Gói thầu: Gói thầu số 3: PCHT SCL2021-01 SCL đường dây 22kV và TBA
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200968638-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: PCHT SCL2021-01 SCL đường dây 22kV và TBA |
| Số hiệu KHLCNT | 20200965863 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Giá thành EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 14:11:00 đến ngày 2020-10-05 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,639,588,733 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư B cấp + Nhân công phần ĐZ 22kV | |||
| 1 | Móng cột MT4 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | móng |
| 2 | Móng cột MĐB | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | móng |
| 3 | Tiếp địa chân cột RC4 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | bộ |
| 4 | Cột bêtông LT12m-190-7,2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 5 | Cột bêtông LT14m-230-24 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 6 | Cột bêtông LT14m-190-13 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cột |
| 7 | Cột bêtông LT16m-230-24 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 8 | Cột bêtông LT16m-190-13 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cột |
| 9 | Xà rẽ 22kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Xà rẽ cột đôi dọc tuyến 22kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Xà néo cột đôi dọc tuyến 22kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 12 | Xà néo bằng 22kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 13 | Chụp cột 3m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 14 | Xà đỡ vượt 22kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 15 | Xà néo sứ đứng 22kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 16 | Xà néo cột đặc biệt 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 17 | Xà néo cột đặc biệt 22kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 18 | Tháo lắp lại xà 22kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 19 | Tháo Lắp cầu dao 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 20 | Lấy lại độ võng dây AC70 (cũ) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 753 | m |
| B | Nhân công lắp đặt Vật tư A cấp phần ĐZ 22kV | |||
| 1 | Dây dẫn AC70/11 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 975 | m |
| 2 | Dây dẫn AC50/8 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7.142 | m |
| 3 | Cáp bọc AC/XLPE4,3/HDPE-50/8 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 303 | m |
| 4 | Sứ đứng 45kV + ty (DR>=875mm) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | quả |
| 5 | Sứ đứng 24kV + ty (DR>=550mm) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 139 | quả |
| 6 | Chuỗi Polime 35kV-100kN | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi Polime 24kV-100kN | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 78 | chuỗi |
| 8 | Phụ kiện chuỗi néo 4 chi tiết | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 123 | bộ |
| 9 | Phụ kiện néo cáp bọc 50 (gồm cả giáp níu + yếm) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 10 | Cặp cáp 3 bulông 25/95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 183 | bộ |
| 11 | Ống nối dây ON-AC70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | ống |
| 12 | Đầu cốt nhôm Cu/Al-70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 13 | Ống bọc Silicon cách điện trung thế dài 1200 (P24-V-L-1200) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 157 | ống |
| C | Nhân công thu hồi phần ĐZ 22kV | |||
| 1 | Cột bê tông 12m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông 14m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cột |
| 3 | Cột bê tông 16m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cột |
| 4 | Sứ đứng 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | quả |
| 5 | Sứ đứng 22kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 139 | quả |
| 6 | Sứ chuỗi 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | chuỗi |
| 7 | Dây dẫn AC70 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 933 | m |
| 8 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7.284 | m |
| 9 | Xà đỡ 22kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 10 | Chụp cột | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 11 | Xà néo 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | bộ |
| 12 | Dây néo,cổ dề | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| D | Vật tư B cấp + Nhân công phần TBA | |||
| 1 | Móng cột MT4 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | móng |
| 2 | Tiếp địa trạm | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | ht |
| 3 | Dây nối HT tiếp địa trạm cột 12m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | ht |
| 4 | Dây nối HT tiếp địa trạm cột 14m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | ht |
| 5 | Dây nối HT tiếp địa trạm cột 16m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | ht |
| 6 | Cột bêtông LT12m-190-7,2 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 7 | Cột bêtông LT14m-190-13 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cột |
| 8 | Cột bêtông LT16m-190-13 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 9 | Xà sứ đến trạm dọc tuyến sứ chuỗi | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 10 | Xà sứ đến trạm dọc tuyến sứ đứng | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 11 | Xà sứ đến trạm ngang tuyến sứ đứng | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Xà néo ĐZ kiêm xà sứ đến trạm | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Xà sứ đến trạm ngang tuyến sứ chuỗi | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Xà đỡ SI và chống sét van TBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 15 | Xà đỡ sứ trung gian TBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 16 | Ghế thao tác GTT | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 17 | Giá đỡ máy biến áp GĐM | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 18 | Giá đỡ cáp tổng | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 19 | Thang sắt | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 20 | Tháo lắp MBA ≤ 400kVA-22(35)/0,4kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 21 | Tháo lắp MBA ≤ 320kVA-22(35)/0,4kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | máy |
| 22 | Tháo lắp MBA ≤ 250kVA-22(35)/0,4kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 23 | Tháo lắp tủ hạ thế 400V | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | tủ |
| E | Nhân công lắp đặt Vật tư A cấp phần TBA | |||
| 1 | Cáp bọc AC/XLPE4,3/HDPE-50/8 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 78 | m |
| 2 | Cáp bọc AC/XLPE2,5/HDPE-50/8 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | m |
| 3 | Sứ đứng 45kV + ty (DR>=875mm) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | quả |
| 4 | Sứ đứng 24kV + ty (DR>=550mm) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | quả |
| 5 | Chuỗi Polime 35kV-100kN | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi Polime 24kV-100kN | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | chuỗi |
| 7 | Phụ kiện chuỗi néo 4 chi tiết | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 8 | Phụ kiện néo cáp bọc 50 (gồm cả giáp níu + yếm) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 9 | Cầu chì tự rơi Polyme 35kV-100A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Cầu chì tự rơi Polyme 24kV-100A | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 11 | Cáp tổng CXV1x300 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 12 | Cáp tổng CXV1x240 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | m |
| 13 | Cáp tổng CXV1x150 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | m |
| 14 | Cáp tổng CXV1x120 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 15 | Cáp tổng CXV1x95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 81 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng Cu-95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng Cu-120 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng Cu-150 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng Cu-240 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng Cu-300 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 22 | Cặp cáp 3 bulông 25/95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | bộ |
| 23 | Ống bọc Silicon cách điện trung thế dài 1200 (P24-V-L-1200) | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31 | ống |
| F | Nhân công thu hồi phần TBA | |||
| 1 | Cột bê tông 12m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông 14m | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cột |
| 3 | Thu lôi van 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 4 | Cầu chì 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 5 | Sứ đứng 35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | quả |
| 6 | Sứ đứng 22kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | quả |
| 7 | Sứ chuỗi 22-35kV | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | chuỗi |
| 8 | Dây dẫn AC50 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 9 | Cáp tổng M3x300+1x150 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 10 | Cáp tổng M3x240+1x120 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m |
| 11 | Cáp tổng M3x120+1x95 | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m |
| 12 | Chụp cột | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 13 | Xà sứ đến trạm dọc tuyến | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 14 | Xà sứ đến trạm ngang tuyến | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 15 | Xà trung gian | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp tổng | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 17 | Xà đỡ SI và chống sét van | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 18 | Xà đỡ MBA | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 19 | Sàn thao tác | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 20 | Thang trèo | Theo chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi