Gói thầu: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200968695-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 14:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200937862 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 13:51:00 đến ngày 2020-10-05 14:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,308,391,781 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 4,5704 | 100m3 | |
| 2 | Cung cấp đất đắp nền công viên | 457,04 | m3 | |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 17,4 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 87 | m3 | |
| 5 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | 1.740 | m2 | |
| 6 | Lát nền sân bằng gạch lỗ trồng cỏ | 212,266 | m2 | |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 59,701 | m3 | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 39,8007 | m3 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250cm, đá 4x6, mác 100 | 18,4293 | m3 | |
| 10 | Xây gạch ống không nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 35,7748 | m3 | |
| 11 | Xây gạch ống không nung 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 20,6 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 331,203 | m2 | |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường | 331,203 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 331,203 | m2 | |
| 15 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | 30,232 | m2 | |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | 26,76 | m2 | |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 2,744 | m3 | |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,8267 | m3 | |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,392 | m3 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 1,4 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,112 | 100m2 | |
| 22 | CCLD bu lông chân cột M18x550mm | 8 | bộ | |
| 23 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9m | 0,5302 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | 0,5302 | tấn | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 33,4719 | m2 | |
| 26 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | 8 | bộ | |
| 27 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | 16 | m | |
| 28 | Đài nước 3 tầng 1.4x1.8m | 1 | bộ | |
| 29 | SXLD thanh chắn lối vào bằng Inox D90 | 7 | cây | |
| 30 | Trồng cây giáng hương đường kính tiêu chuẩn 25-35 cm, cao 5-7m | 2 | cây | |
| 31 | Trồng cây bằng Đài Loan đường kính tiêu chuẩn 15-20 cm; cao 3-5m | 13 | cây | |
| 32 | Trồng cây dừa cảnh | 12 | cây | |
| 33 | Trồng cây hoa giấy ngủ sắt | 4 | cây | |
| 34 | Trồng cỏ lá gừng | 311,6 | m2 | |
| 35 | Trồng cỏ đậu | 149,8 | m2 | |
| 36 | Đất trồng cỏ | 92,28 | m3 | |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 3,087 | m3 | |
| 38 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 6,8 | m3 | |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 6,5913 | m3 | |
| 40 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 6,8 | m3 | |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | 1,224 | m3 | |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,441 | m3 | |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 1,575 | m3 | |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,126 | 100m2 | |
| 45 | CCLD bu lông chân cột M18x550mm | 9 | bộ | |
| 46 | CCLD Trụ đèn chiếu sáng (bao gồm đèn và phụ kiện) | 9 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | 400 | m | |
| 48 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5 mm2 | 100 | m | |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | 2 | 100m | |
| 50 | Ống ruột gà luồng dây trong trụ đèn | 36 | m | |
| 51 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | 9 | bộ | |
| 52 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | 20 | m | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | 3,6 | 100m | |
| 54 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 32mm | 85 | cái | |
| 55 | Van khóa D27 | 45 | cái | |
| 56 | Đầu tới xòe D21 | 45 | cái | |
| 57 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 1,2045 | m3 | |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,4015 | m3 | |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,803 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,019 | 100m2 | |
| 61 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 5,926 | m3 | |
| 62 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | 24,583 | m2 | |
| 63 | Biểu tượng cánh dầu | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi