Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200968020-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200956864 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp cho xã năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 13:49:00 đến ngày 2020-10-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,189,296,228 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: ≤ 2 cây | 18 | 100m2 | |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 10,275 | 100m3 | |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | 3,818 | 100m3 | |
| 4 | Mua soi sỏ (đất cấp 3) | 1.974,463 | m3 | |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 – đất cấp II | 0,32 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤ 1000m – đất cấp II | 0,32 | 100m3 | |
| B | PHẦN MẶT | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 4,2 | 100m3 | |
| 2 | Tưới lớp bám dính mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 21 | 100m2 | |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C ≤ 12,5) – chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 21 | 100m2 | |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 2,5452 | 100tấn | |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 129,8052 | 100tấn | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 90 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 6 | 100m2 | |
| C | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu ≤ 2m – đất cấp II | 120,133 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤ 6m – đất cấp II | 7,508 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70 kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 4,805 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M100, đá 4x6 | 53,314 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M200, đá 1x2 | 106,627 | m3 | |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công – chiều dày ≤ 45 cm, chiều cao ≤ 6m, M200, đá 1x2 | 142,238 | m3 | |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 – đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,6 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,777 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng – chiều dày ≤ 45 | 14,224 | 100m2 | |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,132 | 100m2 | |
| 11 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 222 | cái | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤ 10mm | 0,916 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | 3,516 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 20 | cái | |
| D | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 1km; (1km) | 91,9152 | 10m3/1km | |
| 2 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 10km; (10km) | 919,1524 | 10m3/1km | |
| 3 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 60km; (39km) | 3.584,6944 | 10m3/1km | |
| 4 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 1km; (1km) | 21,6784 | 10m3/1km | |
| 5 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 10km; (10km) | 216,7835 | 10m3/1km | |
| 6 | Vận chuyển cát xây dựng bằng ô tô tự đổ 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 60km; (4km) | 86,7134 | 10m3/1km | |
| 7 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 1km; (1km) | 0,5304 | 10tấn/1km | |
| 8 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 10km; (10km) | 5,3044 | 10tấn/1km | |
| 9 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 60km; (4km) | 2,1217 | 10tấn/1km | |
| 10 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 1km; (1km) | 10,6435 | 10tấn/1km | |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 10km; (10km) | 106,4354 | 10tấn/1km | |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 60km; (4km) | 42,5742 | 10tấn/1km | |
| 13 | Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 1km (1km) | 0,1652 | 10tấn/1km | |
| 14 | Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 10km (10km) | 1,6517 | 10tấn/1km | |
| 15 | Vận chuyển nhựa đường các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn – cự ly vận chuyển ≤ 60km (44km) | 7,2673 | 10tấn/1km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi