC | Theo yêu cầu chương V | 0,001 | 100M3 |
| 24 | Cung cấp lắp đặt ống sành phi 200 lọc hầm WC | Theo yêu cầu chương V | 1 | Cái |
| 25 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 114mm | Theo yêu cầu chương V | 0,135 | 100m |
| 26 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 0,477 | M3 |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắm đan - tấm chớp | Theo yêu cầu chương V | 0,021 | 100m2 |
| 28 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (vải nhựa lót đan đáy hầm tự hoại) | Theo yêu cầu chương V | 0,07 | 100m2 |
| 29 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <= 50kg | Theo yêu cầu chương V | 3 | Cái |
| 30 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng cấu kiện >50kg | Theo yêu cầu chương V | 6 | Cái |
| 31 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu chương V | 0,066 | 1000kg |
| 32 | Tháo tấm lợp tôn | Theo yêu cầu chương V | 1,996 | 100m2 |
| 33 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo yêu cầu chương V | 1,582 | 1000Kg |
| 34 | Tháo dỡ các kết cấu thép, xà dầm giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,122 | 1000Kg |
| 35 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Theo yêu cầu chương V | 0,278 | 1000Kg |
| 36 | Đào móng chiều rộng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,093 | 100m3 |
| 37 | Rải cát đệm đáy móng | Theo yêu cầu chương V | 0,936 | m3 |
| 38 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (vải nhựa lót đáy móng) | Theo yêu cầu chương V | 0,094 | 100m2 |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu chương V | 0,051 | 100m3 |
| 40 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <=250cm, vữa mác 150 | Theo yêu cầu chương V | 0,655 | M3 |
| 41 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,025 | 100m2 |
| 42 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <=250cm, vữa mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 2,721 | M3 |
| 43 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,126 | 100m2 |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,128 | 100m3 |
| 45 | Rải vải địa kỹ thuật làm đường, mái đê, đập (vải nhựa lót nền) | Theo yêu cầu chương V | 1,599 | 100m2 |
| 46 | Bê tông nền đá 1x2, vữa mác 200 | Theo yêu cầu chương V | 15,777 | M3 |
| 47 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống hệ ống giáo - xà dầm giằng chiều cao <=28m | Theo yêu cầu chương V | 0,038 | 100m2 |
| 48 | SXLD cốt thép bệ máy, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,613 | 1000kg |
| 49 | SXLD cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,081 | 1000kg |
| 50 | SXLD cốt thép cột trụ cao <= 4m, đường kính <= 18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,068 | 1000kg |
| 51 | Lắp dựng cột thép các loại (Tận dụng lại cột thép) | Theo yêu cầu chương V | 0,278 | 1000kg |
| 52 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <= 18m (Tận dụng lại vì kèo thép) | Theo yêu cầu chương V | 0,382 | 1000kg |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép (Tận dụng lại xà hồ thép) | Theo yêu cầu chương V | 1,2 | 1000kg |
| 54 | Lắp dựng giằng thép bằng liên kết bu lông (Tận dụng lại giằng thép) | Theo yêu cầu chương V | 0,122 | 1000kg |
| 55 | Lợp mái che tường tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu chương V | 1,996 | 100m2 |
| 56 | Cung cấp lắp đặt bulon phi 14 | Theo yêu cầu chương V | 32 | Cái |
| 57 | Cung cấp lắp đặt bulon phi 16 | Theo yêu cầu chương V | 32 | Cái |
| C | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Theo yêu cầu chương V | 6,783 | 100m2 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V | 0,783 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | Theo yêu cầu chương V | 0,987 | 100m3 |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy (tàu hoặc sà lan), cự ly vận chuyển <= 2Km | Theo yêu cầu chương V | 4,01 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu chương V | 4,01 | 100m3 |
| D | THỬ TĨNH CỌC | |||
| 1 | Thử tĩnh cọc (thông số kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế) | Theo yêu cầu chương V | 2 | tim |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi