Gói thầu: Nâng cấp đường vào cầu Huyện ủy và đường ấp 1 thị trấn Tân Khai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200969539-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hớn Quản |
| Tên gói thầu | Nâng cấp đường vào cầu Huyện ủy và đường ấp 1 thị trấn Tân Khai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200810923 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 14:36:00 đến ngày 2020-10-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 54,011,198,130 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,080,000,000 VNĐ ((Một tỷ tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : <= 2 cây | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 556,88 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,65 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 105,43 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất cấp III để đắp (10km) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 107,33 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 107,33 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 107,33 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 107,33 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC ĐƯỜNG GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 106,88 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60,39 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 67,93 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53,71 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp đất cấp III để đắp (10km) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 108,41 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 108,41 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 108,41 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 108,41 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60,39 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60,39 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60,39 | 100m3 |
| 12 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,46 | 100m2 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,47 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40,84 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,47 | 100m3 |
| 16 | Tưới nước ủ ẩm cấp phối đá dăm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 104,22 | 100m3 |
| 17 | Trộn đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển, máy đào <= 1,25 m3 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 104,22 | 100m3 |
| 18 | Xúc đá từ bãi tập kết lên xe chở đến vị trí đổ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 104,22 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.042,22 | 10m3 |
| 20 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 50 -60 T/h | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 41,55 | 100tấn |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 41,55 | 100tấn |
| 22 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 45km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 41,55 | 100tấn |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 244,86 | 100m2 |
| 24 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 244,86 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn bê tông lót bó nền | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,43 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lót bó nền đá 4x6 M100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 167,94 | m3 |
| 27 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 403,05 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13,18 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót bó vỉa đá 4x6 M100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 494,36 | m3 |
| 30 | Ván khuôn bê tông bó vỉa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 29,66 | 100m2 |
| 31 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 711,88 | m3 |
| 32 | Ván khuôn bê tông lót bó trụ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,05 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót bó trụ đá 4x6 M100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,75 | m3 |
| 34 | Ván khuôn bê tông bó trụ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,28 | 100m2 |
| 35 | Bê tông bó trụ đá 1x2 M250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,76 | m3 |
| 36 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,54 | m2 |
| 37 | Bê tông vỉa hè đá 1x2 M150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 495,38 | m3 |
| 38 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6.192,3 | m2 |
| 39 | Sản xuất trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 90mm (loại 1 biển báo) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 49 | cái |
| 40 | Sản xuất trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 90mm (loại 2 biển báo) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 41 | Sản xuất biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54 | cái |
| 42 | Sản xuất bảng tên đường 0,3x0,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46 | bảng |
| 43 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 54 | cái |
| 44 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 46 | cái |
| 45 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 641,53 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Cung cấp cống D800 H30 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 304 | m |
| 2 | Cung cấp cống D800 VH | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 694 | m |
| 3 | Cung cấp cống D1000 VH | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.423 | m |
| 4 | Cung cấp cống D1200 VH | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.854 | m |
| 5 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 419,228 | 10 tấn/1km |
| 6 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km (9km) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 419,228 | 10 tấn/1km |
| 7 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km (31km) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 419,228 | 10 tấn/1km |
| 8 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.311 | cấu kiện |
| 9 | Lắp đặt cống tròn BTCT D800, L=1m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt cống tròn BTCT D800, L=2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt cống tròn BTCT D800, L=2,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40 | đoạn ống |
| 12 | Lắp đặt cống tròn BTCT D800, L=3m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt cống tròn BTCT D800, L=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 197 | đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt cống tròn BTCT D1000, L=1m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23 | đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt cống tròn BTCT D1000, L=2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | đoạn ống |
| 16 | Lắp đặt cống tròn BTCT D1000, L=3m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | đoạn ống |
| 17 | Lắp đặt cống tròn BTCT D1000, L=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 329 | đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt cống tròn BTCT D1200, L=1m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | đoạn ống |
| 19 | Lắp đặt cống tròn BTCT D1200, L=2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53 | đoạn ống |
| 20 | Lắp đặt cống tròn BTCT D1200, L=3m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 576 | đoạn ống |
| 21 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 229 | mối nối |
| 22 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 322 | mối nối |
| 23 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1200mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 569 | mối nối |
| 24 | Nối ống bê tông vữa XM M100, D800 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 229 | mối nối |
| 25 | Nối ống bê tông vữa XM M100, D1000 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 322 | mối nối |
| 26 | Nối ống bê tông vữa XM M100, D1200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 569 | mối nối |
| 27 | Cung cấp gối cống D800 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 458 | cái |
| 28 | Cung cấp gối cống D1000 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 644 | cái |
| 29 | Cung cấp gối cống D1200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.138 | cái |
| 30 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 44,381 | 10 tấn/1km |
| 31 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km (9km) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 44,381 | 10 tấn/1km |
| 32 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km (31km) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 44,381 | 10 tấn/1km |
| 33 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.158 | cấu kiện |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.240 | cấu kiện |
| 35 | Ván khuôn bê tông móng cống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 31,272 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lót móng cống đá 4x6 M100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 631,553 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố ga phần đúc sẵn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25,235 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 31,819 | tấn |
| 39 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,869 | tấn |
| 40 | Bê tông hố ga, đá 1x2, M200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 364,104 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 188 | cái |
| 42 | Ván khuôn BT hầm ga đổ tại chỗ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 25,274 | 100m2 |
| 43 | SX, LD cốt thép bê tông hầm ga D<=10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,367 | tấn |
| 44 | SX, LD cốt thép bê tông hầm ga D>10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,537 | tấn |
| 45 | Bê tông hố ga đá 1x2 M200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 307,66 | m3 |
| 46 | Ván khuôn BT cổ hầm ga đổ tại chỗ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,497 | 100m2 |
| 47 | SX, LD cốt thép bê tông cổ hầm ga D<=10 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,096 | tấn |
| 48 | Bê tông cổ hố ga đá 1x2 M200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 104,966 | m3 |
| 49 | SX, LD cốt thép thang hầm ga D<=18 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,068 | tấn |
| 50 | Ván khuôn móng hố ga | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,653 | 100m2 |
| 51 | Bê tông lót móng hố ga đá 4x6 M100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 182,08 | m3 |
| 52 | Ván khuôn kim loại khuôn, nắp hố ga | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,133 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,824 | tấn |
| 54 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,958 | tấn |
| 55 | SX, LD bê tông khuôn, nắp, hố ga đá 1x2, M250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45,342 | m3 |
| 56 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 50 kg/1 cấu kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,624 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 373,957 | m2 |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 458 | cấu kiện |
| 59 | Ván khuôn BT lót miệng thu nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,481 | 100m2 |
| 60 | Bê tông lót miệng thu nước đá 4x6, M100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,366 | m3 |
| 61 | Ván khuôn BT miệng thu nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,421 | 100m2 |
| 62 | Bê tông miệng thu nước đá 1x2 M250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 49,235 | m3 |
| 63 | Cung cấp lưới chắn rắc | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 229 | cái |
| 64 | Lắp dựng lưới chắn rác, trọng lượng <= 50 kg | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 229 | cái |
| 65 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 275,625 | m3 |
| 66 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 551,25 | m3 |
| 67 | Bê tông đá 1x2 M200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36,75 | m3 |
| 68 | Đào móng thi công cống, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 223,053 | 100m3 |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 166,307 | m3 |
| 70 | Đào móng hố ga, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 45,894 | 100m3 |
| 71 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 28,112 | m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 49,254 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 49,254 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 49,254 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Cung cấp cống D300 VH | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.929 | m |
| 2 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 139,418 | 10 tấn/1km |
| 3 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km (9km) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 139,418 | 10 tấn/1km |
| 4 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km (31km) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 139,418 | 10 tấn/1km |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 516 | cấu kiện |
| 6 | Lắp đặt cống tròn BTCT D300, L=1m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt cống tròn BTCT D300, L=2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 23 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt cống tròn BTCT D300, L=3m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 41 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt cống tròn BTCT D300, L=4m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 436 | đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 420 | mối nối |
| 11 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 420 | mối nối |
| 12 | Cung cấp gối cống D300 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 840 | cái |
| 13 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,145 | 10 tấn/1km |
| 14 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km (9km) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,145 | 10 tấn/1km |
| 15 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km (31km) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,145 | 10 tấn/1km |
| 16 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 840 | cấu kiện |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 840 | cấu kiện |
| 18 | Ván khuôn bê tông móng cống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,1 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng cống đá 4x6 M100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32,76 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,403 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 63,802 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,365 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,64 | m3 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 125mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,288 | 100m |
| 25 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 96 | cái |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,415 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,307 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,728 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 96 | cấu kiện |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,196 | 100m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,069 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,727 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,727 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,727 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Đào hố trồng cây xanh | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 527,04 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 lót móng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 77,76 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,18 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 51,84 | m3 |
| 5 | Cung cấp cống tròn D800, L=0.9m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 388,8 | m |
| 6 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,7 | 10 tấn/1km |
| 7 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 10km (9km) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,7 | 10 tấn/1km |
| 8 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 60km (31km) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,7 | 10 tấn/1km |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 389 | cấu kiện |
| 10 | Lắp đặt cống tròn BTCT D800, L=0,9m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 389 | đoạn ống |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,27 | 100m3 |
| 12 | Trồng cây sao đen | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,32 | 100 cây |
| 13 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 432 | 1 cây/ năm |
| F | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 943 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa cam xoắn HDPE D65/50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3.369 | m |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 609 | m3 |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.897 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.245 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.703 | m |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 55,5 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,04 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 50,47 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,88 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng bu lông móng 4xm24x850mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,03 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 103 | cột |
| 13 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 103 | cần đèn |
| 14 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 103 | bộ |
| 15 | Lắp đèn Led 150W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 103 | 1 bộ |
| 16 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn :2x2,5mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10,3 | 100m |
| 17 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 103 | 1 đầu cáp |
| 18 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 103 | bộ |
| 19 | Lắp bảng điện cửa cột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 103 | bảng |
| 20 | Làm đầu cáp khô | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 103 | 1 đầu cáp |
| 21 | Lắp cửa cột | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 103 | cửa |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,7 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,077 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,54 | m3 |
| 25 | Lắp dựng bu lông móng D16 dài 500 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,024 | tấn |
| 26 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | tủ |
| 27 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 28 | Lắp đặt thanh cái đồng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 104 | hộp |
| 29 | Lắp đặt cầu nối domino | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | hộp |
| 30 | Lắp đặt đầu cos | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 36 | 1 đầu cáp |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN KHU DÂN CƯ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,6 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,9 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cột điện bê tông ly tâm 12m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cột |
| 5 | Lắp đặt sứ đứng cấp điện áp 22kV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | sứ |
| 6 | Lắp đặt đà sắt L75x75x6 dài 2m4 mạ kẽm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đà sắt U160x80x6 dài 3,00 m mạ kẻm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1 | tấn |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 96 | m3 |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 50mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 220 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn CV 250mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | m |
| 12 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 76 | m3 |
| 13 | Lắp đặt đầu cáp ngầm trung thế 3x50mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | 1 hộp |
| 14 | Lắp đặt dây đơn 24kv 1x35mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 110mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 220 | m |
| 16 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | bộ |
| 17 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22 kV -100A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | hộp |
| 18 | Lắp đặt chống sét van 10kA-18kV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | hộp |
| 19 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, loại tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | tủ |
| 20 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Oát kế | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | bộ |
| 21 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | cái |
| 22 | Chi phí thí nghiệm thiết bị trạm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | trạm |
| 23 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 422,8 | m3 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 125 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.493 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 90mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 970 | m |
| 26 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 273 | m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 40,96 | m3 |
| 28 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,76 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 106 | m2 |
| 30 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 76 | m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5 | m3 |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3x185+120 mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.256 | m |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3x150+95 mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 193,5 | m |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn dẫn 3x120+95 mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 52 | m |
| 35 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3x95+70 mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 69,7 | m |
| 36 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3x70+50 mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 219 | m |
| 37 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3x50+35 mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 205 | m |
| 38 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3x35+25 mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 163,6 | m |
| 39 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3x25+16 mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 385,4 | m |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,52 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,74 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,84 | m3 |
| 43 | Lắp dựng bu lông móng D12 dài 900 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,076 | tấn |
| 44 | Lắp đặt tủ điện phân phối composite | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26 | tủ |
| 45 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26 | cái |
| 46 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 156 | cái |
| 47 | Lắp đặt thanh cái đồng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 104 | hộp |
| 48 | Lắp đặt cầu nối domino | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26 | hộp |
| 49 | Lắp đặt đầu cos điện lớn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 156 | 1 đầu cáp |
| H | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Aptomat 3 pha <=50Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 2 | Cần đèn D60 L2,8m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 103 | bộ |
| 3 | Cột đèn thép <=10m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 103 | cột |
| 4 | đèn Led 150W | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 103 | bộ |
| 5 | Tủ điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | bộ |
| I | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ PHẦN ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Aptomat 1 pha <=50Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 156 | cái |
| 2 | Aptomat 3 pha <=200Ampe | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 27 | cái |
| 3 | cầu chì tự rơi 22 kV -100A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 4 | chống sét van 10kA-18kV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 5 | đầu cáp ngầm trung thế 3x50mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 6 | Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV, loại 560kVA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | máy |
| 7 | Máy biến dòng <=200/5A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | cái |
| 8 | sứ đứng cấp điện áp 22kV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | bộ |
| 9 | tủ cấp nguồn xoay chiều 3 pha | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | tủ điện phân phối composite | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi