Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200968189-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN xã Thanh Trù |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200953763 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 13:51:00 đến ngày 2020-10-02 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,161,354,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 90,878 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 4,724 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 9,8938 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 0,2176 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 0,0637 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 1,4651 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 16,5307 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 0,1612 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 1,2875 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 0,7153 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 7,9171 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 0,3433 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 1,8884 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 6,7013 | m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 106,32 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 16,8964 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 0,1227 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 1,0228 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 0,8064 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 5,0512 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 0,1098 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 0,0207 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 0,1742 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô bê tông M200, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 1,2082 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 0,7086 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 0,2493 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 1,49 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 7,8818 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 2,5436 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 1,7208 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 24,9375 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 45,573 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 3,8709 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 4,8574 | m3 |
| 35 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 7,9208 | m3 |
| 36 | Gia công xà gồ thép | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 0,8583 | tấn |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 0,1247 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 0,8583 | tấn |
| 39 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 0,1247 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 63,0432 | 1m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 2,0855 | 100m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 215,4478 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 294,276 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 49,5 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 226,6644 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 87,02 | m |
| 47 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 204,24 | m |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 68,08 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 68,08 | m2 |
| 50 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 24,247 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 173,294 | m2 |
| 52 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 12,096 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 294,276 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 276,1644 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 570,4404 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 215,4478 | m2 |
| 57 | Gia công lan can | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 0,2473 | tấn |
| 58 | Lắp dựng lan can sắt | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 9,72 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 21,001 | 1m2 |
| 60 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhôm hệ | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 22,68 | m2 |
| 61 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhôm hệ | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 19,44 | m2 |
| 62 | Lắp đặt quạt trần | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 7 | cái |
| 63 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 5 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 14 | bộ |
| 65 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 5 | cái |
| 70 | Lắp tủ điện tôn 300x400x150 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt ô cắm đôi | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 15 | cái |
| 72 | Hộp nối dây | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 10 | hộp |
| 73 | Lắp đặt cáp 3x16+1x10mm2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 40 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 25 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 50 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 50 | m |
| 77 | Ống Gen luôn dây D16 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 150 | m |
| 78 | Băng dính điện | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 20 | cuộn |
| 79 | Mua ống nước D90 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 28,8 | m |
| 80 | Rọ chắn rác | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 8 | cái |
| 81 | Vận chuyển đá dăm các loại | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 8,3283 | 10m3/1km |
| B | SÂN, ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất-đất cấp II | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 207,6 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 2,076 | 100m3 |
| 3 | Rải bạt lót chống mất nước | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 1.038 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 155,7 | m3 |
| C | BÓ VỈA + LÁT GẠCH | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 9,72 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 3,24 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 6,48 | m3 |
| 4 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 216 | m |
| 5 | Rải bạt lót chống mất nước | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 970 | m2 |
| 6 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 97 | m3 |
| 7 | Lát gạch xi măng | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 970 | m2 |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 303,164 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 23,1788 | m3 |
| 3 | Bê tông rãnh nước bê tông M150, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 46,3576 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 98,3259 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 442,48 | m2 |
| 6 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 216,62 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 1,7568 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 2,4243 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 32,98 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 549 | 1cấu kiện |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 2,2296 | 100m2 |
| 12 | Bê tông rãnh nước bê tông M200, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 12,2628 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đá dăm các loại | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSYC và bản vẽ kèm theo | 59,2241 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi