Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200965344-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và Thương mại Sinh lộc
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200949819
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-24 16:38:00 đến ngày 2020-10-10 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,048,426,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC SAN NỀN
1 Bơm nước thi công Chương V của E-HSMT 5 ca
2 Đào san đất Chương V của E-HSMT 2.868 m3
3 Vận chuyển đất tổng cự ly 5km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 2.868 m3
4 San bãi đổ thải Chương V của E-HSMT 2.868 m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt K=0,9 Chương V của E-HSMT 3.789,1154 m3
6 San đầm bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 3.789,1154 m3
7 Mua đất đồi đắp nền Chương V của E-HSMT 4.672,3485 m3
B HẠNG MỤC ĐƯỜNG NỘI BỘ, RÃNH, CÂY XANH
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V của E-HSMT 182,37 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của E-HSMT 997,3 m2
3 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 179,514 m3
4 Cắt khe đường Chương V của E-HSMT 199,46 m
5 Ván khuôn mặt đường Chương V của E-HSMT 108,83 m2
6 Cống cấu tạo D50 Chương V của E-HSMT 28 cái
7 Đệm đá gia cố lề đường Chương V của E-HSMT 30,23 m3
8 Đổ bê tông lề đường đá 1x2, mác 150 Chương V của E-HSMT 30,23 m3
9 Đào móng rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT 523,32 m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 240,3 m3
11 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 55,536 m3
12 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 55,536 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường rãnh, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 93,984 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 427,2 m2
15 Láng rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 267 m2
16 Ván khuôn, tấm đan Chương V của E-HSMT 207,19 m2
17 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 50,196 m3
18 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 3.059,8 kg
19 Lắp dựng tấm đan rãnh Chương V của E-HSMT 534 cái
20 Đào móng hố ga Chương V của E-HSMT 42,84 m3
21 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 22,12 m3
22 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 3,388 m3
23 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,388 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường hố ga, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 12,32 m3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 26,432 m2
26 Láng hố ga, dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 8,7808 m2
27 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 16,8 m2
28 Đổ bê tông tấm đan hố ga đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,8 m3
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Chương V của E-HSMT 113,1 kg
30 Lắp dựng tấm đan hố ga Chương V của E-HSMT 56 cái
31 Mua và trồng cây hoa ban khuôn viên nghĩa trang Chương V của E-HSMT 43 cây
32 Đào rãnh thoát nước chân núi Chương V của E-HSMT 81,31 m3
33 Lớp đá dăm đệm rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT 28,8827 m3
34 Bê tông mái nghiêng rãnh thoát nước , đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 20,4127 m3
35 Bê tông rãnh thoát nước , đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 8,47 m3
36 Cắt khe đường bê tông cũ Chương V của E-HSMT 5,4 m
37 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V của E-HSMT 2,7 m3
38 Đào san đất Chương V của E-HSMT 17,82 m3
39 Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 9,99 m3
40 Vận chuyển đất tổng cự ly 5km Chương V của E-HSMT 9,53 m3
41 San bãi đổ thải Chương V của E-HSMT 9,53 m3
42 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 1.114,69 m
43 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,7835 m3
44 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 6,545 m3
45 Ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 8,63 m2
46 Đổ bê tông đúc sẵn - Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,068 m3
47 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 88,5 kg
48 Ván khuôn ống cống Chương V của E-HSMT 37,68 m2
49 Lắp đặt ống cống Chương V của E-HSMT 4 cấu kiện
50 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,038 m3
51 Vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 0,0144 m3
52 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 9,4785 m3
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 27,3904 m2
54 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V của E-HSMT 2,88 m3
55 Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 2,7 m3
56 Ván khuôn mặt đường Chương V của E-HSMT 2 m2
57 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V của E-HSMT 0 bộ
C HẠNG MỤC CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cổng Chương V của E-HSMT 12,4071 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 4,14 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 318,13 m
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,6363 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,9288 m3
6 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 15,14 m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 17,4 kg
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V của E-HSMT 113,6 kg
9 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,8324 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 4,4842 m3
11 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 30 m
12 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 64,96 m
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 30 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 30 m2
15 Gia công cổng sắt Chương V của E-HSMT 511,4 kg
16 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V của E-HSMT 0,5114 m2
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 17,5 m2
18 Bánh xe cổng Chương V của E-HSMT 2 Cái
19 Bản lề cổng Chương V của E-HSMT 6 Cái
20 Sản xuất và lắp dựng biển cổng có khung bịt tôn và dán chữ phản quang Chương V của E-HSMT 1 bộ
21 Đào móng tường rào Chương V của E-HSMT 320,274 m3
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 106,76 m3
23 Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 17.712,65 m
24 Bê tông lót đá 4x6 mác 100 Chương V của E-HSMT 35,4253 m3
25 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 313,2925 m3
26 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 58,6398 m3
27 Ván khuôn giằng tường Chương V của E-HSMT 101,92 m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 283,1 kg
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 1.232 kg
30 Đổ bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 16,8168 m3
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 32,7928 m3
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 12,175 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 550,368 m2
34 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 184,47 m2
35 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 956,32 m
36 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 143,448 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.056,048 m2
38 Đổ bê tông đúc sẵn - Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,9453 m3
39 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép nan bê tông, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 863,4 kg
40 Lắp dựng nan bê tông đúc sẵn cho tường rào Chương V của E-HSMT 1.376 cái
D HẠNG MỤC MIẾU THỜ CHUNG
1 Đào đất móng miếu thờ Chương V của E-HSMT 18,4111 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V của E-HSMT 687,5 m
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 6,75 m3
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 1,1 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 98,6 kg
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của E-HSMT 116,4 kg
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 77,7 kg
8 Ván khuôn móng miếu thờ Chương V của E-HSMT 15,17 m2
9 Đổ bê tông bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,8575 m3
10 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Chương V của E-HSMT 1,4845 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,2704 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 6,3 kg
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 38,4 kg
14 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 16,78 m2
15 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,1678 m3
16 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,4646 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 19,9 kg
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 106,1 kg
19 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 2,26 m2
20 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,6917 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 71 kg
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 25 kg
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 3,21 m2
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,6737 m3
25 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,264 m3
26 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 12,64 m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 92,6 kg
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,0924 m3
29 Ván khuôn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,52 m2
30 Đổ bê tông đúc sẵn - Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,12 m3
31 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,8 m2
32 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,2 m2
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 37,224 m2
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 23,904 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 6,4976 m2
36 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 12,64 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 26,112 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 43,041 m2
39 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V của E-HSMT 10 m2
40 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V của E-HSMT 0,5414 m3
41 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 5,4144 m2
42 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 6,6144 m2
43 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,2254 m3
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc cấp, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,4347 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,381 m2
46 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,7 m2
47 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 2,26 m2
48 Đắp nổi chi tiết trang trí đỉnh mái Chương V của E-HSMT 4 bộ
49 Đắp đấu cột Chương V của E-HSMT 4 bộ
E HẠNG MỤC KHU ĐỐT RÁC
1 Đào móng công trình Chương V của E-HSMT 27,95 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 2,15 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 8,25 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 7,425 m3
5 Đắp cát, đắp nền móng công trình Chương V của E-HSMT 21,2226 m3
6 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,1 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 20,8 kg
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 120,9 kg
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 10 m2
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,575 m3
11 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 4,4597 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 64,25 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 64,25 m2
F HẠNG MỤC NHÀ QUẢN TRANG
1 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V của E-HSMT 85,7111 m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 28,57 m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V của E-HSMT 4,608 m3
4 Ván khuôn móng Chương V của E-HSMT 47,76 m2
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 17,8195 m3
6 Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Chương V của E-HSMT 3,59 m2
7 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 9,15 m2
8 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,701 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 20,32 m2
10 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,3528 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 187,3 kg
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 357,7 kg
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của E-HSMT 606,8 kg
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 54,1 kg
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 246,6 kg
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 66 kg
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 282,9 kg
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 13,8448 m3
19 Đắp cát, đắp nền móng công trình Chương V của E-HSMT 19,0571 m3
20 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V của E-HSMT 5,2139 m3
21 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 39,13 m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 101,6 kg
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 436,3 kg
24 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,1523 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 78,89 m2
26 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 6,7963 m3
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 256,9 kg
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 904,4 kg
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 17,8767 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,2988 m3
31 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 9,9238 m3
32 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 99,23 m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 1.730,6 kg
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 83,682 m2
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 139,794 m2
36 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 14,216 m2
37 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 7,8805 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 99,23 m2
39 Đắp đầu cột, chân cột Chương V của E-HSMT 6 cái
40 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 55,3728 m2
41 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 56,8248 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 270,3 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 83,682 m2
44 Mua cửa đi pano gỗ nhóm 3 Chương V của E-HSMT 11,97 m2
45 Mua cửa sắt xếp Chương V của E-HSMT 7,125 m2
46 Mua cửa sổ pano kính, gỗ nhóm 3 Chương V của E-HSMT 4,5 m2
47 Mua bản lề cối mạ Chương V của E-HSMT 22 cái
48 Mua khóa cửa, chốt cửa Chương V của E-HSMT 5 cái
49 Mua tay nắm, chốt cửa Chương V của E-HSMT 5 cái
50 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của E-HSMT 56,3 kg
51 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 2,25 m2
52 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V của E-HSMT 23,595 m2 cấu kiện
53 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 5,859 m2
54 Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m Chương V của E-HSMT 99,23 m2
55 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V của E-HSMT 1 hộp
56 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V của E-HSMT 8 bảng
57 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm Chương V của E-HSMT 4 bảng
58 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V của E-HSMT 3 bộ
59 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 3 bộ
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Chương V của E-HSMT 35 m
62 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V của E-HSMT 100 m
63 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V của E-HSMT 1 cái
G HẠNG MỤC PHẦN ĐIỆN CHO KHU NGHĨA TRANG, CHIẾU SÁNG
1 Hệ thống tiếp địa cột đèn chiếu sáng loại RC-1 Chương V của E-HSMT 6 HT
2 Rãnh cáp đi trên vỉa hè Chương V của E-HSMT 204,7 m
3 Rãnh cáp đoạn qua đường bê tông Chương V của E-HSMT 7 m
4 Cáp ngầm 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2 xây dựng mới Chương V của E-HSMT 242,041 m
5 ống nhựa xoắn chịu lực HDPE bảo vệ cáp Chương V của E-HSMT 210,841 m
6 ống thép mạ kẽm bảo vệ cáp Chương V của E-HSMT 7 m
7 Dây tiếp địa (dây đồng CX10mm2) Chương V của E-HSMT 242,041 m
8 Thí nghiệm tủ điện, tiếp địa cột chiếu sáng Chương V của E-HSMT 6 vị trí
9 Móng cột BG 8m Chương V của E-HSMT 6 móng
10 Móng tủ điều khiển chiếu sáng Chương V của E-HSMT 1 móng
11 Hệ thống tiếp địa cột đèn chiếu sáng loại RC-1 Chương V của E-HSMT 6 HT
12 Rãnh cáp đi trên vỉa hè Chương V của E-HSMT 204,7 m
13 Rãnh cáp đoạn qua đường bê tông Chương V của E-HSMT 7 m
14 Đèn cao áp LED 70W Chương V của E-HSMT 6 Bộ
15 Cột đèn BG 8m tròn côn liền cần Chương V của E-HSMT 6 cột
16 Bảng điện cửa cột 8m (trọn bộ) Chương V của E-HSMT 6 Bảng
17 Cáp lên đèn CXV 2x2,5mm2 (cột thép 10m) Chương V của E-HSMT 60 Mét
18 Luồn cáp cửa cột Chương V của E-HSMT 6 đầu
19 Làm đầu cáp khô Chương V của E-HSMT 12 đầu
20 Đánh số thứ tự cột thép chiếu sáng Chương V của E-HSMT 6 Cột
21 Tủ điều khiển HTCS 2 lộ ra 100A (trọn bộ) Chương V của E-HSMT 1 tủ
22 Đầu cốt đồng 1 lỗ M25 Chương V của E-HSMT 56 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->