Gói thầu: Xây lắp công trình (đã bao gồm chi phí gián tiếp, chi phí đảm bảo giao thông)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200968392-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Thương mại Dịch vụ Phú Gia Hưng
Tên gói thầu Xây lắp công trình (đã bao gồm chi phí gián tiếp, chi phí đảm bảo giao thông)
Số hiệu KHLCNT 20200952752
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-25 12:55:00 đến ngày 2020-10-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,044,263,166 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,663,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu sáu trăm sáu mươi ba nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÁO DỠ TRỤ DỪNG, NHÀ CHỜ CŨ
1 Tháo dỡ trụ dừng cũ thép ống D60 dày 3mm, chiều dài 3m. Theo hồ sơ BCKTKT 0,43 tấn
2 Tháo dỡ nhà chờ bằng thép Theo hồ sơ BCKTKT 8,373 tấn
3 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 8,803 tấn
4 Vận chuyển trụ dừng, nhà chờ cũ đi thanh lý 1 km đầu (tạm tính 15km đến chỗ mua phế liệu) Theo hồ sơ BCKTKT 0,88 10tấn/km
5 Vận chuyển trụ dừng, nhà chờ cũ đi thanh lý 9 km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,88 10tấn/km
6 Vận chuyển trụ dừng, nhà chờ cũ đi thanh lý các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,88 10tấn/km
7 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 8,803 tấn
8 Phá dỡ nền nhà chờ bằng bê tông cốt thép Theo hồ sơ BCKTKT 26,46 m3
9 Vận chuyển đổ bê tông móng nhà chờ, cự ly 1 km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 0,265 100m3
10 Vận chuyển đổ bê tông móng nhà chờ, cự ly 4 km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,265 100m3
B TRỤ DỪNG LOẠI 1
C PHẦN MÓNG TRỤ
1 Đào móng trụ (đất cấp 3) Theo hồ sơ BCKTKT 6,069 m3
2 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 1km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 0,061 100m3
3 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 4km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,061 100m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,061 100m3
5 Bê tông lót móng trụ, đá 1x2 M150 đổ tại chỗ Theo hồ sơ BCKTKT 0,588 m3
D MÓNG TRỤ ĐÚC SẴN
1 Ván khuôn đổ móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,218 100m2
2 Bê tông đổ móng đá 1x2 M200 Theo hồ sơ BCKTKT 3,672 m3
3 Cốt thép D <=10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,012 tấn
4 Cung cấp bu long D20, L=0,79m liên kết móng Theo hồ sơ BCKTKT 48 Bộ
5 Lắp đặt Bulong D20, L=0,79m liên kết móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,094 tấn
6 Lắp đặt móng trụ bê tông đúc sẵn (BTĐS), TL≤ 1tấn Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
7 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 40/50 chừa cáp điện Theo hồ sơ BCKTKT 0,144 100m
8 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện móng đi lắp 1 km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 2 cấu kiện
9 Vận chuyển cấu kiện móng đi lắp các km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 2 cấu kiện
10 Bốc xếp xuống cấu kiện móng đi lắp dựng, TL<=1 tấn Theo hồ sơ BCKTKT 12 cấu kiện
E PHẦN TRỤ
1 Cung cấp và gia công thép ống tròn D101 dày 4,5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,283 tấn
2 Cung cấp và gia công thép tấm làm mặt bích dày 20mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,118 tấn
3 Cung cấp và gia công thép tấm cạnh khế dày 8mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,018 tấn
F HỘP BIỂN THÔNG TIN
1 Cung cấp và gia công thép tấm dày 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,473 tấn
2 Cung cấp, in, dán Decal nội dung thông tin Theo hồ sơ BCKTKT 15,564 m2
3 Nhựa trong Poly 3mm bên ngoài Theo hồ sơ BCKTKT 0,156 100m2
4 Cung cấp và gia công Nẹp thép V 25x25x2mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,062 tấn
5 Cung cấp lắp đặt Bulong D12; L=0,05m liên kết biển I.434a Theo hồ sơ BCKTKT 48 bộ
G Hộp biển báo xe buýt I.434a
1 Cung cấp và gia công thép ống tròn D114 dày 4,5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,034 tấn
2 Cung cấp và gia công Nẹp V 25x25x2mm bằng thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,054 tấn
3 Cung cấp và gia công thép tấm 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,204 tấn
4 Biển báo tôn tráng kẽm dày 1,2m , dán màng phản quang Theo hồ sơ BCKTKT 0,123 100m2
5 Vít Ф6 cố định biển báo L=15mm Theo hồ sơ BCKTKT 384 con
H Vận chuyển đi sơn tĩnh điện
1 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép đi sơn tĩnh điện 1 km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 2 cấu kiện
2 Vận chuyển cấu kiện thép đi sơn tĩnh điện các 1km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 2 cấu kiện
3 Bốc xếp xuống Thép đi sơn tĩnh điện Theo hồ sơ BCKTKT 1,246 tấn
4 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 49,92 m2
I Vận chuyển đi lắp dựng
1 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép lắp dựng 1 km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 2 cấu kiện
2 Vận chuyển cấu kiện thép đi lắp dựng các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 2 cấu kiện
3 Bốc xếp xuống Thép đi lắp dựng Theo hồ sơ BCKTKT 1,246 tấn
4 Lắp dựng kết cấu thép trụ dừng loại 1 Theo hồ sơ BCKTKT 12 cột
J TRỤ DỪNG LOẠI 2
K PHẦN MÓNG TRỤ
1 Đào móng trụ (đất cấp 3) Theo hồ sơ BCKTKT 4,046 m3
2 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 1km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 0,04 100m3
3 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 4km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,04 100m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,04 100m3
5 Bê tông lót móng trụ, đá 1x2 M150 đổ tại chỗ Theo hồ sơ BCKTKT 0,392 m3
L MÓNG TRỤ ĐÚC SẴN
1 Ván khuôn đổ móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,146 100m2
2 Bê tông đổ móng đá 1x2 M200 Theo hồ sơ BCKTKT 2,448 m3
3 Cốt thép D <=10 Theo hồ sơ BCKTKT 0,009 tấn
4 Cung cấp bu long D20, L=0,79m liên kết móng Theo hồ sơ BCKTKT 32 Bộ
5 Lắp đặt Bulong D20, L=0,79m liên kết móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,062 tấn
6 Lắp đặt móng trụ bê tông đúc sẵn (BTĐS), TL≤1tấn Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
7 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE 40/50 chừa cáp điện Theo hồ sơ BCKTKT 0,096 100m
8 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện móng đi lắp 1 km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 2 cấu kiện
9 Vận chuyển cấu kiện móng đi lắp các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,153 cấu kiện
10 Bốc xếp xuống cấu kiện móng đi lắp dựng, TL<=1 tấn Theo hồ sơ BCKTKT 2 cấu kiện
M PHẦN TRỤ
1 Cung cấp và gia công thép ống tròn D101 dày 4,5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,218 tấn
2 Cung cấp và gia công thép tấm làm mặt bích dày 20mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,079 tấn
3 Cung cấp và gia công thép tấm cạnh khế dày 8mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,012 tấn
N HỘP BIỂN THÔNG TIN
1 Cung cấp và gia công thép tấm dày 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,315 tấn
2 Cung cấp, in, dán Decal nội dung thông tin Theo hồ sơ BCKTKT 10,376 m2
3 Nhựa trong Poly 3mm bên ngoài Theo hồ sơ BCKTKT 0,104 100m2
4 Cung cấp và gia công Nẹp thép V 25x25x2mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,042 tấn
5 Cung cấp lắp đặt Bulong D12; L=0,05m liên kết Theo hồ sơ BCKTKT 64 bộ
O Hộp biển báo xe buýt I.434a
1 Cung cấp và gia công thép ống tròn D114 dày 4,5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,022 tấn
2 Cung cấp và gia công Nẹp V 25x25x2mm bằng thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,036 tấn
3 Cung cấp và gia công thép tấm 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,136 tấn
4 Biển báo tôn tráng kẽm dày 1,2m , dán màng phản quang Theo hồ sơ BCKTKT 0,082 100m2
5 Cung cấp dù Composite Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
6 Vít Ф6 cố định biển báo L=15mm Theo hồ sơ BCKTKT 256 con
P Vận chuyển đi sơn tĩnh điện
1 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép đi sơn tĩnh điện 1 km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 1 cấu kiện
2 Vận chuyển các chi tiết thép đi sơn tĩnh điện các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 1 cấu kiện
3 Bốc xếp xuống Thép đi sơn tĩnh điện Theo hồ sơ BCKTKT 0,861 tấn
4 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 28,24 m2
Q Vận chuyển đi lắp dựng
1 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép đi lắp dựng 1 km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 1 cấu kiện
2 Vận chuyển các chi tiết thép đi lắp dựng các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 1 cấu kiện
3 Bốc xếp xuống Thép đi lắp dựng Theo hồ sơ BCKTKT 0,861 tấn
4 Lắp dựng kết cấu thép trụ dừng loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cột
R SỬA CHỮA NHÀ CHỜ
1 Cung cấp, in, dán Decal nội dung thông tin Theo hồ sơ BCKTKT 18,225 m2
2 Cung cấp tấm mica màu trong kính 5mm bên trong Theo hồ sơ BCKTKT 0,857 100m2
3 Cạo gỉ kết cấu thép Theo hồ sơ BCKTKT 296,055 m2
4 Sơn màu kết cấu thép 2 lớp Theo hồ sơ BCKTKT 296,055 m2
S SƠN VẠCH SƠN ĐIỂM DỪNG XE BUÝT
1 Sơn vạch sơn xe buýt 9.2 màu vàng dày 2mm Theo hồ sơ BCKTKT 223,55 m2
2 Xóa vạch sơn xe buýt 9,2 màu vàng dày 2mm hiện hữu Theo hồ sơ BCKTKT 24,24 m2
T NHÀ CHỜ XE BUÝT
U MÓNG NHÀ CHỜ
1 Đào nền đất cấp 3 Theo hồ sơ BCKTKT 135,432 m3
2 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 1km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 1,354 100m3
3 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 4km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 1,354 100m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 1,354 100m3
5 Bêtông lót móng trụ, đá 1x2 M150 đổ tại chỗ Theo hồ sơ BCKTKT 41,04 m3
V Làm móng nhà bằng tấm BTCT đúc sẵn
1 Bê tông móng ,đá 1x2 M250 đúc sẵn Theo hồ sơ BCKTKT 73,872 m3
2 Cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,297 tấn
3 Cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT 12,491 tấn
4 Cung cấp lắp đặt Bulong neo M20, L=0,4m Theo hồ sơ BCKTKT 708 bộ
5 Lắp đặt bu long neo M20, L=0,4m Theo hồ sơ BCKTKT 0,7 tấn
6 Cung cấp và gia công thép hình V.70x70x7 Theo hồ sơ BCKTKT 6,04 tấn
7 Lắp đặt thép hình V.70x70x7 Theo hồ sơ BCKTKT 6,04 tấn
8 Cung cấp và gia công thép tấm dày 3mm định vị bulong Theo hồ sơ BCKTKT 0,24 tấn
9 Lắp đặt thép hình tấm dày 3mm định vị bu long Theo hồ sơ BCKTKT 0,24 tấn
10 Ván khuôn Theo hồ sơ BCKTKT 2,233 100m2
11 Lắp đặt móng trụ bê tông đúc sẵn (BTĐS), TL≤ 1 tấn Theo hồ sơ BCKTKT 210 cái
12 Đổ vữa đệm chân cột với nền nhà chờ M100, dày 3cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,765 m3
13 Cung cấp và lặp đặt ống nhựa xoắn HPDE D50/40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,504 100m
14 Lát gạch Terrazo màu xanh (green) dày 3cm Theo hồ sơ BCKTKT 410,4 m2
W PHUI ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Cắt vỉa hè bê tông xi măng dày trung bình 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 259,78 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền vỉa hè, thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 3,897 m3
3 Đào phui đào trên vỉa hè, đất cấp 3 Theo hồ sơ BCKTKT 61,05 m3
4 Vận chuyển vật liệu thừa đi đổ cự ly 1km, đất cấp 3 Theo hồ sơ BCKTKT 0,611 100m3
5 Vận chuyển tiếp vật liệu thừa đi đổ cự ly 4km, đất cấp 3 Theo hồ sơ BCKTKT 0,611 100m3
6 V/C tiếp vật liệu thừa đi đổ cự ly 5km, đất cấp 2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,611 100m3
7 Đắp trả phui đào vỉa hè độ chặt K ≥ 0,90; tận dụng vật liệu Theo hồ sơ BCKTKT 0,611 100m3
8 Bê tông lót móng tái lập vỉa hè, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ BCKTKT 0,597 m3
9 Bê tông đá 1x2 M200 tái lập vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 3,897 m3
10 Tái lập vỉa hè nền gạch terrazzo Theo hồ sơ BCKTKT 5,97 m2
11 Trải băng cảnh báo cáp ngầm, bề rộng 15cm Theo hồ sơ BCKTKT 436,96 m
12 Kéo rải cáp AXV 2x16mm2 từ nguồn cấp điện đến nhà chờ. Theo hồ sơ BCKTKT 876,96 m
13 Lặp đặt ống nhựa xoắn HPDE 50/40 Theo hồ sơ BCKTKT 5,69 100m
14 Cung cấp ống nhựa PVC D60 luồn cáp điện tại vị trí trụ điện Theo hồ sơ BCKTKT 176 m
15 Cung cấp, lắp đặt co nối 90 ống nhựa PVC D60 Theo hồ sơ BCKTKT 44 cái
16 Cung cấp ống gen mềm D20 luồn dây cáp quang Theo hồ sơ BCKTKT 5,69 100m
X PHẦN NHÀ CHỜ
Y PHẦN TRỤ + DẦM NHÀ CHỜ
1 Cung cấp và gia công thép ống D114 dày 4mm làm trụ và dầm Theo hồ sơ BCKTKT 6,783 tấn
2 Cung cấp và gia công thép tấm dày 4mm làm cửa trụ Theo hồ sơ BCKTKT 0,015 tấn
3 Cung cấp và gia công thép tấm dày 10mm làm chân đế Theo hồ sơ BCKTKT 0,806 tấn
4 Cung cấp và gia công thép tấm dày 8mm làm chân đế Theo hồ sơ BCKTKT 0,167 tấn
5 Cung cấp và gia công thép tấm dày 2mm bịt 2 đầu dầm Theo hồ sơ BCKTKT 0,011 tấn
6 Cung cấp và gia công thép góc L50x50x5 làm pát đỡ Theo hồ sơ BCKTKT 0,102 tấn
7 Cung cấp và gia công thép tấm dày 8mm làm pát đỡ Theo hồ sơ BCKTKT 0,044 tấn
8 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 241,305 m2
9 Lắp dựng thép phần thân trụ nhà chờ Theo hồ sơ BCKTKT 7,928 tấn
Z PHẦN CHE
1 Cung cấp và gia công thép ống D130 dày 6mm làm kèo Theo hồ sơ BCKTKT 0,649 tấn
2 Cung cấp và gia công thép hộp 20*40/1,4mm làm xà gồ Theo hồ sơ BCKTKT 1,68 tấn
3 Cung cấp và gia công thép tấm dày 6mm làm kèo Theo hồ sơ BCKTKT 4,89 tấn
4 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 395,222 m2
5 Lắp dựng thép vì kèo Theo hồ sơ BCKTKT 5,54 tấn
6 Lắp dựng thép xà gồ Theo hồ sơ BCKTKT 1,68 tấn
7 Cung cấp, lắp đặt tấm poly đặc dày 6mm lợp mái nhà chờ Theo hồ sơ BCKTKT 4,858 100m2
8 Cung cấp gia công chụp U viền nhôm mái lợp Theo hồ sơ BCKTKT 580,4 m
AA PHẦN KHUNG KÍNH GIỮA NHÀ CHỜ
1 Cung cấp và gia công thép hộp 60*120*2 làm khung kính Theo hồ sơ BCKTKT 2,403 tấn
2 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 154,734 m2
3 Lắp dựng thép phần khung kính Theo hồ sơ BCKTKT 2,403 tấn
4 Cung cấp và lắp đặt đế, sập nhôm 38 viền kính cường lực Theo hồ sơ BCKTKT 413,31 m
5 Cung cấp và lắp dựng kính cường lực 2 lớp dày 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 135,171 m2
AB HỘP THÔNG TIN TUYẾN XE BUÝT TRÊN NHÀ CHỜ
1 Cung cấp và gia công thép hộp 120x60x2mm làm khung hộp Theo hồ sơ BCKTKT 1,334 tấn
2 Cung cấp và gia công thép tấm dày 2mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,577 tấn
3 Cung cấp và gia công thép góc V30x30x3mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,336 tấn
4 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 316,368 m2
5 Lắp dựng thép phần hộp thông tin các tuyến xe buýt Theo hồ sơ BCKTKT 3,247 tấn
6 Cung cấp và lắp đặt đế, sập nhôm 38 viền kính cường lực Theo hồ sơ BCKTKT 230,04 m
7 Cung cấp và lắp dựng kính cường lực 2 lớp dày 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 85,14 m2
8 Cung cấp, in dán decal nội dung thông tin Theo hồ sơ BCKTKT 84,78 m2
AC PHẦN HỘP QUẢNG CÁO TRÊN THÂN NHÀ CHỜ
1 Cung cấp và gia công thép hộp 120x60x2mm làm khung Theo hồ sơ BCKTKT 1,334 tấn
2 Cung cấp và gia công thép tấm dày 2mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,563 tấn
3 Cung cấp và gia công thép góc V30x30x3mmm Theo hồ sơ BCKTKT 0,336 tấn
4 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 314,532 m2
5 Lắp dựng thép phần hộp quảng cáo các tuyến xe buýt Theo hồ sơ BCKTKT 3,233 tấn
6 Cung cấp và lắp đặt đế, sập nhôm 38 viền kính cường lực Theo hồ sơ BCKTKT 230,04 m
7 Cung cấp và lắp dựng kính cường lực 2 lớp dày 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 85,14 m2
AD PHẦN GHẾ NGỒI, LAN CAN TAY VỊN
AE Phần ghế
1 Cung cấp và gia công thép tấm dày 8mm Theo hồ sơ BCKTKT 3,842 tấn
2 Cung cấp và gia công hộp 25x50x1,4mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,611 tấn
3 Nhựa composite giả gỗ để làm ghế Theo hồ sơ BCKTKT 81,432 m2
4 Cung cấp, lắp đặt bulong nở D14, L=150mm Theo hồ sơ BCKTKT 564 con
5 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 61,107 m2
6 Vít tự khoan D4,2 * 7mm Theo hồ sơ BCKTKT 846 con
7 Lắp dựng thép phần ghế ngồi Theo hồ sơ BCKTKT 4,453 tấn
AF Phần tay nắm
1 Cung cấp và gia công thép tấm dày 5mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,077 tấn
2 Cung cấp và gia công thép tấm dày 3mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,111 tấn
3 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 13,395 m2
4 Cung cấp vít tự khoan, L=25mm Theo hồ sơ BCKTKT 564 con
5 Lắp đặt thanh chống nằm Theo hồ sơ BCKTKT 0,188 tấn
AG Phần lan can tay vịn
1 Cung cấp, gia công ống inox D60x3mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,373 tấn
2 Cung cấp, gia công ống inox D32x2mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,069 tấn
3 Gia công, lắp dựng tay vịn inox Theo hồ sơ BCKTKT 0,413 tấn
4 Cung cấp, gia công thép tấm dày 8mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,102 tấn
5 Lắp đặt thép tấm bản đế tay vịn Theo hồ sơ BCKTKT 0,102 tấn
6 Khoan lỗ mặt nền BTCT D16, sâu 10cm Theo hồ sơ BCKTKT 288 lỗ
7 Cung cấp lắp đặt bu lông D14, L=150mm Theo hồ sơ BCKTKT 288 con
AH PHẦN HỘP KỸ THUẬT (KT 900X500X300MM)
1 Cung cấp và gia công thép tấm dày 2mm làm vỏ hộp Theo hồ sơ BCKTKT 1,668 tấn
2 Cung cấp và gia công thép tấm dày 4mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,009 tấn
3 Sơn tĩnh điện các chi tiết thép Theo hồ sơ BCKTKT 212,995 m2
4 Lắp dựng thép phần hộp kỹ thuật Theo hồ sơ BCKTKT 1,677 tấn
5 Vít tự khoan L25 Theo hồ sơ BCKTKT 440 con
6 Cung cấp bản lề dày 1,3mm, KT 1 lá 70x20 mm Theo hồ sơ BCKTKT 88 cái
7 Cung cấp ổ khoá Theo hồ sơ BCKTKT 88 cái
8 Cung cấp khóa tủ điện Theo hồ sơ BCKTKT 44 cái
9 Cung cấp gioăng cao su tủ điện Theo hồ sơ BCKTKT 118,8 m
AI VẬN CHUYỂN MÓNG ĐI LẮP
1 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện móng đi lắp 1 km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 44 cấu kiện
2 Vận chuyển cấu kiện móng đi lắp các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 44 cấu kiện
3 Bốc xếp xuống cấu kiện móng đi lắp dựng, TL<=1 tấn Theo hồ sơ BCKTKT 334 cấu kiện
AJ VẬN CHUYỂN CẤU KIỆN THÉP ĐI SƠN TĨNH ĐIỆN
1 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép đi lắp 1 km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 44 cấu kiện
2 Vận chuyển cấu kiện thép đi lắp dựng các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 44 cấu kiện
3 Bốc xếp xuống cấu kiện thép đi lắp dựng Theo hồ sơ BCKTKT 30,451 tấn
AK VẬN CHUYỂN CẤU KIỆN THÉP ĐI LẮP DỰNG
1 Bốc dỡ, vận chuyển cấu kiện thép đi lắp 1 km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 44 cấu kiện
2 Vận chuyển cấu kiện thép đi lắp dựng các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 44 cấu kiện
3 Bốc xếp xuống cấu kiện thép đi lắp dựng Theo hồ sơ BCKTKT 30,451 tấn
AL PHẦN SÂN ĐỨNG TRƯỚC NHÀ CHỜ VÀ CÁC ĐIỂM LÀM ĐƯỜNG DẪN KẾT NỐI
AM PHẦN SÂN ĐỨNG TRƯỚC NHÀ CHỜ
1 Đào móng (đất cấp 3) Theo hồ sơ BCKTKT 0,729 100m3
2 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 1km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 0,729 100m3
3 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 4km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,729 100m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 0,729 100m3
5 Ván khuôn bó vỉa + sân đứng chờ mới Theo hồ sơ BCKTKT 1,737 100m2
6 Bê tông đá 1x2 M150 đổ tại chỗ lót vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 8,41 m3
7 Bê tông đá 1x2 M300 bó vỉa + đường kết nối Theo hồ sơ BCKTKT 28,03 m3
8 Bê tông lót đá 1x2 M150 đổ tại chỗ nền sân đứng chờ mới Theo hồ sơ BCKTKT 48,589 m3
9 Lát gạch Terrazo màu xanh (green) dày 3cm Theo hồ sơ BCKTKT 485,888 m2
AN PHẦN ĐƯỜNG DẪN KẾT NỐI
1 Đào móng (đất cấp 3) Theo hồ sơ BCKTKT 1,107 100m3
2 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 1km đầu Theo hồ sơ BCKTKT 1,107 100m3
3 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình 4km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 1,107 100m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi trung bình các km tiếp theo Theo hồ sơ BCKTKT 1,107 100m3
5 Ván khuôn bó vỉa + đường kết nối Theo hồ sơ BCKTKT 2,795 100m2
6 Bê tông đá 1x2 M150 đổ tại chỗ lót vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT 14,71 m3
7 Bê tông đá 1x2 M300 bó vỉa + đường kết nối Theo hồ sơ BCKTKT 49,05 m3
8 Bê tông lót đá 1x2 M150 đổ tại chỗ nền đường kết nối Theo hồ sơ BCKTKT 73,771 m3
9 Lát gạch Terrazo màu xanh (green) dày 3cm Theo hồ sơ BCKTKT 737,707 m2
AO PHẦN ĐẢM BẢO GIAO THÔNG (KHẤU HAO TÍNH BẰNG 100%)
1 Nhân công điều tiết giao thông Theo hồ sơ BCKTKT 150 công
2 C/c biển báo hạn chế tốc độ W,245a KT90cm (tam giác) Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
3 C/c biển báo công trường đang thi công W,227 KT90cm (tam giác) Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
4 Đèn chớp xoay Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
5 C/c cọc tiêu chóp nón Theo hồ sơ BCKTKT 10 cái
AP HÀNG RÀO MÔ DUL 1,5M
1 C/c thép tròn ĐK 10mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,12 kg
2 C/c thép tròn ĐK>10mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,26 kg
3 C/c thép hình Theo hồ sơ BCKTKT 32,48 kg
4 SX thép hình hàng rào Theo hồ sơ BCKTKT 2,86 m2
5 Lắp dựng, tháo dỡ hàng rào (ĐMNC=1,6 *22lần) Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
6 Sơn sắt thép các loại 2 lớp Theo hồ sơ BCKTKT 2,86 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->