Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng trung tâm sinh hoạt cộng đồng xã Mạn Lạn, huyện Thanh Ba
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200955324-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Xây dựng trung tâm sinh hoạt cộng đồng xã Mạn Lạn, huyện Thanh Ba |
| Số hiệu KHLCNT | 20200955308 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn nông thôn mới và hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-21 13:29:00 đến ngày 2020-09-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,875,134,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,000,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG XÃ MẠN LẠN | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 17,89 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | BVTC | 1,84 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | BVTC | 0,76 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | BVTC | 2,85 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | BVTC | 0,09 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | BVTC | 0,13 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | BVTC | 0,13 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | BVTC | 4,54 | 100m |
| 9 | Đào móng -đất cấp II | BVTC | 0,53 | 100m3 |
| 10 | Đào móng -đất cấp II | BVTC | 0,41 | 100m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra -đất cấp II | BVTC | 13,13 | m3 |
| 12 | Đào móng băng -đất cấp II | 10,2 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | BVTC | 1,01 | m3 |
| 14 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | BVTC | 1,01 | m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC | 0,39 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | BVTC | 27,4 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVTC | 0,27 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVTC | 0,5 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | BVTC | 107,36 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVTC | 1,87 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVTC | 3,83 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVTC | 4,12 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVTC | 4,4 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | BVTC | 4,67 | tấn |
| 25 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | BVTC | 19,04 | m3 |
| 26 | Đào móng đất cấp II | BVTC | 0,07 | 100m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra đất cấp II | BVTC | 1,81 | m3 |
| 28 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC | 0,03 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | BVTC | 0,86 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng bể phốt | BVTC | 0,02 | 100m2 |
| 31 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | BVTC | 1,42 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVTC | 0,06 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVTC | 0,08 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVTC | 0,14 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 0,76 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVTC | 0,04 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | BVTC | 0,03 | 100kg |
| 38 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm | BVTC | 0,1 | 100kg |
| 39 | Lắp các loại CKBT trọng lượng ≤50kg | BVTC | 7 | cái |
| 40 | Xây bể chứa bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | BVTC | 2,98 | m3 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | BVTC | 16,67 | m2 |
| 42 | Quét nước xi măng 2 nước | BVTC | 16,5 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC | 3,68 | m2 |
| 44 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | BVTC | 10,94 | m3 |
| 45 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | BVTC | 14,66 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVTC | 2,95 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | BVTC | 0,54 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,53 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 3,83 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,9 | tấn |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 29,79 | m3 |
| 52 | Ván khuôn xà dầm, giằng | BVTC | 3,65 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 1,19 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 2,64 | tấn |
| 55 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 43,1 | m3 |
| 56 | Ván khuôn sàn mái | BVTC | 5,51 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 4,12 | tấn |
| 58 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 2,27 | m3 |
| 59 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVTC | 0,4 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,13 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,19 | tấn |
| 62 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | BVTC | 5,42 | tấn |
| 63 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | BVTC | 5,42 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | BVTC | 228,3 | 1m2 |
| 65 | Bu lông M24 | BVTC | 56 | cái |
| 66 | Bu lông M14 | BVTC | 32 | cái |
| 67 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 30x60x1,4mm | BVTC | 0,65 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | BVTC | 0,65 | tấn |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | BVTC | 105,97 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | BVTC | 38,56 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | BVTC | 3,06 | m3 |
| 72 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | BVTC | 11,19 | m3 |
| 73 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | BVTC | 828,8 | m2 |
| 74 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | BVTC | 551,08 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | BVTC | 214,4 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | BVTC | 365,1 | m2 |
| 77 | Trát trần, vữa XM M50 | BVTC | 551,4 | m2 |
| 78 | Đắp phào đơn, vữa XM M50 | BVTC | 375,44 | m |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn DEUXO hoặc tương đương | BVTC | 828,8 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn DEUXO hoặc tương đương | BVTC | 1.681,98 | m2 |
| 81 | Đắp chữ "NHÀ SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG XÃ MẠN LẠN" hai mặt | BVTC | 4 | công |
| 82 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | BVTC | 46,65 | m2 |
| 83 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | BVTC | 0,85 | tấn |
| 84 | Lắp dựng lan can sắt | BVTC | 28,56 | m2 |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 58,4 | 1m2 |
| 86 | Bu lông M10 | BVTC | 40 | cái |
| 87 | Bu lông M12 | BVTC | 40 | cái |
| 88 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,45mm | BVTC | 3,85 | 100m2 |
| 89 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,45mm | BVTC | 0,58 | 100m2 |
| 90 | Thép lập là | BVTC | 72,44 | m |
| 91 | Úp nóc, ốp diềm khổ rộng 600 dày 0,45mm | BVTC | 56,02 | m |
| 92 | Quét dung dịch chống thấm mái POLIME SIKATOP SEAL107 | BVTC | 405,39 | m2 |
| 93 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | BVTC | 405,39 | m2 |
| 94 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | BVTC | 1,26 | tấn |
| 95 | Lắp dựng xà gồ thép | BVTC | 1,26 | tấn |
| 96 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | BVTC | 351,47 | m2 |
| 97 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | BVTC | 0,9 | m3 |
| 98 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | BVTC | 14,84 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn DEUXO hoặc tương đương | BVTC | 14,84 | m2 |
| 100 | Chi tiết trang trí lan can D440 | BVTC | 7 | cái |
| 101 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVTC | 0,13 | m3 |
| 102 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVTC | 0,08 | 100m2 |
| 103 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | BVTC | 70 | cái |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn DEUXO hoặc tương đương | BVTC | 7,84 | m2 |
| 105 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 mm | BVTC | 14,32 | m2 |
| 106 | Ốp tường trụ, cột gạch Granit KT 30x60cm | BVTC | 73,59 | m2 |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn vệ sinh chịu nước; tấm compact HPL dày 9mm; phụ kiện inox 304 đồng bộ | BVTC | 4,2 | m2 |
| 108 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC | 2,96 | 100m3 |
| 109 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVTC | 47,78 | m3 |
| 110 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | BVTC | 6,65 | m3 |
| 111 | Lát nền, sàn gạch Granit KT gạch 60x60cm | BVTC | 559,74 | m2 |
| 112 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 130x600mm | BVTC | 20,01 | m2 |
| 113 | Khuôn cửa kép 70x240, gỗ nhóm 3 | BVTC | 35 | m |
| 114 | Lắp dựng khuôn cửa kép | BVTC | 5 | 1m cấu kiện |
| 115 | Nẹp khuôn (bằng KL khuôn x2) | BVTC | 70 | m |
| 116 | Cửa đi pa nô đặc, gỗ nhóm 3 dày 4cm | BVTC | 26,72 | m2 |
| 117 | Sản xuất cửa đi, cửa sổ nhôm hệ (hệ 4400 Việt Pháp hoặc tương đương), kính dày 5mm | BVTC | 6,6 | m2 |
| 118 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện đồng bộ, kính dày 5mm | BVTC | 1,08 | m2 |
| 119 | Cửa sổ kính, gỗ nhóm 3 | BVTC | 50,16 | m2 |
| 120 | Lắp dựng cửa vào khuôn | BVTC | 5 | 1m2 cấu kiện |
| 121 | Lắp dựng cửa không có khuôn | BVTC | 16 | 1m2 cấu kiện |
| 122 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | BVTC | 7,68 | m2 |
| 123 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ. | BVTC | 170,9 | m2 |
| 124 | Khóa tay bẻ Việt Tiệp | BVTC | 8 | bộ |
| 125 | Clemol cửa đi Việt Tiệp | BVTC | 5 | bộ |
| 126 | Clemol cửa sổ Việt Tiệp | BVTC | 39 | bộ |
| 127 | Bản lề | BVTC | 143 | bộ |
| 128 | Vách kính cố định khung nhôm hệ Việt Pháp hoặc tương đương, kính trắng dày 5mm | BVTC | 15,84 | m2 |
| 129 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | BVTC | 15,84 | m2 |
| 130 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | BVTC | 0,7 | tấn |
| 131 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVTC | 50,16 | m2 |
| 132 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 59,48 | 1m2 |
| 133 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | BVTC | 2,03 | m3 |
| 134 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | BVTC | 7,32 | m3 |
| 135 | Láng granitô cầu thang | BVTC | 368,24 | m2 |
| 136 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | BVTC | 1,32 | m3 |
| 137 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | BVTC | 5,67 | m3 |
| 138 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | BVTC | 31,62 | m2 |
| 139 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | BVTC | 17,4 | m2 |
| 140 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn DEUXO hoặc tương đương | BVTC | 14,22 | m2 |
| 141 | Đất màu trồng cây | BVTC | 12,29 | m3 |
| 142 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | BVTC | 9,09 | 100m2 |
| 143 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | BVTC | 5,57 | 100m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | BVTC | 43 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BVTC | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | BVTC | 20 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Quạt trần Vinawind QT1400N (cánh nhôm, Trắng, ty dài) hoặc tương đương | BVTC | 35 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường - Quạt thông gió gắn tường Vinawind QTG250PN hoặc tương đương | BVTC | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVTC | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | BVTC | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 5 hạt | BVTC | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đơn | BVTC | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi | BVTC | 13 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | BVTC | 1 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | BVTC | 1 | hộp |
| 13 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | BVTC | 1 | hộp |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | BVTC | 7 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | BVTC | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | BVTC | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | BVTC | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | BVTC | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 - SP Cty Trần Phú hoặc tương đương | BVTC | 94 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 - SP Cty Trần Phú hoặc tương đương | BVTC | 721 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 - SP Cty Trần Phú hoặc tương đương | BVTC | 94 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 - SP Cty Trần Phú hoặc tương đương | BVTC | 6 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 - SP Cty Trần Phú hoặc tương đương | BVTC | 22 | m |
| 24 | Lắp đặt cáp 2 lõi hạ thế - Cáp CVV-(2x16) - SP Cty Trần Phú hoặc tương đương | BVTC | 77 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D16mm | BVTC | 360 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | BVTC | 52 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | BVTC | 26 | m |
| 28 | Gia công kim thu sét, dài 1m | BVTC | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | BVTC | 8 | cái |
| 30 | Cọc thép góc L63x63x6; L=2.5 m tiếp địa | BVTC | 12 | cọc |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | BVTC | 50 | m |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | BVTC | 182 | m |
| 33 | Bu lông 12x30 | BVTC | 16 | cái |
| 34 | Vòng đệm cao su D16 | BVTC | 16 | cái |
| 35 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước,đất cấp II | BVTC | 19,3 | m3 |
| 36 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC | 0,19 | 100m3 |
| C | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt Viglacera hoặc tương đương | BVTC | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | BVTC | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | BVTC | 3 | bộ |
| 4 | Vòi lavabo | BVTC | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam Viglacera hoặc tương đương | BVTC | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | BVTC | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xí bệt Viglacera ( Tiểu nữ ) hoặc tương đương | BVTC | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt gương soi | BVTC | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | BVTC | 1 | bể |
| 10 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | BVTC | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | BVTC | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren, ĐK 20mm | BVTC | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PP-R D32 | BVTC | 0,12 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PP-R D25 | BVTC | 0,08 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PP-R D20 | BVTC | 0,6 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 | BVTC | 1,5 | 100m |
| 17 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK ≤50mm | BVTC | 2 | cái |
| 18 | Rắc co uPVC D27 | BVTC | 2 | cái |
| 19 | Cút PPR D25 | BVTC | 4 | cái |
| 20 | Cút PPR D20 | BVTC | 20 | cái |
| 21 | Cút ren trong PPR D20 | BVTC | 10 | cái |
| 22 | Tê PPR D32/25 | BVTC | 2 | cái |
| 23 | Tê PPR D25/20 | BVTC | 10 | cái |
| 24 | Tê PPR D20 | BVTC | 2 | cái |
| 25 | Nút bịt PPR D32 | BVTC | 2 | cái |
| 26 | Nút bịt PPR D25 | BVTC | 2 | cái |
| 27 | Nút bịt PPR D20 | BVTC | 4 | cái |
| 28 | Nút bịt ren trong PPR D20 1/2 | BVTC | 10 | cái |
| 29 | Ống nhựa uPVC D42 | BVTC | 0,12 | 100m |
| 30 | Ống nhựa uPVC D75 | BVTC | 0,12 | 100m |
| 31 | Ống nhựa uPVC D90 | BVTC | 0,98 | 100m |
| 32 | Ống nhựa uPVC D110 | BVTC | 0,12 | 100m |
| 33 | Tê uPVC D110 | BVTC | 2 | cái |
| 34 | Tê uPVC D90 | BVTC | 2 | cái |
| 35 | Tê uPVC D75 | BVTC | 2 | cái |
| 36 | Tê uPVC D42 | BVTC | 2 | cái |
| 37 | Tê kiểm tra uPVC D90 | BVTC | 9 | cái |
| 38 | Y uPVC D110 | BVTC | 2 | cái |
| 39 | Y uPVC D90 | BVTC | 4 | cái |
| 40 | Y uPVC D75 | BVTC | 6 | cái |
| 41 | Y uPVC D110/75 | BVTC | 2 | cái |
| 42 | Y uPVC D90/75 | BVTC | 2 | cái |
| 43 | Y uPVC D75 | BVTC | 4 | cái |
| 44 | Y uPVC D75/42 | BVTC | 8 | cái |
| 45 | Cút uPVC D42 | BVTC | 8 | cái |
| 46 | Chếch uPVC D42 | BVTC | 8 | cái |
| 47 | Cút uPVC D75 | BVTC | 10 | cái |
| 48 | Chếch uPVC D75 | BVTC | 8 | cái |
| 49 | Chếch uPVC D110 | BVTC | 12 | cái |
| 50 | Cút uPVC D110 | BVTC | 4 | cái |
| 51 | Bịt ống D110 | BVTC | 4 | cái |
| 52 | Bịt ống D90 | BVTC | 4 | cái |
| 53 | Bịt ống D75 | BVTC | 4 | cái |
| 54 | Bịt ống D42 | BVTC | 8 | cái |
| 55 | Măng sông uPVC D110 | BVTC | 4 | cái |
| 56 | Măng sông uPVC D90 | BVTC | 8 | cái |
| 57 | Măng sông uPVC D75 | BVTC | 8 | cái |
| 58 | Măng sông uPVC D42 | BVTC | 10 | cái |
| 59 | Cầu thu mưa D125 | BVTC | 12 | cái |
| 60 | Phếu thu D90 | BVTC | 12 | cái |
| 61 | Keo dán 50gr | BVTC | 20 | tuýp |
| D | THIẾT BỊ | |||
| E | Bàn ghế hội trường | |||
| 1 | Bàn gỗ 1200x500x750mm. Bàn gỗ Hòa Phát mã hiệu BHT12DH4V | Chương 5 | 20 | cái |
| 2 | Ghế hội trường | Chương 5 | 280 | chiếc |
| F | Thiết bị âm thanh hội trường: | |||
| 1 | Loa hội trường KING PW-925F. | Chương 5 | 1 | đôi |
| 2 | Loa hội trường KING PW-915M | Chương 5 | 1 | đôi |
| 3 | Loa SUB KING PW928S | Chương 5 | 1 | đôi |
| 4 | Loa KING HF12 | Chương 5 | 1 | đôi |
| 5 | Cục đẩy 4 kênh đánh full KING M-4120P | Chương 5 | 1 | chiếc |
| 6 | Cục đẩy đánh sub KING M-2120P | Chương 5 | 1 | chiếc |
| 7 | Bàn mixer Yamaha MG16XU | Chương 5 | 1 | chiếc |
| 8 | Vang số KING XSMAX | Chương 5 | 1 | chiếc |
| 9 | Micro không dây 4 tay Nuoxun QT380 | Chương 5 | 1 | bộ |
| 10 | Tủ đựng thiết bị 12U có ngăn mixer | Chương 5 | 1 | cái |
| 11 | Dây rắc phụ kiện | Chương 5 | 1 | Bộ |
| 12 | Vận chuyển lắp đặt | Chương 5 | 1 | Gói |
| G | Thiết bị khánh thiết hội trường | |||
| 1 | Phông nhung màu xanh (nền). May ly, độ chun tiêu chuẩn 2.5. KT: 15,0m x 5,4m | Chương 5 | 81 | M2 |
| 2 | Phông nhung màu đỏ (cờ). May ly, độ chun tiêu chuẩn 2.5. KT: 2x8m x 5x4m | Chương 5 | 15,12 | M2 |
| 3 | Tượng Bác Hồ. Chất liệu Thạch cao, màu trắng. Kích thước mặt: 0,8m x 0,7m mm. | Chương 5 | 1 | chiếc |
| 4 | Sao vàng, búa liềm. Chất liệu: Mika vàng gương cao cấp. Kích thước: 0,4m x 0,4m | Chương 5 | 1 | bộ |
| 5 | Khẩu hiệu: "Đảng Cộng Sản Việt Nam Quang Vinh Muôn Năm". Chất liệu nền Alumi màu đỏ, chữ Mika vàng gương cao cấp dày 1cm, khung nhôm. KT: 6,0m x 0,5m | Chương 5 | 3 | M2 |
| 6 | Khẩu hiệu: "Nước CHXHCN Việt Nam Muôn Năm".Chất liệu nền Alumi màu đỏ, chữ Meka vàng gương cao cấp dày 1cm, khung nhôm. KT: 6,0m x 0,5m | Chương 5 | 3 | M2 |
| 7 | Bục nói chuyện. Kích thước: 1.200 x 600x 700mm độ dày 200mm. Phun sơn PU. | Chương 5 | 1 | cái |
| 8 | Bục tượng Bác Hồ. Kích thước: 1.200 x 600x 700mm độ dày 200mm. Phun sơn PU. | Chương 5 | 1 | cái |
| 9 | Rèm vải xếp ly màu xanh trần sân khấu có khung kim loại gắn tường. (03 bộ): KT: 1,8m x 15,0m | Chương 5 | 81 | M2 |
| 10 | Rèm vải xếp ly màu xanh hai bên cánh gà sân khấu có khung kim loại gắn tường. (03 bộ x 2): KT: 1,8m x 5,4m | Chương 5 | 58,32 | M2 |
| 11 | Khẩu hiệu hai bên cánh gà. Chất liệu Alumi nền đỏ dán chữ plastic màu vàng khung nhôm. (02 cái) KT: 0,8m x 1,2m | Chương 5 | 1,92 | M2 |
| 12 | Hoa nhựa tượng bục tượng Bác Hồ | Chương 5 | 1 | bó |
| 13 | Hoa nhựa tượng bục nói chuyện | Chương 5 | 1 | bó |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi