Gói thầu: Gói thầu 5: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200965831-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phổ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu 5: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200910045 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện hỗ trợ tại công văn số 2927/UBND ngày 09/10/2019 của UBND huyện Đức Phổ và ngân sách xã Phổ An (bao gồm các nguồn vốn hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 12:57:00 đến ngày 2020-10-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,420,376,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 156,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *\1- Nền đường | |||
| 1 | Đào, đánh cấp nền đường, ĐC2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1.604,66 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi PV 0.5km, ĐC 2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1.604,66 | 1 m3 |
| 3 | Đắp nền đường lu lèn chặt K95 (lấy từ mỏ) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 4.821,89 | 1 m3 |
| 4 | Đắp nền đường lu lèn chặt K98 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 950,39 | 1 m3 |
| 5 | Lu lèn lại nền đường cũ | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 616,87 | 1 m2 |
| B | *\2- Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M350 đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1.590,17 | 1 m3 |
| 2 | Giấy dầu | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 7.950,83 | 1 m2 |
| 3 | Lớp móng bằng CPĐD loại I, Dmax 25mm | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 668,23 | 1 m3 |
| 4 | Nhựa đường chèn khe | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2,14 | m3 |
| 5 | Qúet nhựa đường thanh truyền lực | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 107,46 | m2 |
| 6 | Gỗ gòn làm khe giãn | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 0,52 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=27mm | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 49,92 | 1 m |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1.097,67 | 1 m2 |
| 9 | Thép truyền lực khe co giãn D25 (trơn) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 6 | Tấn |
| 10 | Thép truyền lực khe dọc D12 (gờ) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 0,86 | Tấn |
| C | *\3- Nút giao thông | |||
| 1 | Đào, đánh cấp nền đường, ĐC 2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 4,3 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi PV 0.5km, ĐC 2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 4,3 | 1 m3 |
| 3 | Đắp nền đường lu lèn chặt K95 (lấy từ mỏ) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1,57 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường M350 đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 11,94 | 1 m3 |
| 5 | Giấy dầu | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 59,69 | 1 m2 |
| 6 | Lớp móng bằng CPĐD loại I, Dmax 25mm | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 8,95 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 7,95 | 1 m2 |
| D | *\4- Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa M300 đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 239,54 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 859,32 | 1 m2 |
| E | *\5- Thoát nước ngang | |||
| 1 | Lắp dựng ống BTLT D1000, L=2m (H30) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2 | 1 đoạn |
| 2 | Bốc xếp ống BTLT D1000, L=2m (H30) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2 | 1c/kiện |
| 3 | Lắp dựng ống BTLT D1000, L=3m (H30) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2 | 1 đoạn |
| 4 | Bốc xếp ống BTLT D1000, L=3m (H30) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2 | 1c/kiện |
| 5 | Lắp dựng ống BTLT D1000, L=4m (H30) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | 1 đoạn |
| 6 | Bốc xếp ống BTLT D1000, L=4m (H30) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | 1c/kiện |
| 7 | Nối ống BT bằng giăng cao su D1000 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2 | 1mối nối |
| 8 | Làm mối nối cống D1000 bằng PP xảm | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2 | 1mối nối |
| 9 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 6,56 | 1 m3 |
| 10 | Đắp cát | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 20,55 | 1 m3 |
| 11 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 3,55 | 1 m3 |
| 12 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1,89 | 1 m3 |
| 13 | Ván khuôn | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 15,74 | 1 m2 |
| 14 | Đắp cát | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2,98 | 1 m3 |
| 15 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 3,55 | 1 m3 |
| 16 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1,89 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 15,74 | 1 m2 |
| 18 | Đắp cát | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2,98 | 1 m3 |
| 19 | Đào đất hố móng, ĐC2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 63,46 | 1 m3 |
| 20 | Đắp đất hố móng | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 21,15 | 1 m3 |
| F | *\6- An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng biển báo, ĐC3 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 0,784 | 1 m3 |
| 2 | BT móng biển báo M150 đá 4x6 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 0,757 | 1 m3 |
| 3 | Biển báo tam giác A=90cm | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 7 | 1 Cái |
| G | *\7- Thoát nước mưa | |||
| 1 | Lắp dựng ống BTLT D400, L=3m (H10) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 36 | 1 đoạn |
| 2 | Bốc xếp ống BTLT D400, L=3m (xuống) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 36 | 1c/kiện |
| 3 | Lắp dựng ống BTLT D400, L=4m (H10) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 72 | 1 đoạn |
| 4 | Bốc xếp ống BTLT D400, L=4m (xuống) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 72 | 1c/kiện |
| 5 | Lắp dựng ống BTLT D600, L=3m (H10) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 16 | 1 đoạn |
| 6 | Bốc xếp ống BTLT D600, L=3m (xuống) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 16 | 1c/kiện |
| 7 | Lắp dựng ống BTLT D600, L=4m (H10) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 29 | 1 đoạn |
| 8 | Bốc xếp ống BTLT D600, L=4m (xuống) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 29 | 1c/kiện |
| 9 | Nối ống BT bằng giăng cao su D400 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 95 | 1mối nố |
| 10 | Làm mối nối cống D400 bằng PP xảm | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 95 | 1mối nố |
| 11 | Nối ống BT bằng giăng cao su D600 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 39 | 1mối nố |
| 12 | Làm mối nối cống D600 bằng PP xảm | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 39 | 1mối nố |
| 13 | Đào đất hố móng =máy, ĐC2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1.156,22 | 1 m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ đi PV 0.5km, ĐC 2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 12,79 | 1 m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 401,06 | 1 m3 |
| 16 | Đắp đất công trình đầm chặt K95 (tận dụng) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 610,82 | 1 m3 |
| 17 | Lắp dựng gối cống D400 (80 kg) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 216 | 1Cái |
| 18 | Bốc xếp gối cống D400 (xuống) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 216 | 1c/kiện |
| 19 | Lắp dựng gối cống D600 (120 kg) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 90 | 1Cái |
| 20 | Bốc xếp gối cống D600 (xuống) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 90 | 1c/kiện |
| 21 | Đào đất hố móng, ĐC2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 444,01 | 1 m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đổ đi PV 0.5km, ĐC 2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 74,9 | 1 m3 |
| 23 | Cốt thép hố d<=18mm | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 0,16 | Tấn |
| 24 | Ván khuôn hố ga | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 463,35 | 1 m2 |
| 25 | Bê tông thân hố ga M200 đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 57,54 | 1 m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 7,84 | 1 m3 |
| 27 | Đắp đất công trình đầm chặt K95 (tận dụng) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 326,65 | 1 m3 |
| 28 | Nắp đan gang vỉa hè (134kg) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 40 | Cái |
| 29 | Cốt thép tấm đan | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2,14 | 1 tấn |
| 30 | Ván khuôn | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 65,6 | 1 m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 12,32 | 1 m3 |
| 32 | Lắp dựng tấm đan | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 40 | 1 c/kiện |
| 33 | Lắp đặt lưới chắn rác (loại 53 kg) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 40 | Cái |
| 34 | Bu lông D14 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 160 | Cái |
| 35 | Bê tông lót móng M100 đá 4x6 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 9,5 | 1 m3 |
| 36 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 17,48 | 1 m3 |
| 37 | Ván khuôn hố thu | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 237,72 | 1 m2 |
| 38 | Bê tông thân hố thu M250 đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 27,05 | 1 m3 |
| 39 | Đào đất hố móng, ĐC 3 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 250,8 | 1 m3 |
| 40 | Đắp đất đầm chặt (tận dụng) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 159,6 | 1 m3 |
| 41 | Vận chuyển đất đổ đi PV 0.5km, ĐC 3 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 70,45 | 1 m3 |
| 42 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 74,1 | 1 m3 |
| 43 | Lắp dựng ống BTLT D300, L=3m (H30) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 38 | 1 đoạn |
| 44 | Bốc xếp ống BTLT D300, L=3m (xuống) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 38 | 1c/kiện |
| 45 | Lắp dựng ống BTLT D300, L=4m (H30) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 19 | 1 đoạn |
| 46 | Bốc xếp ống BTLT D300, L=4m (xuống) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 19 | 1c/kiện |
| 47 | Nối ống BT bằng giăng cao su D300 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 38 | 1mối nố |
| 48 | Làm mối nối cống D300 bằng PP xảm | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 38 | 1mối nố |
| 49 | LĐ ống uPVC D200 dày 3.5mm | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 216 | 1 m |
| 50 | Co nhựa PVC D200 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 80 | Cái |
| 51 | Lắp dựng ống BTLT D600, L=4m (H10) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | 1 đoạn |
| 52 | Bốc xếp ống BTLT D600, L=4m (xuống) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1 | 1c/kiện |
| 53 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 3,12 | 1 m3 |
| 54 | Ván khuôn móng | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 9,69 | 1 m2 |
| 55 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1,17 | 1 m3 |
| 56 | Ván khuôn tường | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 6,46 | 1 m2 |
| 57 | Đệm cát | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1,55 | 1 m3 |
| 58 | Đào đất hố móng, ĐC2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 2,22 | 1 m3 |
| 59 | Vận chuyển đất đổ đi PV 0.5km, ĐC 2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1,48 | 1 m3 |
| H | *\8- Vỉa hè cây xanh | |||
| 1 | Lát gạch terrazzo (40x40x3) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 4.467,52 | 1 m2 |
| 2 | Bê tông móng vỉa hè M150 đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 156,36 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông gờ chặn M200 đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 64,01 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn gờ chặn | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1.280,27 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông hố M200 đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 18,35 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn hố | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 366,96 | 1 m2 |
| I | *\9- Nền đường | |||
| 1 | Đào, đánh cấp nền đường, ĐC 2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 629,92 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi PV 0.5km, ĐC 2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 629,92 | 1 m3 |
| 3 | Đắp nền đường lu lèn chặt K95 (lấy từ mỏ) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 1.254,51 | 1 m3 |
| 4 | Đào đất rãnh dọc, ĐC 2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 98,79 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi PV 0.5km, ĐC 2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 98,79 | 1 m3 |
| 6 | Lu lèn lại nền đường cũ | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 4.805,92 | 1 m2 |
| J | *\10- Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 961,18 | 1 m3 |
| 2 | Giấy dầu | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 4.805,92 | 1 m2 |
| 3 | Lớp móng bằng CPĐD loại I, Dmax 25mm | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 714,02 | 1 m3 |
| 4 | Nhựa đường chèn khe | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 0,62 | m3 |
| 5 | Gỗ gòn làm khe giãn | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 0,37 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 741,05 | 1 m2 |
| K | *\11- Nút giao thông | |||
| 1 | Đào, đánh cấp nền đường, ĐC 2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 19,59 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi PV 0.5km, ĐC 2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 19,59 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 11,2 | 1 m3 |
| 4 | Giấy dầu | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 55,98 | 1 m2 |
| 5 | Lớp móng bằng CPĐD loại I, Dmax 25mm | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 8,4 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 6,31 | 1 m2 |
| L | *\12- Nền đường | |||
| 1 | Đào, đánh cấp nền đường, ĐC 2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 467,59 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi PV 0.5km, ĐC 2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 467,59 | 1 m3 |
| 3 | Đắp nền đường lu lèn chặt K95 (lấy từ mỏ) | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 769,74 | 1 m3 |
| 4 | Đào đất rãnh dọc, ĐC 2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 60,04 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi PV 0.5km, ĐC 2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 60,04 | 1 m3 |
| 6 | Lu lèn lại nền đường cũ | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 3.262,18 | 1 m2 |
| M | *\13- Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 652,44 | 1 m3 |
| 2 | Giấy dầu | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 3.262,18 | 1 m2 |
| 3 | Lớp móng bằng CPĐD loại I, Dmax 25mm | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 484,67 | 1 m3 |
| 4 | Nhựa đường chèn khe | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 0,42 | m3 |
| 5 | Gỗ gòn làm khe giãn | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 0,25 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt | 502,32 | 1 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi