Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Nhà lớp học 3 tầng 12 phòng trường tiểu học xã Hàm Tử
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200966793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ HƯNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Nhà lớp học 3 tầng 12 phòng trường tiểu học xã Hàm Tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20200966167 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, nguồn ngân sách cấp trên hỗ trợ, nguồn đấu giá quyền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-24 16:29:00 đến ngày 2020-10-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,389,501,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng Mục I | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=20m, đất C2 | HSTK/BVTC | 10,035 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C2 | HSTK/BVTC | 111,5 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | HSTK/BVTC | 296,219 | 100m |
| 4 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 | HSTK/BVTC | 0,603 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | HSTK/BVTC | 5,431 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 29,556 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | HSTK/BVTC | 0,325 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 124,408 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 1,256 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 2,123 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | HSTK/BVTC | 2,258 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | HSTK/BVTC | 3,914 | tấn |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 3,159 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 0,509 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 0,076 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 0,096 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 1,304 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 56,902 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 8,807 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,948 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 0,196 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 1,201 | tấn |
| 23 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 106,883 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 2,494 | 100m3 |
| 25 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | HSTK/BVTC | 7,587 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 7,587 | 100m3 |
| 27 | Đắp nền móng công trình, thủ công | HSTK/BVTC | 148,627 | m3 |
| 28 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 3,468 | 100m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4 | HSTK/BVTC | 42,337 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | HSTK/BVTC | 0,153 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,237 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 0,114 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 1,826 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,437 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 1,355 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 1,825 | tấn |
| 37 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 7,23 | m3 |
| 38 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 13,202 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | HSTK/BVTC | 3,273 | 100m2 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 45,283 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 4,372 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 0,555 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 1,012 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 2,623 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 5,403 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 0,878 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 1,149 | tấn |
| 48 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 144,416 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSTK/BVTC | 10,944 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 15,081 | tấn |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 3,158 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,527 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,056 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,417 | tấn |
| 55 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 13,552 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSTK/BVTC | 1,849 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 0,145 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 0,436 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,313 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,955 | tấn |
| 61 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 4,768 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | HSTK/BVTC | 0,45 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 0,534 | tấn |
| 64 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 0,776 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSTK/BVTC | 0,132 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSTK/BVTC | 0,024 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | HSTK/BVTC | 0,166 | tấn |
| 68 | Sản xuất xà gồ thép | HSTK/BVTC | 2,8 | tấn |
| 69 | Sản xuất xà gồ thép | HSTK/BVTC | 0,154 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | HSTK/BVTC | 2,954 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | HSTK/BVTC | 13,312 | m2 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 60,36 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 122,326 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 5,394 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 9,402 | m3 |
| 76 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 24,676 | m3 |
| 77 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 30,703 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,636 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 21,094 | m3 |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 6,246 | m3 |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,519 | m3 |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 1,398 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,897 | m3 |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 2,486 | m3 |
| 85 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 101,439 | m2 |
| 86 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 101,439 | m2 |
| 87 | Sản xuất lan can sắt | HSTK/BVTC | 0,616 | tấn |
| 88 | Sơn tĩnh điện hoa sắt lan can | HSTK/BVTC | 616 | kg |
| 89 | Lắp dựng lan can sắt | HSTK/BVTC | 21,468 | m2 |
| 90 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 131,2 | m |
| 91 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,891 | m3 |
| 92 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=16m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,891 | m3 |
| 93 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 53,436 | m2 |
| 94 | Láng granitô cầu thang | HSTK/BVTC | 53,436 | m2 |
| 95 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 86,4 | m |
| 96 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 59,19 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 59,19 | m2 |
| 98 | Sản xuất lan can sắt | HSTK/BVTC | 0,514 | tấn |
| 99 | Sơn tĩnh điện hoa sắt lan can | HSTK/BVTC | 514 | kg |
| 100 | Lắp dựng lan can sắt | HSTK/BVTC | 22,212 | m2 |
| 101 | Đĩa úp D60 | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 102 | Đĩa úp D30 | HSTK/BVTC | 74 | cái |
| 103 | Quả cầu thép trụ cầu thang | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 104 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 14,338 | m3 |
| 105 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 59,113 | m2 |
| 106 | Láng granitô cầu thang | HSTK/BVTC | 59,113 | m2 |
| 107 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 97,26 | m |
| 108 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 0,497 | m3 |
| 109 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 9,46 | m2 |
| 110 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 9,46 | m2 |
| 111 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 11 | m |
| 112 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 391,947 | m2 |
| 113 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 391,947 | m2 |
| 114 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 1.644,542 | m2 |
| 115 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 1.365,253 | m2 |
| 116 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 79,092 | m2 |
| 117 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 1,5cm | HSTK/BVTC | 188,753 | m2 |
| 118 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 188,735 | m2 |
| 119 | Căng lưới thép ép sát vào mặt tường tại các vị trí tiếp giáp giữa tường với dầm và cột | HSTK/BVTC | 339,076 | m2 |
| 120 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 592,374 | m2 |
| 121 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 592,374 | m2 |
| 122 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 484,667 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 484,667 | m2 |
| 124 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 1.094,4 | m2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 1.094,4 | m2 |
| 126 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 184,9 | m2 |
| 127 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | HSTK/BVTC | 184,9 | m2 |
| 128 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | HSTK/BVTC | 481,004 | m |
| 129 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | HSTK/BVTC | 110,98 | m2 |
| 130 | Bả ximăng vào cột, dầm, trần | HSTK/BVTC | 167,98 | m2 |
| 131 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | HSTK/BVTC | 35,721 | m2 |
| 132 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | HSTK/BVTC | 4,286 | 100m2 |
| 133 | Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 400 dày 0,40mm | HSTK/BVTC | 53,8 | md |
| 134 | Đắp vẽ chi tiết chương mái | HSTK/BVTC | 1 | chi tiết |
| 135 | Đắp con bọ trang trí | HSTK/BVTC | 12 | con |
| 136 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi <=4km | HSTK/BVTC | 4,064 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3 tiếp 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | HSTK/BVTC | 4,064 | 100m3 |
| 138 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 3,742 | m3 |
| 139 | Đắp nền móng công trình, thủ công | HSTK/BVTC | 5,016 | m3 |
| 140 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 3,344 | m3 |
| 141 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | HSTK/BVTC | 959,279 | m2 |
| 142 | Láng nền, dày 3cm, vữa XM M100 | HSTK/BVTC | 40,101 | m2 |
| 143 | Sơn nền, sàn bê tông 1 nước lót, 1 nước phủ | HSTK/BVTC | 40,101 | m2 |
| 144 | Tôn xỉ nền nhà | HSTK/BVTC | 5,213 | m3 |
| 145 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | HSTK/BVTC | 70,275 | m2 |
| 146 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | HSTK/BVTC | 279,289 | m2 |
| 147 | Vách ngăn bằng COMPACT HPL | HSTK/BVTC | 9,72 | m2 |
| 148 | Máng rửa tay INOX | HSTK/BVTC | 6 | bộ |
| 149 | Tiểu nam INOX | HSTK/BVTC | 3 | bộ |
| 150 | Bảng chống lóa Malaysia sơn màu xanh lá cây | HSTK/BVTC | 12 | bảng |
| 151 | SX cửa đi khung nhôm hệ EUA-450, 2 cánh mở, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | HSTK/BVTC | 77,76 | m2 |
| 152 | SX cửa đi khung nhôm hệ EUA-450, 1 cánh mở, kính an toàn dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | HSTK/BVTC | 34,103 | m2 |
| 153 | Khóa cửa thông phòng | HSTK/BVTC | 30 | bộ |
| 154 | SX cửa sổ mở trượt ngang khung nhôm hệ EUA-2600 , kính dán dày 6,38 ly | HSTK/BVTC | 155,52 | m2 |
| 155 | SX cửa sổ mở lật khung nhôm hệ EUA-4400, kính dán dày 6,38 ly | HSTK/BVTC | 4,68 | m2 |
| 156 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | HSTK/BVTC | 272,063 | m2 |
| 157 | SX vách kính khung nhôm hệ NH76, kính dán dày 6,38 mm+ phụ kiện đi kèm | HSTK/BVTC | 18,936 | m2 |
| 158 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | HSTK/BVTC | 18,936 | m2 |
| 159 | Bù giá cửa đi + cửa sổ do sử dụng kính an toàn dày 6,38mm | HSTK/BVTC | 290,999 | m2 |
| 160 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng | HSTK/BVTC | 1,18 | tấn |
| 161 | Sơn tĩnh điện | HSTK/BVTC | 1.180 | kg |
| 162 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSTK/BVTC | 160,2 | m2 |
| 163 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | HSTK/BVTC | 14,124 | 100m2 |
| 164 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | HSTK/BVTC | 0,171 | 100m3 |
| 165 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | HSTK/BVTC | 7,335 | m3 |
| 166 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 8,145 | m3 |
| 167 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,163 | 100m3 |
| 168 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 1,98 | m3 |
| 169 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 2,597 | m3 |
| 170 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | HSTK/BVTC | 0,062 | 100m2 |
| 171 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | HSTK/BVTC | 0,475 | tấn |
| 172 | Xây bể chứa bằng gạch không nung xi măng cốt liệu , vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 10,101 | m3 |
| 173 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 2cm | HSTK/BVTC | 40,834 | m2 |
| 174 | Quét nước xi măng 2 nước | HSTK/BVTC | 40,834 | m2 |
| 175 | Trát tường trong xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 2,0cm | HSTK/BVTC | 61,507 | m2 |
| 176 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 11,403 | m2 |
| 177 | Bả ximăng vào tường | HSTK/BVTC | 72,91 | m2 |
| 178 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSTK/BVTC | 0,077 | 100m2 |
| 179 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSTK/BVTC | 0,157 | tấn |
| 180 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | HSTK/BVTC | 1,728 | m3 |
| 181 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | HSTK/BVTC | 16 | cái |
| 182 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | HSTK/BVTC | 5,44 | m3 |
| 183 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 5,44 | m3 |
| 184 | Gia công kim thu sét, dài 1m | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 185 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | HSTK/BVTC | 4 | cái |
| 186 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | HSTK/BVTC | 6 | cọc |
| 187 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | HSTK/BVTC | 75 | m |
| 188 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | HSTK/BVTC | 16 | m |
| 189 | Kiểm tra điện trở | HSTK/BVTC | 2 | điểm |
| 190 | Mối nối kiểm tra | HSTK/BVTC | 2 | điểm |
| 191 | Quả nậm sứ | HSTK/BVTC | 4 | quả |
| 192 | Tủ bình cứu hỏa | HSTK/BVTC | 3 | tủ |
| 193 | Bình khí chữa cháy CO2 MT5 | HSTK/BVTC | 6 | bình |
| 194 | Bình bột chữa cháy ABC MFZL8 | HSTK/BVTC | 3 | bình |
| 195 | Bảng nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | HSTK/BVTC | 3 | bảng |
| 196 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=400x400mm | HSTK/BVTC | 3 | hộp |
| 197 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều <=100 Ampe | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 198 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 199 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | HSTK/BVTC | 39 | cái |
| 200 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm | HSTK/BVTC | 39 | hộp |
| 201 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=200x200mm | HSTK/BVTC | 39 | hộp |
| 202 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 203 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | HSTK/BVTC | 19 | cái |
| 204 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSTK/BVTC | 3 | cái |
| 205 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | HSTK/BVTC | 24 | cái |
| 206 | Lắp đặt ổ cắm đôi | HSTK/BVTC | 84 | cái |
| 207 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | HSTK/BVTC | 72 | bộ |
| 208 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | HSTK/BVTC | 40 | bộ |
| 209 | Lắp đặt quạt trần | HSTK/BVTC | 48 | cái |
| 210 | Móc treo quạt trần | HSTK/BVTC | 48 | cái |
| 211 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | HSTK/BVTC | 100 | m |
| 212 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | HSTK/BVTC | 135 | m |
| 213 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | HSTK/BVTC | 60 | m |
| 214 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | HSTK/BVTC | 570 | m |
| 215 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | HSTK/BVTC | 990 | m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | HSTK/BVTC | 1.755 | m |
| 217 | Lắp đặt phễu thu nước mái D90 | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 218 | Cầu chắn rác cuốn sắt fi 4 D90 | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 219 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | HSTK/BVTC | 1 | 100m |
| 220 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | HSTK/BVTC | 8 | cái |
| 221 | Đai thép giữ ống D90, khoảng cách 1m | HSTK/BVTC | 96 | cái |
| 222 | Vít nở dài 5cm, liên kết ống với tường | HSTK/BVTC | 192 | cái |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 0,257 | 100m |
| 224 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | HSTK/BVTC | 50 | cái |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | HSTK/BVTC | 0,459 | 100m |
| 226 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | HSTK/BVTC | 24 | cái |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | HSTK/BVTC | 0,286 | 100m |
| 228 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | HSTK/BVTC | 6 | cái |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | HSTK/BVTC | 0,281 | 100m |
| 230 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | HSTK/BVTC | 10 | cái |
| 231 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 232 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | HSTK/BVTC | 2 | cái |
| 233 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | HSTK/BVTC | 5 | cái |
| 234 | Van phao | HSTK/BVTC | 2 | bộ |
| 235 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | HSTK/BVTC | 0,148 | 100m |
| 236 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | HSTK/BVTC | 18 | cái |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | HSTK/BVTC | 0,588 | 100m |
| 238 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | HSTK/BVTC | 15 | cái |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | HSTK/BVTC | 0,133 | 100m |
| 240 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | HSTK/BVTC | 7 | cái |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | HSTK/BVTC | 0,248 | 100m |
| 242 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | HSTK/BVTC | 30 | cái |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | HSTK/BVTC | 0,123 | 100m |
| 244 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | HSTK/BVTC | 16 | cái |
| 245 | Lắp đặt xí bệt | HSTK/BVTC | 13 | bộ |
| 246 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | HSTK/BVTC | 13 | cái |
| 247 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 248 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 249 | Lắp đặt van ren, ĐK 15mm | HSTK/BVTC | 24 | cái |
| 250 | Lắp đặt gương soi | HSTK/BVTC | 7 | cái |
| 251 | Lắp đặt kệ kính | HSTK/BVTC | 7 | cái |
| 252 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | HSTK/BVTC | 7 | cái |
| 253 | Hộp giấy | HSTK/BVTC | 13 | cái |
| 254 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | HSTK/BVTC | 9 | bộ |
| 255 | Van phao | HSTK/BVTC | 1 | bộ |
| 256 | Lắp đặt bồn chứa nước bằng nhựa dung tích 2m3 | HSTK/BVTC | 1 | bể |
| 257 | Lắp đặt bồn chứa nước bằng nhựa dung tích 3m3 | HSTK/BVTC | 2 | bể |
| 258 | Máy bơm nước | HSTK/BVTC | 1 | cái |
| 259 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | HSTK/BVTC | 74,471 | m3 |
| 260 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | HSTK/BVTC | 24,824 | m3 |
| 261 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSTK/BVTC | 0,496 | 100m3 |
| 262 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 11,557 | m3 |
| 263 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | HSTK/BVTC | 0,337 | 100m2 |
| 264 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung xi măng cốt liệu , vữa XM M75 | HSTK/BVTC | 21,017 | m3 |
| 265 | Trát tường ngoài xây gạch không nung bằng vữa xi măng mác 75, dày 2cm | HSTK/BVTC | 170,15 | m2 |
| 266 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | HSTK/BVTC | 46,077 | m2 |
| 267 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSTK/BVTC | 0,599 | tấn |
| 268 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSTK/BVTC | 0,497 | 100m2 |
| 269 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | HSTK/BVTC | 8,217 | m3 |
| 270 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | HSTK/BVTC | 167 | cái |
| 271 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSTK/BVTC | 29,832 | m3 |
| 272 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSTK/BVTC | 29,832 | m3 |
| 273 | Giải phóng mặt bằng chuẩn bị thi công | HSTK/BVTC | 2 | ck |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi