Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200958682-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 15:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẤU THẦU CỬU LONG TRÀ VINH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200958538 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 15:49:00 đến ngày 2020-10-05 15:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,335,275,624 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cần đèn | |||
| 1 | Lắp cần đèn 2m | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 105 | Bộ |
| 2 | Lắp cần đèn 3m | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | Bộ |
| B | Thay đèn LED 90W | |||
| 1 | Thay đèn LED 90W | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3,2 | 10 bộ |
| 2 | Băng dính cách điện | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 9,6 | cuộn |
| C | Thay đèn LED 120W | |||
| 1 | Thay đèn 120W | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 40,4 | 10 bộ |
| 2 | Băng dính cách điện | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 121,2 | cuộn |
| D | Sơn cần đèn | |||
| 1 | Sơn cần đèn | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 438 | Bộ |
| E | Móng trụ đèn M1 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 116,27 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3,3 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 65,76 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6 | 100m3 |
| F | Móng trụ đèn M2 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 74,11 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,41 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 41,03 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,33 | 100m3 |
| G | Cột bê tông ly tâm 8,5m | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông, cao 8,5m | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 86 | Cột |
| 2 | Vận chuyển cột đèn, cột bê tông, cao <= 10m | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 86 | Cột |
| H | Xà móc treo cáp 0,3m | |||
| 1 | Lắp xà móc cáp 0,3m | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 53 | Bộ |
| 2 | Thép gia công xà móc 0,3m mạ kẽm | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 153,17 | kg |
| 3 | Bulong M18x250+ long đen êcu | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 106 | Cái |
| I | Xà móc treo cáp 0,6m | |||
| 1 | Lắp xà móc cáp 0,6m và tăng đơ kéo cáp | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | Bộ |
| 2 | Thép gia công xà móc 0,6m mạ kẽm | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 108,19 | kg |
| 3 | Bulong M18x250+ long đen êcu | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | Cái |
| 4 | Kẹp dừng cáp voặn xắm ABC 4x25mm2 | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 5 | Kẹp dừng cáp voặn xắm ABC 4x16mm2 | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 128 | Cái |
| J | Đèn LED 90W | |||
| 1 | Lắp đèn LED 90W | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 2 | Băng dính cách điện | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2 | Cuộn |
| K | Đèn LED 120W | |||
| 1 | Lắp đèn LED 120W | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 133 | Bộ |
| 2 | Băng dính cách điện | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 39,9 | Cuộn |
| L | Giá đỡ tủ điện chiếu sáng trên trụ BTLT | |||
| 1 | Lắp giá đỡ tủ điện chiếu sáng trên trụ BTLT | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Giá đỡ |
| 2 | Thép gia công giá đỡ tủ mạ kẽm | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 32,67 | kg |
| 3 | Bulong M16 x 45+ long đen êcu | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 4 | Bulong M16 x 150+ long đen êcu | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Tủ |
| M | Cáp điện treo trên cột | |||
| 1 | Lắp cáp đồng Quadruplex 4 x 35mm+ - 0.6/1kV | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,05 | 100m |
| 2 | Lắp cáp đồng Quadruplex 4 x 25mm2 - 0.6/1kV | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | 100m |
| 3 | Luồn dây lên đèn VCmd 2x2,5(2x50/0.25)-0,6/1kV | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10,18 | 100 m |
| N | Kẹp dừng cáp ABC 4x35 | |||
| 1 | Lắp đặt dừng cáp ABC 4x35 | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 2 | Kẹp dừng cáp ABC 4x35mm2 | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| O | Kẹp dừng cáp ABC 4x25 | |||
| 1 | Lắp đặt dừng cáp ABC 4x35 | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 128 | Cái |
| 2 | Kẹp dừng cáp ABC 4x25mm2 | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 128 | Cái |
| P | Kẹp nối IPC 25 | |||
| 1 | Lắp đặt kẹp nối IPC 25 | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 274 | Cái |
| 2 | Kẹp nối IPC 25 | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 274 | Cái |
| Q | Tiếp địa an toàn tủ điện | |||
| 1 | Đào rãnh cáp, rãnh tiếp địa, đất cấp II | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6,72 | m3 |
| 2 | Đắp rãnh cáp, rãnh tiếp địa, đất cấp II | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6,72 | m3 |
| 3 | Làm tiếp địa cho tủ điện | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 4 | Đóng cọc tiếp đất d16 x 2,4m | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | Cọc |
| 5 | Kéo rải dây tiếp đất đồng trần 25mm2 | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | m |
| 6 | Kẹp tiếp địa sắt | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | Cái |
| 7 | Ống nhựa d21 | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | m |
| R | Tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | |||
| 1 | Đào rãnh cáp, rãnh tiếp địa, đất cấp II | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 47,04 | m3 |
| 2 | Đắp rãnh cáp, rãnh tiếp địa, đất cấp II | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 47,04 | m3 |
| 3 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 4 | Đóng cọc tiếp đất d16 x 2,4m | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | Cọc |
| 5 | Kéo rải dây tiếp đất đồng trần 25mm2 | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 88 | m |
| 6 | Kẹp tiếp địa sắt | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | Cái |
| 7 | Ống nhựa d21 | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | m |
| 8 | Ghíp đồng M25mm2 | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| S | Đầu cáp khô tiết diện 25-35mm2 | |||
| 1 | Làm đầu cáp khô tiết diện <= 25-35mm2 | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Đầu cáp |
| 2 | Đánh số cột bê tông li tâm | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6,8 | 10 cột |
| T | ||||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv | Mục 2, Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi