Gói thầu: Xây lắp chính

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200966178-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty xăng dầu Quảng Bình
Tên gói thầu Xây lắp chính
Số hiệu KHLCNT 20200963565
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay ngân hàng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 110 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-24 15:53:00 đến ngày 2020-10-01 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,474,233,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ BÁN HÀNG + MÁI CHE
1 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,368 100m2
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 11,32 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,366 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 22,596 m3
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 1,509 100m2
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 12,775 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,56 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 5,591 m3
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 2,449 m3
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,377 100m3
11 Bê tông nền M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 9,782 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu của HSTK 16,058 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu của HSTK 9,658 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu của HSTK 2,34 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo yêu cầu của HSTK 1,364 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu của HSTK 0,945 m2
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,126 100m2
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,759 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 1,1 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 6,804 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu của HSTK 0,378 100m2
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 4,523 m3
23 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu của HSTK 37,8 m2
24 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 37,8 m2
25 Quét chống thấm dung dịch Bestmix AC400 ( đm 2kg/1m2) hoặc tương đương Theo yêu cầu của HSTK 37,8 m2
26 SXLD Cốt thép móng đk <=10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,248 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,765 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,33 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,296 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,302 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,56 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,305 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,802 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu của HSTK 0,807 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,064 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,035 tấn
37 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 0,366 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 0,366 tấn
39 Lợp mái tôn Việt Ý hoặc tương đương dày 0,42 ly Theo yêu cầu của HSTK 0,994 100m2
40 Ke chống bão mái 4 cái/m Theo yêu cầu của HSTK 513,2 cái
41 Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng POLYCACBONAT hoặc tương đương Theo yêu cầu của HSTK 0,064 100m2
42 Cửa đi thủy lực 1, 2 cánh mở quay kính cường lực dày 10mm lề thủy lực (Phụ kiện cửa đi thủy lực 2 cánh ( trọn bộ ) ( bao gồm : bản lề sàn, kẹp trên, kẹp dưới, khóa sàn, kẹp L, kẹp ty, ngỗng cửa, tay năm Inox thủy tinh, nẹp nhôm sập tráng sứ ) Theo yêu cầu của HSTK 8,91 m2
43 Cửa nhôm Xinfa ,cửa đi một cánh phụ kiện King Long . Bao gồm khuôn, cánh cửa , thanh nhôm có độ dày 1,4mm phụ kiện khóa bản lề xoăng hãng Xingfa kính an toàn dày 6,38mm hoặc tương đương Theo yêu cầu của HSTK 11,432 m2
44 Cửa đi 1 cánh mở quay khung thép + panel tôn phẳng mạ màu dàu 1mm ô gió đặp lá sách dày 1,2mm Theo yêu cầu của HSTK 4,704 m2
45 Cửa nhôm Xingfa , cửa sổ 2 cánh mơ quay phụ kiện King Long . Bao gồm khuôn, cánh cửa , thanh nhôm có độ dày 1,4mm phụ kiện khóa bản lề xoăng hãng Xingfa kính an toàn dày 6,38mm hoặc tương đương Theo yêu cầu của HSTK 6,496 m2
46 Cửa nhôm Xingfa , cửa sổ 4 cánh mơ quay phụ kiện King Long . Bao gồm khuôn, cánh cửa , thanh nhôm có độ dày 1,4mm phụ kiện khóa bản lề xoăng hãng Xingfa kính an toàn dày 6,38mm hoặc tương đương Theo yêu cầu của HSTK 3,528 m2
47 Cửa nhôm Xingfa , cửa sổ 1 cánh mơ quay phụ kiện King Long . Bao gồm khuôn, cánh cửa , thanh nhôm có độ dày 1,4mm phụ kiện khóa bản lề xoăng hãng Xingfa kính an toàn dày 6,38mm ( bao gồm phụ kiện kèm theo ) hoặc tương đương Theo yêu cầu của HSTK 5,542 m2
48 Vách kính cố định nhôm cao cấp dày 2 ly ( tương đương XINGFA ) kính cường lực dày 8 ly ( bào gồm phụ kiện kèm theo ) Theo yêu cầu của HSTK 9,902 m2
49 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu của HSTK 35,908 m2
50 Hoa sắt cửa thép hộp 14x14 mạ kẽm Theo yêu cầu của HSTK 7,704 m2
51 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu của HSTK 7,704 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 7,704 1m2
53 Cửa cuốn không có mô tơ của cuốn có khe thoáng dày 1,1mm ( tương đương Austdoor) Theo yêu cầu của HSTK 5,4 m2
54 Trần thạch cao khung trần chìm, tấm thạch cao chịu ẩm dày 9mm khung Vĩnh Tường Anpha hoặc tương đương Theo yêu cầu của HSTK 38,551 m2
55 Trần nhựa nhà vệ sinh khung xương Vĩnh Tường hoặc tương đương Theo yêu cầu của HSTK 22,61 m2
56 Lát nền nhà gạch granit nhân tạo 600x600mm VXM50 Theo yêu cầu của HSTK 78,287 m2
57 Lát nền, sàn gạch chống trượt 300x300 Theo yêu cầu của HSTK 11,78 m2
58 Lát đá granit tự nhiên mặt bệ nhà vệ sinh Theo yêu cầu của HSTK 4,4 m2
59 ốp chân tường,viền tường,viền trụ,cột gạch 130x600mm Theo yêu cầu của HSTK 5,806 m2
60 ốp tường bếp gạch 300x600mm Theo yêu cầu của HSTK 55,5 m2
61 Đan bếp ốp gạch ceramic 600x1200mm VXM50 Theo yêu cầu của HSTK 1,68 m2
62 Ốp gạch viền nhà vệ sinh 80x600 Theo yêu cầu của HSTK 4,832 m2
63 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 18,678 m2
64 Trát lanh tô vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 12,6 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 110 m2
66 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 37,8 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 24,1 m2
68 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 15,144 m2
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 125,24 m2
70 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 3,36 m2
71 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 212,233 m2
72 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu của HSTK 38,551 m2
73 Bả bằng bột bả vào tường Theo yêu cầu của HSTK 102,245 m2
74 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 134,52 m2
75 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 324,382 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 102,245 m2
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu của HSTK 1,946 100m2
78 Gia công máng thu nước Theo yêu cầu của HSTK 0,028 tấn
79 Lắp đặt kết cấu thép máng thu nước Theo yêu cầu của HSTK 0,028 tấn
80 Máng thu nước Tôn mạ kẽm dày 0,45mm tôn bọc mặt trong thành mái che cột bơm Theo yêu cầu của HSTK 0,093 100m2
81 Cầu cản rác + hộp thu+ phiểu thu nước ( trọn bộ ) Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
82 LĐ ống nhựa đường kính fi 90mm Theo yêu cầu của HSTK 0,29 100m
83 Gia công khung sắt tủ trưng bày Theo yêu cầu của HSTK 0,096 tấn
84 Lắp dựng tủ trưng bày Theo yêu cầu của HSTK 0,096 tấn
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 8,765 1m2
86 Lắp đặt kính tủ trưng bày Theo yêu cầu của HSTK 20,021 m2
87 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 10,772 m3
88 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 0,673 m3
89 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,019 100m2
90 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,527 m3
91 Xây tường gạch BT 120x150x290 VXM75 Theo yêu cầu của HSTK 2,476 m3
92 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 14,88 m2
93 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 14,88 m2
94 Quét chống thấm nước xi măng nguyên chất Theo yêu cầu của HSTK 14,88 m2
95 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 2,869 m2
96 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,115 tấn
97 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu của HSTK 0,499 m3
98 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu của HSTK 0,025 100m2
99 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,057 100m2
100 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,92 m3
101 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu của HSTK 5,35 m3
102 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo yêu cầu của HSTK 7 cái
103 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 6,17 m2
104 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Theo yêu cầu của HSTK 2,331 tấn
105 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo yêu cầu của HSTK 2,331 tấn
106 Bulong M32x850 Theo yêu cầu của HSTK 36 cái
107 Bulong M12x80 Theo yêu cầu của HSTK 24 cái
108 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 3,78 tấn
109 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu của HSTK 3,78 tấn
110 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 348,481 1m2
111 Lợp mái tôn dày 0,42 ly tôn Việt Ý hoặc tương đương Theo yêu cầu của HSTK 1,961 100m2
112 Tôn mạ kẽm dày 1mm tôn bọc mặt trong thành mái che cột bơm Theo yêu cầu của HSTK 0,827 100m2
113 Ke chống bão loại chế tạo sẵn 4 cái /m theo xà gồ mái Theo yêu cầu của HSTK 1.260 bộ
114 Sản xuất khung đở tấm Alu thành mái thép hộp mạ kẽm Theo yêu cầu của HSTK 0,678 tấn
115 Lắp dựng khung đở Alu Theo yêu cầu của HSTK 0,678 tấn
116 Ốp thành mái che cột bơm, thành sê nô mái khối bán hàng tấm Alumax- Petrolimax màu xanh, màu cam theo thiết kế Theo yêu cầu của HSTK 153,084 m2
117 Sản xuất kết cấu thép khung gắn Alumax cột trụ Theo yêu cầu của HSTK 0,168 tấn
118 Lắp dựng khung đở Alu trụ Theo yêu cầu của HSTK 0,168 tấn
119 Ốp cột mái che cột bơm, thành sê nô mái khối bán hàng tấm Alumax- Petrolimax màu xanh, màu cam theo thiết kế Theo yêu cầu của HSTK 48,108 m2
120 Gia công khung đở trần Alu Theo yêu cầu của HSTK 0,775 tấn
121 Lắp dựng khung đở trần Alu Theo yêu cầu của HSTK 0,775 tấn
122 Làm trần bằng tấm Alumax màu trắng dày 3mmcó độ lớp nhôm dày 0,1mm Theo yêu cầu của HSTK 190 m2
123 Xây hố bơm cột xăng dâu gạch đặc không nung (6,5x10,5x22) VXM75 Theo yêu cầu của HSTK 0,453 m3
124 Xây móng gạch đặc không nung dày <=33cm, VXM75 Theo yêu cầu của HSTK 1,932 m3
125 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 1,687 m3
126 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu của HSTK 0,076 m3
127 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, Theo yêu cầu của HSTK 0,004 tấn
128 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu của HSTK 0,005 100m2
129 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
130 Lát nền, sàn gạch 300x300mm VXM75 Theo yêu cầu của HSTK 8,37 m2
131 Sơn chân cột dọc đen vàng theo quy định ngành sơn Petrolimex Gold Theo yêu cầu của HSTK 5,52 m2
132 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu của HSTK 9,06 100m2
133 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu của HSTK 1,932 100m2
134 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Theo yêu cầu của HSTK 3,864 100m2
135 Sản xuất khung đở bảng quảng cáo Theo yêu cầu của HSTK 0,243 tấn
136 Lắp dựng khung đở bảng quảng cáo Theo yêu cầu của HSTK 0,243 tấn
137 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 25,312 1m2
138 Óp tấm Alumax màu xanh + cam theo thiết kế Theo yêu cầu của HSTK 24,016 m2
139 SX khung thép đở hộp đèn chử P thép hộp mã kẽm 30x30x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,06 tấn
140 Lắp đặt hộp đèn chử P Theo yêu cầu của HSTK 0,06 tấn
141 Mi ca trắng làm hộp đèn chử P làm hộp đèn dày 3mm Theo yêu cầu của HSTK 8,076 m2
142 Dán đề can chử theo thiết kế bảng hiệu cửa hàng Theo yêu cầu của HSTK 19,858 m2
143 LĐ ống nhựa uPVC, đk 90mm dày 2,7mm (tương đương ống Đệ Nhất ) Theo yêu cầu của HSTK 0,4 100m
144 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
145 Mặt bích D=90mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
146 LĐ co nhựa u.PVC 45o đk 90 Theo yêu cầu của HSTK 18 cái
147 LĐ co nhựa u.PVC 45o đk 90 Theo yêu cầu của HSTK 9 cái
148 LĐ côn thu nhựa u.PVC đk 125/90 Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
149 Cầu cản rác ( sản xuất sẳn ) Theo yêu cầu của HSTK 12 m2
150 Đai sắt dẹt Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
B CẤP THOÁT NƯỚC NHÀ BÁN HÀNG + NHÀ VỆ SINH VÀ MÁI CHE CỘT BƠM
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm chiều dày 2,9mm ( tương đương Tiền Phong PN10) Theo yêu cầu của HSTK 0,7 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính ống d=25mm ( tương đương Tiền Phong PN10 dày 2,8 ly ) Theo yêu cầu của HSTK 0,12 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính ống d=20mm ( tương đương Tiền Phong PN10 dày 2,3 ly ) Theo yêu cầu của HSTK 0,2 100m
4 Lắp đặt van nhựa PPR đường kính 32mm ( tương đương Tiền Phong ) Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
5 Lắp đặt van nhựa PPR đường kính 20mm ( tương đương Tiền Phong ) Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
6 LĐ van nhựa một chiều đk 32 Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
7 Lắp đặt tê nhựa 1 chiều đường kính 32x32mm ( tương đương Tiền Phong ) Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
8 Lắp đặt tê nhựa 1 chiều đường kính 32x20mm ( tương đương Tiền Phong ) Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
9 Lắp đặt tê nhựa 1 chiều đường kính 20x20mm ( tương đương Tiền Phong ) Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
10 Lắp đặt cút nhựa PPR PN 90o fi 32mm Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
11 Lắp đặt cút nhựa PPR PN 90o fi 25mm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
12 Lắp đặt cút nhựa PPR PN 90o fi 20mm Theo yêu cầu của HSTK 15 cái
13 Măng song nhựa PPR PN 10 fi 20 ( Đấu nối thẳng ) Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
14 Măng song nhựa PPR PN 10 fi 20 ( ren ngoài) Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
15 Măng song nhựa PPR PN 10 fi 20 ren trong Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
16 LĐ côn nhựa miệng bát nối dán keo, đk 25x20 Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
17 Lắp đặt chậu rửa men sứ trắng ( tương đương INAX : L-288V+ vòi LFV 20S) Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
18 Lắp đặt bộ gương soi + bộ phụ kiện 6 món ( tương đương INAX : KF-5075VA+HAC480V6) Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
19 Lắp đặt chậu rửa INOX ( tương đương Sơn Hà SH: 1HB-790) Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
20 Lắp đặt vòi gắn chậu INOX ( tương đương vòi của INAX SFV-17) Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
21 Lắp đặt bồn chứa nước ngang + phao điện ( tương đương Toàn Mỹ dung tích 3000L) Theo yêu cầu của HSTK 1 bể
22 Máy bơm nước sinh hoạt ( tương đương Pentax CM100-1HP) Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
23 Máy bơm tăng áp ( tương đương panasonic GP-350JA-SV5) Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
24 Lắp đặt ống nhựa uPVC fi 110 Class 2 ( Tiền Phong )hoặc tương đương Theo yêu cầu của HSTK 0,24 100m
25 Lắp đặt ống nhựa uPVC fi 60 Class 2 ( Tiền Phong ) hoặc tương đương Theo yêu cầu của HSTK 0,28 100m
26 Lắp đặt ống nhựa uPVC fi 34 Class 2 ( Tiền Phong ) hoặc tương đương Theo yêu cầu của HSTK 0,04 100m
27 Lắp đặt tê Y nhựa cứng 135o đường kính 100 mm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
28 Lắp đặt tê Y nhựa cứng 135o đường kính 60 mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
29 LĐ côn nhựa miệng bát nối dán keo, đk 100x60 Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
30 LĐ côn nhựa miệng bát nối dán keo, đk 65x34 Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
31 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
32 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
33 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
34 Lắp đặt chậu xí xổm men sứ trắng ( tương đương C1250+ bộ xả caesar BF 446+ hộp giấy Q7304V) Theo yêu cầu của HSTK 4 bộ
35 Lắp đặt phểu thu, đk 100x100 ( tương đương phiểu thu chống mùi ZENTO ZT508) Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
C ĐIỆN CHIẾU SÁNG NHÀ BÁN HÀNG + NHÀ VỆ SINH VÀ MÁI CHE CỘT BƠM
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,115 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 0,03 m3
3 Xây hố van, hố ga gạch đặc không nung (6,5x10,5x22) VXM50 Theo yêu cầu của HSTK 0,036 m3
4 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu của HSTK 0,012 m3
5 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,001 tấn
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu của HSTK 0,002 100m2
7 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 0,29 m2
9 Đào móng rãnh cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 2,8 m3
10 Lắp đặt ống kim loại nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤65mm Theo yêu cầu của HSTK 20 m
11 Đắp móng đường ống bằng thủ công Theo yêu cầu của HSTK 1,2 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu của HSTK 0,042 m3
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,56 m3
14 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk 100 dày 4,2 mm Theo yêu cầu của HSTK 4 m
15 Đắp cát đường cáp Theo yêu cầu của HSTK 0,24 m3
16 Đắp đất nền móng đường ống Theo yêu cầu của HSTK 0,042 m3
17 LĐ loại đèn máng nổi trần + 2 đèn led 1,2m-36ww-220v ( Duhal hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
18 Lắp đặt bộ đèn led tube máng siêu mỏng 1,2m-18W-220V ( tương đương Duhal ) Theo yêu cầu của HSTK 8 bộ
19 Lắp đặt bộ đèn led tube máng siêu mỏng 0,6m-18W-220V ( tương đương Duhal ) Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
20 đèn chống ẩm 2x18w ( Tương đương Duhal LSI 240 2x18W) Theo yêu cầu của HSTK 8 bộ
21 Lắp đặt đèn chống cháy nổ (LSC 126 1x18W) Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
22 Đèn led búp 12W/220V ( tương đương đèn LED BU09 ) Theo yêu cầu của HSTK 30 bộ
23 Lắp đặt loại đèn âm trần 8W-220V ( tương đương DGT008A- Duhal ) Theo yêu cầu của HSTK 6 bộ
24 đèn âm trần 12W-220V ( tương đương SDG512- Duhal ) Theo yêu cầu của HSTK 6 bộ
25 quạt hút gió 40W-220V có nắp che ( H250 Senko hoặc tương đương) Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
26 Lắp đặt ổ cắm hỗn hợp tròn dẹp đôi 3 chấu ( Sino hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 13 cái
27 Lắp đặt công tác 1 nút bấm 10A ( Sino hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
28 công tác 2 nút bấm 10A ( Sino hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
29 Lắp đặt công tác 3 nút bấm 10A ( Sino hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
30 Lắp đặt công tác 4 nút bấm 10A ( Sino hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
31 Công tắc 2 nút bấm 10A đảo chiều ( Sino hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
32 Lắp đặt cầu dao đảo chiều 3 pha 100A+ vỏ hộp Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
33 Lắp đặt aptomat loại 3 pha MCCB-3P-100A/22KA ( LS hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
34 Lắp đặt aptomat loại 3 pha MCCB-3P-32A/22KA ( LS hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
35 aptomat loại 3 pha MCCB-3P-6A/KA ( LS hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
36 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực MCB -2P-25A/6KA( LS hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
37 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 1 cực-16A/6KA( LS hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
38 Lắp đặt hộp điện vỏ sắt sơn tĩnh điện KT1200x800x300 (SINO hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 1 hộp
39 Lắp đặt hộp điện vỏ sắt sơn tĩnh điện KT400x300x210 (SINO hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 1 hộp
40 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
41 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
42 Lắp đặt đèn báo pha Theo yêu cầu của HSTK 6 bộ
43 Dây điện CU/PVC M-2X1,5mm2 ( Cadivi hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 150 m
44 Dây điện CU/PVC M-2X2,5mm2 ( Cadivi hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 315 m
45 Dây điện CU/PVC M-2X4mm2 ( Cadivi hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 40 m
46 Cáp điện CU/PVC/XLPE/DSTA M2x2,5mm2 ( Cadivi hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 70 m
47 Cáp điện CU/PVC/XLPE/DSTA M -4x2,5mm2 ( Cadivi hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 70 m
48 Dây điện màu xanh lá cây sọc vàng M-1,5 Theo yêu cầu của HSTK 70 m
49 Dây điện màu xanh lá cây sọc vàng M-2,5 Theo yêu cầu của HSTK 40 m
50 Dây đồng trần C-16mm2 ( Cadivi hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 15 m
51 Hộp nối dây các loại Theo yêu cầu của HSTK 5 hộp
52 Lắp đặt ống nhựa trắng cứng Fi 21 tương đương Sino Theo yêu cầu của HSTK 100 m
53 Lắp đặt ống nhựa trắng cứng Fi 27 tương đương Sino Theo yêu cầu của HSTK 15 m
54 Cáp mạng Lan ITP Cat 5 ( SINO hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 10 m
55 cáp nguồn CU/PVC-2x10mm ( cadivi hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 50 m
56 Dây tín hiệu đồng trục RG6-( ALANTEK hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 50 m
57 Cáp điện thoại 4Cx0,5 Theo yêu cầu của HSTK 20 m
58 Mặt và Ổ cắm điện thoại Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
59 Lắp đặt ổ cắm mạng lan Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
60 Lắp đặt hộp các loại Theo yêu cầu của HSTK 6 hộp
61 ống nhựa trắng cứng Fi 21 tương đương Sino Theo yêu cầu của HSTK 70 m
62 Bộ phát wife 4 râu TP-Link AC1200 Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
D HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,288 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,288 m3
3 Khung móng cột M18x300x300x700 Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
4 Gia công cột bằng thép hình Theo yêu cầu của HSTK 0,085 tấn
5 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu của HSTK 0,085 tấn
6 Gia công kim thu sét bằng thép mạ kẽm CT FI18 L=1,0+ đầu vuốt nhọn bằng đồng Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
7 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
8 Gia công kim thu sét bằng thép mạ kẽm CT FI18 L=0,6+ đầu vuốt nhọn bằng đồng Theo yêu cầu của HSTK 24 cái
9 Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m Theo yêu cầu của HSTK 24 cái
10 Kéo rải dây chống sét theo mái nhà và dây xuống loại d=12mm ( mạ kẽm nhúng nóng ) Theo yêu cầu của HSTK 160 m
11 Kéo rải dây chống sét tiếp đất loại d=16mm ( mạ kẽm nhúng nóng ) Theo yêu cầu của HSTK 55 m
12 Thép tròn Fi14 làm chân bật ( mạ kẽm nhúng nóng ) Theo yêu cầu của HSTK 10 m
13 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dày 2m ( mạ nhúng kẽm nóng ) Theo yêu cầu của HSTK 10 cọc
14 Cát vàng Theo yêu cầu của HSTK 0,1 m3
15 Xi măng Theo yêu cầu của HSTK 30 kg
16 Thép det 40x5 (2m) Theo yêu cầu của HSTK 3,14 kg
17 Lá chì 40x5 dày 3mm Theo yêu cầu của HSTK 1,068 kg
18 Que hàn điện Theo yêu cầu của HSTK 6 kg
19 LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn,đk <=21 Theo yêu cầu của HSTK 12 m
20 Đào móng đặt dây dẫn, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 14 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu của HSTK 14 m3
22 Kéo rải dây tiếp đất loại d=16mm ( mạ kẽm nhúng nóng ) Theo yêu cầu của HSTK 40 m
23 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dàt 2m ( mạ kẽm nhúng nóng ) Theo yêu cầu của HSTK 10 cọc
24 Đào đất đặt dây dẫn rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 11,2 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu của HSTK 11,2 m3
26 Que hàn điện Theo yêu cầu của HSTK 6 kg
27 Bộ cắt lọc sét 1 pha CS1-40/230 ( CIRPROTEC- SPAIN ) Theo yêu cầu của HSTK 4 bộ
28 Kéo rải dây tiếp đất loại d=16mm ( mạ kẽm nhúng nóng ) Theo yêu cầu của HSTK 60 m
29 Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dàt 2m ( mạ kẽm nhúng nóng ) Theo yêu cầu của HSTK 14 cọc
30 dây đồng trần C-16 ( CADIVI hoặc tương đương ) Theo yêu cầu của HSTK 25 m
31 Lắp đặt tủ điện điều khiển trung tâm vỏ sơn tĩnh điện KT: 600x450x220 Theo yêu cầu của HSTK 1 hộp
32 Lắp đặt đồng hồ vôn kế 0-500V Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
33 Lắp đặt đồng hồ Ampe Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
34 Lắp đặt đèn báo pha Theo yêu cầu của HSTK 3 bộ
35 Cáp điện CU/PVC/XLPE/DSTA M-4x1mm2 Theo yêu cầu của HSTK 80 m
36 Cáp điện CU/PVC/XLPE/DSTA M-4x1,5mm2 Theo yêu cầu của HSTK 21 m
37 LĐ ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk<=50 Theo yêu cầu của HSTK 32 m
38 Đào rãnh cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 1,225 m3
39 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk 65/50 Theo yêu cầu của HSTK 7 m
40 Đắp cát đường cáp Theo yêu cầu của HSTK 0,42 m3
41 Đắp đất đường ống Theo yêu cầu của HSTK 0,105 m3
42 Gạch thẻ không nung Theo yêu cầu của HSTK 5 viên
E CỤM BỂ CHỨA XĂNG DẦU
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤20m-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 1,356 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng đỡ bồn , đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 7,68 m3
3 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,073 tấn
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,555 tấn
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,5772 100m2
6 Sản xuất các kết cấu thép neo bể chứa Theo yêu cầu của HSTK 0,261 tấn
7 Lắp đặt các kết cấu thép neo bể Theo yêu cầu của HSTK 0,261 tấn
8 Quét nhựa bitum vào hệ neo giằng bể Theo yêu cầu của HSTK 12,3802 m2
9 Đắp cát hố bể nguyên liệu công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 2,837 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 2,837 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 2,837 100m3
12 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22 Chiều dầy <= 22cm, Vữa XM mác 75 móng bó nền Theo yêu cầu của HSTK 3,963 m3
13 Trát tường móng bó nền, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 20,268 m2
14 BT nền đá 4x6 M100 Theo yêu cầu của HSTK 7,8551 m3
15 Láng nền cụm bể không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 55,635 m2
16 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất chi tiết hố van và họng nhập kín Theo yêu cầu của HSTK 0,767 tấn
17 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt chi tiết hố van họng nhập kín Theo yêu cầu của HSTK 0,767 tấn
18 Quét nhựa bitum nóng neo bể Theo yêu cầu của HSTK 38,29 m2
F HỆ THỐNG RÃNH CÔNG NGHỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,161 100m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, Ván khuôn gỗ, Ván khuôn móng thành rãnh công nghệ Theo yêu cầu của HSTK 0,563 100m2
3 Bê tông thành, móng rãnh, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 14,5936 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu của HSTK 0,1498 100m2
5 Cốp pha xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,215 100m2
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 2,217 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Theo yêu cầu của HSTK 2,329 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo yêu cầu của HSTK 0,8142 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,064 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,2168 tấn
11 Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=250kg VXM100 Theo yêu cầu của HSTK 61 cái
12 Sản xuất khung bao quanh đan rãnh L50x5 Theo yêu cầu của HSTK 1,01 tấn
13 Quét nhựa đường vào thép L50x5 Theo yêu cầu của HSTK 73,9442 m2
14 Đắp cát móng rãnh cấp , xuất xăng dầu Theo yêu cầu của HSTK 7,1069 m3
G HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ
1 Lắp đặt đường ống xăng dầu, ống thép tráng kẽm VINAPIPE, Đường kính ống 90mm, Theo yêu cầu của HSTK 0,2 100m
2 Lắp đặt đường ống xăng dầu, ống xuất thép tráng kẽm VINAPIPE, Đường kính ống =50mm, dày 2,6ly Theo yêu cầu của HSTK 1,4 100m
3 Van thở Dy50+Bình ngăn tia lửa Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
4 Van chặn nối ren DY90 -Py3.2 Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
5 Lắp đặt Van chặn nối ren D=50mm; Py=3,2 Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
6 Lắp đặt Van chặn nối ren D=60mm; Py=3,2 Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
7 Gia công và lắp đặt bích nối ống nhập D=90xD180 Theo yêu cầu của HSTK 1,5 cặp bích
8 Gia công và lắp đặt bích nối ống xuất D=50xD140 Theo yêu cầu của HSTK 2 cặp bích
9 Gia công và lắp đặt bích nối ống thở, thu hơi xăng D=60xD150 Theo yêu cầu của HSTK 3 cặp bích
10 Gia công và lắp đặt bích treo nối ống nhập D=90xD180 Theo yêu cầu của HSTK 1,5 cặp bích
11 Gia công và lắp đặt bích treo nối ống xuất D=50x140 Theo yêu cầu của HSTK 2 cặp bích
12 Bu Lông M12.50+ ecu + đệm Theo yêu cầu của HSTK 120 cái
13 Lắp đặt cút 90o D=90x3,2mm Theo yêu cầu của HSTK 6 cái
14 Lắp đặt cút 90o D=50x3,2mm Theo yêu cầu của HSTK 20 cái
15 Clêphin DY60 ( Minh Hòa) Theo yêu cầu của HSTK 9 bộ
16 Thiết bị họng nhập kín Dy 80 Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
17 Cổ nối lỗ đo dầu Dy 100 Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
18 Nắp lỗ đo dầu DY100 Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
19 ống thót fi 50x3,2-> 48.3 Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
20 ống nối ren ngoài và ren trong -2" Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
21 ống nối ren ngoài và ren trong -3" Theo yêu cầu của HSTK 10 cái
22 Đệm cát tông chịu dầu Theo yêu cầu của HSTK 1 m2
23 Bu lông M16x60+ ê cu+đệm Theo yêu cầu của HSTK 36 cái
24 Ông thép tráng kẽm VINAPIPE đường kính 48-3,68 Theo yêu cầu của HSTK 0,054 100m
25 Lắp tê chờ ống thở với ống thu hồi xăng Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
26 Ống thở đường kính 60x3,2mm Theo yêu cầu của HSTK 0,25 100m
27 Ông thu hồi xăng dường kính 60x3.2 Theo yêu cầu của HSTK 0,2 100m
28 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo yêu cầu của HSTK 6 1m2
29 GCLĐ bích tròn, đk 360x90,360x50, 360x60 Theo yêu cầu của HSTK 6 cặp bích
30 Cầu nối chống tĩnh điện Theo yêu cầu của HSTK 50 cái
31 Kẹp tiếp địa chống tĩnh điện Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
32 Máy cẩu 16Tấn lắp đặt bể chứa Theo yêu cầu của HSTK 2 ca
33 Lắp đặt cột bơm và vận hành thử Theo yêu cầu của HSTK 3 cái
34 Thử áp lực hệ thống công nghệ Theo yêu cầu của HSTK 1,6 100m
H BỂ TÁCH DẦU, BỂ CHỨA NƯỚC NGÂM CHĂN CỨU HỎA, BỂ ĐỰNG RÁC NGUY HẠI
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 0,1642 100m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,0053 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể, đá 2x4, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,528 m3
4 Xây gạch không nung đặc 6x10x22, xây bể tách dầu, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 2,42 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,028 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng bể, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,26 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,02 tấn
8 Trát tường mặt trong bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 ( lần 1) Theo yêu cầu của HSTK 13,4 m2
9 Trát tường mặt trong bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 ( lần 2) Theo yêu cầu của HSTK 13,4 m2
10 Đánh màu xi măng nguyên chất vào mặt trong thành bể Theo yêu cầu của HSTK 13,4 m2
11 Ngâm chống thấm bể bằng nước xi măng nguyên chất theo đúng quy phạm Theo yêu cầu của HSTK 13,4 m2
12 Trát tường bể mặt ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 13,2 m2
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,112 100m3
14 Sản xuất nắp bể tách dầu+ đan ĐS1 + ĐS2 Theo yêu cầu của HSTK 0,16 tấn
15 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt đan + nắp Theo yêu cầu của HSTK 0,16 tấn
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước nắp bể tách đầu Theo yêu cầu của HSTK 9,3264 1m2
17 Đào móng đặt bể bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,0024 m3
18 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSTK 0,162 m3
19 BT nền đáy bể đá 2x4 M150 Theo yêu cầu của HSTK 0,324 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,1156 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,143 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0076 tấn
23 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 0,4435 m3
24 Trát tường bể nước dầy 1 cm cao <= 4m, Vữa XM mác 75 ( lần 1) Theo yêu cầu của HSTK 7,1136 m2
25 Trát tường Bể nước, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 có đánh màu xi măng Theo yêu cầu của HSTK 7,114 m2
26 Trát tường mặt ngoài dầy 1,5 cm cao <= 4m, Vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 4,68 m2
27 Đào móng đặt bể, đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 0,0048 100m3
28 Đắp cát nền móng Theo yêu cầu của HSTK 0,1 m3
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 0,16 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy thùng đá 2x4, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 0,121 m3
31 Xây tường gạch đặc không nung đặc 220x6,5x10,5cm, tường dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 0,22 m3
32 Xây tường gạch 6 lỗ không nung 10x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 Theo yêu cầu của HSTK 0,3686 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,0108 100m2
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,081 m3
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,0034 tấn
36 Trát tường thùng chứa rác trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 9,05 m2
37 Nắp tôn dày 1mm khung bản dày 5mm KT 1400x1400 Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
I SÂN ĐƯỜNG, BÃI BÊ TÔNG
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 306,7 m3
2 Lót bạt chống mất nước khi thi công bê tông sân đường Theo yêu cầu của HSTK 10,9 100m2
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 0,1349 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 100 xoa nhẵn mặt Theo yêu cầu của HSTK 4,56 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông đúc viên bê tông chắn bánh xe đá 2x4 mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 1,782 m3
6 Ván khuôn kim loại cho các loại cấu kiện khác Theo yêu cầu của HSTK 0,2294 100m2
7 Sơn nút, đảo bằng thủ công Theo yêu cầu của HSTK 23,43 m2
J BIỂN BÁO CÁC MẶT HÀNG XĂNG DẦU
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,2471 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 0,48 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 1,872 m3
4 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 0,875 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,0344 100m2
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,07 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,013 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu của HSTK 0,097 tấn
9 Gia công cột bằng thép tấm Theo yêu cầu của HSTK 0,383 tấn
10 Lắp dựng cột thép chân cột thép Theo yêu cầu của HSTK 0,383 tấn
11 Bu lông M20x800 Theo yêu cầu của HSTK 8 cái
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước chống rỉ thép cột Theo yêu cầu của HSTK 15,61 1m2
13 Lấp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,2196 100m3
14 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ bằng thép hộp mạ kẽm Theo yêu cầu của HSTK 0,1272 tấn
15 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung đỡ Theo yêu cầu của HSTK 0,127 tấn
16 ốp biển quảng cáo tấm Alumax-Petrolimex măng màu xanh dương theo thiết kế của Petrolimex Theo yêu cầu của HSTK 29,062 m2
17 Chữa P KT 1100x1100 hộp đèn + đèn +phụ kiện Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
18 Dán chữa " xăng dầu, gas, rửa xe, bảo hiểm, ngân hàng, dịch vụ" Theo yêu cầu của HSTK 36 chữ
19 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu của HSTK 0,3308 100m2
K HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào rãnh thoát nước máy đào <=0,4m3, đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 0,0386 100m3
2 Đắp cát móng rãnh thoát nước Theo yêu cầu của HSTK 1,9665 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 1,814 m3
4 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 3,8456 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh thoát Theo yêu cầu của HSTK 0,437 100m2
6 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,12 tấn
7 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,271 tấn
8 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất đan thép rãnh thoát nước Theo yêu cầu của HSTK 1,637 tấn
9 Lắp đặt kết cấu đan rãnh Theo yêu cầu của HSTK 1,637 tấn
10 Quét hắc ín vào đan rãnh Theo yêu cầu của HSTK 80,4448 m2
11 Xây gạch không nung đặc 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 thoát quanh đảo giao thông Theo yêu cầu của HSTK 0,6666 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,001 100m3
13 Trát rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 65,0018 m2
14 Đào móng đặt đường ống, đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 0,0296 100m3
15 Đắp cát móng đường ống Theo yêu cầu của HSTK 0,025 100m3
16 LĐ ống nhựa uPVC dày 3,7mm, đk 125mm, Tiền Phong hoặc tương đương Theo yêu cầu của HSTK 0,37 100m
17 Măng sống nhựa cúng uPVC 135o đk=125mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
18 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125/90mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
19 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
20 Lắp đặt tê Y nhựa uPVC 135o miệng bát đường kính d125mm Theo yêu cầu của HSTK 2 cái
L TƯỜNG RÀO XÂY VÀ HÀNG RÀO THÉP GAI
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,3979 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 6,8296 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 4,312 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,2387 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 2,6087 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,711 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,317 tấn
8 Lấp đất móng công trình bằng đầm cóc, K=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,1813 100m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng kè, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 8,5932 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,7254 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu của HSTK 0,5935 tấn
12 Xây móng tường rào bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 10,5257 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 5,7081 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 13,0469 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 18,5325 m3
16 Xây đầu tường rào bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu của HSTK 2,3639 m3
17 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 65,3026 m2
18 Trát giằng đầu tường rào vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 74,6496 m2
19 Trát tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu của HSTK 404,352 m2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu của HSTK 544,305 m2
21 Đào móng cột,trụ rộng <=1m,sâu <=1m, đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 6,336 m3
22 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu của HSTK 0,576 m3
23 BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 Theo yêu cầu của HSTK 4 m3
24 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,32 100m2
25 Lấp nền móng công trình K=0,90 Theo yêu cầu của HSTK 1,76 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Theo yêu cầu của HSTK 2,304 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,4608 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo yêu cầu của HSTK 0,1866 tấn
29 Hàng rào thép gai theo thiết kế (0,065 công/kg) Theo yêu cầu của HSTK 240,5734 kg
30 Vận chuyển đất thừa, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,2627 100m3
31 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,263 100m3
M GIẾNG KHOAN
1 Khoan giếng chiều sâu khoan giếng H=30m, đường kính ống vách D=140 Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính ống d=140mm, Tiền Phong class2 Theo yêu cầu của HSTK 0,11 100m
3 Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính ống d=90mm, Tiền Phong class2 Theo yêu cầu của HSTK 0,1 100m
4 Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính ống d=50mm, Tiền Phong class2 Theo yêu cầu của HSTK 0,23 100m
5 Lắp đặt côn, đường kính d=140x90mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
6 Lắp đặt côn, đường kính d=50x32mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
7 Lắp nút bịt nhựa d=90mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
8 Lắp đặt bích nhựa cứng đk=160x50 Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
9 Lắp đặt van nhựa cứng 1 chiều, đường kính van d=50mm Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
10 Rắc co fi 50 Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
11 Lắp đặt máy bơm nước Theo yêu cầu của HSTK 1 1 máy
12 Bơm điện ( Tân toàn cầu Việt nam supper win SP-1500, Q=18m3, H=25m, P=1,5Kw) Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 0,009 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 0,009 m3
N SAN NỀN
1 Đào xúc đất thực bì máy xúc<=1,25m3, ủi<=110cv, đất C1 Theo yêu cầu của HSTK 6,356 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 0,16 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 5,385 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 5,385 100m3
5 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 29,904 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 1,714 100m3
7 Đắp mái taluy, máy đầm 9T, DT<=1,8T/m3 Theo yêu cầu của HSTK 1,825 100m3
8 Đất biên hòa để đắp (địa điểm khai thác đất cách ct 6km ) Theo yêu cầu của HSTK 3.638,156 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 36,382 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 36,382 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo yêu cầu của HSTK 36,382 100m3
12 Đắp lớp cấp phối đá dăm lớp dưới Theo yêu cầu của HSTK 4,14 100m3
O ĐIỆN NGUỒN VÀ ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 Đào móng cột điện bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,0378 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 0,14 m3
3 BT móng cột chiều rộng <= 250cm,đá 2x4 M200 Theo yêu cầu của HSTK 0,626 m3
4 BT chèn móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 Theo yêu cầu của HSTK 0,059 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,009 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,0513 100m2
7 Lắp dựng cột đèn bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy Theo yêu cầu của HSTK 1 1 cột
8 Cáp điện LV-ABC 4x35mm2 ( CADIVI) Theo yêu cầu của HSTK 0,34 100m
9 Rải cáp ngầm Cáp điện CXV/DSTA M-3x16+1x10mm2 CADIVI Theo yêu cầu của HSTK 0,9 100m
10 Kẹp răng 2 bu lông Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
11 Giá móc Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
12 Đầu cos đồng nhôm 25 Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
13 Đầu cos đồng nhôm 70 Theo yêu cầu của HSTK 4 cái
14 Đai thép + khóa Theo yêu cầu của HSTK 7 bộ
15 Khóa néo cáp Theo yêu cầu của HSTK 2 bộ
16 Ống nhựa xoắn chụi lực HDPE fi 65/50 Theo yêu cầu của HSTK 23 m
17 LĐ ống thép tráng kẽm,đk=60mm, dày 3,92mm Theo yêu cầu của HSTK 94 m
18 Đào móng cáp, đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 0,0403 100m3
19 Đắp đất cáp đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,026 100m3
20 Gạch thẻ Theo yêu cầu của HSTK 2,3 m2
21 Đắp cát rãnh Theo yêu cầu của HSTK 1,38 m3
22 Đào móng cáp, đất C2 Theo yêu cầu của HSTK 0,147 100m3
23 Đắp đất cáp đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,0966 100m3
24 Đắp cát rãnh Theo yêu cầu của HSTK 5,04 m3
25 Đào móng cột điện bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 0,013 100m3
26 BT móng cột chiều rộng <= 250cm,đá 2x4 M200 Theo yêu cầu của HSTK 0,688 m3
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu của HSTK 0,0368 100m2
28 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy Theo yêu cầu của HSTK 1 1 cột
29 Khung móng M24x750 Theo yêu cầu của HSTK 1 bộ
30 Cáp điện CU/PCV/DSTA M-2x2,5mm2 CADIVI Theo yêu cầu của HSTK 0,95 100m
31 Dây điện màu xanh sọc vàng M-2,5mm2 CADIVI Theo yêu cầu của HSTK 0,95 100m
32 Cần đèn CD04 (tương đương HAPULICO) Theo yêu cầu của HSTK 2 1 cần đèn
33 Lắp đèn cao áp 80W D CSD04L/80W Rạng Đông hoặc tương đương Theo yêu cầu của HSTK 2 1 choá
34 LĐ ống nhựa đặt ,đk 60 dày 3,2mm Theo yêu cầu của HSTK 6 m
35 Đai khóa Theo yêu cầu của HSTK 5 cái
36 Làm tiếp địa cho cột điện cọc thép V63x6, L2000 Theo yêu cầu của HSTK 1 1 bộ
37 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 12 tiếp địa an toàn Theo yêu cầu của HSTK 1,2 m
38 Thép dẹt 40x4x100 Theo yêu cầu của HSTK 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->