Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200968386-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Tân Khang, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200968380
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-25 12:42:00 đến ngày 2020-10-02 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,098,266,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 1 TẦNG 4 PHÒNG
1 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II E-HSMT Chương V 3,6 100m
2 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km E-HSMT Chương V 3,6 10 tấn/1km
3 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km E-HSMT Chương V 3,6 10 tấn/1km
4 Sản xuất cọc dẫn ép âm dài 2,5m bằng thép đặc 15x15cm E-HSMT Chương V 1 cái
5 Ép âm cọc bê tông 0,5m so với cốt san nền E-HSMT Chương V 36 m
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw E-HSMT Chương V 1,152 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II E-HSMT Chương V 1,1321 100m3
8 Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II E-HSMT Chương V 12,5792 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 10,1818 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 26,208 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 2,2689 tấn
12 Ván khuôn đài móng E-HSMT Chương V 0,7427 100m2
13 Bê tông dầm móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 22,5033 m3
14 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,6708 tấn
15 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 1,9422 tấn
16 Ván khuôn gỗ dầm móng E-HSMT Chương V 1,2859 100m2
17 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,0138 m3
18 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 2,5344 m3
19 Ván khuôn cổ cột - Cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,4118 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,0425 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 0,7767 tấn
22 Xây tường móng thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 47,4725 m3
23 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 6,8355 m3
24 Lắp dựng cốt thép giằng cắt nước, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,1244 tấn
25 Lắp dựng cốt thép giằng cắt nước, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 0,4763 tấn
26 Ván khuôn gỗ giằng móng E-HSMT Chương V 0,3866 100m2
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,4193 100m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II E-HSMT Chương V 0,8386 100m3
29 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 2,0086 100m3
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 5,0173 m3
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,8244 100m2
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 0,1169 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 1,2081 tấn
34 Bê tông dầm nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 18,4913 m3
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 1,4993 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 0,3623 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 2,4273 tấn
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 26,3402 m3
39 Ván khuôn gỗ sàn mái E-HSMT Chương V 2,634 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 4,8967 tấn
41 Bê tông giằng thu hồi nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,8373 m3
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 0,1246 100m2
43 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,017 tấn
44 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 0,0715 tấn
45 Bê tông lanh tô, lam, lan can, bê tông M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 2,9563 m3
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lam, lan can E-HSMT Chương V 0,5074 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, lan can, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,0675 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô, lam, lan can, ĐK >10mm E-HSMT Chương V 0,2915 tấn
49 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 69,1389 m3
50 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 5,7129 m3
51 Trát xà dầm, lam, lan can vữa XM M75 E-HSMT Chương V 200,67 m2
52 Trát trần, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 263,4 m2
53 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 88,825 m2
54 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 427,6652 m2
55 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 391,112 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 215,56 m
57 Đắp nổi trang trí lan can vữa XM M75 E-HSMT Chương V 3,7067 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 855,182 m2
59 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 516,4902 m2
60 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 E-HSMT Chương V 23,631 m3
61 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 E-HSMT Chương V 242,51 m2
62 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … E-HSMT Chương V 89,712 m2
63 Láng sàn, dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 89,712 m2
64 Đào móng bậc lên xuống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III E-HSMT Chương V 3,1404 m3
65 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 1,3085 m3
66 Xây bậc lên xuống gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 14,9279 m3
67 Lát đá bậc tam cấp E-HSMT Chương V 25,026 m2
68 Đào móng bồn hoa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III E-HSMT Chương V 1,2791 m3
69 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 0,533 m3
70 Xây tường bồn hoa gạch bê tông 2 lỗ kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 2,373 m3
71 Mua đất màu trồng cây E-HSMT Chương V 12,3062 m3
72 Ốp bồn hoa bằng gạch thẻ 6x24cm E-HSMT Chương V 19,2 m2
73 Gia công xà gồ thép U80x40x3 E-HSMT Chương V 1,2058 tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT Chương V 1,2058 tấn
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ E-HSMT Chương V 2,307 100m2
76 Tôn úp nóc 0,4 ly E-HSMT Chương V 46,32 m
77 Ke chống bão E-HSMT Chương V 400 cái
78 SX và lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt vuông 12x12mm E-HSMT Chương V 32,76 m2
79 Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa gia cường lõi thép, kính dày 6,38mm E-HSMT Chương V 15,96 m2
80 Sản xuất, lắp đặt cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa gia cường lõi thép, kính dày 6,38mm E-HSMT Chương V 32,76 m2
81 Sản xuất và lắp dựng chi tiết trang trí lan can sắt hộp 20x20 E-HSMT Chương V 8 cái
82 Dọn dẹp mặt bằng, tạo phẳng E-HSMT Chương V 2 công
83 Bê tông nền hè rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 5,92 m3
84 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng E-HSMT Chương V 24 bộ
85 Lắp đặt quạt trần E-HSMT Chương V 16 cái
86 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 E-HSMT Chương V 16 cái
87 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp E-HSMT Chương V 8 bộ
88 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 E-HSMT Chương V 4 cái
89 Lắp đặt ô cắm đôi E-HSMT Chương V 24 cái
90 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm E-HSMT Chương V 1.150 m
91 Lắp hộp điện phòng E-HSMT Chương V 4 hộp
92 Lắp đặt cầu dao loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A E-HSMT Chương V 1 m
93 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A E-HSMT Chương V 1 m
94 Hộp điện tổng E-HSMT Chương V 1 hộp
95 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A E-HSMT Chương V 4 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 E-HSMT Chương V 60 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 E-HSMT Chương V 90 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 E-HSMT Chương V 880 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 E-HSMT Chương V 180 m
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm E-HSMT Chương V 0,35 100m
101 Cầu chắn rác E-HSMT Chương V 7 cái
102 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm E-HSMT Chương V 21 cái
103 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm E-HSMT Chương V 0,05 100m
104 Hộp bình cứu hỏa E-HSMT Chương V 1 hộp
105 Bình chữa cháy CO2 MT3 3kg E-HSMT Chương V 1 bình
106 Bình chữa cháy bột khô tổng hợp MFZ4 4kg E-HSMT Chương V 2 bình
107 Đào rãnh thoát nước, hố ga bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III E-HSMT Chương V 0,3602 100m3
108 Đào rãnh thoát nước, hố ga bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III E-HSMT Chương V 4,0021 m3
109 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 5,8186 m3
110 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 8,3068 m3
111 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,1334 100m3
112 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III E-HSMT Chương V 0,2668 100m3
113 Trát tường rãnh thoát nước, hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 65,188 m2
114 Láng rãnh, hố ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 27,0616 m2
115 Bê tông nắp rãnh, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) E-HSMT Chương V 4,7372 m3
116 Lắp dựng cốt thép nắp rãnh, hố ga, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,3384 tấn
117 Ván khuôn gỗ nắp rãnh, hố ga E-HSMT Chương V 0,2762 100m2
118 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg E-HSMT Chương V 91 cái
B HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công E-HSMT Chương V 12,96 m2
2 Tháo dỡ trần E-HSMT Chương V 33,9201 m2
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 50,554 m2
4 Tháo dỡ hệ xà gồ, vì kèo thép E-HSMT Chương V 2 công
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw E-HSMT Chương V 20,8612 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw E-HSMT Chương V 5,9 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw E-HSMT Chương V 4,1378 m3
8 Đào xúc phế thải bằng thủ công lên phương tiện vận chuyển đổ đi E-HSMT Chương V 35,0368 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T E-HSMT Chương V 35,0368 m3
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công E-HSMT Chương V 34,56 m2
11 Tháo dỡ trần E-HSMT Chương V 122,6508 m2
12 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m E-HSMT Chương V 157,8616 m2
13 Tháo dỡ hệ xà gồ, vì kèo thép E-HSMT Chương V 3 công
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw E-HSMT Chương V 41,4078 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw E-HSMT Chương V 16,7032 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw E-HSMT Chương V 15,0709 m3
17 Đào xúc phế thải bằng thủ công lên phương tiện vận chuyển đổ đi E-HSMT Chương V 88,2528 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T E-HSMT Chương V 88,2528 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->