Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng trung tâm sinh hoạt cộng đồng xã Mạn Lạn, huyện Thanh Ba

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200955324-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Xây dựng trung tâm sinh hoạt cộng đồng xã Mạn Lạn, huyện Thanh Ba
Số hiệu KHLCNT 20200955308
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn nông thôn mới và hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-21 13:29:00 đến ngày 2020-09-30 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,875,134,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG XÃ MẠN LẠN
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 17,89 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột BVTC 1,84 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm BVTC 0,76 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm BVTC 2,85 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm BVTC 0,09 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện BVTC 0,13 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện BVTC 0,13 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II BVTC 4,54 100m
9 Đào móng -đất cấp II BVTC 0,53 100m3
10 Đào móng -đất cấp II BVTC 0,41 100m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra -đất cấp II BVTC 13,13 m3
12 Đào móng băng -đất cấp II 10,2 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép BVTC 1,01 m3
14 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại BVTC 1,01 m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC 0,39 100m3
16 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 BVTC 27,4 m3
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVTC 0,27 100m2
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVTC 0,5 100m2
19 Bê tông móng M200, đá 1x2 BVTC 107,36 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVTC 1,87 100m2
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BVTC 3,83 100m2
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVTC 4,12 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVTC 4,4 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm BVTC 4,67 tấn
25 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 BVTC 19,04 m3
26 Đào móng đất cấp II BVTC 0,07 100m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp II BVTC 1,81 m3
28 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC 0,03 100m3
29 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 BVTC 0,86 m3
30 Ván khuôn móng bể phốt BVTC 0,02 100m2
31 Bê tông móng M200, đá 2x4 BVTC 1,42 m3
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BVTC 0,06 100m2
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BVTC 0,08 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BVTC 0,14 tấn
35 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 0,76 m3
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC 0,04 100m2
37 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm BVTC 0,03 100kg
38 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm BVTC 0,1 100kg
39 Lắp các loại CKBT trọng lượng ≤50kg BVTC 7 cái
40 Xây bể chứa bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 BVTC 2,98 m3
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 BVTC 16,67 m2
42 Quét nước xi măng 2 nước BVTC 16,5 m2
43 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 3,68 m2
44 Bê tông cột M200, đá 1x2 BVTC 10,94 m3
45 Bê tông cột M200, đá 1x2 BVTC 14,66 m3
46 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật BVTC 2,95 100m2
47 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác BVTC 0,54 100m2
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,53 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m BVTC 3,83 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,9 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 BVTC 29,79 m3
52 Ván khuôn xà dầm, giằng BVTC 3,65 100m2
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTC 1,19 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m BVTC 2,64 tấn
55 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 BVTC 43,1 m3
56 Ván khuôn sàn mái BVTC 5,51 100m2
57 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTC 4,12 tấn
58 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 BVTC 2,27 m3
59 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan BVTC 0,4 100m2
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,13 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m BVTC 0,19 tấn
62 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m BVTC 5,42 tấn
63 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m BVTC 5,42 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ BVTC 228,3 1m2
65 Bu lông M24 BVTC 56 cái
66 Bu lông M14 BVTC 32 cái
67 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1,4mm BVTC 0,65 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép BVTC 0,65 tấn
69 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 BVTC 105,97 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 BVTC 38,56 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 BVTC 3,06 m3
72 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 BVTC 11,19 m3
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 BVTC 828,8 m2
74 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 BVTC 551,08 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 BVTC 214,4 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM M50 BVTC 365,1 m2
77 Trát trần, vữa XM M50 BVTC 551,4 m2
78 Đắp phào đơn, vữa XM M50 BVTC 375,44 m
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn DEUXO hoặc tương đương BVTC 828,8 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn DEUXO hoặc tương đương BVTC 1.681,98 m2
81 Đắp chữ "NHÀ SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG XÃ MẠN LẠN" hai mặt BVTC 4 công
82 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 BVTC 46,65 m2
83 Gia công cửa sắt, hoa sắt BVTC 0,85 tấn
84 Lắp dựng lan can sắt BVTC 28,56 m2
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC 58,4 1m2
86 Bu lông M10 BVTC 40 cái
87 Bu lông M12 BVTC 40 cái
88 Lợp mái che tường bằng tôn lạnh, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,45mm BVTC 3,85 100m2
89 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,45mm BVTC 0,58 100m2
90 Thép lập là BVTC 72,44 m
91 Úp nóc, ốp diềm khổ rộng 600 dày 0,45mm BVTC 56,02 m
92 Quét dung dịch chống thấm mái POLIME SIKATOP SEAL107 BVTC 405,39 m2
93 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 BVTC 405,39 m2
94 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm BVTC 1,26 tấn
95 Lắp dựng xà gồ thép BVTC 1,26 tấn
96 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương BVTC 351,47 m2
97 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 BVTC 0,9 m3
98 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 BVTC 14,84 m2
99 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn DEUXO hoặc tương đương BVTC 14,84 m2
100 Chi tiết trang trí lan can D440 BVTC 7 cái
101 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BVTC 0,13 m3
102 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BVTC 0,08 100m2
103 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg BVTC 70 cái
104 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn DEUXO hoặc tương đương BVTC 7,84 m2
105 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 mm BVTC 14,32 m2
106 Ốp tường trụ, cột gạch Granit KT 30x60cm BVTC 73,59 m2
107 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn vệ sinh chịu nước; tấm compact HPL dày 9mm; phụ kiện inox 304 đồng bộ BVTC 4,2 m2
108 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC 2,96 100m3
109 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 BVTC 47,78 m3
110 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 BVTC 6,65 m3
111 Lát nền, sàn gạch Granit KT gạch 60x60cm BVTC 559,74 m2
112 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 130x600mm BVTC 20,01 m2
113 Khuôn cửa kép 70x240, gỗ nhóm 3 BVTC 35 m
114 Lắp dựng khuôn cửa kép BVTC 5 1m cấu kiện
115 Nẹp khuôn (bằng KL khuôn x2) BVTC 70 m
116 Cửa đi pa nô đặc, gỗ nhóm 3 dày 4cm BVTC 26,72 m2
117 Sản xuất cửa đi, cửa sổ nhôm hệ (hệ 4400 Việt Pháp hoặc tương đương), kính dày 5mm BVTC 6,6 m2
118 Cửa sổ 1 cánh mở hất, nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện đồng bộ, kính dày 5mm BVTC 1,08 m2
119 Cửa sổ kính, gỗ nhóm 3 BVTC 50,16 m2
120 Lắp dựng cửa vào khuôn BVTC 5 1m2 cấu kiện
121 Lắp dựng cửa không có khuôn BVTC 16 1m2 cấu kiện
122 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm BVTC 7,68 m2
123 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ. BVTC 170,9 m2
124 Khóa tay bẻ Việt Tiệp BVTC 8 bộ
125 Clemol cửa đi Việt Tiệp BVTC 5 bộ
126 Clemol cửa sổ Việt Tiệp BVTC 39 bộ
127 Bản lề BVTC 143 bộ
128 Vách kính cố định khung nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương, kính trắng dày 5mm BVTC 15,84 m2
129 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền BVTC 15,84 m2
130 Gia công cửa sắt, hoa sắt BVTC 0,7 tấn
131 Lắp dựng hoa sắt cửa BVTC 50,16 m2
132 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVTC 59,48 1m2
133 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 BVTC 2,03 m3
134 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 BVTC 7,32 m3
135 Láng granitô cầu thang BVTC 368,24 m2
136 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 BVTC 1,32 m3
137 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 BVTC 5,67 m3
138 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 BVTC 31,62 m2
139 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán BVTC 17,4 m2
140 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn DEUXO hoặc tương đương BVTC 14,22 m2
141 Đất màu trồng cây BVTC 12,29 m3
142 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m BVTC 9,09 100m2
143 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m BVTC 5,57 100m2
B PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng BVTC 43 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng BVTC 2 bộ
3 Lắp đặt đèn sát trần có chụp BVTC 20 bộ
4 Lắp đặt Quạt trần Vinawind QT1400N (cánh nhôm, Trắng, ty dài) hoặc tương đương BVTC 35 cái
5 Lắp đặt quạt thông gió trên tường - Quạt thông gió gắn tường Vinawind QTG250PN hoặc tương đương BVTC 2 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt BVTC 2 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt BVTC 6 cái
8 Lắp đặt công tắc 5 hạt BVTC 3 cái
9 Lắp đặt ô cắm đơn BVTC 1 cái
10 Lắp đặt ô cắm đôi BVTC 13 cái
11 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 BVTC 1 hộp
12 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 BVTC 1 hộp
13 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 BVTC 1 hộp
14 Lắp đặt các automat 1 pha 10A BVTC 7 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 16A BVTC 4 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 20A BVTC 3 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 32A BVTC 2 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha 63A BVTC 1 cái
19 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 - SP Cty Trần Phú hoặc tương đương BVTC 94 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 - SP Cty Trần Phú hoặc tương đương BVTC 721 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 - SP Cty Trần Phú hoặc tương đương BVTC 94 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 - SP Cty Trần Phú hoặc tương đương BVTC 6 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 - SP Cty Trần Phú hoặc tương đương BVTC 22 m
24 Lắp đặt cáp 2 lõi hạ thế - Cáp CVV-(2x16) - SP Cty Trần Phú hoặc tương đương BVTC 77 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16mm BVTC 360 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm BVTC 52 m
27 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm BVTC 26 m
28 Gia công kim thu sét, dài 1m BVTC 8 cái
29 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m BVTC 8 cái
30 Cọc thép góc L63x63x6; L=2.5 m tiếp địa BVTC 12 cọc
31 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm BVTC 50 m
32 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm BVTC 182 m
33 Bu lông 12x30 BVTC 16 cái
34 Vòng đệm cao su D16 BVTC 16 cái
35 Đào kênh mương, rãnh thoát nước,đất cấp II BVTC 19,3 m3
36 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 BVTC 0,19 100m3
C PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt Viglacera hoặc tương đương BVTC 2 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh BVTC 2 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi BVTC 3 bộ
4 Vòi lavabo BVTC 3 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Viglacera hoặc tương đương BVTC 2 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi BVTC 2 bộ
7 Lắp đặt xí bệt Viglacera ( Tiểu nữ ) hoặc tương đương BVTC 2 bộ
8 Lắp đặt gương soi BVTC 3 cái
9 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 BVTC 1 bể
10 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm BVTC 2 cái
11 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm BVTC 2 cái
12 Lắp đặt van ren, ĐK 20mm BVTC 2 cái
13 Lắp đặt ống nhựa PP-R D32 BVTC 0,12 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PP-R D25 BVTC 0,08 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PP-R D20 BVTC 0,6 100m
16 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 BVTC 1,5 100m
17 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK ≤50mm BVTC 2 cái
18 Rắc co uPVC D27 BVTC 2 cái
19 Cút PPR D25 BVTC 4 cái
20 Cút PPR D20 BVTC 20 cái
21 Cút ren trong PPR D20 BVTC 10 cái
22 Tê PPR D32/25 BVTC 2 cái
23 Tê PPR D25/20 BVTC 10 cái
24 Tê PPR D20 BVTC 2 cái
25 Nút bịt PPR D32 BVTC 2 cái
26 Nút bịt PPR D25 BVTC 2 cái
27 Nút bịt PPR D20 BVTC 4 cái
28 Nút bịt ren trong PPR D20 1/2 BVTC 10 cái
29 Ống nhựa uPVC D42 BVTC 0,12 100m
30 Ống nhựa uPVC D75 BVTC 0,12 100m
31 Ống nhựa uPVC D90 BVTC 0,98 100m
32 Ống nhựa uPVC D110 BVTC 0,12 100m
33 Tê uPVC D110 BVTC 2 cái
34 Tê uPVC D90 BVTC 2 cái
35 Tê uPVC D75 BVTC 2 cái
36 Tê uPVC D42 BVTC 2 cái
37 Tê kiểm tra uPVC D90 BVTC 9 cái
38 Y uPVC D110 BVTC 2 cái
39 Y uPVC D90 BVTC 4 cái
40 Y uPVC D75 BVTC 6 cái
41 Y uPVC D110/75 BVTC 2 cái
42 Y uPVC D90/75 BVTC 2 cái
43 Y uPVC D75 BVTC 4 cái
44 Y uPVC D75/42 BVTC 8 cái
45 Cút uPVC D42 BVTC 8 cái
46 Chếch uPVC D42 BVTC 8 cái
47 Cút uPVC D75 BVTC 10 cái
48 Chếch uPVC D75 BVTC 8 cái
49 Chếch uPVC D110 BVTC 12 cái
50 Cút uPVC D110 BVTC 4 cái
51 Bịt ống D110 BVTC 4 cái
52 Bịt ống D90 BVTC 4 cái
53 Bịt ống D75 BVTC 4 cái
54 Bịt ống D42 BVTC 8 cái
55 Măng sông uPVC D110 BVTC 4 cái
56 Măng sông uPVC D90 BVTC 8 cái
57 Măng sông uPVC D75 BVTC 8 cái
58 Măng sông uPVC D42 BVTC 10 cái
59 Cầu thu mưa D125 BVTC 12 cái
60 Phếu thu D90 BVTC 12 cái
61 Keo dán 50gr BVTC 20 tuýp
D THIẾT BỊ
E Bàn ghế hội trường
1 Bàn gỗ 1200x500x750mm. Bàn gỗ Hòa Phát mã hiệu BHT12DH4V Chương 5 20 cái
2 Ghế hội trường Chương 5 280 chiếc
F Thiết bị âm thanh hội trường:
1 Loa hội trường KING PW-925F. Chương 5 1 đôi
2 Loa hội trường KING PW-915M Chương 5 1 đôi
3 Loa SUB KING PW928S Chương 5 1 đôi
4 Loa KING HF12 Chương 5 1 đôi
5 Cục đẩy 4 kênh đánh full KING M-4120P Chương 5 1 chiếc
6 Cục đẩy đánh sub KING M-2120P Chương 5 1 chiếc
7 Bàn mixer Yamaha MG16XU Chương 5 1 chiếc
8 Vang số KING XSMAX Chương 5 1 chiếc
9 Micro không dây 4 tay Nuoxun QT380 Chương 5 1 bộ
10 Tủ đựng thiết bị 12U có ngăn mixer Chương 5 1 cái
11 Dây rắc phụ kiện Chương 5 1 Bộ
12 Vận chuyển lắp đặt Chương 5 1 Gói
G Thiết bị khánh thiết hội trường
1 Phông nhung màu xanh (nền). May ly, độ chun tiêu chuẩn 2.5. KT: 15,0m x 5,4m Chương 5 81 M2
2 Phông nhung màu đỏ (cờ). May ly, độ chun tiêu chuẩn 2.5. KT: 2x8m x 5x4m Chương 5 15,12 M2
3 Tượng Bác Hồ. Chất liệu Thạch cao, màu trắng. Kích thước mặt: 0,8m x 0,7m mm. Chương 5 1 chiếc
4 Sao vàng, búa liềm. Chất liệu: Mika vàng gương cao cấp. Kích thước: 0,4m x 0,4m Chương 5 1 bộ
5 Khẩu hiệu: "Đảng Cộng Sản Việt Nam Quang Vinh Muôn Năm". Chất liệu nền Alumi màu đỏ, chữ Mika vàng gương cao cấp dày 1cm, khung nhôm. KT: 6,0m x 0,5m Chương 5 3 M2
6 Khẩu hiệu: "Nước CHXHCN Việt Nam Muôn Năm".Chất liệu nền Alumi màu đỏ, chữ Meka vàng gương cao cấp dày 1cm, khung nhôm. KT: 6,0m x 0,5m Chương 5 3 M2
7 Bục nói chuyện. Kích thước: 1.200 x 600x 700mm độ dày 200mm. Phun sơn PU. Chương 5 1 cái
8 Bục tượng Bác Hồ. Kích thước: 1.200 x 600x 700mm độ dày 200mm. Phun sơn PU. Chương 5 1 cái
9 Rèm vải xếp ly màu xanh trần sân khấu có khung kim loại gắn tường. (03 bộ): KT: 1,8m x 15,0m Chương 5 81 M2
10 Rèm vải xếp ly màu xanh hai bên cánh gà sân khấu có khung kim loại gắn tường. (03 bộ x 2): KT: 1,8m x 5,4m Chương 5 58,32 M2
11 Khẩu hiệu hai bên cánh gà. Chất liệu Alumi nền đỏ dán chữ plastic màu vàng khung nhôm. (02 cái) KT: 0,8m x 1,2m Chương 5 1,92 M2
12 Hoa nhựa tượng bục tượng Bác Hồ Chương 5 1
13 Hoa nhựa tượng bục nói chuyện Chương 5 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->