Gói thầu: Gói thầu số 03 thi công xây lắp công trình Bê tông đường ra khu sản xuất ( 15 tuyến); Tuyến Nam Kim Ngọn, thôn Nước Đừng, xã Đồn Đạc, huyện Ba Chẽ .
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200968278-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ba Chẽ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 thi công xây lắp công trình Bê tông đường ra khu sản xuất ( 15 tuyến); Tuyến Nam Kim Ngọn, thôn Nước Đừng, xã Đồn Đạc, huyện Ba Chẽ . |
| Số hiệu KHLCNT | 20200966098 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình 135 năm 2020 và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 13:16:00 đến ngày 2020-10-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,812,858,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,984 | 100m3 |
| 2 | Đào đá nền đường, khuôn đường, rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2688 | 100m3 |
| 3 | Phá đá nền đường, khuôn đường, rãnh, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2688 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2688 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5377 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,937 | 100m3 |
| 7 | Đào cấp đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2282 | 100m3 |
| 8 | Vét hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3746 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3746 | 100m3 |
| 10 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2297 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,0771 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7021 | 100m3 |
| 13 | Bê tông rãnh biên M200 đá 1x2 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,1 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8648 | 100m3 |
| 2 | Lót nilong 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,5179 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8031 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 dày 16cm (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 952,29 | m3 |
| 5 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,782 | 10m |
| 6 | Gỗ đệm khe giãn dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | m3 |
| 7 | Chèn bitum khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 279,15 | kg |
| C | CỐNG HỘP VÀ GIA CỐ VAI ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8653 | 100m3 |
| 2 | Đệm móng cống hộp đá dăm 1x2 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng M150 đá 2x4 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bản đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1717 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép bản đáy D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0583 | tấn |
| 6 | Cốt thép bản đáy 10<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,972 | tấn |
| 7 | Cốt thép bản đáy D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4747 | tấn |
| 8 | Bê tông bản đáy M300 đá 1x2 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,71 | m3 |
| D | Tường cống | |||
| 1 | Ván khuôn tường cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,255 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép tường cống D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1523 | tấn |
| 3 | Cốt thép tường cống 10<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8619 | tấn |
| 4 | Cốt thép tường cống D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9095 | tấn |
| 5 | Bê tông tường cống M300 đá 1x2 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,36 | m3 |
| E | Bản nắp | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông bản nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2988 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép bản nắp D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0505 | tấn |
| 3 | Cốt thép bản nắp 10<D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5707 | tấn |
| 4 | Cốt thép bản nắp D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3344 | tấn |
| 5 | Bê tông bản nắp M300 đá 1x2 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,37 | m3 |
| 6 | Quét bitum mặt ngoài cống phòng nước 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,32 | m2 |
| 7 | Đệm cấp phối đá dăm loại 1 bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4753 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn bản quá độ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0864 | 100m2 |
| 9 | Bê tông bản quá độ M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,02 | m3 |
| 10 | Cốt thép bản quá độ D<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1869 | tấn |
| 11 | Cốt thép bản quá độ D<18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9534 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng chân khay, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2736 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng chân khay, tường cánh M150 đá 2x4 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,22 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thân tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5782 | 100m2 |
| 15 | Bê tông thân tường cánh M150 đá 2x4 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,61 | m3 |
| 16 | Chèn bao đay tẩm nhựa khe phòng lún giữa cống hộp và tường cánh dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,84 | m2 |
| 17 | Ván khuôn thanh chống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,61 | 100m2 |
| 18 | Bê tông thanh chống M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,65 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc vữa XM M100 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,45 | m3 |
| 20 | Bê tông phủ M200 đá 1x2 dày 10cm (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,03 | m3 |
| F | Gờ chắn đầu cống | |||
| 1 | Ván khuôn gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1576 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép gờ chắn 10 < D <=18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3102 | tấn |
| 3 | Bê tông gờ chắn M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,26 | m3 |
| 4 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0697 | 100m3 |
| 5 | Đắp đá hộc D>20cm gia cố hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4 | m3 |
| 6 | Đào móng chân khay đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9945 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9945 | 100m2 |
| 8 | Bê tông chân khay M150 đá 2x4 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,86 | m3 |
| 9 | Đắp trả móng chân khay, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4973 | 100m3 |
| 10 | Đào móng kè đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7255 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1728 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng kè M150 đá 1x2 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,84 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tường kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,502 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tường kè M150 đá 1x2 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,36 | m3 |
| 15 | Xếp đá dăm 4x6 tầng lọc ngược lưng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,97 | m3 |
| 16 | Ống nhựa PVC D75 thoát nước lưng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 17 | Đắp trả móng chân khay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4234 | 100m3 |
| G | Kè gia cố | |||
| 1 | Xếp đá dăm 4x6 tầng lọc ngược mái kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,86 | m3 |
| 2 | Ống nhựa PVC D75 thoát nước lưng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,6 | m |
| 3 | Xây đá hộc,kè ốp mái vữa XM mác 100 dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,04 | m3 |
| 4 | Bê tông phủ mái kè M200 đá 1x2 dày 10cm (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,68 | m3 |
| H | Biện pháp thi công | |||
| 1 | Đắp nền đường tránh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6838 | 100m3 |
| 2 | Mặt đường cấp phối đá dăm loại 1 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1512 | 100m3 |
| 3 | Đắp bờ vây hố móng K85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m3 |
| 4 | Phá bờ vây hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6838 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6838 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3126 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép ống cống D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1182 | tấn |
| 8 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m3 |
| 9 | Lắp đặt và tháo dỡ ống cống D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | đoạn ống |
| I | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,25 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0825 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5072 | 100m3 |
| 4 | Xây móng cống vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,07 | m3 |
| 5 | Xây thân cống vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,03 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,68 | m2 |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,196 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m3 |
| 9 | Cốt thép mũ mố D<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | m3 |
| 11 | Bê tông phủ bản M250 đá 1x2 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,17 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2388 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan D<10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1933 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm đan D >10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1641 | tấn |
| 15 | Ván khuôn đổ bê tông ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,23 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép ống cống D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1369 | tấn |
| 17 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 (bê tông thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,79 | m3 |
| 18 | Bê tông chèn ống cống M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m3 |
| 19 | Lắp đặt bản đậy P = 300kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cấu kiện |
| 20 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | đoạn ống |
| 21 | Sơn bitum phòng nước 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,94 | m2 |
| 22 | Vữa XM M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | m3 |
| 23 | Vải tẩm nhựa 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,24 | m2 |
| 24 | Mối nối cống vữa XM M150 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 25 | Đắp đá D>=20cm gia cố hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4335 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0304 | 100m3 |
| J | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| K | Cọc tiêu | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2292 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2292 | 100m3 |
| 3 | Bê tông cọc tiêu M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m3 |
| 4 | Cốt thép cọc tiêu D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6934 | tấn |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8678 | 100m2 |
| 6 | Sơn trắng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 237,72 | m2 |
| 7 | Sơn phản quang 1 lớp đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,35 | m2 |
| 8 | Lắp đặt cọc tiêu P = 58kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 283 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi