Gói thầu: Xây lắp công trình (đã bao gồm chi phí gián tiếp, chi phí đảm bảo giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200968392-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Thương mại Dịch vụ Phú Gia Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình (đã bao gồm chi phí gián tiếp, chi phí đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200952752 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 12:55:00 đến ngày 2020-10-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,044,263,166 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,663,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu sáu trăm sáu mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÁO DỠ TRỤ DỪNG, NHÀ CHỜ CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ trụ dừng cũ thép ống D60 dày 3mm, chiều dài 3m. | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,43 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ nhà chờ bằng thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,373 | tấn |
| 3 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,803 | tấn |
| 4 | Vận chuyển trụ dừng, nhà chờ cũ đi thanh lý 1 km đầu (tạm tính 15km đến chỗ mua phế liệu) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,88 | 10tấn/km |
| 5 | Vận chuyển trụ dừng, nhà chờ cũ đi thanh lý 9 km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,88 | 10tấn/km |
| 6 | Vận chuyển trụ dừng, nhà chờ cũ đi thanh lý các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,88 | 10tấn/km |
| 7 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,803 | tấn |
| 8 | Phá dỡ nền nhà chờ bằng bê tông cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 26,46 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đổ bê tông móng nhà chờ, cự ly 1 km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,265 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đổ bê tông móng nhà chờ, cự ly 4 km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,265 | 100m3 |
| B | TRỤ DỪNG LOẠI 1 | |||
| C | PHẦN MÓNG TRỤ | |||
| 1 | Đào móng trụ (đất cấp 3) | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,069 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 1km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,061 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 4km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,061 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,061 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng trụ, đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,588 | m3 |
| D | MÓNG TRỤ ĐÚC SẴN | |||
| 1 | Ván khuôn đổ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,218 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đổ móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,672 | m3 |
| 3 | Cốt thép D <=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,012 | tấn |
| 4 | Cung cấp bu long D20, L=0,79m liên kết móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Bulong D20, L=0,79m liên kết móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,094 | tấn |
| 6 | Lắp đặt móng trụ bê tông đúc sẵn (BTĐS), TL≤ 1tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 40/50 chừa cáp điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,144 | 100m |
| 8 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện móng đi lắp 1 km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cấu kiện |
| 9 | Vận chuyển cấu kiện móng đi lắp các km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp xuống cấu kiện móng đi lắp dựng, TL<=1 tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cấu kiện |
| E | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép ống tròn D101 dày 4,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,283 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép tấm làm mặt bích dày 20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,118 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công thép tấm cạnh khế dày 8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,018 | tấn |
| F | HỘP BIỂN THÔNG TIN | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,473 | tấn |
| 2 | Cung cấp, in, dán Decal nội dung thông tin | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,564 | m2 |
| 3 | Nhựa trong Poly 3mm bên ngoài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,156 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp và gia công Nẹp thép V 25x25x2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,062 | tấn |
| 5 | Cung cấp lắp đặt Bulong D12; L=0,05m liên kết biển I.434a | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | bộ |
| G | Hộp biển báo xe buýt I.434a | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép ống tròn D114 dày 4,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,034 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công Nẹp V 25x25x2mm bằng thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,054 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công thép tấm 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,204 | tấn |
| 4 | Biển báo tôn tráng kẽm dày 1,2m , dán màng phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,123 | 100m2 |
| 5 | Vít Ф6 cố định biển báo L=15mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 384 | con |
| H | Vận chuyển đi sơn tĩnh điện | |||
| 1 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép đi sơn tĩnh điện 1 km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển cấu kiện thép đi sơn tĩnh điện các 1km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp xuống Thép đi sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,246 | tấn |
| 4 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,92 | m2 |
| I | Vận chuyển đi lắp dựng | |||
| 1 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép lắp dựng 1 km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển cấu kiện thép đi lắp dựng các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp xuống Thép đi lắp dựng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,246 | tấn |
| 4 | Lắp dựng kết cấu thép trụ dừng loại 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cột |
| J | TRỤ DỪNG LOẠI 2 | |||
| K | PHẦN MÓNG TRỤ | |||
| 1 | Đào móng trụ (đất cấp 3) | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,046 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 1km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 4km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng trụ, đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,392 | m3 |
| L | MÓNG TRỤ ĐÚC SẴN | |||
| 1 | Ván khuôn đổ móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,146 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đổ móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,448 | m3 |
| 3 | Cốt thép D <=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,009 | tấn |
| 4 | Cung cấp bu long D20, L=0,79m liên kết móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Bulong D20, L=0,79m liên kết móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,062 | tấn |
| 6 | Lắp đặt móng trụ bê tông đúc sẵn (BTĐS), TL≤1tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 40/50 chừa cáp điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,096 | 100m |
| 8 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện móng đi lắp 1 km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cấu kiện |
| 9 | Vận chuyển cấu kiện móng đi lắp các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,153 | cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp xuống cấu kiện móng đi lắp dựng, TL<=1 tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cấu kiện |
| M | PHẦN TRỤ | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép ống tròn D101 dày 4,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,218 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép tấm làm mặt bích dày 20mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,079 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công thép tấm cạnh khế dày 8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,012 | tấn |
| N | HỘP BIỂN THÔNG TIN | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,315 | tấn |
| 2 | Cung cấp, in, dán Decal nội dung thông tin | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,376 | m2 |
| 3 | Nhựa trong Poly 3mm bên ngoài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,104 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp và gia công Nẹp thép V 25x25x2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,042 | tấn |
| 5 | Cung cấp lắp đặt Bulong D12; L=0,05m liên kết | Theo hồ sơ BCKTKT | 64 | bộ |
| O | Hộp biển báo xe buýt I.434a | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép ống tròn D114 dày 4,5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,022 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công Nẹp V 25x25x2mm bằng thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,036 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công thép tấm 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,136 | tấn |
| 4 | Biển báo tôn tráng kẽm dày 1,2m , dán màng phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,082 | 100m2 |
| 5 | Cung cấp dù Composite | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 6 | Vít Ф6 cố định biển báo L=15mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 256 | con |
| P | Vận chuyển đi sơn tĩnh điện | |||
| 1 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép đi sơn tĩnh điện 1 km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển các chi tiết thép đi sơn tĩnh điện các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp xuống Thép đi sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,861 | tấn |
| 4 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,24 | m2 |
| Q | Vận chuyển đi lắp dựng | |||
| 1 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép đi lắp dựng 1 km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển các chi tiết thép đi lắp dựng các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp xuống Thép đi lắp dựng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,861 | tấn |
| 4 | Lắp dựng kết cấu thép trụ dừng loại 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| R | SỬA CHỮA NHÀ CHỜ | |||
| 1 | Cung cấp, in, dán Decal nội dung thông tin | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,225 | m2 |
| 2 | Cung cấp tấm mica màu trong kính 5mm bên trong | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,857 | 100m2 |
| 3 | Cạo gỉ kết cấu thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 296,055 | m2 |
| 4 | Sơn màu kết cấu thép 2 lớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 296,055 | m2 |
| S | SƠN VẠCH SƠN ĐIỂM DỪNG XE BUÝT | |||
| 1 | Sơn vạch sơn xe buýt 9.2 màu vàng dày 2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 223,55 | m2 |
| 2 | Xóa vạch sơn xe buýt 9,2 màu vàng dày 2mm hiện hữu | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,24 | m2 |
| T | NHÀ CHỜ XE BUÝT | |||
| U | MÓNG NHÀ CHỜ | |||
| 1 | Đào nền đất cấp 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 135,432 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 1km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,354 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 4km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,354 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,354 | 100m3 |
| 5 | Bêtông lót móng trụ, đá 1x2 M150 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ BCKTKT | 41,04 | m3 |
| V | Làm móng nhà bằng tấm BTCT đúc sẵn | |||
| 1 | Bê tông móng ,đá 1x2 M250 đúc sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT | 73,872 | m3 |
| 2 | Cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,297 | tấn |
| 3 | Cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,491 | tấn |
| 4 | Cung cấp lắp đặt Bulong neo M20, L=0,4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 708 | bộ |
| 5 | Lắp đặt bu long neo M20, L=0,4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7 | tấn |
| 6 | Cung cấp và gia công thép hình V.70x70x7 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,04 | tấn |
| 7 | Lắp đặt thép hình V.70x70x7 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,04 | tấn |
| 8 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 3mm định vị bulong | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,24 | tấn |
| 9 | Lắp đặt thép hình tấm dày 3mm định vị bu long | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,24 | tấn |
| 10 | Ván khuôn | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,233 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt móng trụ bê tông đúc sẵn (BTĐS), TL≤ 1 tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | 210 | cái |
| 12 | Đổ vữa đệm chân cột với nền nhà chờ M100, dày 3cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,765 | m3 |
| 13 | Cung cấp và lặp đặt ống nhựa xoắn HPDE D50/40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,504 | 100m |
| 14 | Lát gạch Terrazo màu xanh (green) dày 3cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 410,4 | m2 |
| W | PHUI ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cắt vỉa hè bê tông xi măng dày trung bình 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 259,78 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền vỉa hè, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,897 | m3 |
| 3 | Đào phui đào trên vỉa hè, đất cấp 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,05 | m3 |
| 4 | Vận chuyển vật liệu thừa đi đổ cự ly 1km, đất cấp 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,611 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp vật liệu thừa đi đổ cự ly 4km, đất cấp 3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,611 | 100m3 |
| 6 | V/C tiếp vật liệu thừa đi đổ cự ly 5km, đất cấp 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,611 | 100m3 |
| 7 | Đắp trả phui đào vỉa hè độ chặt K ≥ 0,90; tận dụng vật liệu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,611 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng tái lập vỉa hè, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,597 | m3 |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M200 tái lập vỉa hè | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,897 | m3 |
| 10 | Tái lập vỉa hè nền gạch terrazzo | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,97 | m2 |
| 11 | Trải băng cảnh báo cáp ngầm, bề rộng 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 436,96 | m |
| 12 | Kéo rải cáp AXV 2x16mm2 từ nguồn cấp điện đến nhà chờ. | Theo hồ sơ BCKTKT | 876,96 | m |
| 13 | Lặp đặt ống nhựa xoắn HPDE 50/40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,69 | 100m |
| 14 | Cung cấp ống nhựa PVC D60 luồn cáp điện tại vị trí trụ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 176 | m |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt co nối 90 ống nhựa PVC D60 | Theo hồ sơ BCKTKT | 44 | cái |
| 16 | Cung cấp ống gen mềm D20 luồn dây cáp quang | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,69 | 100m |
| X | PHẦN NHÀ CHỜ | |||
| Y | PHẦN TRỤ + DẦM NHÀ CHỜ | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép ống D114 dày 4mm làm trụ và dầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,783 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 4mm làm cửa trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,015 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 10mm làm chân đế | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,806 | tấn |
| 4 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 8mm làm chân đế | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,167 | tấn |
| 5 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 2mm bịt 2 đầu dầm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,011 | tấn |
| 6 | Cung cấp và gia công thép góc L50x50x5 làm pát đỡ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,102 | tấn |
| 7 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 8mm làm pát đỡ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,044 | tấn |
| 8 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 241,305 | m2 |
| 9 | Lắp dựng thép phần thân trụ nhà chờ | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,928 | tấn |
| Z | PHẦN CHE | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép ống D130 dày 6mm làm kèo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,649 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép hộp 20*40/1,4mm làm xà gồ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,68 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 6mm làm kèo | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,89 | tấn |
| 4 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 395,222 | m2 |
| 5 | Lắp dựng thép vì kèo | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,54 | tấn |
| 6 | Lắp dựng thép xà gồ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,68 | tấn |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tấm poly đặc dày 6mm lợp mái nhà chờ | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,858 | 100m2 |
| 8 | Cung cấp gia công chụp U viền nhôm mái lợp | Theo hồ sơ BCKTKT | 580,4 | m |
| AA | PHẦN KHUNG KÍNH GIỮA NHÀ CHỜ | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép hộp 60*120*2 làm khung kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,403 | tấn |
| 2 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 154,734 | m2 |
| 3 | Lắp dựng thép phần khung kính | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,403 | tấn |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt đế, sập nhôm 38 viền kính cường lực | Theo hồ sơ BCKTKT | 413,31 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng kính cường lực 2 lớp dày 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 135,171 | m2 |
| AB | HỘP THÔNG TIN TUYẾN XE BUÝT TRÊN NHÀ CHỜ | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép hộp 120x60x2mm làm khung hộp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,334 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,577 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công thép góc V30x30x3mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,336 | tấn |
| 4 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 316,368 | m2 |
| 5 | Lắp dựng thép phần hộp thông tin các tuyến xe buýt | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,247 | tấn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt đế, sập nhôm 38 viền kính cường lực | Theo hồ sơ BCKTKT | 230,04 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng kính cường lực 2 lớp dày 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 85,14 | m2 |
| 8 | Cung cấp, in dán decal nội dung thông tin | Theo hồ sơ BCKTKT | 84,78 | m2 |
| AC | PHẦN HỘP QUẢNG CÁO TRÊN THÂN NHÀ CHỜ | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép hộp 120x60x2mm làm khung | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,334 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,563 | tấn |
| 3 | Cung cấp và gia công thép góc V30x30x3mmm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,336 | tấn |
| 4 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 314,532 | m2 |
| 5 | Lắp dựng thép phần hộp quảng cáo các tuyến xe buýt | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,233 | tấn |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt đế, sập nhôm 38 viền kính cường lực | Theo hồ sơ BCKTKT | 230,04 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp dựng kính cường lực 2 lớp dày 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 85,14 | m2 |
| AD | PHẦN GHẾ NGỒI, LAN CAN TAY VỊN | |||
| AE | Phần ghế | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,842 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công hộp 25x50x1,4mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,611 | tấn |
| 3 | Nhựa composite giả gỗ để làm ghế | Theo hồ sơ BCKTKT | 81,432 | m2 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt bulong nở D14, L=150mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 564 | con |
| 5 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,107 | m2 |
| 6 | Vít tự khoan D4,2 * 7mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 846 | con |
| 7 | Lắp dựng thép phần ghế ngồi | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,453 | tấn |
| AF | Phần tay nắm | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 5mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,077 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 3mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,111 | tấn |
| 3 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,395 | m2 |
| 4 | Cung cấp vít tự khoan, L=25mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 564 | con |
| 5 | Lắp đặt thanh chống nằm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,188 | tấn |
| AG | Phần lan can tay vịn | |||
| 1 | Cung cấp, gia công ống inox D60x3mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,373 | tấn |
| 2 | Cung cấp, gia công ống inox D32x2mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,069 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng tay vịn inox | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,413 | tấn |
| 4 | Cung cấp, gia công thép tấm dày 8mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,102 | tấn |
| 5 | Lắp đặt thép tấm bản đế tay vịn | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,102 | tấn |
| 6 | Khoan lỗ mặt nền BTCT D16, sâu 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 288 | lỗ |
| 7 | Cung cấp lắp đặt bu lông D14, L=150mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 288 | con |
| AH | PHẦN HỘP KỸ THUẬT (KT 900X500X300MM) | |||
| 1 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 2mm làm vỏ hộp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,668 | tấn |
| 2 | Cung cấp và gia công thép tấm dày 4mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,009 | tấn |
| 3 | Sơn tĩnh điện các chi tiết thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 212,995 | m2 |
| 4 | Lắp dựng thép phần hộp kỹ thuật | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,677 | tấn |
| 5 | Vít tự khoan L25 | Theo hồ sơ BCKTKT | 440 | con |
| 6 | Cung cấp bản lề dày 1,3mm, KT 1 lá 70x20 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 88 | cái |
| 7 | Cung cấp ổ khoá | Theo hồ sơ BCKTKT | 88 | cái |
| 8 | Cung cấp khóa tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 44 | cái |
| 9 | Cung cấp gioăng cao su tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 118,8 | m |
| AI | VẬN CHUYỂN MÓNG ĐI LẮP | |||
| 1 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện móng đi lắp 1 km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 44 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển cấu kiện móng đi lắp các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 44 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp xuống cấu kiện móng đi lắp dựng, TL<=1 tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | 334 | cấu kiện |
| AJ | VẬN CHUYỂN CẤU KIỆN THÉP ĐI SƠN TĨNH ĐIỆN | |||
| 1 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép đi lắp 1 km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 44 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển cấu kiện thép đi lắp dựng các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 44 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp xuống cấu kiện thép đi lắp dựng | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,451 | tấn |
| AK | VẬN CHUYỂN CẤU KIỆN THÉP ĐI LẮP DỰNG | |||
| 1 | Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép đi lắp 1 km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 44 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển cấu kiện thép đi lắp dựng các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 44 | cấu kiện |
| 3 | Bốc xếp xuống cấu kiện thép đi lắp dựng | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,451 | tấn |
| AL | PHẦN SÂN ĐỨNG TRƯỚC NHÀ CHỜ VÀ CÁC ĐIỂM LÀM ĐƯỜNG DẪN KẾT NỐI | |||
| AM | PHẦN SÂN ĐỨNG TRƯỚC NHÀ CHỜ | |||
| 1 | Đào móng (đất cấp 3) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,729 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 1km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,729 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 4km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,729 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,729 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa + sân đứng chờ mới | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,737 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M150 đổ tại chỗ lót vỉa hè | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,41 | m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M300 bó vỉa + đường kết nối | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,03 | m3 |
| 8 | Bê tông lót đá 1x2 M150 đổ tại chỗ nền sân đứng chờ mới | Theo hồ sơ BCKTKT | 48,589 | m3 |
| 9 | Lát gạch Terrazo màu xanh (green) dày 3cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 485,888 | m2 |
| AN | PHẦN ĐƯỜNG DẪN KẾT NỐI | |||
| 1 | Đào móng (đất cấp 3) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,107 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 1km đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,107 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 4km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,107 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình các km tiếp theo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,107 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn bó vỉa + đường kết nối | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,795 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M150 đổ tại chỗ lót vỉa hè | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,71 | m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M300 bó vỉa + đường kết nối | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,05 | m3 |
| 8 | Bê tông lót đá 1x2 M150 đổ tại chỗ nền đường kết nối | Theo hồ sơ BCKTKT | 73,771 | m3 |
| 9 | Lát gạch Terrazo màu xanh (green) dày 3cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 737,707 | m2 |
| AO | PHẦN ĐẢM BẢO GIAO THÔNG (KHẤU HAO TÍNH BẰNG 100%) | |||
| 1 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo hồ sơ BCKTKT | 150 | công |
| 2 | C/c biển báo hạn chế tốc độ W,245a KT90cm (tam giác) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 3 | C/c biển báo công trường đang thi công W,227 KT90cm (tam giác) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Đèn chớp xoay | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 5 | C/c cọc tiêu chóp nón | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| AP | HÀNG RÀO MÔ DUL 1,5M | |||
| 1 | C/c thép tròn ĐK 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,12 | kg |
| 2 | C/c thép tròn ĐK>10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,26 | kg |
| 3 | C/c thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,48 | kg |
| 4 | SX thép hình hàng rào | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,86 | m2 |
| 5 | Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào (ĐMNC=1,6 *22lần) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Sơn sắt thép các loại 2 lớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,86 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi