Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200968670-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Kim Trung |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200968634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã Kim Trung và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 14:13:00 đến ngày 2020-10-06 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,102,264,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PC40 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.182,3578 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 11,9307 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 109,1179 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu của HSTK | 21,8206 | 100m3 |
| 5 | Matit chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 1.908,8767 | kg |
| 6 | Gỗ đệm khe co giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7755 | m3 |
| 7 | Chiều dài xẻ khe | Theo yêu cầu của HSTK | 285,9043 | 10m |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,3016 | 100m3 |
| 9 | Đất mua về đắp đất K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 4.598,4264 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,9561 | 100m3 |
| 11 | Đất mua về K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.918,7817 | m3 |
| 12 | Đào nền đường đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 45,1043 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Theo yêu cầu của HSTK | 1.429,0488 | m3 |
| 14 | Đào khuôn đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 3.047,8594 | m3 |
| 15 | Đánh cấp đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 400,3005 | m3 |
| 16 | Đào đất KTH, đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,3791 | 100m3 |
| 17 | Đào hố móng kè đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8.385,7179 | m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 45,4854 | 100m3 |
| 19 | Đất mua về đắp đất K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.848,6494 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,3791 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 54,7684 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,4341 | 100m3 |
| 23 | Biển báo tam giác | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 25 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0326 | m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6352 | m3 |
| 27 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,006 | 100m3 |
| 28 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 7,8155 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1739 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8447 | tấn |
| 31 | Sơn cọc tiêu | Theo yêu cầu của HSTK | 136,851 | m2 |
| 32 | Thi công cọc tiêu BTCT | Theo yêu cầu của HSTK | 319 | cái |
| 33 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,545 | m3 |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 102,08 | m3 |
| 35 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9921 | 100m3 |
| 36 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,2692 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1446 | 100m2 |
| 38 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6135 | 100m2 |
| 39 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1104 | 100m3 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 87,5213 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 4,4388 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0828 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh kè, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5009 | tấn |
| 44 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.354,136 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.793,12 | m3 |
| 46 | Đất sét | Theo yêu cầu của HSTK | 49,0535 | m3 |
| 47 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7218 | 100m3 |
| 48 | Ống PVC D60 | Theo yêu cầu của HSTK | 540,4 | m |
| 49 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu của HSTK | 176,274 | m3 |
| 50 | Đóng cọc tre - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSTK | 1.101,7125 | 100m |
| 51 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 412,29 | m2 |
| 52 | Đắp bờ bao, độ chặt K=0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,36 | 100m3 |
| 53 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 9,36 | 100m3 |
| 54 | Bơm nước thi công hố móng | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | ca |
| 55 | Vận chuyển đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,36 | 100m3 |
| 56 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,151 | m3 |
| 57 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,717 | m3 |
| 58 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,708 | m3 |
| 59 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,032 | m3 |
| 60 | Đào hố móng chân khay đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 54,576 | m3 |
| 61 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3184 | 100m3 |
| 62 | Đất mua về đắp đất K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 39,257 | m3 |
| 63 | Đóng cọc tre - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSTK | 17,7656 | 100m |
| B | CỐNG TRÒN D75 | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 1m, Đường kính ống <=1000mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | đoạn |
| 2 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,84 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0788 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2252 | 100m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7066 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,0221 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,292 | m2 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,362 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6 | m2 |
| 10 | Vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,003 | m3 |
| 11 | Gỗ tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0062 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 1,16 | m2 |
| 13 | Đóng cọc tre - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSTK | 8,5125 | 100m |
| 14 | Đào đất hố móng đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,2434 | m3 |
| 15 | Đào đất hố móng đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 40,2346 | m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2466 | 100m3 |
| 17 | Đất mua về đắp K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 30,4114 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1724 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4023 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2 | m3 |
| 22 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu của HSTK | 0,012 | 100m3 |
| C | CỐNG BẢN L=1M | |||
| 1 | Bê tông mối nối bản, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,36 | m3 |
| 2 | Bê tông bản giữa, bản biên cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 4,815 | m3 |
| 3 | Bê tông xà mũ, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,465 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,8424 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 133,1443 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,0744 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 100,372 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bản giữa, bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2478 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3417 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0836 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2293 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, mối nối, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,134 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,151 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0201 | tấn |
| 15 | Dây thép buộc | Theo yêu cầu của HSTK | 7,268 | kg |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,7583 | m3 |
| 17 | Nhựa đường chèn lỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 68,3824 | kg |
| 18 | Vữa đệm vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0709 | m3 |
| 19 | Đóng cọc tre - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSTK | 75,2313 | 100m |
| 20 | Đào hố móng đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 58,4447 | m3 |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1645 | 100m3 |
| 22 | Đất mua về đắp đất K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,8354 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 6,69 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5844 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 6,69 | m3 |
| 26 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0669 | 100m3 |
| D | CỐNG BẢN L=1,2M | |||
| 1 | Bê tông mối nối bản, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,03 | m3 |
| 2 | Bê tông xà mũ, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,385 | m3 |
| 3 | Bê tông tường chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,0496 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,061 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0149 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,0744 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn bản giữa, bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 0,037 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,039 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1393 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0305 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, mối nối, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0316 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản giữa, bản biên, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0188 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0076 | tấn |
| 14 | Dây thép buộc | Theo yêu cầu của HSTK | 0,878 | kg |
| 15 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0882 | m3 |
| 16 | Nhựa đường chèn lỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 8,045 | kg |
| 17 | Vữa đệm vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0079 | m3 |
| 18 | Đóng cọc tre - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSTK | 14,0875 | 100m |
| 19 | Đào hố móng đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,0775 | m3 |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0629 | 100m3 |
| 21 | Đất mua về đắp đất K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,7556 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,36 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1608 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 1,36 | m3 |
| 25 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0136 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi