Gói thầu: Gói thầu số 12 - Thi công xây dựng hệ thống chiéu sáng công cộng (đoạn từ nút giao Đinh Tiên Hoàng - Trần Quốc Toản đến nút giao Yersin - Trần Quốc Toản và đoạn từ cầu Trần Quốc Toản đến nút giao Trần Nhân Tông - Trần Quốc Toản)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200958419-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Đà Lạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12 - Thi công xây dựng hệ thống chiéu sáng công cộng (đoạn từ nút giao Đinh Tiên Hoàng - Trần Quốc Toản đến nút giao Yersin - Trần Quốc Toản và đoạn từ cầu Trần Quốc Toản đến nút giao Trần Nhân Tông - Trần Quốc Toản) |
| Số hiệu KHLCNT | 20190664850 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh Lâm Đồng giai đoạn 2017-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 14:23:00 đến ngày 2020-10-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,390,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dây cáp ngầm điện chiếu sáng CVV 2x10mm² | Tháo dây cáp ngầm điện chiếu sáng CVV 2x10mm²; thu hồi; | 371 | m |
| 2 | Tháo dây cáp trên lưới đèn chiếu sáng LV ABC 2x25mm² | Tháo dây cáp trên lưới đèn chiếu sáng LV ABC 2x25mm²; thu hồi; | 33 | m |
| 3 | Đào đất mương cáp ngầm bằng máy đào: (0,350+0,500)/2x0,750x md, đất cấp 3 | Đào đất mương cáp ngầm bằng máy đào; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; | 229,341 | m3 |
| 4 | Gạch thẻ lót mương cáp 7,5x3,5x17,5 cm (12viên/m) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; lót gạch thẻ mương cáp; | 8.893 | viên |
| 5 | Đắp cát mương cáp bằng máy đầm cóc: (0,350+0,451)/2x0,495x md - trừ diện tích ống & gạch thẻ (5,378m3) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đắp cát mương cáp, sử dụng máy đầm nén chặt mương cáp, độ chặt k = 0,9; | 140,006 | m3 |
| 6 | Lớp Plastic báo hiệu cáp ngầm chiếu sáng, rộng 300 | Cung cấp, lắp đặt; | 719,5 | m |
| 7 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc (0,451+0,471)/2x0,1 | Đắp đất mương cáp, sử dụng máy đầm nén chặt mương cáp, độ chặt k = 0,9; | 33,169 | m3 |
| 8 | Đào đất mương cáp ngầm bằng máy đào: (0,350+0,500)/2x1,000x md, đất cấp 3 | Đào đất mương cáp ngầm bằng máy đào; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; | 5,95 | m3 |
| 9 | Gạch thẻ lót mương cáp 7,5x3,5x17,5 cm (12viên/m x md) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; lót gạch thẻ mương cáp; | 173 | viên |
| 10 | Đắp cát mương cáp bằng máy đầm cóc: (0,350+0,424)/2x0,490x md - trừ diện tích ống & gạch thẻ (0,117m3) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đắp cát mương cáp; sử dụng máy đầm nén chặt mương cáp, độ chặt k = 0,9; | 2,589 | m3 |
| 11 | Lớp Plastic báo hiệu cáp ngầm chiếu sáng, rộng 300 | Cung cấp, lắp đặt; | 14 | m |
| 12 | Đắp đá dăm mương cáp (0,424+0,484)/2x0,400 x md | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đắp đá 1x2 mương cáp; | 2,542 | m3 |
| 13 | Đào đất mương cáp ngầm bằng máy đào: (0,350+0,500)/2x1,000x md, đất cấp 3 | Đào đất mương cáp ngầm bằng máy đào; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; | 17,85 | m3 |
| 14 | Gạch thẻ lót mương cáp 7,5x3,5x17,5 cm (12viên/m x md) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; lót gạch thẻ mương cáp; | 519 | viên |
| 15 | Đắp cát mương cáp bằng máy đầm cóc: (0,350+0,424)/2x0,490x md - trừ diện tích ống & gạch thẻ (0,350m3) | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đắp cát mương cáp; sử dụng máy đầm nén chặt mương cáp, độ chặt k = 0,9; | 7,767 | m3 |
| 16 | Lớp Plastic báo hiệu cáp ngầm chiếu sáng, rộng 300 | Cung cấp, lắp đặt; | 42 | m |
| 17 | Đắp đá dăm mương cáp (0,424+0,454)/2x0,200 x md | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đắp đá 1x2 mương cáp; | 3,646 | m3 |
| 18 | Bêtông đá 1x2 - M200 tái lặp lại mặt bằng: (0,454+0,500)/2x0,310x md | Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; đổ bê tông đá 1x2 tái lập lại mặt bằng; | 6,968 | m3 |
| 19 | Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ (20m/mốc) | Cung cấp, lắp đặt; | 39 | mốc |
| 20 | Móng trụ đèn chiếu sáng cao 8m | Phá dỡ móng trụ đèn chiếu sáng cốt thép bằng máy khoan cầm tay phần trên móng để tái lặp lại mặt bằng (0,056m3/móng); | 1 | móng |
| 21 | Móng trụ đèn chiếu sáng cao 6m | Phá dỡ móng trụ đèn chiếu sáng cốt thép bằng máy khoan cầm tay phần trên móng để tái lặp lại mặt bằng (0,056m3/móng); | 10 | móng |
| 22 | Móng trụ đèn chiếu sáng xây dựng mới | Đào hố móng trụ đèn chiếu sáng cao 6m trên nền đất bằng thủ công, đất cấp 3, kích thước (0,500x0,500x0,950)mm/móng; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; boulon móng trụ M24x650 (1 móng trụ 4 boulon); đổ bê tông móng trụ đá 1x2, M200, (0,500x0,500x0,950)/móng; | 27 | móng |
| 23 | Móng tủ điện chiếu sáng 2 ngăn 1000x600x400 | Đào hố móng tủ điện chiếu sáng 2 ngăn trên nền đất bằng thủ công, đất cấp 3, 0,7x0,5x0,7; Vận chuyển đi đổ, bãi thải do nhà thầu tự thu xếp; Cung cấp, vận chuyển vật liệu từ mỏ vật liệu hoặc bãi tập kết đến công trường; Boulon móng tủ D16x750 (1 móng tủ 4 boulon); Đổ bêtông móng đá 1x2-M200, 0,261m3/móng; | 1 | móng |
| B | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Ống nhựa xoắn HDPE Ø50/40 cáp chiếu sáng | Cung cấp, lắp đặt; | 843,843 | m |
| 2 | Măng sông HDPE Ø50/40 | Cung cấp, lắp đặt; | 4 | cái |
| 3 | Ống STK Ø60 dày 3,2mm chiếu sáng (4,47 kg/m) | Cung cấp, lắp đặt; | 250,32 | kg |
| 4 | Măng sông ống STK Ø60 | Cung cấp, lắp đặt; | 9 | cái |
| 5 | Dây cáp điện CXV/DSTA 4x10 mm² | Cung cấp, lắp đặt; | 910,455 | m |
| 6 | Dây tiếp địa Ø6 nhúng kẽm, (0,222kg/m) | Cung cấp, lắp đặt; | 202,121 | kg |
| C | ĐÈN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Trụ đèn mạ kẽm bát giác cao 8m (thu hồi) | Tháo dỡ, thu hồi; | 1 | trụ |
| 2 | Trụ đèn mạ kẽm cao 6m dày 3,5mm (di dời) | Tháo cột đèn mạ kẽm cao 6m bằng máy, cần đèn đôi cao 3m vươn xa 1,5m, đế gang đúc (di dời); Sơn trụ đèn mạ kẽm cao 6m, cần đèn đôi, đế gang đúc cùng màu với trụ, cần đèn hiện hữu của giai đoạn I; Lắp dựng đế gang, cột đèn, cần đèn mạ kẽm; | 10 | bộ |
| 3 | Trụ đèn mạ kẽm cao 6m dày 3,5mm (XDM) | Cung cấp, lắp đặt cột đèn mạ kẽm cao 6m, cần đèn đôi cao 3m vươn xa 1,5m; Sơn trụ đèn mạ kẽm cao 6m, cần đèn đôi cùng màu với trụ đèn, cần đèn hiện hữu của giai đoạn I; Lắp dựng cột đèn, cần đèn mạ kẽm; | 17 | bộ |
| 4 | Cần đèn đơn Ø60 L500 (thu hồi) | Tháo cần đèn đơn Ø60 L500 thu hồi; | 8 | cần |
| 5 | Cần đèn đơn Ø60 L3000 (thu hồi) | Tháo cần đèn đơn Ø60 L3000 thu hồi; | 1 | cần |
| 6 | Cần đèn chữ S Ø49L4500 (thu hồi) | Tháo cần đèn chữ S Ø49L4500 thu hồi; | 13 | cần |
| 7 | Đèn cao áp 250 W (thu hồi) | Tháo đèn cao áp 250 W thu hồi; | 42 | bộ |
| 8 | Đèn Led 165W-3000K (cấp mới) | Cung cấp, lắp đặt đèn Led 165W-3000K (dimming 5 cấp công suất, ánh sáng vàng); | 27 | bộ |
| 9 | Đèn Led 90W-3000K (cấp mới) | Cung cấp, lắp đặt đèn Led 90W-3000K (dimming 5 cấp công suất, ánh sáng vàng); | 27 | bộ |
| 10 | Dây cáp CVV 2x2,5mm² (thu hồi) | Tháo dây luồn CVV 2x2,5mm² lên đèn, thu hồi; | 307 | m |
| 11 | Dây cáp CVV 3x2,5mm², (cấp mới) | Cung cấp, lắp đặt; | 520,695 | m |
| 12 | Bảng điện cửa cột (thu hồi) | Tháo bảng điện cửa cột loại hai đèn thu hồi; | 10 | bộ |
| 13 | Bảng nhựa + boulon | Cung cấp, lắp đặt; | 27 | bộ |
| 14 | Bảng đôminô TB 4P-60A | Cung cấp, lắp đặt; | 27 | cái |
| 15 | RCBO 3A (chống rò điện) | Cung cấp, lắp đặt; | 54 | cái |
| 16 | Đầu cốt 10 mm² | Cung cấp, lắp đặt; | 216 | cái |
| 17 | Cọc tiếp địa Ø16 L2400 | Cung cấp, lắp đặt; | 27 | cọc |
| 18 | Kẹp tiếp địa đồng | Cung cấp, lắp đặt; | 27 | cái |
| 19 | Dây đồng trần C25 mm² (0,224kg/m), 2,2m/trụ | Cung cấp, lắp đặt; | 13,306 | kg |
| 20 | Đánh số cột thép | Sơn số cột đèn chiều sáng; | 0,378 | kg |
| 21 | Bảng đèn hoa trang trí | Tháo dỡ, lắp đặt lại khung hoa văn; | 10 | bộ |
| 22 | Băng keo điện | Cung cấp, lắp đặt; | 5 | cuộn |
| D | TỦ ĐIỆN CHIẾU SÁNG 3 PHA 50A | |||
| 1 | Tủ điện chiếu sáng 3 pha 50A | Cung cấp, lắp đặt tủ điều khiển 2 ngăn kích thước 1000x600x400; bảng điện 300x400 (2 cái); MCCB 3P 50A (tổng) loại khối chỉnh dòng (1 cái); MCB 2P 6A (1 cái); Relay Timer điện tử 220V loại PLC LOGO 230RC4 (1 cái); Contactor 3 pha 50A GMC (3 cái); MCCB 3P 20A 22KA (3 cái); | 1 | tủ |
| 2 | Cáp DKCVV 4x16 mm² đấu nối từ tủ hạ thế đến tủ điện chiếu sáng | Cung cấp, lắp đặt; | 10 | m |
| 3 | Cọc tiếp địa Ø16 L2400 | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cọc |
| 4 | Kẹp tiếp địa đồng | Cung cấp, lắp đặt; | 3 | cái |
| 5 | Dây đồng trần C25 mm² (0,224kg/m) nối từ tủ điện đến cọc tiếp địa, 11m/tủ | Cung cấp, lắp đặt; | 2,464 | kg |
| E | ĐOẠN TỪ CẦU TRẦN QUỐC TOẢN ĐẾN NÚT GIAO TRẦN NHÂN TÔNG - TRẦN QUỐC TOẢN | |||
| 1 | Móng trụ đèn chiếu sáng cao 6m | Phá dỡ trụ đèn chiếu sáng phần trên để tái lặp lại mặt trồng cỏ 0,056m3/móng; | 10 | móng |
| 2 | Dây cáp điện chiếu sáng CVV 3x14mm² (ngầm), (thu hồi) | Tháo dỡ, thu hồi; | 411 | m |
| 3 | Trụ đèn mạ kẽm bát giác cao 9m thu hồi | Tháo dỡ cột đèn mạ kẽm cao 9m bằng máy; thu hồi; | 2 | trụ |
| 4 | Trụ đèn mạ kẽm bát giác cao 7m thu hồi | Tháo dỡ cột đèn mạ kẽm cao 7m bằng máy; thu hồi; | 14 | trụ |
| 5 | Trụ đèn mạ kẽm cao 6m dày 3mm di dời | Tháo dỡ, di dời, lắp đặt lại cột đèn mạ kẽm cao 6m bằng máy; Sơn trụ đèn mạ kẽm cao 6m cùng màu với trụ đèn 6m hiện hữu của giai đoạn I; | 10 | trụ |
| 6 | Trụ đèn mạ kẽm cao 6m dày 3mm cấp mới | Cung cấp, lắp cột đèn mạ kẽm cao 6m bằng máy; Sơn trụ đèn mạ kẽm cao 6m cùng màu với trụ đèn 6m hiện hữu của giai đoạn I; | 6 | trụ |
| 7 | Cần đèn đơn Ø60 L3000 thu hồi | Tháo cần đèn đơn Ø60 L3000 thu hồi; | 2 | cần |
| 8 | Cần đèn đơn cao 2m, vươn xa 1,5m thu hồi | Tháo cần đèn đơn cao 2m, vươn xa 1,5m thu hồi; | 14 | cần |
| 9 | Cần đèn đôi cao 3m, vươn xa 1,5m di dời | Tháo dỡ, lắp đặt lại cần đèn đôi cao 3m, vươn xa 1,5m di dời; Sơn cần đèn đôi cao 3m, vươn xa 1,5m cùng màu với cần đèn hiện hữu của giai đoạn I; | 10 | cần |
| 10 | Cần đèn đôi cao 3m, vươn xa 1,5m cấp mới | Cung cấp, lắp đặt lại cần đèn đôi cao 3m, vươn xa 1,5m; Sơn cần đèn đôi cao 3m, vươn xa 1,5m cùng màu với cần đèn hiện hữu của giai đoạn I; | 6 | cần |
| 11 | Đèn cao áp 250 W (thu hồi) | Tháo dỡ; thu hồi; | 42 | bộ |
| 12 | Đèn Led 165W-3000K (cấp mới) | Cung cấp, lắp đặt; | 22 | bộ |
| 13 | Đèn Led 90W-3000K (cấp mới) | Cung cấp, lắp đặt; | 16 | bộ |
| 14 | Dây cáp CVV 2x2,5mm² (thu hồi) | Tháo dỡ; thu hồi; | 354 | m |
| 15 | Dây cáp CVV 3x2,5mm², (cấp mới) | Cung cấp, lắp đặt; | 308,56 | m |
| 16 | Tháo bảng điện cửa cột loại một đèn, hai đèn, ba đèn (thu hồi) | Tháo dỡ, thu hồi bảng nhựa và boulon; MCCB 2P 5A; | 28 | bộ |
| 17 | Bảng nhựa + boulon | Cung cấp, lắp đặt; | 18 | bộ |
| 18 | RCBO 3A (chống rò điện) | Cung cấp, lắp đặt; | 38 | cái |
| 19 | Đánh số cột thép | Cung cấp sơn xịt, đánh số trụ thép; | 16 | cột |
| 20 | Băng keo điện | Cung cấp, lắp đặt; | 5 | cuộn |
| F | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng khối lượng phát sinh | Dự phòng khối lượng phát sinh | 1 | 1.0 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi