Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà lớp học 3 tầng 12 phòng trường tiểu học xã Hàm Tử

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200966793-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Nhà lớp học 3 tầng 12 phòng trường tiểu học xã Hàm Tử
Số hiệu KHLCNT 20200966167
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, nguồn ngân sách cấp trên hỗ trợ, nguồn đấu giá quyền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-24 16:29:00 đến ngày 2020-10-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,389,501,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng Mục I
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C2 HSTK/BVTC 10,035 100m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C2 HSTK/BVTC 111,5 m3
3 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 HSTK/BVTC 296,219 100m
4 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 HSTK/BVTC 0,603 100m3
5 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 HSTK/BVTC 5,431 100m3
6 Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4 HSTK/BVTC 29,556 m3
7 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy HSTK/BVTC 0,325 100m2
8 Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 124,408 m3
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 1,256 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 2,123 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm HSTK/BVTC 2,258 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm HSTK/BVTC 3,914 tấn
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 3,159 m3
14 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 0,509 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,076 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,096 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m HSTK/BVTC 1,304 tấn
18 Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 56,902 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 8,807 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK/BVTC 0,948 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,196 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m HSTK/BVTC 1,201 tấn
23 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 106,883 m3
24 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 2,494 100m3
25 San đất bãi thải, máy ủi 110CV HSTK/BVTC 7,587 100m3
26 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 7,587 100m3
27 Đắp nền móng công trình, thủ công HSTK/BVTC 148,627 m3
28 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 3,468 100m3
29 Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4 HSTK/BVTC 42,337 m3
30 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy HSTK/BVTC 0,153 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,237 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,114 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m HSTK/BVTC 1,826 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,437 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m HSTK/BVTC 1,355 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m HSTK/BVTC 1,825 tấn
37 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 7,23 m3
38 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 13,202 m3
39 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật HSTK/BVTC 3,273 100m2
40 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 45,283 m3
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK/BVTC 4,372 100m2
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,555 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 1,012 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m HSTK/BVTC 2,623 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m HSTK/BVTC 5,403 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,878 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m HSTK/BVTC 1,149 tấn
48 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 144,416 m3
49 Ván khuôn gỗ sàn mái HSTK/BVTC 10,944 100m2
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 15,081 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 3,158 m3
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK/BVTC 0,527 100m2
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,056 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,417 tấn
55 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 13,552 m3
56 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSTK/BVTC 1,849 100m2
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,145 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,436 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,313 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,955 tấn
61 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 4,768 m3
62 Ván khuôn gỗ cầu thang thường HSTK/BVTC 0,45 100m2
63 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,534 tấn
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 0,776 m3
65 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng HSTK/BVTC 0,132 100m2
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m HSTK/BVTC 0,024 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m HSTK/BVTC 0,166 tấn
68 Sản xuất xà gồ thép HSTK/BVTC 2,8 tấn
69 Sản xuất xà gồ thép HSTK/BVTC 0,154 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép HSTK/BVTC 2,954 tấn
71 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp HSTK/BVTC 13,312 m2
72 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 60,36 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 122,326 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 5,394 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 9,402 m3
76 Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 24,676 m3
77 Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=16m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 30,703 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 0,636 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 21,094 m3
80 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 6,246 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 0,519 m3
82 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 1,398 m3
83 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 0,897 m3
84 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 2,486 m3
85 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm HSTK/BVTC 101,439 m2
86 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 101,439 m2
87 Sản xuất lan can sắt HSTK/BVTC 0,616 tấn
88 Sơn tĩnh điện hoa sắt lan can HSTK/BVTC 616 kg
89 Lắp dựng lan can sắt HSTK/BVTC 21,468 m2
90 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 131,2 m
91 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 0,891 m3
92 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=16m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 0,891 m3
93 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm HSTK/BVTC 53,436 m2
94 Láng granitô cầu thang HSTK/BVTC 53,436 m2
95 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 86,4 m
96 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 59,19 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 59,19 m2
98 Sản xuất lan can sắt HSTK/BVTC 0,514 tấn
99 Sơn tĩnh điện hoa sắt lan can HSTK/BVTC 514 kg
100 Lắp dựng lan can sắt HSTK/BVTC 22,212 m2
101 Đĩa úp D60 HSTK/BVTC 3 cái
102 Đĩa úp D30 HSTK/BVTC 74 cái
103 Quả cầu thép trụ cầu thang HSTK/BVTC 1 cái
104 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 14,338 m3
105 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm HSTK/BVTC 59,113 m2
106 Láng granitô cầu thang HSTK/BVTC 59,113 m2
107 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 97,26 m
108 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 0,497 m3
109 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 9,46 m2
110 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 9,46 m2
111 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 11 m
112 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm HSTK/BVTC 391,947 m2
113 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 391,947 m2
114 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm HSTK/BVTC 1.644,542 m2
115 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 1.365,253 m2
116 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm HSTK/BVTC 79,092 m2
117 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm HSTK/BVTC 188,753 m2
118 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 188,735 m2
119 Căng lưới thép ép sát vào mặt tường tại các vị trí tiếp giáp giữa tường với dầm và cột HSTK/BVTC 339,076 m2
120 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 592,374 m2
121 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 592,374 m2
122 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 484,667 m2
123 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 484,667 m2
124 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 1.094,4 m2
125 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 1.094,4 m2
126 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 184,9 m2
127 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ HSTK/BVTC 184,9 m2
128 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 HSTK/BVTC 481,004 m
129 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 HSTK/BVTC 110,98 m2
130 Bả ximăng vào cột, dầm, trần HSTK/BVTC 167,98 m2
131 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 HSTK/BVTC 35,721 m2
132 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ HSTK/BVTC 4,286 100m2
133 Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 400 dày 0,40mm HSTK/BVTC 53,8 md
134 Đắp vẽ chi tiết chương mái HSTK/BVTC 1 chi tiết
135 Đắp con bọ trang trí HSTK/BVTC 12 con
136 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi <=4km HSTK/BVTC 4,064 100m3
137 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3 tiếp 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km HSTK/BVTC 4,064 100m3
138 Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 HSTK/BVTC 3,742 m3
139 Đắp nền móng công trình, thủ công HSTK/BVTC 5,016 m3
140 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 3,344 m3
141 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm HSTK/BVTC 959,279 m2
142 Láng nền, dày 3cm, vữa XM M100 HSTK/BVTC 40,101 m2
143 Sơn nền, sàn bê tông 1 nước lót, 1 nước phủ HSTK/BVTC 40,101 m2
144 Tôn xỉ nền nhà HSTK/BVTC 5,213 m3
145 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm HSTK/BVTC 70,275 m2
146 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm HSTK/BVTC 279,289 m2
147 Vách ngăn bằng COMPACT HPL HSTK/BVTC 9,72 m2
148 Máng rửa tay INOX HSTK/BVTC 6 bộ
149 Tiểu nam INOX HSTK/BVTC 3 bộ
150 Bảng chống lóa Malaysia sơn màu xanh lá cây HSTK/BVTC 12 bảng
151 SX cửa đi khung nhôm hệ EUA-450, 2 cánh mở, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ HSTK/BVTC 77,76 m2
152 SX cửa đi khung nhôm hệ EUA-450, 1 cánh mở, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ HSTK/BVTC 34,103 m2
153 Khóa cửa thông phòng HSTK/BVTC 30 bộ
154 SX cửa sổ mở trượt ngang khung nhôm hệ EUA-2600 , kính dán dày 6,38 ly HSTK/BVTC 155,52 m2
155 SX cửa sổ mở lật khung nhôm hệ EUA-4400, kính dán dày 6,38 ly HSTK/BVTC 4,68 m2
156 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm HSTK/BVTC 272,063 m2
157 SX vách kính khung nhôm hệ NH76, kính dán dày 6,38 mm+ phụ kiện đi kèm HSTK/BVTC 18,936 m2
158 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền HSTK/BVTC 18,936 m2
159 Bù giá cửa đi + cửa sổ do sử dụng kính an toàn dày 6,38mm HSTK/BVTC 290,999 m2
160 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng HSTK/BVTC 1,18 tấn
161 Sơn tĩnh điện HSTK/BVTC 1.180 kg
162 Lắp dựng hoa sắt cửa HSTK/BVTC 160,2 m2
163 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m HSTK/BVTC 14,124 100m2
164 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 HSTK/BVTC 0,171 100m3
165 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 HSTK/BVTC 7,335 m3
166 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 8,145 m3
167 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,163 100m3
168 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 1,98 m3
169 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 2,597 m3
170 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy HSTK/BVTC 0,062 100m2
171 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm HSTK/BVTC 0,475 tấn
172 Xây bể chứa bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , vữa XM M75 HSTK/BVTC 10,101 m3
173 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 2cm HSTK/BVTC 40,834 m2
174 Quét nước xi măng 2 nước HSTK/BVTC 40,834 m2
175 Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 2,0cm HSTK/BVTC 61,507 m2
176 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 HSTK/BVTC 11,403 m2
177 Bả ximăng vào tường HSTK/BVTC 72,91 m2
178 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSTK/BVTC 0,077 100m2
179 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn HSTK/BVTC 0,157 tấn
180 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 HSTK/BVTC 1,728 m3
181 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg HSTK/BVTC 16 cái
182 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 HSTK/BVTC 5,44 m3
183 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 5,44 m3
184 Gia công kim thu sét, dài 1m HSTK/BVTC 4 cái
185 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m HSTK/BVTC 4 cái
186 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng HSTK/BVTC 6 cọc
187 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm HSTK/BVTC 75 m
188 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm HSTK/BVTC 16 m
189 Kiểm tra điện trở HSTK/BVTC 2 điểm
190 Mối nối kiểm tra HSTK/BVTC 2 điểm
191 Quả nậm sứ HSTK/BVTC 4 quả
192 Tủ bình cứu hỏa HSTK/BVTC 3 tủ
193 Bình khí chữa cháy CO2 MT5 HSTK/BVTC 6 bình
194 Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 HSTK/BVTC 3 bình
195 Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy HSTK/BVTC 3 bảng
196 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm HSTK/BVTC 3 hộp
197 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều <=100 Ampe HSTK/BVTC 1 bộ
198 Lắp đặt các automat 1 pha <=100A HSTK/BVTC 3 cái
199 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A HSTK/BVTC 39 cái
200 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm HSTK/BVTC 39 hộp
201 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm HSTK/BVTC 39 hộp
202 Lắp đặt công tắc 3 hạt HSTK/BVTC 3 cái
203 Lắp đặt công tắc 1 hạt HSTK/BVTC 19 cái
204 Lắp đặt công tắc 2 hạt HSTK/BVTC 3 cái
205 Lắp đặt công tắc 3 hạt HSTK/BVTC 24 cái
206 Lắp đặt ổ cắm đôi HSTK/BVTC 84 cái
207 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng HSTK/BVTC 72 bộ
208 Lắp đặt đèn sát trần có chụp HSTK/BVTC 40 bộ
209 Lắp đặt quạt trần HSTK/BVTC 48 cái
210 Móc treo quạt trần HSTK/BVTC 48 cái
211 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 HSTK/BVTC 100 m
212 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 HSTK/BVTC 135 m
213 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 HSTK/BVTC 60 m
214 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 HSTK/BVTC 570 m
215 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 HSTK/BVTC 990 m
216 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm HSTK/BVTC 1.755 m
217 Lắp đặt phễu thu nước mái D90 HSTK/BVTC 8 cái
218 Cầu chắn rác cuốn sắt fi 4 D90 HSTK/BVTC 8 cái
219 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm HSTK/BVTC 1 100m
220 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm HSTK/BVTC 8 cái
221 Đai thép giữ ống D90, khoảng cách 1m HSTK/BVTC 96 cái
222 Vít nở dài 5cm, liên kết ống với tường HSTK/BVTC 192 cái
223 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm HSTK/BVTC 0,257 100m
224 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm HSTK/BVTC 50 cái
225 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm HSTK/BVTC 0,459 100m
226 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm HSTK/BVTC 24 cái
227 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm HSTK/BVTC 0,286 100m
228 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm HSTK/BVTC 6 cái
229 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm HSTK/BVTC 0,281 100m
230 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm HSTK/BVTC 10 cái
231 Lắp đặt van ren, ĐK40mm HSTK/BVTC 1 cái
232 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm HSTK/BVTC 2 cái
233 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm HSTK/BVTC 5 cái
234 Van phao HSTK/BVTC 2 bộ
235 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm HSTK/BVTC 0,148 100m
236 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm HSTK/BVTC 18 cái
237 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm HSTK/BVTC 0,588 100m
238 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm HSTK/BVTC 15 cái
239 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm HSTK/BVTC 0,133 100m
240 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm HSTK/BVTC 7 cái
241 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm HSTK/BVTC 0,248 100m
242 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm HSTK/BVTC 30 cái
243 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm HSTK/BVTC 0,123 100m
244 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm HSTK/BVTC 16 cái
245 Lắp đặt xí bệt HSTK/BVTC 13 bộ
246 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh HSTK/BVTC 13 cái
247 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi HSTK/BVTC 1 bộ
248 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi HSTK/BVTC 1 bộ
249 Lắp đặt van ren, ĐK 15mm HSTK/BVTC 24 cái
250 Lắp đặt gương soi HSTK/BVTC 7 cái
251 Lắp đặt kệ kính HSTK/BVTC 7 cái
252 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng HSTK/BVTC 7 cái
253 Hộp giấy HSTK/BVTC 13 cái
254 Lắp đặt chậu tiểu nữ HSTK/BVTC 9 bộ
255 Van phao HSTK/BVTC 1 bộ
256 Lắp đặt bồn chứa nước bằng nhựa dung tích 2m3 HSTK/BVTC 1 bể
257 Lắp đặt bồn chứa nước bằng nhựa dung tích 3m3 HSTK/BVTC 2 bể
258 Máy bơm nước HSTK/BVTC 1 cái
259 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 HSTK/BVTC 74,471 m3
260 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 HSTK/BVTC 24,824 m3
261 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 HSTK/BVTC 0,496 100m3
262 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 11,557 m3
263 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy HSTK/BVTC 0,337 100m2
264 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung xi măng cốt liệu , vữa XM M75 HSTK/BVTC 21,017 m3
265 Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 2cm HSTK/BVTC 170,15 m2
266 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 HSTK/BVTC 46,077 m2
267 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn HSTK/BVTC 0,599 tấn
268 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSTK/BVTC 0,497 100m2
269 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 HSTK/BVTC 8,217 m3
270 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg HSTK/BVTC 167 cái
271 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 HSTK/BVTC 29,832 m3
272 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 HSTK/BVTC 29,832 m3
273 Giải phóng mặt bằng chuẩn bị thi công HSTK/BVTC 2 ck
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->